Mã HS: 520822
Vải dệt thoi phẳng từ bông tẩy trắng, hàm lượng bông ≥85%, định lượng 100-200g/m²
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Đây là chương cơ bản trong phân loại hàng dệt may, bông là một trong những loại xơ tự nhiên quan trọng nhất, sản phẩm của nó trải dài từ nguyên liệu đến vải thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông trong chương này được phân chia thêm theo phương pháp dệt, trạng thái tẩy trắng, trọng lượng gam trên mét vuông, cung cấp cơ sở rõ ràng cho việc phân loại sản phẩm bông trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 5208 bao gồm vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, bao gồm các trạng thái gia công khác nhau như chưa tẩy trắng, tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in hoa. Trong nhóm này được phân chia thêm theo trọng lượng gam trên mét vuông và kiểu dệt, chủ yếu là vải dệt thoi kiểu trơn. Vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng là một loại quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, hàng dệt gia dụng và các lĩnh vực khác. Việc thiết lập nhóm 5208 tạo điều kiện cho hải quan thống kê và giám sát vải bông theo mức độ gia công và quy cách.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 bông và vải dệt thoi từ bông; chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 5208, tức vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%; chữ số thứ 5-6 là 22 đại diện cho phân nhóm 520822, cụ thể là vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng, trọng lượng gam trên mét vuông từ 100g đến 200g. Trong đó chữ số thứ 5 là 2 biểu thị tẩy trắng, chữ số thứ 6 là 2 biểu thị phạm vi trọng lượng gam trên mét vuông. Mã này mô tả đầy đủ thành phần xơ, trạng thái gia công, kiểu dệt và quy cách của hàng hóa.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng, chứa bông ≥85%, trọng lượng gam trên mét vuông 100-200g, hoàn toàn phù hợp với mô tả của 520822. Các mã liền kề như 520821 là chưa tẩy trắng, 520823 là vải kiểu trơn tẩy trắng có trọng lượng gam trên mét vuông ≤100g, 520829 là vải bông tẩy trắng khác (không phải kiểu trơn hoặc trọng lượng gam không trong phạm vi). Do đó, dựa trên trạng thái gia công, kiểu dệt và trọng lượng gam, phân loại vào 520822 là chính xác nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ "Vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải tẩy trắng", không ghi rõ kiểu dệt và thành phần.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là kiểu trơn, kiểu chéo hay kiểu dệt khác, kiểu trơn là sợi dọc và sợi ngang đan xen một lên một xuống.
⚠️ Khai báo sai kiểu trơn thành kiểu chéo hoặc kiểu satin.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm bông, phải ≥85%, các thành phần khác cũng cần liệt kê.
⚠️ Chỉ ghi "bông nguyên chất" nhưng thực tế hàm lượng bông không đủ 85%.
Trọng lượng gam trên mét vuông
Điền chính xác trọng lượng gam trên mét vuông, cần trong phạm vi 100-200g.
⚠️ Sai đơn vị, ví dụ dùng ounce/yard vuông mà không quy đổi.
Trạng thái tẩy trắng
Ghi rõ là tẩy trắng, chưa tẩy trắng, nhuộm, ở đây phải là tẩy trắng.
⚠️ Nhầm lẫn giữa tẩy trắng và bán tẩy trắng.
Khổ rộng
Điền khổ rộng hiệu dụng của vải, thường tính bằng cm hoặc inch.
⚠️ Không điền khổ rộng hoặc đơn vị không thống nhất.
Gia công hoàn thiện
Ghi rõ có qua xử lý như merserization, đốt lông hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Bỏ sót xử lý đặc biệt dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu hoặc kiểu mẫu
Nếu có thương hiệu hoặc kiểu mẫu cần khai báo, không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp thực tế hoặc khai báo thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng; Phương pháp dệt: kiểu trơn; Thành phần hàm lượng: bông 100%; Trọng lượng gam trên mét vuông: 150g/㎡; Trạng thái tẩy trắng: tẩy trắng; Khổ rộng: 150cm; Gia công hoàn thiện: merserization; Thương hiệu: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàm lượng bông ≥85%; 2) Trọng lượng gam trên mét vuông trong khoảng 100-200g; 3) Xử lý tẩy trắng; 4) Dệt kiểu trơn. Bốn điều kiện này phải đồng thời thỏa mãn. Nếu bất kỳ điều kiện nào không phù hợp, sẽ phân loại vào phân nhóm khác. Ví dụ, chưa tẩy trắng phân vào 520821, trọng lượng gam ≤100g phân vào 520823, không phải kiểu trơn phân vào 520829.
Mã dễ nhầm:
520821 - Vải dệt thoi bông kiểu trơn chưa tẩy trắng
Trạng thái gia công là chưa tẩy trắng, trong khi 520822 là tẩy trắng. Tẩy trắng và chưa tẩy trắng là điểm khác biệt then chốt giữa hai mã này.
520823 - Vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng, trọng lượng gam trên mét vuông ≤100g
Phạm vi trọng lượng gam khác nhau, 520823 là ≤100g, 520822 là 100-200g.
520829 - Vải dệt thoi bông tẩy trắng khác
Dệt không phải kiểu trơn hoặc trọng lượng gam không trong phạm vi 100-200g, như kiểu chéo, kiểu satin, v.v.
520831 - Vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng, trọng lượng gam trên mét vuông ≤100g, nhuộm
Mã này là nhuộm, không phải tẩy trắng, và trọng lượng gam ≤100g.
521021 - Vải dệt thoi bông pha xơ hóa học kiểu trơn tẩy trắng
Hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha xơ hóa học, trong khi 520822 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 520822?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 520822, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào phân biệt vải dệt thoi bông kiểu trơn tẩy trắng và chưa tẩy trắng?
A: Vải tẩy trắng đã qua xử lý hóa học loại bỏ sắc tố tự nhiên, màu trắng sáng; vải chưa tẩy trắng giữ màu vàng nhạt hoặc xám tự nhiên. Có thể phân biệt bằng quan sát mắt thường và kiểm tra phòng thí nghiệm, khi khai báo cần ghi trung thực trạng thái tẩy trắng.
Q: Làm thế nào đo chính xác trọng lượng gam trên mét vuông?
A: Lấy mẫu đại diện, cân bằng trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn, cắt một diện tích nhất định (như 100cm²), cân và quy đổi thành trọng lượng gam trên mét vuông. Lưu ý quy đổi đơn vị, tránh dùng ounce/yard vuông gây sai số.
Q: Hàm lượng bông 85% có bao gồm bông tái sinh không?
A: Trong phân loại HS, hàm lượng bông thường chỉ xơ bông tự nhiên, bao gồm bông tái sinh, nhưng cần lưu ý phân biệt bông tái sinh và bông nguyên liệu. Nếu chứa bông tái sinh, cần ghi rõ trong khai báo để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào nhanh chóng phân biệt kiểu trơn và kiểu chéo?
A: Vải kiểu trơn có sợi dọc và sợi ngang đan xen một lên một xuống, bề mặt phẳng; vải kiểu chéo có đường chéo rõ ràng. Có thể quan sát bằng kính lúp hoặc cảm nhận bằng tay, cũng có thể tham khảo sơ đồ tổ chức vải.
Q: Nếu trọng lượng gam đúng 200g, phân vào mã nào?
A: Phạm vi trọng lượng gam của 520822 là 100-200g, thường bao gồm 200g. Nhưng cần xác nhận chú giải biểu thuế có bao gồm giới hạn trên không, khuyến nghị tra cứu biểu thuế mới nhất hoặc tư vấn hải quan.
Q: Vải bông pha có hàm lượng bông 80% nên phân vào mã nào?
A: Vải bông pha có hàm lượng bông <85% nên phân vào các nhóm khác của Chương 52, như 5210 hoặc 5211, cụ thể phụ thuộc vào loại xơ pha và trạng thái gia công.
Q: Khi khai báo hải quan có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, trọng lượng gam để xác minh tính chính xác của khai báo. Khuyến nghị chuẩn bị trước báo cáo kiểm nghiệm do cơ quan có thẩm quyền cấp, tránh chậm trễ thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.