Thuật ngữ bắt đầu bằng O

7 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Tài khoản OSAOSA Account (Offshore Account)Tỷ giá EuroEUR Exchange RateKiểm tra thuốc nhuộm azoAzo Dye TestingPallet tiêu chuẩn châu ÂuEuro PalletTúi OPPOPP BagTỷ giá EUR/USDEUR/USD Exchange RateLiên minh châu ÂuEU (European Union)
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương