← Quay về trang chủ
Thuật ngữ bắt đầu bằng A
21 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Phí sắp xếp
Arrangement Fee
Phí bảo an
ISPS (International Ship and Port Facility Security) Charge
ATA Carnet (Giấy chứng nhận tạm nhập ATA)
ATA Carnet
Chứng nhận AEO
AEO (Authorized Economic Operator) Certification
Alibaba.com
Alibaba International Station
Alibaba International Station
Alibaba International
Lắp đặt và hiệu chỉnh
Installation and Commissioning
Quy định an toàn
Safety Regulation
Khoảng cách an toàn điện
Creepage Distance
Tiêu chuẩn ASTM
ASTM Standard
Tiêu chuẩn ANSI
ANSI Standard (American National Standards Institute)
Tiêu chuẩn AATCC
AATCC Standard (American Association of Textile Chemists and Colorists)
ASTM F963
ASTM F963 (Toy Safety Standard)
APQP Lập kế hoạch chất lượng sản phẩm giai đoạn đầu
APQP (Advanced Product Quality Planning)
Lõm
Dent
Nhóm Australia
Australia Group
Giao hàng đúng hạn
On-time Delivery
Tiêu chuẩn AQL
AQL (Acceptable Quality Limit)
Sắp xếp chỗ ở
Arrange Accommodation
Hướng dẫn lắp đặt
Installation Guidance
Hàng tồn kho an toàn
Safety Stock
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương