Chương 52 bao gồm phân loại thương mại quốc tế về bông và các sản phẩm từ bông, bao gồm bông chưa chải hoặc đã chải, sợi bông, vải dệt thoi từ bông, v.v. Đây là chương cốt lõi của ngành dệt may, liên quan đến toàn bộ chuỗi công nghiệp từ nguyên liệu đến thành phẩm. Trong đó, vải dệt thoi từ bông được phân chia chi tiết hơn theo trọng lượng, trạng thái tẩy trắng, kiểu dệt, v.v., là cơ sở quan trọng cho phân loại hải quan và thống kê thương mại. Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải bông ngoài các loại cụ thể như vải trơn tẩy trắng, vải chưa tẩy trắng, và có trọng lượng không quá 200g/m². Nhóm này bao gồm nhiều trạng thái gia công như tẩy trắng, nhuộm, in, nhưng mặt hàng này cụ thể là vải bông tẩy trắng có trọng lượng ≤200g/m², thường được sử dụng trong lĩnh vực may mặc, hàng dệt gia dụng, v.v. 2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và các sản phẩm từ bông; chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 5212, tức là vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; chữ số thứ 5-6 là 12 là phân nhóm, cụ thể chỉ vải dệt thoi từ bông tẩy trắng, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g. Phân nhóm này được giới hạn thêm là đã qua xử lý tẩy trắng, khác biệt với các phân nhóm khác như chưa tẩy trắng, nhuộm, in. Mặt hàng này là vải dệt thoi từ bông tẩy trắng, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, phù hợp với mô tả của nhóm 5212, và do đã qua gia công tẩy trắng nên được phân vào phân nhóm 521212. Nếu chưa tẩy trắng thì phân vào 521211, nếu nhuộm thì phân vào 521213, nếu in thì phân vào 521215, do đó mã này tương ứng chính xác với trạng thái tẩy trắng.
Chương
Chương 52 bao gồm phân loại thương mại quốc tế về bông và các sản phẩm từ bông, bao gồm bông chưa chải hoặc đã chải, sợi bông, vải dệt thoi từ bông, v.v. Đây là chương cốt lõi của ngành dệt may, liên quan đến toàn bộ chuỗi công nghiệp từ nguyên liệu đến thành phẩm. Trong đó, vải dệt thoi từ bông được phân chia chi tiết hơn theo trọng lượng, trạng thái tẩy trắng, kiểu dệt, v.v., là cơ sở quan trọng cho phân loại hải quan và thống kê thương mại.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải bông ngoài các loại cụ thể như vải trơn tẩy trắng, vải chưa tẩy trắng, và có trọng lượng không quá 200g/m². Nhóm này bao gồm nhiều trạng thái gia công như tẩy trắng, nhuộm, in, nhưng mặt hàng này cụ thể là vải bông tẩy trắng có trọng lượng ≤200g/m², thường được sử dụng trong lĩnh vực may mặc, hàng dệt gia dụng, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và các sản phẩm từ bông; chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 5212, tức là vải dệt thoi từ bông khác, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; chữ số thứ 5-6 là 12 là phân nhóm, cụ thể chỉ vải dệt thoi từ bông tẩy trắng, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g. Phân nhóm này được giới hạn thêm là đã qua xử lý tẩy trắng, khác biệt với các phân nhóm khác như chưa tẩy trắng, nhuộm, in.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi từ bông tẩy trắng, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, phù hợp với mô tả của nhóm 5212, và do đã qua gia công tẩy trắng nên được phân vào phân nhóm 521212. Nếu chưa tẩy trắng thì phân vào 521211, nếu nhuộm thì phân vào 521213, nếu in thì phân vào 521215, do đó mã này tương ứng chính xác với trạng thái tẩy trắng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Nên mô tả chi tiết hàng hóa là vải dệt thoi từ bông, tẩy trắng, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, ví dụ "vải dệt thoi bông nguyên chất tẩy trắng". Chất liệu: Ghi rõ tỷ lệ phần trăm bông, ví dụ "100% bông" hoặc "bông 85% polyester 15%". Trọng lượng mỗi mét vuông: Khai báo trọng lượng mỗi mét vuông, đơn vị g/m², cần ≤200g. Trạng thái gia công: Ghi rõ là tẩy trắng, khác biệt với chưa tẩy trắng, nhuộm, in, v.v. Kiểu dệt: Như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, v.v., ảnh hưởng đến phân loại. Khổ rộng: Khai báo khổ rộng vải, đơn vị cm. Thương hiệu: Có hay không có thương hiệu, tên thương hiệu. Mục đích sử dụng: Như dùng cho may mặc, dùng cho hàng dệt gia dụng, v.v. Tên hàng: Vải dệt thoi bông nguyên chất tẩy trắng; Chất liệu: 100% bông; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120g/m²; Trạng thái gia công: Tẩy trắng; Kiểu dệt: Dệt trơn; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Mục đích sử dụng: Dùng cho may mặc. Nhầm phân loại vải bông tẩy trắng có trọng lượng mỗi mét vuông trên 200g vào 521212, thực tế nên phân vào 5211. Nhầm lẫn vải tẩy trắng với vải nhuộm, dẫn đến sai phân nhóm. Không ghi rõ hàm lượng bông, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Nên mô tả chi tiết hàng hóa là vải dệt thoi từ bông, tẩy trắng, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, ví dụ "vải dệt thoi bông nguyên chất tẩy trắng".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông", không ghi rõ tẩy trắng và trọng lượng.
Chất liệu
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm bông, ví dụ "100% bông" hoặc "bông 85% polyester 15%".
⚠️ Nhầm lẫn tỷ lệ pha trộn, không ghi rõ thành phần không phải bông.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng mỗi mét vuông, đơn vị g/m², cần ≤200g.
⚠️ Khai báo sai là trên 200g, dẫn đến phân vào 5211.
Trạng thái gia công
Ghi rõ là tẩy trắng, khác biệt với chưa tẩy trắng, nhuộm, in, v.v.
⚠️ Khai báo vải tẩy trắng là "vải nhuộm".
Kiểu dệt
Như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không ghi rõ kiểu dệt, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng vải, đơn vị cm.
⚠️ Bỏ sót khổ rộng, ảnh hưởng đến thống kê.
Thương hiệu
Có hay không có thương hiệu, tên thương hiệu.
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng hóa.
Mục đích sử dụng
Như dùng cho may mặc, dùng cho hàng dệt gia dụng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung.
Ví dụ: Tên hàng: Vải dệt thoi bông nguyên chất tẩy trắng; Chất liệu: 100% bông; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120g/m²; Trạng thái gia công: Tẩy trắng; Kiểu dệt: Dệt trơn; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Mục đích sử dụng: Dùng cho may mặc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại vải bông tẩy trắng có trọng lượng mỗi mét vuông trên 200g vào 521212, thực tế nên phân vào 5211.
Nhầm lẫn vải tẩy trắng với vải nhuộm, dẫn đến sai phân nhóm.
Không ghi rõ hàm lượng bông, dẫn đến tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại là chú giải Chương 52 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Các yếu tố quyết định chính: 1) Chất liệu là bông, có thể chứa một lượng nhỏ sợi hóa học nhưng phải phù hợp với chú giải chương; 2) Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 3) Trạng thái gia công là tẩy trắng; 4) Vải dệt thoi. Cần lưu ý sự khác biệt giữa tẩy trắng và chưa tẩy trắng, cũng như phân biệt với các nhóm khác như 5208, 5210. 521211 Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng: Trạng thái gia công là chưa tẩy trắng, trong khi 521212 là tẩy trắng. 521213 Vải dệt thoi từ bông nhuộm: Trạng thái gia công là nhuộm, khác biệt với tẩy trắng. 5208 Vải dệt thoi từ bông, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g: 5208 là vải bông có hàm lượng bông ≥85%, 5212 là vải bông có hàm lượng bông <85% hoặc pha trộn với các loại sợi khác. 5211 Vải dệt thoi từ bông, trọng lượng mỗi mét vuông >200g: Trọng lượng vượt quá 200g/m², trong khi 521212 là ≤200g. Xác nhận hàm lượng bông có thấp hơn 85% không? Xác nhận trọng lượng mỗi mét vuông có ≤200g không? Xác nhận trạng thái gia công có phải là tẩy trắng không? Xác nhận có phải là vải dệt thoi không? Xác nhận có pha trộn với các loại sợi khác không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại là chú giải Chương 52 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Các yếu tố quyết định chính: 1) Chất liệu là bông, có thể chứa một lượng nhỏ sợi hóa học nhưng phải phù hợp với chú giải chương; 2) Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 3) Trạng thái gia công là tẩy trắng; 4) Vải dệt thoi. Cần lưu ý sự khác biệt giữa tẩy trắng và chưa tẩy trắng, cũng như phân biệt với các nhóm khác như 5208, 5210.
Mã dễ nhầm:
521211 - Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng
Trạng thái gia công là chưa tẩy trắng, trong khi 521212 là tẩy trắng.
521213 - Vải dệt thoi từ bông nhuộm
Trạng thái gia công là nhuộm, khác biệt với tẩy trắng.
5208 - Vải dệt thoi từ bông, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
5208 là vải bông có hàm lượng bông ≥85%, 5212 là vải bông có hàm lượng bông <85% hoặc pha trộn với các loại sợi khác.
5211 - Vải dệt thoi từ bông, trọng lượng mỗi mét vuông >200g
Trọng lượng vượt quá 200g/m², trong khi 521212 là ≤200g.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàm lượng bông có thấp hơn 85% không?
✓ Xác nhận trọng lượng mỗi mét vuông có ≤200g không?
✓ Xác nhận trạng thái gia công có phải là tẩy trắng không?
✓ Xác nhận có phải là vải dệt thoi không?
✓ Xác nhận có pha trộn với các loại sợi khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 521212? Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, xác định thuế suất áp dụng dựa trên xuất xứ hàng hóa, hiệp định thương mại, v.v. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận. Làm thế nào để phân biệt tẩy trắng và chưa tẩy trắng? Vải tẩy trắng đã qua xử lý hóa học để loại bỏ sắc tố tự nhiên, có màu trắng sáng; vải chưa tẩy trắng giữ màu bông tự nhiên, có màu vàng nhạt. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận quy trình gia công. Hàm lượng bông ảnh hưởng như thế nào đến phân loại? Nếu hàm lượng bông ≥85%, phân vào 5208; nếu <85% và chủ yếu pha trộn với sợi hóa học, phân vào 5212. Tỷ lệ pha trộn cần được khai báo chính xác, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai. Làm thế nào để đo trọng lượng mỗi mét vuông? Tính bằng trọng lượng thực tế của vải chia cho diện tích, đơn vị g/m². Cần lưu ý nhiệt độ và độ ẩm môi trường thử nghiệm để tránh sai số. Sự khác biệt chính giữa 521212 và 521213? 521212 là tẩy trắng, 521213 là nhuộm. Vải nhuộm đã qua xử lý thuốc nhuộm, có nhiều màu sắc; vải tẩy trắng chỉ qua xử lý tẩy trắng, có màu trắng. Hậu quả của việc bỏ sót thương hiệu khi khai báo? Có thể ảnh hưởng đến thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ, nếu liên quan đến thương hiệu xâm phạm, có thể dẫn đến tạm giữ hàng hóa. Khuyến nghị khai báo trung thực thông tin thương hiệu. Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng mã này không? Có áp dụng, nhưng cần lưu ý xuất khẩu bán lẻ có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, vẫn cần phân loại chính xác. Nếu là xuất khẩu bưu kiện nhỏ, có thể tham khảo danh mục hàng hóa xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan. Làm thế nào để tránh phân loại sai? Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, lưu giữ mẫu và tài liệu quy trình, đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 521212?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, xác định thuế suất áp dụng dựa trên xuất xứ hàng hóa, hiệp định thương mại, v.v. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận.
Q: Làm thế nào để phân biệt tẩy trắng và chưa tẩy trắng?
A: Vải tẩy trắng đã qua xử lý hóa học để loại bỏ sắc tố tự nhiên, có màu trắng sáng; vải chưa tẩy trắng giữ màu bông tự nhiên, có màu vàng nhạt. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận quy trình gia công.
Q: Hàm lượng bông ảnh hưởng như thế nào đến phân loại?
A: Nếu hàm lượng bông ≥85%, phân vào 5208; nếu <85% và chủ yếu pha trộn với sợi hóa học, phân vào 5212. Tỷ lệ pha trộn cần được khai báo chính xác, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Làm thế nào để đo trọng lượng mỗi mét vuông?
A: Tính bằng trọng lượng thực tế của vải chia cho diện tích, đơn vị g/m². Cần lưu ý nhiệt độ và độ ẩm môi trường thử nghiệm để tránh sai số.
Q: Sự khác biệt chính giữa 521212 và 521213?
A: 521212 là tẩy trắng, 521213 là nhuộm. Vải nhuộm đã qua xử lý thuốc nhuộm, có nhiều màu sắc; vải tẩy trắng chỉ qua xử lý tẩy trắng, có màu trắng.
Q: Hậu quả của việc bỏ sót thương hiệu khi khai báo?
A: Có thể ảnh hưởng đến thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ, nếu liên quan đến thương hiệu xâm phạm, có thể dẫn đến tạm giữ hàng hóa. Khuyến nghị khai báo trung thực thông tin thương hiệu.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng mã này không?
A: Có áp dụng, nhưng cần lưu ý xuất khẩu bán lẻ có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, vẫn cần phân loại chính xác. Nếu là xuất khẩu bưu kiện nhỏ, có thể tham khảo danh mục hàng hóa xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, lưu giữ mẫu và tài liệu quy trình, đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.