Mã HS: 521223
Các loại vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng trên 200g/m2, đã nhuộm màu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm toàn bộ hàng hóa thương mại quốc tế về bông và vải dệt từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và các loại vải dệt thoi từ bông. Đây là một trong những chương quan trọng nhất trong ngành dệt may, vì bông là loại xơ tự nhiên được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu. Trong chương được sắp xếp theo mức độ gia công từ nông đến sâu: từ nguyên liệu (5201-5203), sợi (5204-5207) đến vải dệt (5208-5212). Phần vải bông lại được phân chia chi tiết theo trọng lượng trên mét vuông, có tẩy trắng hay không, nhuộm, dệt màu, in hoa và các công nghệ khác, tạo thành hệ thống phân loại chặt chẽ.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc phạm vi nhóm 5208 đến 5211. Cụ thể bao gồm: vải bông nhuộm có trọng lượng trên 200 gam mỗi mét vuông, vải bông dệt màu, vải bông in hoa, và vải bông pha trộn (bông pha với xơ hóa học, hàm lượng bông dưới 85% nhưng cao hơn bất kỳ xơ đơn lẻ nào khác). Nhóm này là nhóm bao trùm cho vải bông, mọi loại vải dệt thoi từ bông không phù hợp với mô tả của các nhóm cụ thể hơn trước đó thường được xếp vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52: biểu thị Chương 52, tức là bông và vải dệt từ bông, bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm từ bông nguyên liệu đến vải bông. Chữ số thứ 3-4 là 12: biểu thị nhóm 5212, tức là các loại vải dệt thoi từ bông khác, chỉ các loại vải dệt thoi từ bông không thuộc 5208-5211, thường là vải bông pha trộn hoặc có trọng lượng nặng hơn. Chữ số thứ 5-6 là 23: biểu thị phân nhóm 521223, cụ thể chỉ các loại vải dệt thoi từ bông khác đã nhuộm có trọng lượng trên 200 gam mỗi mét vuông. Trong đó chữ số thứ 5 là 2 biểu thị trọng lượng trên 200 gam/m², chữ số thứ 6 là 3 biểu thị công nghệ nhuộm. Phân nhóm này chỉ áp dụng cho vải bông đã nhuộm và có trọng lượng trên 200 gam.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được xếp vào 521223 thay vì các mã lân cận, có ba lý do cốt lõi: Thứ nhất, trọng lượng trên 200 gam/m², loại trừ các loại vải có trọng lượng nhẹ hơn trong 5208-5211; Thứ hai, đã qua xử lý nhuộm, loại trừ các công nghệ tẩy trắng, dệt màu, in hoa; Thứ ba, có thể chứa thành phần pha trộn xơ hóa học, nhưng không đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của 5208-5211 về bông nguyên chất hoặc tỷ lệ pha trộn cụ thể. Do đó, nó thuộc phân nhóm nhuộm, trọng lượng nặng dưới nhóm bao trùm 5212.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác cấu trúc dệt, thành phần và công nghệ của vải, như "vải bông polyester nhuộm", "vải canvas bông nguyên chất nhuộm", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải liệu", quá chung chung, không thể hiện đặc điểm nhuộm và trọng lượng.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê tất cả thành phần xơ theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng, như bông 85%, polyester 15%. Cần ghi rõ tỷ lệ từng thành phần để xác định có đáp ứng yêu cầu pha trộn của 5212 hay không.
⚠️ Chỉ ghi "bông" hoặc "bông nguyên chất", bỏ qua thành phần pha trộn, dẫn đến phân loại sai.
Trọng lượng
Trọng lượng vải mỗi mét vuông, đơn vị là g/m². Phải lớn hơn 200g/m², nếu không có thể thuộc phân nhóm khác.
⚠️ Sai đơn vị, như ghi "gam/yard" hoặc "ounce/yard vuông", không quy đổi sang đơn vị tiêu chuẩn.
Phương pháp dệt
Giải thích phương thức dệt của vải, như "dệt thoi", "dệt kim", v.v. 5212 chỉ áp dụng cho vải bông dệt thoi, dệt kim thuộc Chương 60.
⚠️ Nhầm lẫn giữa dệt thoi và dệt kim, khai báo sai vải dệt kim thành dệt thoi.
Công nghệ nhuộm
Xác định rõ phương thức nhuộm, như "nhuộm khổ", "nhuộm sợi", v.v. Cần phân biệt với dệt màu, in hoa, tẩy trắng và các công nghệ khác.
⚠️ Khai báo vải dệt màu thành vải nhuộm, hoặc không ghi rõ phương pháp nhuộm.
Khổ rộng
Chiều rộng khổ vải, thường tính bằng cm hoặc inch. Là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến phân loại, cần đánh giá tổng hợp với các yếu tố khác.
⚠️ Không cung cấp khổ rộng, hoặc đơn vị không thống nhất.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu". Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc khai báo sai là "không nhãn hiệu" trong khi thực tế có nhãn hiệu.
Số hàng
Mã số hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, dùng để nhận diện lô hàng hoặc kiểu loại cụ thể. Thuận tiện cho hải quan kiểm tra và truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Số hàng ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải canvas bông polyester nhuộm; Thành phần hàm lượng: bông 80%, polyester 20%; Trọng lượng: 250g/m²; Phương pháp dệt: dệt thoi; Công nghệ nhuộm: nhuộm khổ; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Số hàng: CT-2024-01. (Ghi chú: Mặt hàng này do hàm lượng bông dưới 85% và pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng trên 200g/m², đã nhuộm, nên được xếp vào 521223.)
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Trọng lượng vải, phải trên 200g/m²; 2) Công nghệ nhuộm, phải là nhuộm chứ không phải tẩy trắng, dệt màu hoặc in hoa; 3) Thành phần xơ, hàm lượng bông thường dưới 85%, hoặc pha trộn với xơ hóa học nhưng không đáp ứng yêu cầu cụ thể của 5208-5211; 4) Phương pháp dệt, phải là dệt thoi. Đồng thời cần tham khảo chú giải chương, chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại của hải quan. Nếu trọng lượng không đủ 200g/m², nên thuộc 5208-5211; nếu là dệt màu hoặc in hoa, thì thuộc các phân nhóm khác của 5212.
Mã dễ nhầm:
5209 - Vải dệt thoi từ bông, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng >200g/m²
5209 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%, trong khi 521223 cho phép hàm lượng bông dưới 85% hoặc pha trộn với xơ khác. Nếu hàm lượng bông ≥85%, dù trọng lượng >200g/m² và đã nhuộm, cũng nên thuộc 5209 chứ không phải 521223.
5211 - Vải dệt thoi từ bông, hàm lượng bông <85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng >200g/m²
Sự khác biệt chính giữa 5211 và 521223 là: vải của 5211 thường chưa tẩy trắng, tẩy trắng hoặc nhuộm, nhưng trọng lượng có thể ≤200g/m²? Thực tế 5211 bao gồm vải bông pha trộn có trọng lượng >200g/m², nhưng 5211 yêu cầu chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với xơ hóa học, và hàm lượng bông <85%. Trong khi 521223 là phân nhóm dưới 5212, áp dụng cho các loại vải pha trộn khác hoặc vải nhuộm có trọng lượng >200g/m², nhưng nếu đáp ứng mô tả của 5211, nên ưu tiên phân loại vào 5211. Cụ thể cần đánh giá dựa trên thành phần và mức độ gia công.
521224 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², dệt màu
521224 và 521223 cùng thuộc 5212, nhưng công nghệ khác nhau: 521224 là dệt màu (sợi được nhuộm trước khi dệt), 521223 là nhuộm khổ hoặc nhuộm thành phẩm. Nếu vải là dệt màu, nên thuộc 521224.
521225 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², in hoa
521225 là công nghệ in hoa, 521223 là nhuộm. Vải in hoa có hoa văn trên bề mặt, vải nhuộm là một màu đơn (có thể đậm nhạt khác nhau). Khi phân loại cần phân biệt dựa trên công nghệ thực tế.
6006 - Vải dệt kim hoặc móc khác
6006 bao gồm vải nhuộm dệt kim hoặc móc, trong khi 521223 là dệt thoi. Nếu vải là dệt kim, dù trọng lượng >200g/m² và đã nhuộm, cũng nên thuộc Chương 60.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521223?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, khuyến nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức để tra cứu thời gian thực. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: 521223 và 5209 khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Điểm mấu chốt là hàm lượng bông: 5209 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%, trong khi 521223 cho phép hàm lượng bông dưới 85% hoặc pha trộn. Nếu hàm lượng bông ≥85%, dù trọng lượng trên 200g/m² và đã nhuộm, cũng nên thuộc 5209.
Q: Nếu vải bông của tôi có trọng lượng 210g/m², đã nhuộm, nhưng hàm lượng bông 90%, nên thuộc mã nào?
A: Hàm lượng bông 90% ≥85%, nên thuộc 5209. Phân nhóm cụ thể cần xác định thêm dựa trên phương pháp dệt, trọng lượng, như 5209.42 (nhuộm, trọng lượng >200g/m²).
Q: Trong các yếu tố khai báo của 521223, đơn vị trọng lượng là gì?
A: Đơn vị trọng lượng là gam/mét vuông (g/m²). Nếu sử dụng đơn vị khác như ounce/yard vuông, cần quy đổi thành g/m² trước khi khai báo. 1 ounce/yard vuông ≈ 33.9g/m².
Q: Vải dệt màu và vải nhuộm khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Vải dệt màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt, khi phân loại thuộc 521224 (trọng lượng >200g/m²); vải nhuộm là dệt trước rồi nhuộm sau, thuộc 521223. Hai loại có công nghệ khác nhau, phân nhóm phân loại khác nhau.
Q: Nếu vải bông là dệt kim, trọng lượng 250g/m², đã nhuộm, nên thuộc đâu?
A: Vải dệt kim nên thuộc Chương 60, cụ thể là 6006. 521223 chỉ áp dụng cho vải dệt thoi, không áp dụng cho vải dệt kim.
Q: Vải bông 521223 có thể hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do không?
A: Phụ thuộc vào nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Ví dụ, hàng có xuất xứ từ các nước ASEAN có thể áp dụng thuế suất hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN. Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ và xác nhận mã này nằm trong danh sách giảm thuế của hiệp định.
Q: Khi phân loại, nếu vải bông có trọng lượng đúng 200g/m², nên thuộc mã nào?
A: Phân nhóm 521223 yêu cầu "trên 200g/m²", do đó đúng 200g/m² không đáp ứng điều kiện, nên thuộc các phân nhóm khác của 5212 (như 5212.21, vải nhuộm có trọng lượng ≤200g/m²) hoặc 5208-5211.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.