Mã HS: 521224
Vải dệt thoi từ bông khác, định lượng trên 200g/m2, nhuộm màu sợi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm nguyên liệu dệt, bán thành phẩm và thành phẩm từ bông và xơ loại bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và các loại vải dệt thoi từ bông. Đây là chương cơ sở của ngành dệt may, liên quan đến toàn bộ chuỗi sản phẩm từ nguyên liệu đến vải mộc, vải dệt màu, vải in. Bông là loại xơ tự nhiên quan trọng nhất trên toàn cầu, khối lượng thương mại rất lớn, do đó chương này có vị trí cốt lõi trong thương mại quốc tế và phân loại hải quan, các quy tắc phân loại sản phẩm bông của các quốc gia cũng rất thống nhất.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc các nhóm 5208 đến 5211. Cụ thể bao gồm: vải dệt thoi từ bông có trọng lượng trên 200 g/m² (chưa tẩy trắng, đã tẩy trắng, đã nhuộm, dệt màu hoặc in), và vải dệt thoi từ bông dệt màu hoặc in có trọng lượng không quá 200 g/m² (nhưng loại chưa tẩy trắng, đã tẩy trắng, đã nhuộm thuộc 5208 đến 5211). Vải thuộc nhóm này thường được sử dụng cho may mặc, hàng dệt gia dụng, vải công nghiệp, là loại quan trọng trong thương mại dệt bông.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52: đại diện Chương 52, tức bông và sản phẩm dệt từ bông, bao gồm bông thô, sợi bông, vải dệt thoi từ bông. Chữ số 3-4 là 12: đại diện nhóm 5212, chỉ các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là ngoài 5208 (vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m²), 5209 (vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m²), 5210 (vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với hóa chất, trọng lượng ≤200g/m²), 5211 (vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với hóa chất, trọng lượng >200g/m²). Chữ số 5-6 là 24: đại diện phân nhóm 5212.24, tức là vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², dệt màu. Trong đó "24" là số thứ tự phân nhóm, tương ứng cụ thể với vải dệt thoi từ bông dệt màu có trọng lượng trên 200 g/m².
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi từ bông, trọng lượng >200g/m², và là dệt màu (yarn-dyed), không thuộc 5209 (vì có thể chứa <85% bông hoặc là pha trộn khác) chứa ≥85% bông, cũng không thuộc 5208 (trọng lượng ≤200g/m²). Đồng thời, nó không thuộc 5210 (trọng lượng ≤200g/m²) hoặc 5211 (trọng lượng >200g/m² nhưng chưa tẩy trắng, đã tẩy trắng, đã nhuộm, hoặc không dệt màu). Do đó, chỉ có 5212.24 khớp chính xác với mô tả "vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², dệt màu".

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, nên bao gồm "vải dệt thoi từ bông", "dệt màu" và thông tin trọng lượng mỗi mét vuông, như "vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², dệt màu".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải dệt màu", không ghi rõ trọng lượng mỗi mét vuông và thành phần pha trộn.
Loại nhãn hiệu
Chọn không nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), nhãn hiệu nước ngoài (khác), v.v., theo tình hình thương mại thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn loại nhãn hiệu với tên nhãn hiệu, hoặc không khai báo trung thực loại nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Theo việc có được hưởng ưu đãi thuế quan xuất khẩu hoặc thuế suất hiệp định thương mại tự do hay không, chọn "hàng hóa xuất khẩu không được hưởng ưu đãi thuế quan tại nước đến cuối cùng" v.v.
⚠️ Đánh dấu sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến sau này không được hưởng ưu đãi hoặc khai báo không trung thực.
Thành phần hàm lượng
Điền thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm của vải, như "bông 85%, polyester 15%", phải khớp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi "bông nguyên chất" hoặc "pha trộn", không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể.
Trọng lượng gam mỗi mét vuông
Điền trọng lượng vải mỗi mét vuông, đơn vị gam/m², phải lớn hơn 200g/m².
⚠️ Sai đơn vị (như ghi gam/yard) hoặc giá trị không vượt quá 200.
Phương pháp dệt
Điền quy trình dệt, như "dệt thoi", "dệt kim" v.v., mã này đặc biệt chỉ vải dệt thoi.
⚠️ Ghi nhầm "dệt kim" hoặc "móc", dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp nhuộm hoàn tất
Điền quy trình nhuộm hoàn tất, như "dệt màu", "nhuộm", "in" v.v., mã này yêu cầu dệt màu.
⚠️ Nhầm lẫn dệt màu với nhuộm, hoặc ghi "chưa tẩy trắng" không phù hợp.
Quy cách tổ chức
Điền tổ chức vải, như "vân trơn", "vân chéo", "vân satin" v.v., và mật độ sợi dọc/ngang, như "40×40".
⚠️ Không điền quy cách tổ chức hoặc điền không đầy đủ, ảnh hưởng đến phán định phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², dệt màu; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: hàng hóa xuất khẩu không được hưởng ưu đãi thuế quan tại nước đến cuối cùng; Thành phần hàm lượng: bông 85%, polyester 15%; Trọng lượng gam mỗi mét vuông: 250g/m²; Phương pháp dệt: dệt thoi; Phương pháp nhuộm hoàn tất: dệt màu; Quy cách tổ chức: vân chéo, 40×40; Ghi chú: vải này dùng cho vải may mặc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại bao gồm: 1) Vải có phải là vải dệt thoi từ bông, tức là hàm lượng bông không giới hạn nhưng phải là dệt thoi; 2) Trọng lượng mỗi mét vuông có vượt quá 200 gam; 3) Phương pháp nhuộm hoàn tất có phải là dệt màu (yarn-dyed), tức là sợi được nhuộm trước rồi dệt; 4) Có thuộc vải dệt thoi từ bông khác ngoài 5208 đến 5211. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 5212.24. Nếu chứa ≥85% bông và trọng lượng >200g/m², nên phân loại vào 5209; nếu trọng lượng ≤200g/m², nên phân loại vào 5208 hoặc 5210; nếu không dệt màu, phân loại vào 5211 hoặc các phân nhóm khác của 5212.
Mã dễ nhầm:
5209.42 - Vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m², dệt màu
5209.42 yêu cầu chứa ≥85% bông, còn 5212.24 không có yêu cầu này, có thể chứa <85% bông pha với hóa chất. Nếu hàm lượng bông ≥85%, nên phân loại vào 5209.42.
5210.24 - Vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với hóa chất, trọng lượng ≤200g/m², dệt màu
5210.24 có trọng lượng ≤200g/m², còn 5212.24 yêu cầu >200g/m². Trọng lượng gam là yếu tố then chốt phân biệt hai loại.
5211.32 - Vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với hóa chất, trọng lượng >200g/m², nhuộm
5211.32 là vải nhuộm, còn 5212.24 là vải dệt màu. Quy trình nhuộm hoàn tất khác nhau: dệt màu là sợi nhuộm trước rồi dệt, nhuộm là dệt xong rồi nhuộm.
5212.22 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², chưa tẩy trắng
5212.22 là chưa tẩy trắng, còn 5212.24 là dệt màu. Chưa tẩy trắng là chưa qua xử lý tẩy trắng, dệt màu là sợi được nhuộm.
5212.23 - Vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng >200g/m², tẩy trắng
5212.23 là vải tẩy trắng, còn 5212.24 là vải dệt màu. Tẩy trắng là tẩy sau khi dệt, dệt màu là sợi được nhuộm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 5212.24?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 5212.24 và nước xuất xứ để có thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định hoặc thuế suất thông thường. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan khi khai báo làm chuẩn.
Q: Vải dệt màu và vải nhuộm khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Vải dệt màu là vải được dệt từ sợi đã nhuộm hoặc tẩy trắng trước; vải nhuộm là vải được nhuộm sau khi dệt. Trong phân loại HS, vải dệt màu thường thuộc các phân nhóm như 5212.24, còn vải nhuộm thuộc 5211.32 hoặc 5212.25 v.v. Hai loại có quy trình khác nhau, phân loại khác nhau, cần phân biệt chính xác khi khai báo.
Q: Nếu hàm lượng bông vượt quá 85%, nhưng trọng lượng >200g/m² và là dệt màu, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng >200g/m² và là dệt màu, nên phân loại vào 5209.42, không phải 5212.24. Vì 5209 dành cho vải dệt thoi từ bông chứa ≥85% bông, còn 5212 dành cho vải dệt thoi từ bông khác (thường chứa <85% bông hoặc pha với xơ khác). Khi phân loại cần xác nhận hàm lượng bông trước.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 5212.24, trọng lượng gam mỗi mét vuông điền chính xác như thế nào?
A: Trọng lượng gam mỗi mét vuông nên điền giá trị đo thực tế, đơn vị g/m², chính xác đến số nguyên hoặc một chữ số thập phân. Có thể lấy từ kiểm nghiệm phòng thí nghiệm hoặc báo cáo kiểm nghiệm do nhà cung cấp cung cấp. Lưu ý không nhầm với ounce/yard. Nếu trọng lượng gam gần 200g, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Vải dệt màu có thể phân loại vào 5212.24, nhưng nếu chứa xơ đàn hồi, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu chứa xơ đàn hồi (như spandex), và hàm lượng bông <85%, vẫn có thể phân loại vào 5212.24, nhưng cần đảm bảo xơ đàn hồi không làm vải có đặc tính dệt kim. Nếu xơ đàn hồi làm vải trở thành vải dệt thoi đàn hồi, phân loại có thể không đổi, nhưng cần ghi rõ thành phần trong yếu tố khai báo. Nếu là vải dệt kim đàn hồi, thì phân loại vào Chương 60.
Q: 5212.24 và 5212.25 khác nhau như thế nào?
A: 5212.24 là dệt màu, 5212.25 là in. Hai loại có quy trình nhuộm hoàn tất khác nhau: dệt màu là sợi nhuộm trước rồi dệt, in là in sau khi dệt. Khi phân loại chọn theo quy trình thực tế, nếu đồng thời có dệt màu và in, thường xử lý theo quy trình chính hoặc nguyên tắc phân loại từ sau, nên tham khảo hải quan.
Q: Nếu vải có trọng lượng gam mỗi mét vuông đúng 200g, nên phân loại vào mã nào?
A: Trong biểu thuế " >200g" không bao gồm 200g, do đó nếu trọng lượng gam mỗi mét vuông đúng 200g, nên phân loại vào mã ≤200g. Ví dụ, nếu chứa <85% bông và dệt màu, nên phân loại vào 5210.24; nếu chứa ≥85% bông, phân loại vào 5208.42. Nên đo chính xác, tránh tranh chấp giá trị tới hạn.
Q: Nhập khẩu 5212.24 cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ v.v. Nếu hưởng thuế suất hiệp định, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ tương ứng. Ngoài ra, hải quan có thể yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm thành phần, báo cáo kiểm nghiệm trọng lượng gam để xác minh phân loại. Nên chuẩn bị trước, đảm bảo hàng và chứng từ khớp nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.