Mã HS: 521222
Các loại vải dệt thoi bằng bông khác, định lượng trên 200g/m2, đã tẩy trắng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm phân loại thương mại quốc tế về bông và các sản phẩm từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là chương cơ sở của ngành dệt may, song song với Chương 53 về các loại xơ dệt thực vật khác, Chương 54 về filament hóa học và Chương 55 về xơ staple hóa học. Bông là nguyên liệu dệt tự nhiên quan trọng nhất trên toàn cầu, việc phân loại liên quan đến nhiều tiêu chí như chiều dài xơ, trạng thái gia công, độ mảnh sợi, tổ chức vải và công nghệ hoàn tất. Hàng hóa của chương này có khối lượng lớn và phạm vi rộng trong thương mại quốc tế, độ chính xác trong phân loại ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ thuế quan và các biện pháp quản lý thương mại.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc các nhóm 5208 đến 5211. Cụ thể bao gồm: vải dệt thoi từ bông đã tẩy trắng có trọng lượng trên 200 g/m², các loại vải dệt thoi từ bông khác chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng (bao gồm vải dệt hoa, tổ chức khăn lông và các tổ chức đặc biệt khác), và vải dệt thoi từ bông pha trộn (bông pha với xơ hóa học, hàm lượng bông dưới 85% nhưng cao hơn xơ pha chính). Nhóm này là nhóm dự phòng cho việc phân loại vải dệt thoi từ bông, mọi loại vải dệt thoi từ bông không đáp ứng các điều kiện cụ thể của 5208 đến 5211 đều được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và các sản phẩm từ bông, bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm từ bông nguyên liệu đến vải dệt thoi từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 5212, tức là các loại vải dệt thoi từ bông khác, chỉ các loại vải dệt thoi từ bông không thuộc 5208 đến 5211, bao gồm vải bông tẩy trắng, chưa tẩy trắng và pha trộn. Chữ số thứ 5-6 là 22 đại diện cho phân nhóm 521222, cụ thể là vải dệt thoi từ bông khác đã tẩy trắng có trọng lượng trên 200 g/m². Trong đó chữ số thứ năm là 2 biểu thị đã tẩy trắng, khác với chưa tẩy trắng (1), nhuộm màu (3), dệt màu (4) và in hoa (5); chữ số thứ sáu là 2 biểu thị trọng lượng trên 200 g/m², khác với không quá 200 g (1). Phân nhóm này yêu cầu đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: đã tẩy trắng và trọng lượng trên 200 g.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 521222 thay vì các mã liền kề vì ba lý do chính: thứ nhất, hàm lượng bông dưới 85%, không thể phân loại vào 5208 đến 5211; thứ hai, trọng lượng trên 200 g/m², loại trừ 5211 (trọng lượng không quá 200 g) và 5210 (trọng lượng không quá 200 g); thứ ba, đã qua xử lý tẩy trắng, loại trừ các phân nhóm thuộc 5212 như chưa tẩy trắng (521211), nhuộm màu (521223), dệt màu (521224) và in hoa (521225). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: hàm lượng bông dưới 85%, đã tẩy trắng, trọng lượng trên 200 g, mới được phân loại vào 521222.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải bao gồm chất liệu, công nghệ và mục đích sử dụng, ví dụ "Vải dệt thoi pha bông polyester đã tẩy trắng".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải", không thể hiện thành phần pha trộn và công nghệ tẩy trắng.
Phương pháp dệt
Mô tả phương thức dệt của vải, như dệt thoi, dệt kim, v.v. Mã này chỉ áp dụng cho vải dệt thoi.
⚠️ Khai báo sai vải dệt kim thành vải dệt thoi, dẫn đến phân loại sai sang Chương 60.
Thành phần và hàm lượng xơ
Liệt kê tất cả thành phần xơ theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng, như bông 60%, polyester 40%, cần chính xác đến số nguyên.
⚠️ Chỉ ghi "bông pha" mà không liệt kê tỷ lệ cụ thể, hoặc tổng tỷ lệ không đủ 100%.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích của vải, tính bằng g/m², phải lớn hơn 200 g.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu trọng lượng gam, hoặc nhầm lẫn giữa trọng lượng gam trên mét và trọng lượng gam trên yard.
Công nghệ tẩy trắng
Mô tả có qua xử lý tẩy trắng hay không, và phương pháp tẩy trắng (như tẩy oxy, tẩy clo).
⚠️ Khai báo sai xử lý mercerization thành tẩy trắng, hoặc không phân biệt tẩy trắng và làm trắng sáng.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng hiệu dụng của vải, tính bằng cm hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại và thuế quan.
⚠️ Đơn vị khổ rộng không thống nhất, hoặc không trừ chiều rộng biên vải.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không nhất quán với các mục khác trên tờ khai hải quan, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Mã hàng
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, dùng để phân biệt cùng tên hàng khác quy cách.
⚠️ Điền mã hàng tùy tiện, dẫn đến hải quan không thể đối chiếu quy cách.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi pha bông polyester đã tẩy trắng; Phương pháp dệt: dệt thoi; Thành phần và hàm lượng xơ: bông 60%, polyester 40%; Trọng lượng mỗi mét vuông: 220 g/m²; Công nghệ tẩy trắng: tẩy oxy; Khổ rộng: 150 cm; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Mã hàng: CT-220B. Quy cách: 52122200. Số lượng khai báo: 10000 mét, đóng gói: cuộn. Ghi chú: Lô hàng này đã qua xử lý tẩy trắng, chưa nhuộm, chưa in hoa, trọng lượng mỗi mét vuông 220 g, hàm lượng bông 60%, phù hợp yêu cầu phân nhóm 521222.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phán định phân loại cốt lõi có ba: Thứ nhất, thành phần xơ, hàm lượng bông phải dưới 85%, nếu bằng hoặc cao hơn 85% phải phân loại vào 5208 đến 5211; Thứ hai, trọng lượng mỗi mét vuông phải trên 200 g, nếu không quá 200 g phải phân loại vào 5211 hoặc 5210; Thứ ba, phải qua xử lý tẩy trắng, nếu chưa tẩy trắng, nhuộm màu, dệt màu hoặc in hoa thì phải phân loại vào các phân nhóm khác thuộc 5212. Ngoài ra, cần xác nhận vải là dệt thoi không phải dệt kim, và không thuộc vải dệt thoi đặc biệt (như khăn lông, vải xù). Khi kiểm tra hải quan thường yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, báo cáo kiểm tra trọng lượng gam và chứng nhận công nghệ tẩy trắng.
Mã dễ nhầm:
521211 - Vải dệt thoi từ bông khác chưa tẩy trắng, trọng lượng >200g/m²
521211 là chưa tẩy trắng, 521222 là đã tẩy trắng. Khác biệt cốt lõi là có qua xử lý tẩy trắng hay không, vải tẩy trắng có màu trắng hơn, giá trị độ trắng thường trên 80%.
521223 - Vải dệt thoi từ bông khác nhuộm màu, trọng lượng >200g/m²
521223 là vải nhuộm màu, 521222 là vải tẩy trắng. Vải nhuộm màu đã qua thuốc nhuộm tạo màu, có màu cụ thể, còn vải tẩy trắng chỉ loại bỏ sắc tố tự nhiên, có màu trắng.
521120 - Vải dệt thoi từ bông khác đã tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m²
521120 trọng lượng không quá 200 g, 521222 trọng lượng trên 200 g. Khác biệt cốt lõi là trọng lượng gam, cần đo chính xác trọng lượng đơn vị diện tích.
520821 - Vải dệt thoi từ bông đã tẩy trắng, bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m²
520821 hàm lượng bông ≥85%, 521222 hàm lượng bông <85%. Khác biệt cốt lõi là tỷ lệ phần trăm xơ bông, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
521225 - Vải dệt thoi từ bông khác in hoa, trọng lượng >200g/m²
521225 là vải in hoa, 521222 là vải tẩy trắng. Vải in hoa có hoa văn, vải tẩy trắng không có hoa văn, chỉ màu trắng thuần.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 521222?
A: Có thể thông qua hệ thống "Tra cứu thuế suất hàng hóa xuất nhập khẩu" trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập mã HS 521222, chọn hướng xuất nhập khẩu, nước xuất xứ/nước đích, để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất hiệp định, v.v. Cũng có thể sử dụng chức năng tra cứu thuế suất của "Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc". Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy hệ thống hải quan hiển thị tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: 521222 và 521120 khác nhau như thế nào?
A: Cả hai đều là vải dệt thoi từ bông khác đã tẩy trắng, khác biệt ở trọng lượng mỗi mét vuông. 521222 yêu cầu trọng lượng trên 200 g, 521120 yêu cầu trọng lượng không quá 200 g. Khi phân loại cần đo chính xác trọng lượng gam, hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Nếu trọng lượng gam ở giá trị tới hạn, nên đo nhiều lần lấy giá trị trung bình.
Q: Hàm lượng bông đúng 85% nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng bông bằng 85%, nên phân loại vào mã tương ứng thuộc 5208 đến 5211, không phải 5212. Vì 5212 yêu cầu hàm lượng bông dưới 85%. Khi phân loại cần lưu ý "dưới 85%" không bao gồm 85%. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần chính xác đến một chữ số thập phân, tránh tranh chấp.
Q: Vải tẩy trắng và vải mercerization có khác biệt trong phân loại không?
A: Xử lý mercerization là một quá trình xử lý kiềm, có thể làm tăng độ bóng của xơ bông, nhưng không tương đương với tẩy trắng. Nếu vải chỉ mercerization chưa tẩy trắng, vẫn nên phân loại vào phân nhóm chưa tẩy trắng; nếu mercerization sau đó tẩy trắng, thì phân loại vào phân nhóm tẩy trắng. Khi phân loại cần phán định theo công nghệ thực tế, không thể khai báo sai mercerization thành tẩy trắng.
Q: Hàm lượng bông trong vải dệt thoi từ bông pha trộn được tính như thế nào?
A: Hàm lượng bông được tính theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng, tức là tỷ lệ trọng lượng xơ bông trên tổng trọng lượng vải. Cần lưu ý ảnh hưởng của độ ẩm hồi tố đến trọng lượng, thường lấy trọng lượng ở độ ẩm hồi tố công định làm chuẩn. Báo cáo kiểm nghiệm nên liệt kê các thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm, tổng cộng 100%. Nếu hàm lượng bông thấp hơn xơ pha chính, có thể phân loại vào Chương 54 hoặc 55.
Q: Hàng hóa thuộc 521222 khi xuất khẩu cần giấy tờ quản lý giám sát gì?
A: Thông thường vải dệt thoi từ bông xuất khẩu không cần giấy tờ quản lý giám sát đặc biệt, nhưng cần tuân thủ quy định điền tờ khai hải quan xuất khẩu. Nếu liên quan đến xuất khẩu thương hiệu, cần cung cấp giấy ủy quyền thương hiệu; nếu vận chuyển đến quốc gia cụ thể, có thể cần giấy chứng nhận xuất xứ. Cụ thể có thể tra cứu danh mục giấy tờ quản lý giám sát do Tổng cục Hải quan ban hành, hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để phán định vải là dệt thoi?
A: Vải dệt thoi được tạo thành từ sợi dọc và sợi ngang đan xen, có thể phán định bằng quan sát bề mặt vải: vải dệt thoi có hướng dọc và hướng ngang, biên có biên vải, khi kéo giãn độ giãn theo hướng dọc và ngang khác nhau. Vải dệt kim được tạo thành từ vòng sợi móc nối, có cột dọc và hàng ngang, độ đàn hồi tốt hơn. Nếu không thể xác định, có thể gửi đến cơ quan kiểm nghiệm chuyên nghiệp để giám định.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 521222, "công nghệ tẩy trắng" được điền như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể phương pháp tẩy trắng, như tẩy oxy, tẩy clo, tẩy sulfit, v.v., và ghi rõ mức độ tẩy trắng (như bán tẩy, toàn tẩy). Nếu qua nhiều lần tẩy trắng, có thể viết tắt là "tẩy trắng". Tránh điền các từ mơ hồ như "xử lý", "gia công". Hải quan có thể yêu cầu cung cấp sơ đồ quy trình công nghệ hoặc hồ sơ sử dụng chất tẩy trắng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.