Mã HS: 520843
Vải dệt thoi cotton sọc chéo, hàm lượng cotton ≥85%, khối lượng mét vuông ≤200g
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm toàn bộ chuỗi ngành hàng dệt từ bông và vải dệt từ bông, từ bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, đến sợi bông, vải dệt thoi từ bông. Đây là chương cốt lõi trong HS về các mặt hàng bông, liên quan đến lĩnh vực giao thoa giữa nông sản và hàng dệt. Trong chương, các mặt hàng được sắp xếp theo mức độ gia công tăng dần: nguyên liệu → sợi → vải, trong đó vải lại được phân chia theo kiểu dệt, trọng lượng, có tẩy trắng/nhuộm/màu sợi hay không.
Nhóm
Nhóm 5208 chỉ vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m². Nhóm này được phân chia thêm theo quy trình gia công (chưa tẩy trắng, tẩy trắng, nhuộm, màu sợi, in) và kiểu dệt (vân điểm, vân chéo, khác). Kiểu dệt vân chéo do có vân rõ rệt, cảm giác dày chắc, được ứng dụng rộng rãi trong may mặc và hàng dệt gia dụng; quy trình màu sợi mang lại cho vải vẻ ngoài đặc biệt do nhuộm sợi trước rồi mới dệt.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52: Chương 52, đại diện cho bông và hàng dệt từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 08: Nhóm 5208, chỉ vải dệt thoi từ bông chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m². Chữ số thứ 5-6 là 43: Phân nhóm 520843, cụ thể là vải dệt thoi vân chéo từ bông màu sợi. Trong đó chữ số thứ 5 là 4 đại diện cho màu sợi (yarn-dyed), chữ số thứ 6 là 3 đại diện cho kiểu dệt vân chéo (twill). Giới hạn từng cấp: Chương → vải bông → vải bông nhẹ → vải vân chéo màu sợi.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m², và là vải vân chéo màu sợi, hoàn toàn phù hợp với mô tả 520843. Không phân loại vào 520842 (vân điểm màu sợi) vì kiểu dệt khác; không phân loại vào 520849 (màu sợi kiểu dệt khác) vì vân chéo có phân nhóm riêng; không phân loại vào 5209 (trọng lượng >200g/m²) vì trọng lượng không phù hợp. Khi phân loại cần đồng thời thỏa mãn bốn điều kiện: hàm lượng bông, trọng lượng, màu sợi, vân chéo.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm các từ khóa như "màu sợi", "bông", "vân chéo", "vải dệt thoi".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải vân chéo", không ghi rõ màu sợi và trọng lượng.
Thành phần hàm lượng
Tỷ lệ phần trăm bông, và loại cũng như tỷ lệ phần trăm các loại xơ khác. Phải ghi rõ chứa ≥85% bông.
⚠️ Chỉ ghi "bông nguyên chất", không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể, hoặc bỏ qua các thành phần pha trộn khác.
Trọng lượng
Trọng lượng vải trên mỗi mét vuông, đơn vị g/m². Phải ≤200g.
⚠️ Ghi nhầm thành trọng lượng mỗi mét hoặc mỗi yard, dẫn đến sai lệch số liệu.
Phương pháp dệt
Dệt thoi (dệt kim), và ghi rõ kiểu dệt vân chéo.
⚠️ Nhầm lẫn với dệt kim, hoặc không ghi rõ vân chéo.
Quy trình nhuộm
Màu sợi (nhuộm sợi trước rồi dệt vải), khác biệt với vải nhuộm, vải in.
⚠️ Khai báo vải màu sợi thành vải nhuộm, dẫn đến phân loại sai.
Khổ rộng
Chiều rộng hiệu dụng của vải, đơn vị cm.
⚠️ Không cung cấp khổ rộng, hoặc cung cấp khổ cuộn thay vì khổ rộng hiệu dụng.
Thương hiệu hoặc nhãn nhà máy
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể khai báo "không nhãn".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc nhầm lẫn với nhãn hiệu.
Mã hàng
Số hiệu sản phẩm của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Nhầm lẫn mã hàng với model, hoặc điền không đầy đủ.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi vân chéo từ bông màu sợi; Thành phần hàm lượng: Bông 100%; Trọng lượng: 180g/m²; Phương pháp dệt: Dệt thoi vân chéo; Quy trình nhuộm: Màu sợi; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không nhãn; Mã hàng: CT-180-TW.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàm lượng bông ≥85%; 2) Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 3) Quy trình màu sợi; 4) Kiểu dệt vân chéo. Bốn điều kiện phải đồng thời thỏa mãn. Nếu hàm lượng bông dưới 85%, nên phân loại vào Chương 55 (pha trộn xơ hóa học) hoặc nhóm khác của Chương 52; nếu trọng lượng >200g, nên phân loại vào 5209; nếu là vân điểm, phân loại vào 520842; nếu là kiểu dệt khác, phân loại vào 520849.
Mã dễ nhầm:
520842 - Vải dệt thoi vân điểm từ bông màu sợi
Kiểu dệt vân điểm, sợi dọc và sợi ngang đan một lên một xuống, chất liệu mỏng hơn; kiểu dệt vân chéo có vân xiên, cảm giác dày hơn.
520849 - Vải dệt thoi từ bông màu sợi khác
Các kiểu dệt khác ngoài vân điểm, vân chéo, như vân đoạn, dệt hoa; vân chéo có phân nhóm riêng.
520932 - Vải dệt thoi vân chéo từ bông nhuộm
Vải nhuộm là dệt trước rồi nhuộm, vải màu sợi là nhuộm trước rồi dệt; quy trình gia công khác nhau, ngoại quan và độ bền màu có khác biệt.
521041 - Vải dệt thoi vân chéo từ bông pha trộn màu sợi
Hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha trộn với xơ hóa học; 520843 yêu cầu chứa ≥85% bông.
520943 - Vải dệt thoi vân chéo từ bông màu sợi (trọng lượng >200g)
Trọng lượng >200g/m², phân loại vào 5209; 520843 yêu cầu ≤200g/m².
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 520843?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 520843, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất phổ thông, thuế suất GTGT và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Vải bông vân chéo màu sợi và vải bông vân chéo nhuộm khác nhau như thế nào khi khai báo hải quan?
A: Vải màu sợi là nhuộm sợi trước rồi dệt, vải nhuộm là dệt thành vải mộc rồi nhuộm. Khi khai báo hải quan cần cung cấp thuyết minh quy trình, nếu cần cung cấp chứng minh quy trình sản xuất. Hải quan có thể kiểm tra độ đồng đều màu mặt vải, mặt cắt sợi, v.v.
Q: Nếu hàm lượng bông là 80%, còn lại là polyester, nên phân loại vào mã nào?
A: Hàm lượng bông dưới 85%, không thể phân loại vào 520843. Nếu pha trộn với xơ hóa học, chủ yếu phân loại vào Chương 55, như 5513 (vải bông pha trộn nhẹ). Cụ thể cần xác định dựa trên tỷ lệ pha trộn, trọng lượng, kiểu dệt, v.v.
Q: Trọng lượng đúng 200g/m², có phân loại vào 520843 không?
A: Có, nhóm 5208 yêu cầu trọng lượng ≤200g/m², 200g/m² thỏa mãn điều kiện. Nếu vượt quá 200g/m², thì phân loại vào 5209. Khi khai báo cần cung cấp chính xác số liệu trọng lượng, tránh tranh chấp giá trị tới hạn.
Q: Làm thế nào để xác định kiểu dệt vân chéo?
A: Kiểu dệt vân chéo có điểm đan sợi dọc và sợi ngang liên tục tạo thành đường xiên, mặt vải có vân xiên rõ ràng. Thường có vân chéo 2/1, 3/1. Có thể quan sát bằng kính lúp hoặc cung cấp sơ đồ kiểu dệt vải. Khi khai báo hải quan nên ghi rõ "vân chéo" và kèm theo thuyết minh quy trình.
Q: Hàng hóa thuộc 520843 khi xuất khẩu cần điều kiện giám sát gì?
A: Thông thường xuất khẩu không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần tuân thủ Luật Kiểm nghiệm hàng hóa xuất nhập khẩu. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc quy trình đặc biệt, có thể cần cung cấp chứng minh liên quan. Cụ thể lấy thông báo mới nhất của hải quan làm chuẩn.
Q: Nếu vải bông vân chéo màu sợi dùng cho may mặc, khi khai báo hải quan còn cần lưu ý gì?
A: Cần lưu ý liệu đã được làm thành quần áo thành phẩm chưa, nếu là vải thì phân loại vào 520843; nếu đã cắt may thành quần áo, nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62. Khi khai báo hải quan cần ghi rõ trạng thái (vải mộc, vải thành phẩm, quần áo).
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai dẫn đến bị hải quan xử phạt?
A: Đề xuất: 1) Nắm chính xác thành phần, trọng lượng, quy trình của hàng hóa; 2) Tham khảo quyết định phân loại của hải quan và phân loại trước; 3) Nếu cần xin phân loại trước; 4) Lưu giữ hồ sơ sản xuất đầy đủ và thuyết minh quy trình. Phân loại sai có thể đối mặt với rủi ro truy thu thuế, phạt tiền, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.