Mã HS: 521214
Vải dệt thoi từ bông khác, khối lượng không quá 200g/m2, nhuộm màu sợi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm bông và các loại vải dệt từ bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Đây là chương quan trọng về nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt, liên quan đến chuỗi hoàn chỉnh từ nguyên liệu thô đến bán thành phẩm và thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông được phân chia thêm theo phương pháp dệt, trọng lượng, có tẩy trắng, nhuộm, dệt màu hay không, là loại hàng hóa phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc 5210 (vải trơn tẩy trắng) và 5211 (vải bông tẩy trắng khác), và có trọng lượng không quá 200 gram mỗi mét vuông. Các loại vải này thường là dệt màu, nhuộm hoặc in hoa, nhưng phân nhóm cụ thể được chia theo trọng lượng và chủng loại. Vải thuộc nhóm này chủ yếu là loại mỏng nhẹ, dùng cho may mặc, hàng dệt gia dụng và các lĩnh vực khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 bông và các loại vải dệt từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 5212, tức là các loại vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng không quá 200 gram mỗi mét vuông. Chữ số thứ 5-6 là 14 đại diện cho phân nhóm 5212.14, cụ thể là các loại vải dệt thoi từ bông khác dệt màu, trọng lượng không quá 200 gram mỗi mét vuông. Trong đó chữ số thứ 5 là 1 biểu thị các phương pháp xử lý khác ngoài chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng, chữ số thứ 6 là 4 biểu thị dệt màu. Mã tổng thể 521214 chỉ các loại vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng ≤200g/m², dệt màu.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi từ bông dệt màu, trọng lượng không quá 200 gram mỗi mét vuông, do đó được phân loại vào 5212.14. Nếu trọng lượng vượt quá 200 gram, nên phân loại vào 5211 hoặc 5209, v.v.; nếu là vải trơn tẩy trắng, thì phân loại vào 5210; nếu là nhuộm nhưng không phải dệt màu, có thể phân loại vào 5212.13, v.v. Dệt màu là điểm phân biệt then chốt, khác với vải nhuộm hoặc in hoa.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác loại vải, ví dụ 'vải bông dệt màu'
⚠️ Chỉ ghi 'vải bông' quá chung chung, không thể hiện đặc điểm dệt màu
Phương pháp dệt
Nêu rõ là dệt thoi hay dệt kim, mã này chỉ áp dụng cho vải dệt thoi
⚠️ Nhầm lẫn vải dệt kim vào mã này
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm bông, và có pha trộn với sợi khác hay không
⚠️ Không ghi rõ tỷ lệ pha trộn, dẫn đến phân loại sai
Trọng lượng gram mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng gram mỗi mét vuông, phải ≤200g/m²
⚠️ Đơn vị trọng lượng sai hoặc không cung cấp giá trị cụ thể
Quy trình gia công
Mô tả chi tiết quy trình dệt màu, như sợi được nhuộm trước rồi mới dệt
⚠️ Nhầm lẫn dệt màu với nhuộm, khai báo sai là vải nhuộm
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng vải, tính bằng cm hoặc inch
⚠️ Không cung cấp khổ rộng, ảnh hưởng đến phân loại
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất
Model hoặc số hiệu hàng
Cung cấp model hoặc số hiệu hàng cụ thể, thuận tiện nhận diện
⚠️ Điền model không đầy đủ
Ví dụ:
Tên hàng: vải bông dệt màu; Phương pháp dệt: dệt thoi; Thành phần hàm lượng: 100% bông; Trọng lượng gram mỗi mét vuông: 150g/m²; Quy trình gia công: sợi nhuộm màu sau đó dệt; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: không; Model: CT-2024.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Vải có phải là vải dệt thoi từ bông hay không; 2. Trọng lượng gram mỗi mét vuông có ≤200g/m² hay không; 3. Phương pháp gia công có phải là dệt màu hay không. Đồng thời cần xem xét có pha trộn với sợi khác hay không, nếu hàm lượng bông dưới 85% nhưng chủ yếu pha trộn với sợi hóa học, có thể phân loại vào 5513, v.v. Định nghĩa dệt màu là sợi được nhuộm trước khi dệt, sau khi dệt không cần nhuộm thêm.
Mã dễ nhầm:
5210 - Vải bông trơn tẩy trắng
5210 là vải trơn tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m², nhưng phương pháp gia công là tẩy trắng, không phải dệt màu
5211 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g
5211 trọng lượng vượt quá 200g, trong khi 5212 trọng lượng ≤200g
5212.13 - Vải bông nhuộm
5212.13 là vải nhuộm, không phải dệt màu, dệt màu là sợi nhuộm màu
5208 - Vải dệt thoi từ bông, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m²
5208 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%, trong khi 5212 có hàm lượng bông <85% hoặc pha trộn với sợi khác
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521214?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia, thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy theo công bố chính thức.
Q: Dệt màu và vải nhuộm khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Dệt màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt, khi phân loại thuộc 5212.14; nhuộm là vải được dệt xong rồi nhuộm, thuộc 5212.13. Hai loại có quy trình gia công khác nhau, phân loại khác nhau.
Q: Nếu vải bông có trọng lượng gram là 210g/m², nên phân loại vào mã nào?
A: Trọng lượng gram vượt quá 200g/m², không thể phân loại vào 5212, nên phân loại vào 5211 (vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g).
Q: Vải dệt màu pha trộn bông và polyester, hàm lượng bông 60%, nên phân loại vào đâu?
A: Nếu hàm lượng bông dưới 85%, và chủ yếu pha trộn với sợi hóa học, có thể phân loại vào 5513 (vải dệt thoi từ sợi tổng hợp), cụ thể cần xác định theo tỷ lệ pha trộn và trọng lượng gram.
Q: Khai báo thiếu trọng lượng gram mỗi mét vuông sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí bị hải quan trả tờ khai hoặc xử phạt, nhất định phải khai báo chính xác.
Q: 521214 có áp dụng cho vải bông in hoa không?
A: Không áp dụng. Vải bông in hoa nếu trọng lượng ≤200g, nên phân loại vào 5212.15 (in hoa), không phải dệt màu.
Q: Làm thế nào để xác định vải có phải là dệt màu không?
A: Dệt màu là sợi được nhuộm trước khi dệt, sau khi dệt không cần nhuộm thêm. Có thể xác định bằng cách xem quy trình sản xuất hoặc hiệu ứng bề mặt vải, thường vải dệt màu có màu mặt trước và mặt sau giống nhau.
Q: Vải bông 521214 xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: Cần tuân thủ quy định nhãn mác hàng dệt của EU, có thể cần cung cấp chứng nhận môi trường như OEKO-TEX, cụ thể tùy theo yêu cầu của khách hàng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.