Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là chương cốt lõi trong phân loại nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt, cùng với Chương 54 về sợi hóa học, Chương 55 về sợi tổng hợp tạo thành hệ thống phân loại hàng dệt. Nhóm 5210 thuộc phạm vi vải nhuộm trong vải dệt thoi từ bông, chỉ các loại vải nhẹ có hàm lượng bông dưới 85% và pha trộn với sợi hóa học. Nhóm 5210 bao gồm vải dệt thoi từ bông đã nhuộm có trọng lượng không quá 200g/m², với hàm lượng bông dưới 85%, chủ yếu pha trộn với sợi hóa học. Dưới nhóm này được phân chia theo đối tượng pha trộn và phương pháp gia công, 521039 đặc biệt chỉ các loại vải dệt thoi từ bông đã nhuộm khác, tức là vải nhuộm không thuộc các loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035, là phân nhóm dự phòng trong vải nhuộm pha trộn bông và sợi hóa học. 2 chữ số đầu 52 đại diện Chương 52 về bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm từ bông thô đến vải bông. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện nhóm 5210, tức là vải bông nhẹ pha trộn với sợi hóa học có hàm lượng bông dưới 85% (≤200g/m²). Chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện phân nhóm 521039, trong đó 52 là chương, 10 là nhóm, 39 là phân nhóm. Mục 39 cụ thể chỉ các loại vải dệt thoi từ bông đã nhuộm khác, tức là vải nhuộm không thuộc các loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035 (như pha trộn với xơ staple polyester, xơ staple viscose, v.v.), là mã số dự phòng trong vải nhuộm pha trộn bông. Hàng hóa này có hàm lượng bông dưới 85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², và là vải nhuộm, phù hợp với các yếu tố cốt lõi của nhóm 5210. Vì không thuộc các loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035 (như chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester hoặc xơ staple viscose), nên được phân loại vào 521039 loại khác. Nếu hàm lượng bông ≥85% nên phân loại vào 5208 hoặc 5209, nếu trọng lượng >200g/m² nên phân loại vào 5211 hoặc 5212.
Chương
Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là chương cốt lõi trong phân loại nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt, cùng với Chương 54 về sợi hóa học, Chương 55 về sợi tổng hợp tạo thành hệ thống phân loại hàng dệt. Nhóm 5210 thuộc phạm vi vải nhuộm trong vải dệt thoi từ bông, chỉ các loại vải nhẹ có hàm lượng bông dưới 85% và pha trộn với sợi hóa học.
Nhóm
Nhóm 5210 bao gồm vải dệt thoi từ bông đã nhuộm có trọng lượng không quá 200g/m², với hàm lượng bông dưới 85%, chủ yếu pha trộn với sợi hóa học. Dưới nhóm này được phân chia theo đối tượng pha trộn và phương pháp gia công, 521039 đặc biệt chỉ các loại vải dệt thoi từ bông đã nhuộm khác, tức là vải nhuộm không thuộc các loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035, là phân nhóm dự phòng trong vải nhuộm pha trộn bông và sợi hóa học.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện Chương 52 về bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm từ bông thô đến vải bông. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện nhóm 5210, tức là vải bông nhẹ pha trộn với sợi hóa học có hàm lượng bông dưới 85% (≤200g/m²). Chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện phân nhóm 521039, trong đó 52 là chương, 10 là nhóm, 39 là phân nhóm. Mục 39 cụ thể chỉ các loại vải dệt thoi từ bông đã nhuộm khác, tức là vải nhuộm không thuộc các loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035 (như pha trộn với xơ staple polyester, xơ staple viscose, v.v.), là mã số dự phòng trong vải nhuộm pha trộn bông.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này có hàm lượng bông dưới 85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², và là vải nhuộm, phù hợp với các yếu tố cốt lõi của nhóm 5210. Vì không thuộc các loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035 (như chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester hoặc xơ staple viscose), nên được phân loại vào 521039 loại khác. Nếu hàm lượng bông ≥85% nên phân loại vào 5208 hoặc 5209, nếu trọng lượng >200g/m² nên phân loại vào 5211 hoặc 5212.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm chất liệu, tỷ lệ pha trộn, quy trình gia công và loại vải, ví dụ vải dệt thoi trơn từ bông pha polyester đã nhuộm. Thành phần hàm lượng: Khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm bông và sợi hóa học, ví dụ bông 60%, polyester 40%, cần phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm. Trọng lượng mỗi mét vuông: Khai báo trọng lượng vải, đơn vị g/m², cần chính xác đến số nguyên, ví dụ 180g/m². Phương pháp dệt: Ghi rõ là dệt thoi hay dệt kim, ví dụ dệt thoi, và ghi rõ kiểu dệt cụ thể như trơn, chéo. Tình trạng nhuộm: Khai báo có nhuộm hay không và phương pháp nhuộm, ví dụ nhuộm, dệt sợi màu, in hoa, v.v. Khổ rộng: Khai báo khổ vải, đơn vị cm, ví dụ 150cm, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố then chốt của 5210. Thương hiệu kiểu mẫu: Nếu có thương hiệu và kiểu mẫu cần khai báo, không có thương hiệu ghi không. Tên hàng: Vải dệt thoi trơn từ bông pha polyester đã nhuộm; Thành phần hàm lượng: Bông 60%, Polyester 40%; Trọng lượng mỗi mét vuông: 180g/m²; Phương pháp dệt: Dệt thoi trơn; Tình trạng nhuộm: Đã nhuộm; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không. Hàng hóa này có hàm lượng bông dưới 85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², đã nhuộm, phù hợp phân loại 521039. Phân loại nhầm vải nhuộm có hàm lượng bông ≥85% vào 5210, thực tế nên phân loại vào 5208 hoặc 5209. Phân loại nhầm vải nhuộm pha trộn có trọng lượng >200g/m² vào 5210, thực tế nên phân loại vào 5211 hoặc 5212. Khai báo nhầm vải dệt sợi màu thành vải nhuộm, vải dệt sợi màu nên phân loại vào các phân nhóm khác của 5210 hoặc 5211.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm chất liệu, tỷ lệ pha trộn, quy trình gia công và loại vải, ví dụ vải dệt thoi trơn từ bông pha polyester đã nhuộm.
⚠️ Chỉ ghi vải bông hoặc vải pha trộn, không ghi rõ đã nhuộm và thành phần pha trộn cụ thể, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Thành phần hàm lượng
Khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm bông và sợi hóa học, ví dụ bông 60%, polyester 40%, cần phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Ghi chung chung là pha trộn bông polyester, không ghi rõ tỷ lệ cụ thể, hoặc tỷ lệ không phù hợp với thực tế.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng vải, đơn vị g/m², cần chính xác đến số nguyên, ví dụ 180g/m².
⚠️ Khai báo nhầm thành gam trên mét vuông hoặc ounce, không quy đổi sang đơn vị tiêu chuẩn.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là dệt thoi hay dệt kim, ví dụ dệt thoi, và ghi rõ kiểu dệt cụ thể như trơn, chéo.
⚠️ Khai báo nhầm vải dệt thoi thành vải dệt kim, dẫn đến sai chương nhóm.
Tình trạng nhuộm
Khai báo có nhuộm hay không và phương pháp nhuộm, ví dụ nhuộm, dệt sợi màu, in hoa, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm vải dệt sợi màu thành vải nhuộm, hai loại có phân loại khác nhau.
Khổ rộng
Khai báo khổ vải, đơn vị cm, ví dụ 150cm, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố then chốt của 5210.
⚠️ Không khai báo khổ rộng hoặc sai đơn vị, ảnh hưởng đến đánh giá điều kiện giám sát tiếp theo.
Thương hiệu kiểu mẫu
Nếu có thương hiệu và kiểu mẫu cần khai báo, không có thương hiệu ghi không.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Tên hàng: Vải dệt thoi trơn từ bông pha polyester đã nhuộm; Thành phần hàm lượng: Bông 60%, Polyester 40%; Trọng lượng mỗi mét vuông: 180g/m²; Phương pháp dệt: Dệt thoi trơn; Tình trạng nhuộm: Đã nhuộm; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không. Hàng hóa này có hàm lượng bông dưới 85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², đã nhuộm, phù hợp phân loại 521039.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm vải nhuộm có hàm lượng bông ≥85% vào 5210, thực tế nên phân loại vào 5208 hoặc 5209.
Phân loại nhầm vải nhuộm pha trộn có trọng lượng >200g/m² vào 5210, thực tế nên phân loại vào 5211 hoặc 5212.
Khai báo nhầm vải dệt sợi màu thành vải nhuộm, vải dệt sợi màu nên phân loại vào các phân nhóm khác của 5210 hoặc 5211.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàm lượng bông dưới 85%; 2. Chủ yếu pha trộn với sợi hóa học; 3. Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 4. Đã nhuộm (không phải dệt sợi màu, không phải in hoa); 5. Vải dệt thoi. Đồng thời cần xác nhận đối tượng pha trộn không thuộc loại cụ thể từ 521031 đến 521035 (như chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester hoặc xơ staple viscose), nếu không nên phân loại vào phân nhóm tương ứng. Nếu đối tượng pha trộn là sợi hóa học khác hoặc tỷ lệ đặc biệt, thì phân loại vào 521039. 521031 Vải bông đã nhuộm pha trộn với xơ staple polyester: 521031 đặc biệt chỉ vải nhuộm chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester (thường chỉ hàm lượng xơ staple polyester ≥50% hoặc thành phần đơn lớn nhất theo trọng lượng), trong khi 521039 là loại pha trộn khác. 521032 Vải bông đã nhuộm pha trộn với xơ staple viscose: 521032 đặc biệt chỉ vải nhuộm chủ yếu pha trộn với xơ staple viscose, nếu đối tượng pha trộn là xơ staple viscose và phù hợp tỷ lệ, nên phân loại vào 521032 thay vì 521039. 521041 Vải bông dệt sợi màu pha trộn với xơ staple polyester: 521041 là vải dệt sợi màu, 521039 là vải nhuộm. Vải dệt sợi màu là sợi được nhuộm trước khi dệt, vải nhuộm là nhuộm sau khi dệt. 521120 Vải bông pha trộn đã tẩy trắng: 521120 là vải tẩy trắng, 521039 là vải nhuộm. Quy trình tẩy trắng và nhuộm khác nhau, phân loại khác nhau. 521211 Vải bông pha trộn chưa tẩy trắng: 521211 là vải chưa tẩy trắng, trọng lượng >200g/m², trong khi 521039 là vải nhuộm và ≤200g/m². Hàm lượng bông có dưới 85% không? Đối tượng pha trộn chính có phải là sợi hóa học không? Trọng lượng mỗi mét vuông có ≤200g không? Quy trình gia công có phải là nhuộm không? Có thuộc loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàm lượng bông dưới 85%; 2. Chủ yếu pha trộn với sợi hóa học; 3. Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 4. Đã nhuộm (không phải dệt sợi màu, không phải in hoa); 5. Vải dệt thoi. Đồng thời cần xác nhận đối tượng pha trộn không thuộc loại cụ thể từ 521031 đến 521035 (như chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester hoặc xơ staple viscose), nếu không nên phân loại vào phân nhóm tương ứng. Nếu đối tượng pha trộn là sợi hóa học khác hoặc tỷ lệ đặc biệt, thì phân loại vào 521039.
Mã dễ nhầm:
521031 - Vải bông đã nhuộm pha trộn với xơ staple polyester
521031 đặc biệt chỉ vải nhuộm chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester (thường chỉ hàm lượng xơ staple polyester ≥50% hoặc thành phần đơn lớn nhất theo trọng lượng), trong khi 521039 là loại pha trộn khác.
521032 - Vải bông đã nhuộm pha trộn với xơ staple viscose
521032 đặc biệt chỉ vải nhuộm chủ yếu pha trộn với xơ staple viscose, nếu đối tượng pha trộn là xơ staple viscose và phù hợp tỷ lệ, nên phân loại vào 521032 thay vì 521039.
521041 là vải dệt sợi màu, 521039 là vải nhuộm. Vải dệt sợi màu là sợi được nhuộm trước khi dệt, vải nhuộm là nhuộm sau khi dệt.
521120 - Vải bông pha trộn đã tẩy trắng
521120 là vải tẩy trắng, 521039 là vải nhuộm. Quy trình tẩy trắng và nhuộm khác nhau, phân loại khác nhau.
521211 - Vải bông pha trộn chưa tẩy trắng
521211 là vải chưa tẩy trắng, trọng lượng >200g/m², trong khi 521039 là vải nhuộm và ≤200g/m².
Tự kiểm tra:
✓ Hàm lượng bông có dưới 85% không?
✓ Đối tượng pha trộn chính có phải là sợi hóa học không?
✓ Trọng lượng mỗi mét vuông có ≤200g không?
✓ Quy trình gia công có phải là nhuộm không?
✓ Có thuộc loại pha trộn cụ thể từ 521031 đến 521035 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521039? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Thuế suất thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo phản hồi của hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo. Sự khác biệt chính giữa 521039 và 521031 là gì? 521039 là vải bông pha trộn đã nhuộm khác, trong khi 521031 đặc biệt chỉ vải nhuộm chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester. Nếu đối tượng pha trộn là xơ staple polyester và phù hợp tỷ lệ, nên phân loại vào 521031, nếu không thì vào 521039. Vải bông có hàm lượng bông đúng 85% nên phân loại vào mã nào? Vải bông đã nhuộm có hàm lượng bông đạt 85% trở lên nên phân loại vào Chương 52, 5208 hoặc 5209, không phải 5210. 5210 yêu cầu hàm lượng bông dưới 85%. Vải bông pha trộn đã nhuộm có trọng lượng mỗi mét vuông vượt quá 200g/m² phân loại vào đâu? Nên phân loại vào 5211 (đã nhuộm) hoặc 5212 (khác), cụ thể theo đối tượng pha trộn và quy trình gia công. 5210 chỉ áp dụng cho vải nhẹ ≤200g/m². Vải dệt sợi màu có thể phân loại vào 521039 không? Không. 521039 chỉ áp dụng cho vải nhuộm, vải dệt sợi màu nên phân loại vào phân nhóm dệt sợi màu dưới 5210 (như 521041, v.v.) hoặc theo trọng lượng vào 5211. Khi khai báo, sai số tỷ lệ pha trộn cho phép là bao nhiêu? Hải quan yêu cầu tỷ lệ khai báo phù hợp với thực tế, thường cho phép sai số ±5%, nhưng cần có báo cáo kiểm nghiệm hỗ trợ. Nếu sai số quá lớn có thể dẫn đến phân loại sai và bị xử phạt. Điều kiện giám sát của 521039 là gì? Điều kiện giám sát thay đổi theo điều chỉnh chính sách quốc gia, thường có thể liên quan đến hạn ngạch thuế quan nhập khẩu, yêu cầu nhãn hàng dệt, v.v. Cụ thể cần tra cứu điều kiện giám sát hải quan mới nhất. Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng 521039 có lưu ý gì? Cần đảm bảo phân loại hàng hóa chính xác, giá trị khai báo trung thực, và hiểu yêu cầu tiếp cận hàng dệt của nước đến. Một số quốc gia có thể có quy định chứng nhận hoặc nhãn bổ sung đối với hàng dệt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521039?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Thuế suất thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo phản hồi của hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo.
Q: Sự khác biệt chính giữa 521039 và 521031 là gì?
A: 521039 là vải bông pha trộn đã nhuộm khác, trong khi 521031 đặc biệt chỉ vải nhuộm chủ yếu pha trộn với xơ staple polyester. Nếu đối tượng pha trộn là xơ staple polyester và phù hợp tỷ lệ, nên phân loại vào 521031, nếu không thì vào 521039.
Q: Vải bông có hàm lượng bông đúng 85% nên phân loại vào mã nào?
A: Vải bông đã nhuộm có hàm lượng bông đạt 85% trở lên nên phân loại vào Chương 52, 5208 hoặc 5209, không phải 5210. 5210 yêu cầu hàm lượng bông dưới 85%.
Q: Vải bông pha trộn đã nhuộm có trọng lượng mỗi mét vuông vượt quá 200g/m² phân loại vào đâu?
A: Nên phân loại vào 5211 (đã nhuộm) hoặc 5212 (khác), cụ thể theo đối tượng pha trộn và quy trình gia công. 5210 chỉ áp dụng cho vải nhẹ ≤200g/m².
Q: Vải dệt sợi màu có thể phân loại vào 521039 không?
A: Không. 521039 chỉ áp dụng cho vải nhuộm, vải dệt sợi màu nên phân loại vào phân nhóm dệt sợi màu dưới 5210 (như 521041, v.v.) hoặc theo trọng lượng vào 5211.
Q: Khi khai báo, sai số tỷ lệ pha trộn cho phép là bao nhiêu?
A: Hải quan yêu cầu tỷ lệ khai báo phù hợp với thực tế, thường cho phép sai số ±5%, nhưng cần có báo cáo kiểm nghiệm hỗ trợ. Nếu sai số quá lớn có thể dẫn đến phân loại sai và bị xử phạt.
Q: Điều kiện giám sát của 521039 là gì?
A: Điều kiện giám sát thay đổi theo điều chỉnh chính sách quốc gia, thường có thể liên quan đến hạn ngạch thuế quan nhập khẩu, yêu cầu nhãn hàng dệt, v.v. Cụ thể cần tra cứu điều kiện giám sát hải quan mới nhất.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng 521039 có lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo phân loại hàng hóa chính xác, giá trị khai báo trung thực, và hiểu yêu cầu tiếp cận hàng dệt của nước đến. Một số quốc gia có thể có quy định chứng nhận hoặc nhãn bổ sung đối với hàng dệt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.