Mã HS: 521221
Vải dệt thoi từ bông, loại khác, khối lượng trên mét vuông > 200g, chưa tẩy trắng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm phân loại thương mại quốc tế về bông và các sản phẩm từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Đây là chương cốt lõi của ngành dệt may, liên quan đến chuỗi sản xuất hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến bán thành phẩm và thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông được phân chia chi tiết hơn theo quy trình dệt, trọng lượng và trạng thái tẩy trắng, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, hàng dệt gia dụng và công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc 5208 đến 5211, thường đề cập đến vải bông pha trộn hoặc có thông số kỹ thuật cụ thể. Những loại vải này có thể chứa các sợi khác (như sợi tổng hợp), nhưng hàm lượng bông không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Nhóm này có nhiều phân nhóm, phân biệt theo trọng lượng và trạng thái tẩy trắng, 5212.21 đặc biệt chỉ các loại vải dệt thoi từ bông khác có trọng lượng trên 200g/m² và chưa tẩy trắng.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và các sản phẩm từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 12 biểu thị nhóm 5212, tức là các loại vải dệt thoi từ bông khác. Chữ số thứ 5-6 là 21 là phân nhóm, trong đó 5 đại diện cho trọng lượng trên 200g/m², 6 đại diện cho chưa tẩy trắng. Mã đầy đủ 521221 có nghĩa là: vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², chưa tẩy trắng. Vải thuộc phân nhóm này thường là loại nặng, chưa qua xử lý tẩy trắng, giữ màu bông tự nhiên.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 521221 thay vì các mã liền kề vì đáp ứng ba điều kiện: thuộc vải dệt thoi từ bông khác (không thuộc 5208-5211), trọng lượng trên 200g/m², chưa tẩy trắng. Nếu trọng lượng ≤200g thì thuộc 5212.11; nếu đã tẩy trắng thì thuộc 5212.22. Đồng thời cần lưu ý hàm lượng bông, nếu bông pha trộn với sợi tổng hợp và hàm lượng bông dưới 85%, có thể thuộc 5211 hoặc 5514.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính vải, như "Vải dệt thoi từ bông khác chưa tẩy trắng"
⚠️ Chỉ ghi "vải bông", không ghi rõ chưa tẩy trắng và trọng lượng
Phương pháp dệt
Nêu rõ là dệt thoi hay dệt kim, mã này chỉ giới hạn ở dệt thoi
⚠️ Khai báo nhầm là dệt kim, dẫn đến phân loại vào Chương 60
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần từng loại sợi và tỷ lệ phần trăm, như bông 85%, polyester 15%
⚠️ Không ghi rõ tỷ lệ pha trộn, hoặc chỉ ghi "bông nguyên chất" nhưng thực tế chứa sợi tổng hợp
Trọng lượng
Trọng lượng mỗi mét vuông, đơn vị g/m², phải lớn hơn 200g
⚠️ Khai báo dưới 200g, hoặc không cung cấp giá trị cụ thể
Trạng thái tẩy trắng
Ghi rõ chưa tẩy trắng, tẩy trắng hoặc nhuộm, mã này yêu cầu chưa tẩy trắng
⚠️ Khai báo vải tẩy trắng là chưa tẩy trắng, dẫn đến phân loại sai
Khổ rộng
Chiều rộng vải, thường tính bằng cm hoặc inch
⚠️ Không cung cấp khổ rộng, ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra chứng từ
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi "Không"
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình gia công chính, như chải kỹ, chải thường
⚠️ Không nêu rõ có chải kỹ hay không, ảnh hưởng đến phán đoán phân nhóm
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ bông khác chưa tẩy trắng; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Thành phần và hàm lượng: Bông 85%, polyester 15%; Trọng lượng: 250g/m²; Trạng thái tẩy trắng: Chưa tẩy trắng; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không; Quy trình gia công: Chải thường.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Vải có phải dệt thoi không; 2. Hàm lượng bông và tỷ lệ pha trộn; 3. Trọng lượng mỗi mét vuông có vượt quá 200g không; 4. Trạng thái tẩy trắng có phải chưa tẩy trắng không. Đồng thời cần loại trừ vải dệt thoi từ bông đã thuộc 5208-5211. Nếu bông pha trộn với sợi tổng hợp, và hàm lượng bông dưới 85%, nhưng sợi tổng hợp vẫn mang đặc trưng chính là bông, vẫn có thể thuộc 5212.
Mã dễ nhầm:
521211 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng
Trọng lượng khác nhau: 521211 là ≤200g, 521221 là >200g. Khi khai báo cần cung cấp chính xác dữ liệu trọng lượng.
521222 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², tẩy trắng
Trạng thái tẩy trắng khác nhau: 521222 là tẩy trắng, 521221 là chưa tẩy trắng. Cần phân biệt theo trạng thái gia công thực tế.
521120 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², chưa tẩy trắng (nhưng hàm lượng bông ≥85%)
521120 yêu cầu hàm lượng bông ≥85% và chưa tẩy trắng, trong khi 521221 áp dụng cho vải pha trộn có hàm lượng bông <85%.
551311 - Vải dệt thoi từ sợi tổng hợp, trọng lượng ≤170g/m², chưa tẩy trắng
Thành phần sợi khác nhau: 551311 là sợi tổng hợp, 521221 là bông pha trộn với bông là chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521221?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu thuế quan của bên thứ ba, nhập mã HS 521221, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất MFN, thuế suất thông thường hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt chính giữa 521221 và 521222 là gì?
A: Cả hai đều là vải dệt thoi từ bông khác và trọng lượng >200g/m², khác biệt ở trạng thái tẩy trắng: 521221 là chưa tẩy trắng, 521222 là tẩy trắng. Chưa tẩy trắng nghĩa là vải giữ màu bông tự nhiên, chưa qua xử lý tẩy trắng; tẩy trắng là đã qua xử lý hóa học để loại bỏ sắc tố. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh trạng thái gia công.
Q: Nếu hàm lượng bông dưới 50%, có thể phân loại vào 521221 không?
A: Không. 521221 thuộc Chương 52 về vải dệt thoi từ bông, yêu cầu bông pha trộn với sợi tổng hợp nhưng bông là đặc trưng chính, thường hàm lượng bông cần chiếm ưu thế (như ≥50% và dưới 85%). Nếu hàm lượng bông dưới 50%, có thể thuộc Chương 55 về vải dệt thoi từ sợi tổng hợp.
Q: Sai số trọng lượng cho phép khi khai báo là bao nhiêu?
A: Hải quan thường yêu cầu trọng lượng khai báo phù hợp với thực tế, sai số thường không quá 5%. Nếu sai số quá lớn, có thể bị coi là khai báo không trung thực. Nên dựa trên dữ liệu đo thực tế, và giữ báo cáo kiểm nghiệm để đối chiếu.
Q: Vải 521221 có thể dùng cho những sản phẩm cuối nào?
A: Chủ yếu dùng cho quần áo nặng (như vải denim, đồng phục công nhân), hàng dệt gia dụng (như ga trải giường, rèm cửa) và vải công nghiệp. Vì chưa tẩy trắng, thường cần xử lý nhuộm hoặc tẩy trắng tiếp theo, phù hợp xuất khẩu dưới dạng bán thành phẩm.
Q: Làm thế nào để xác định vải đã qua tẩy trắng hay chưa?
A: Có thể qua quan sát màu sắc (chưa tẩy trắng có màu vàng kem tự nhiên, tẩy trắng có màu trắng) hoặc kiểm nghiệm phòng thí nghiệm. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp giải thích quy trình gia công hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Khi khai báo nên điền trung thực, tránh tranh chấp phân loại do sai trạng thái tẩy trắng.
Q: 521221 có áp dụng cho vải bông dệt kim không?
A: Không áp dụng. 521221 chỉ áp dụng cho vải bông dệt thoi, vải bông dệt kim nên thuộc Chương 60 (như 6001 hoặc 6002). Khi khai báo cần nêu rõ phương pháp dệt, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu vải chứa sợi đàn hồi, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Có thể ảnh hưởng. Nếu hàm lượng sợi đàn hồi cao, làm vải có đặc tính đàn hồi, có thể thuộc Chương 60 về vải đàn hồi. Nhưng nếu sợi đàn hồi chỉ thêm một lượng nhỏ, vẫn phân loại theo vải dệt thoi từ bông. Nên cung cấp tỷ lệ thành phần và báo cáo kiểm tra độ đàn hồi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.