Incoterms - Thuật ngữ ngoại thương

42 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Giao hàng tại nhà máyEXW (Ex Works)Giao hàng cho người chuyên chởFCA (Free Carrier)Giao hàng tại mạn tàuFAS (Free Alongside Ship)Giá thành cộng cước vận chuyểnCFR (Cost and Freight)Giá thành cộng bảo hiểm cộng cước vận chuyểnCIF (Cost, Insurance and Freight)Cước phí trả đếnCPT (Carriage Paid To)Cước phí vận chuyển và phí bảo hiểm trả tớiCIP (Carriage and Insurance Paid To)Giao hàng tại cảng đíchDAP (Delivered at Place)Giao hàng tại cảng đích (giao hàng sau khi dỡ hàng tại cảng đến)DPU (Delivered at Place Unloaded)Giao hàng đã nộp thuếDDP (Delivered Duty Paid)Giá FOB (Giá giao lên tàu)FOB (Free On Board)Giá CIF (Giá giao hàng tại cảng đến)CIF (Cost, Insurance and Freight)Thuật ngữ thương mạiTrade TermsQuy tắc giải thích điều kiện thương mại quốc tếIncotermsThông lệ thương mại quốc tếInternational Trade PracticeGiao hàng trên tàuFOB (Free On Board)Giao hàng tại biên giớiDAF (Delivered at Frontier)Giao hàng trên tàu tại cảng đíchDES (Delivered Ex Ship)Giao hàng tại cảng đích (DDP)DEQ (Delivered Ex Quay)Giao hàng chưa nộp thuếDDU (Delivered Duty Unpaid)Chuyển giao rủi roTransfer of RiskPhân chia chi phíDivision of CostsCước phí và bảo hiểm trả tớiCIP (Carriage and Insurance Paid To)Giao hàng tại điểm nội địa cảng đíchDAP (Delivered at Place)Điều khoản thương mạiTrade TermsThuật ngữ thương mại quốc tếIncotermsGiá CIF (Giá giao hàng tại cảng đến)CIF ValueGiá FOB (Giá giao lên tàu)FOB ValueCửa đến cảngDoor to PortChi phí bảo hiểm cộng cước vận chuyểnCIF (Cost, Insurance and Freight)Giao hàng tận nơiDelivered at Place (DAP)Giao hàng tại điểm đếnDelivered at Terminal (DAT)Quản lý khách hàng Điều khoản FOBFOB TermsQuản lý khách hàng Điều kiện CIFCIF TermsQuản lý khách hàng điều khoản CFRCFR TermsQuản lý khách hàng Điều khoản EXWEXW TermsQuản lý khách hàng Điều khoản DDPDDP TermsQuản lý khách hàng Điều khoản DDUDDU TermsQuản lý khách hàng Điều khoản FCAFCA TermsGiao hàng tại nơi dỡ hàngDPU (Delivered at Place Unloaded)Điều kiện thương mạiTrade TermsPhương thức giao dịchTransaction Mode
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương