Mã HS - Chương 52 (70)

520811Vải dệt thoi phẳng từ cotton, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤100g520812Vải dệt thoi phẳng từ cotton, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng 100-200g/m2520813Vải dệt thoi chéo ba hoặc bốn sợi từ cotton, hàm lượng cotton ≥85%, trọng lượng mét vuông ≤200g520819Các loại vải dệt thoi cotton khác, hàm lượng cotton ≥85%, trọng lượng ≤200g/m²520821Vải dệt thoi phẳng từ bông tẩy trắng, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng mét vuông ≤100g520822Vải dệt thoi phẳng từ bông tẩy trắng, hàm lượng bông ≥85%, định lượng 100-200g/m²520823Vải dệt thoi chéo bông tẩy trắng, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng mét vuông ≤200g520829Vải dệt phẳng từ bông, đã tẩy trắng khác, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng trên mét vuông ≤200g520831Vải dệt thoi phẳng từ bông nhuộm, hàm lượng bông ≥85%, định lượng ≤100g/m²520832Vải dệt thoi phẳng từ bông nhuộm, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng 100-200g/m²520833Vải dệt chéo cotton nhuộm, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤200g520839Vải dệt kim cotton nhuộm màu khác, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng ≤200g/m²520841Vải dệt thoi cotton nhuộm sợi, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤100g520842Vải dệt thoi cotton nhuộm sợi, hàm lượng cotton ≥85%, trọng lượng 100-200g/m²520843Vải dệt thoi cotton sọc chéo, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤200g520849Các loại vải dệt thoi từ bông nhuộm sợi khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g520851Vải dệt thoi bằng cotton in hoa, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤100g520852Vải dệt thoi bằng cotton in hoa, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng 100-200g/m²520853Vải dệt thoi chéo bông in hoa, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng ≤200g/m2520859Vải cotton in hoa dệt kim loại khác, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤200g520911Vải dệt thoi cotton trơn, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng >200g/m²520912Vải dệt thoi chéo ba hoặc bốn sợi từ cotton, hàm lượng cotton ≥85%, trọng lượng trên mét vuông >200g520919Vải dệt thoi từ bông khác, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng trên mét vuông >200g520921Vải dệt thoi phẳng từ cotton đã tẩy trắng, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng trên 200g/m²520922Vải dệt thoi chéo bông tẩy trắng, hàm lượng bông ≥85%, định lượng trên 200g/m²520929Vải dệt thoi từ bông đã tẩy trắng khác, hàm lượng bông ≥85%, định lượng trên 200g/m²520931Vải dệt thoi phẳng từ bông nhuộm, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng mét vuông >200g520932Vải dệt thoi chéo từ bông nhuộm màu, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng trên mét vuông >200g520939Vải bông dệt kim loại khác đã nhuộm, hàm lượng bông ≥85%, khối lượng trên mét vuông >200g520941Vải dệt thoi cotton nhuộm sợi, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông >200g520942Vải bông sợi chéo thô dệt màu (vải lao động), hàm lượng cotton ≥85%, định lượng trên 200g/m².520943Vải dệt thoi chéo ba sợi hoặc bốn sợi từ cotton nhuộm sợi, hàm lượng cotton ≥85%, trọng lượng mét vuông >200g520949Vải dệt thoi từ cotton nhuộm sợi khác, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng trên 200g/m²520951Vải dệt thoi trơn in hoa từ cotton, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng trên 200g/m²520952Vải dệt thoi chéo bông in hoa, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng trên 200g/m²520959Vải cotton in hoa dệt kim loại khác, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng vải >200g/m²521011Vải dệt thoi phẳng từ cotton, hàm lượng cotton <85%, pha trộn với sợi hóa học, khối lượng mét vuông ≤200g521019Các loại vải dệt thoi cotton khác, hàm lượng cotton <85%, pha trộn với sợi hóa học, định lượng ≤200g/m²521021Vải dệt thoi phẳng từ bông tẩy trắng, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, khối lượng mét vuông ≤200g521029Các loại vải dệt thoi từ bông đã tẩy trắng khác, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng m521031Vải dệt thoi cotton nhuộm màu, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng ≤200g/m²521032Vải dệt thoi chéo từ bông nhuộm, hàm lượng bông <85%, pha với sợi hóa học, khối lượng mét vuông ≤200g521039Vải bông dệt kim loại khác, hàm lượng bông <85%, pha với sợi hóa học, trọng lượng mét vuông ≤200g521041Vải dệt thoi cotton màu sợi, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m2521049Các loại vải dệt thoi từ bông nhuộm sợi khác, hàm lượng bông dưới 85%, pha trộn với sợi hóa học, trọ521051Vải dệt thoi bằng cotton in hoa, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng ≤200g/m2521059Các loại vải dệt thoi từ bông in hoa khác, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông521111Vải dệt thoi cotton phẳng, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng trên 200g/m2521112Vải dệt chéo cotton, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng trên 200g/m2521119Các loại vải dệt thoi cotton khác, hàm lượng cotton <85%, pha trộn với sợi hóa học, định lượng vải >200g/m²521121Vải dệt thoi cotton tẩy trắng, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, khối lượng trên mét vuông >200g521129Vải bông tẩy trắng khác, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng trên 200g/m2521131Vải dệt thoi phẳng từ bông nhuộm màu, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng mét vuông >200g521132Vải dệt thoi chéo từ bông nhuộm, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, khối lượng trên mét vuông >200g521139Vải bông dệt kim loại khác đã nhuộm, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng mét vuông >200g521141Vải dệt thoi cotton màu, hàm lượng cotton <85%, pha trộn với sợi hóa học, định lượng trên 200g/m²521142Vải bông thô dệt sợi màu, hàm lượng cotton <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng mét vuông >200g521149Các loại vải dệt thoi từ cotton nhuộm sợi khác, hàm lượng cotton <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vu521151Vải dệt thoi từ cotton in hoa, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng trên 200g/m²521159Vải cotton in hoa dệt kim loại khác, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng >200g/m2521211Vải dệt thoi từ bông, loại khác, khối lượng không quá 200g/m2, chưa tẩy trắng521212Vải dệt thoi từ bông khác, định lượng ≤200g/m2, đã tẩy trắng521213Các loại vải dệt thoi bằng bông khác, khối lượng không quá 200g/m², đã nhuộm màu521214Vải dệt thoi từ bông khác, khối lượng không quá 200g/m2, nhuộm màu sợi521215Các loại vải dệt thoi bằng bông khác, khối lượng không quá 200g/m², đã in hoa521221Vải dệt thoi từ bông, loại khác, khối lượng trên mét vuông > 200g, chưa tẩy trắng521222Các loại vải dệt thoi bằng bông khác, định lượng trên 200g/m2, đã tẩy trắng521223Các loại vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng trên 200g/m2, đã nhuộm màu521224Vải dệt thoi từ bông khác, định lượng trên 200g/m2, nhuộm màu sợi521225Vải dệt thoi từ bông khác, định lượng trên 200g/m2, in hoa
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.