← Quay về trang chủ
Thuật ngữ bắt đầu bằng N
36 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Cước vận chuyển nội địa
Inland Freight
Nội địa tiêu thụ
Domestic Sales
Tài khoản NRA
NRA Account (Non-resident Account)
Phí đóng gói nội bộ
Stuffing Charge
Phụ phí điểm nội địa
Inland Point Surcharge
Phí vận chuyển nội địa
Inland Haulage Charge
Cảng nội địa
Inland Port
Bảo hiểm năm
Annual Insurance
Thỏa thuận năm
Annual Agreement
Kiểm tra độ bền
Durability Test
Kiểm tra độ mài mòn
Abrasion Test
Máy kiểm tra độ bền điện áp
Hi-Pot Tester
Độ bền chịu nén (độ bền nén thủy lực)
Bursting Strength
Độ bền mài mòn
Wear Resistance
Chống trầy xước
Scratch Resistance
Khả năng chống chịu hóa chất
Chemical Resistance
Khả năng chịu dầu
Oil Resistance
Khả năng chịu thời tiết
Weather Resistance
Chịu tia UV
UV Resistance
Khả năng chống thấm nước
Water Resistance
Chịu áp lực
Withstand Voltage
Cấp hiệu suất năng lượng
Energy Efficiency Rating
Nhãn năng lượng
Energy Label
Đánh giá nội bộ
Internal Audit
Chi phí thất bại nội bộ
Internal Failure Cost
Nội tiêu bổ thuế
Domestic Sale Duty Supplement
Cảng nội địa
Inland Port
Thời hạn nộp thuế
Tax Payment Deadline
Người nộp thuế
Taxpayer
Vận tải đường thủy nội địa
Inland Waterway Transport
Giấy bìa kraft
Kraft Liner Board
Kích thước đường kính trong
Internal Dimension
Nắp trong lắc
Inner Flap
Giấy kraft
Kraft Paper
Giấy kraft dán
Kraft Tape
Bao bì bên trong
Inner Packing
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương