← Quay về trang chủ
Thuật ngữ bắt đầu bằng R
38 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Chứng nhận RoHS
RoHS Compliance
Thư tín dụng có điều kiện mềm
Soft Clause L/C
Phụ phí nhiên liệu
BAF (Bunker Adjustment Factor)
Tín dụng bảo lãnh tài trợ
Financing Guarantee
Tiền tệ mềm
Soft Currency
Thị trường ngoài khơi Nhân dân tệ
Offshore RMB Market
Hạn mức tài trợ
Credit Facility
Phụ phí chuyển hướng hành trình
Deviation Surcharge
Tỷ giá đồng Nhân dân tệ
RMB Exchange Rate
Tỷ giá Yên Nhật
JPY Exchange Rate
Chứng nhận REACH
REACH Certification
Chứng nhận
Authentication
Kiểm tra RoHS
RoHS Testing
Kiểm tra REACH
REACH Testing
Điểm nóng chảy
Melting Point
Điểm cháy
Ignition Point
Nhiệt độ biến dạng nhiệt
Heat Deflection Temperature (HDT)
từ biến
Creep
Chứng nhận kiểm toán
Certification Audit
Kiểm tra nhập kho
Incoming Inspection
Kiểm tra nhân công
Physical Inspection
Cho thuê tài chính
Financial Leasing
Dung tích trọng tải
Measurement Ton
Nhãn RFID
RFID Tag
Hộp gỗ xử lý nhiệt
Heat-Treated Wooden Case
Màng co nhiệt
Heat Shrink Film
Túi co nhiệt
Shrink Bag
In flexo (in flexo printing)
Flexographic Printing
Hàn nhiệt
Heat Sealing
Keo nóng chảy
Hot Melt Adhesive
Nhận hàng có điều kiện (nhượng bộ)
Concession Acceptance
RFQ (Yêu cầu báo giá)
Request for Quotation
Nhượng bộ
Concession
Chi phí nhân công
Labor Cost
Phí chứng nhận
Certification Fee
Tỷ giá hối đoái Yên Nhật so với Đô la Mỹ
JPY/USD Exchange Rate
Nhân dân tệ tăng giá
RMB Appreciation
Nhân dân tệ mất giá
RMB Depreciation
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương