Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là chương cốt lõi trong phân loại nguyên liệu và sản phẩm dệt may, liên quan đến toàn bộ chuỗi sản xuất từ bông đến vải thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông được phân chia chi tiết hơn theo phương pháp dệt, trạng thái tẩy trắng, trọng lượng, in hoa, v.v., là loại hàng hóa được giám sát và thống kê trọng điểm trong thương mại quốc tế. Nhóm 5208 bao gồm vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85% và trọng lượng không quá 200g mỗi mét vuông. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo trạng thái tẩy trắng, cấu trúc tổ chức và in hoa, bao gồm các kiểu dệt khác nhau như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, cũng như các quy trình hoàn tất như tẩy trắng, nhuộm, in hoa. 5208 là một trong những nhóm phổ biến nhất trong xuất khẩu vải bông, áp dụng cho vải may mặc cotton mỏng nhẹ và vải dệt gia dụng. 2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 (bông và vải dệt thoi từ bông); chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 5208, tức vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m²; chữ số thứ 5-6 là 59 đại diện cho phân nhóm 5208.59, tức vải dệt thoi từ bông in hoa khác. Trong đó chữ số thứ 5 là 5 biểu thị quy trình in hoa (in ấn), chữ số thứ 6 là 9 biểu thị các chủng loại cụ thể khác chưa được liệt kê. Mã tổng thể 520859 chỉ chính xác vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m², đã in hoa và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác. Hàng hóa này có hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m² và đã qua xử lý in hoa, đáp ứng các điều kiện cơ bản của nhóm 5208. Ở cấp phân nhóm, 5208.5 đại diện cho vải bông in hoa, 5208.59 là vải bông in hoa khác. Nếu trọng lượng vượt quá 200g nên phân loại vào 5209, nếu hàm lượng bông dưới 85% thì phân loại vào 5210 hoặc 5211, nếu là tẩy trắng hoặc nhuộm thay vì in hoa thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5208.
Chương
Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là chương cốt lõi trong phân loại nguyên liệu và sản phẩm dệt may, liên quan đến toàn bộ chuỗi sản xuất từ bông đến vải thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông được phân chia chi tiết hơn theo phương pháp dệt, trạng thái tẩy trắng, trọng lượng, in hoa, v.v., là loại hàng hóa được giám sát và thống kê trọng điểm trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 5208 bao gồm vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85% và trọng lượng không quá 200g mỗi mét vuông. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo trạng thái tẩy trắng, cấu trúc tổ chức và in hoa, bao gồm các kiểu dệt khác nhau như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, cũng như các quy trình hoàn tất như tẩy trắng, nhuộm, in hoa. 5208 là một trong những nhóm phổ biến nhất trong xuất khẩu vải bông, áp dụng cho vải may mặc cotton mỏng nhẹ và vải dệt gia dụng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 (bông và vải dệt thoi từ bông); chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 5208, tức vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m²; chữ số thứ 5-6 là 59 đại diện cho phân nhóm 5208.59, tức vải dệt thoi từ bông in hoa khác. Trong đó chữ số thứ 5 là 5 biểu thị quy trình in hoa (in ấn), chữ số thứ 6 là 9 biểu thị các chủng loại cụ thể khác chưa được liệt kê. Mã tổng thể 520859 chỉ chính xác vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m², đã in hoa và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này có hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g/m² và đã qua xử lý in hoa, đáp ứng các điều kiện cơ bản của nhóm 5208. Ở cấp phân nhóm, 5208.5 đại diện cho vải bông in hoa, 5208.59 là vải bông in hoa khác. Nếu trọng lượng vượt quá 200g nên phân loại vào 5209, nếu hàm lượng bông dưới 85% thì phân loại vào 5210 hoặc 5211, nếu là tẩy trắng hoặc nhuộm thay vì in hoa thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5208.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thành phần, quy trình và mục đích sử dụng của vải, như "vải bông in hoa" hoặc "vải bông in hoa 100% cotton". Thành phần hàm lượng: Ghi rõ tỷ lệ phần trăm hàm lượng bông, phải ≥85%, các thành phần khác (như sợi đàn hồi) cũng cần liệt kê để xác định có đáp ứng yêu cầu nhóm hàng hay không. Trọng lượng: Điền trọng lượng mỗi mét vuông (g/m²), phải ≤200g, đây là chỉ số quan trọng phân biệt 5208 và 5209, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Phương pháp dệt: Mô tả cấu trúc tổ chức của vải, như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm, cần phù hợp với quy trình sản xuất. Quy trình in hoa: Xác định rõ là vải in hoa, và ghi rõ phương pháp in (như in hoạt tính, in pigment), để phân biệt với nhuộm hoặc dệt màu. Khổ vải: Điền khổ vải (cm), ảnh hưởng đến đo lường và phân loại, cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model cần khai báo, không có thương hiệu có thể điền "không", dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng của vải, như vải may mặc, dệt gia dụng, hỗ trợ hải quan phán đoán phân loại. Tên hàng: Vải bông in hoa 100% cotton; Thành phần hàm lượng: Bông 100%; Trọng lượng: 120g/m²; Phương pháp dệt: Dệt trơn; Quy trình in hoa: In hoạt tính; Khổ vải: 150cm; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Vải may mặc. Khai báo trọng lượng vượt quá 200g/m², nhưng thực tế kiểm nghiệm ≤200g, dẫn đến phân loại sai vào 5209. Khai báo hàm lượng bông là 85% nhưng thực tế là 84%, nên phân loại vào 5210 thay vì 5208. Khai báo sai vải in hoa thành vải nhuộm, dẫn đến sai phân nhóm, ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát.
Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thành phần, quy trình và mục đích sử dụng của vải, như "vải bông in hoa" hoặc "vải bông in hoa 100% cotton".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" mà không ghi rõ in hoa, hoặc ghi sai thành "vải polyester-cotton" gây tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm hàm lượng bông, phải ≥85%, các thành phần khác (như sợi đàn hồi) cũng cần liệt kê để xác định có đáp ứng yêu cầu nhóm hàng hay không.
⚠️ Chỉ ghi "bông" mà không ghi phần trăm, hoặc bỏ qua thành phần sợi khác dẫn đến đánh giá sai hàm lượng bông.
Trọng lượng
Điền trọng lượng mỗi mét vuông (g/m²), phải ≤200g, đây là chỉ số quan trọng phân biệt 5208 và 5209, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Ghi sai đơn vị trọng lượng (như ghi thành ounce), hoặc không cung cấp trọng lượng thực đo dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp dệt
Mô tả cấu trúc tổ chức của vải, như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm, cần phù hợp với quy trình sản xuất.
⚠️ Ghi chung chung "dệt thoi", không mô tả cụ thể tổ chức, dẫn đến không thể xác nhận phân nhóm cụ thể.
Quy trình in hoa
Xác định rõ là vải in hoa, và ghi rõ phương pháp in (như in hoạt tính, in pigment), để phân biệt với nhuộm hoặc dệt màu.
⚠️ Khai báo sai in hoa thành nhuộm, hoặc không ghi rõ in hoa dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác.
Khổ vải
Điền khổ vải (cm), ảnh hưởng đến đo lường và phân loại, cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị khổ vải (như ghi thành inch), hoặc không cung cấp dữ liệu khổ vải.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model cần khai báo, không có thương hiệu có thể điền "không", dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm hoặc sai sót thống kê.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng của vải, như vải may mặc, dệt gia dụng, hỗ trợ hải quan phán đoán phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng để sản xuất hàng dệt may", thiếu tính cụ thể.
Ví dụ: Tên hàng: Vải bông in hoa 100% cotton; Thành phần hàm lượng: Bông 100%; Trọng lượng: 120g/m²; Phương pháp dệt: Dệt trơn; Quy trình in hoa: In hoạt tính; Khổ vải: 150cm; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Vải may mặc.
Lỗi thường gặp:
Khai báo trọng lượng vượt quá 200g/m², nhưng thực tế kiểm nghiệm ≤200g, dẫn đến phân loại sai vào 5209.
Khai báo hàm lượng bông là 85% nhưng thực tế là 84%, nên phân loại vào 5210 thay vì 5208.
Khai báo sai vải in hoa thành vải nhuộm, dẫn đến sai phân nhóm, ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàm lượng bông ≥85%; 2) Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 3) Đã in hoa; 4) Vải dệt thoi. Cần đồng thời đáp ứng bốn điều kiện này mới phân loại vào 520859. Nếu hàm lượng bông dưới 85% thì phân loại vào 5210 hoặc 5211; nếu trọng lượng vượt quá 200g thì phân loại vào 5209; nếu chưa in hoa (tẩy trắng hoặc nhuộm) thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5208. Ngoài ra, còn cần xem xét cấu trúc tổ chức của vải, nhưng 520859 là vải in hoa "khác", bao gồm các chủng loại chưa được liệt kê cụ thể. 520852 Vải bông in hoa dệt trơn, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g: 520852 đặc biệt chỉ vải bông in hoa dệt trơn, trong khi 520859 là vải bông in hoa khác (như dệt chéo, dệt satin, v.v.). Nếu vải là dệt trơn, nên ưu tiên phân loại vào 520852. 520859 Vải bông in hoa khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g: Mã này là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho vải bông in hoa không phải dệt trơn, không phải dệt chéo chưa được liệt kê, cần xác nhận không thuộc phân nhóm cụ thể khác. 520951 Vải bông in hoa, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng >200g: 520951 thuộc nhóm 5209, trọng lượng vượt quá 200g/m², trong khi 520859 có trọng lượng ≤200g/m², trọng lượng là điểm phân biệt cốt lõi. 521059 Vải bông in hoa khác, hàm lượng bông <85%, trọng lượng ≤200g: 521059 có hàm lượng bông dưới 85%, thường pha trộn với sợi hóa học, trong khi 520859 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%, sự khác biệt thành phần là then chốt. 520859 Vải bông in hoa khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g: So với 520851 (vải in hoa dệt trơn, trọng lượng ≤100g), 520859 không có giới hạn dưới trọng lượng, nhưng cần lưu ý nếu trọng lượng ≤100g và là dệt trơn, nên phân loại vào 520851. Xác nhận hàm lượng bông ≥85%, và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Trọng lượng thực đo ≤200g/m², đơn vị chính xác. Xác minh quy trình in hoa, không phải nhuộm hoặc dệt màu. Xác nhận vải là dệt thoi, không phải dệt kim hoặc móc. Kiểm tra xem có thuộc phân nhóm cụ thể hơn không (như dệt trơn, dệt chéo, v.v.).
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàm lượng bông ≥85%; 2) Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 3) Đã in hoa; 4) Vải dệt thoi. Cần đồng thời đáp ứng bốn điều kiện này mới phân loại vào 520859. Nếu hàm lượng bông dưới 85% thì phân loại vào 5210 hoặc 5211; nếu trọng lượng vượt quá 200g thì phân loại vào 5209; nếu chưa in hoa (tẩy trắng hoặc nhuộm) thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5208. Ngoài ra, còn cần xem xét cấu trúc tổ chức của vải, nhưng 520859 là vải in hoa "khác", bao gồm các chủng loại chưa được liệt kê cụ thể.
Mã dễ nhầm:
520852 - Vải bông in hoa dệt trơn, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g
520852 đặc biệt chỉ vải bông in hoa dệt trơn, trong khi 520859 là vải bông in hoa khác (như dệt chéo, dệt satin, v.v.). Nếu vải là dệt trơn, nên ưu tiên phân loại vào 520852.
520859 - Vải bông in hoa khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g
Mã này là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho vải bông in hoa không phải dệt trơn, không phải dệt chéo chưa được liệt kê, cần xác nhận không thuộc phân nhóm cụ thể khác.
520951 - Vải bông in hoa, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng >200g
520951 thuộc nhóm 5209, trọng lượng vượt quá 200g/m², trong khi 520859 có trọng lượng ≤200g/m², trọng lượng là điểm phân biệt cốt lõi.
521059 - Vải bông in hoa khác, hàm lượng bông <85%, trọng lượng ≤200g
521059 có hàm lượng bông dưới 85%, thường pha trộn với sợi hóa học, trong khi 520859 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%, sự khác biệt thành phần là then chốt.
520859 - Vải bông in hoa khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng ≤200g
So với 520851 (vải in hoa dệt trơn, trọng lượng ≤100g), 520859 không có giới hạn dưới trọng lượng, nhưng cần lưu ý nếu trọng lượng ≤100g và là dệt trơn, nên phân loại vào 520851.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàm lượng bông ≥85%, và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
✓ Trọng lượng thực đo ≤200g/m², đơn vị chính xác.
✓ Xác minh quy trình in hoa, không phải nhuộm hoặc dệt màu.
✓ Xác nhận vải là dệt thoi, không phải dệt kim hoặc móc.
✓ Kiểm tra xem có thuộc phân nhóm cụ thể hơn không (như dệt trơn, dệt chéo, v.v.).
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 520859? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo biểu thuế mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Vải in hoa có hàm lượng bông 85% nhưng trọng lượng 210g/m² nên phân loại vào mã nào? Trọng lượng vượt quá 200g/m², nên phân loại vào nhóm 5209, phân nhóm cụ thể cần xác định thêm dựa trên in hoa và tổ chức, như 520951 (vải in hoa dệt trơn, trọng lượng >200g). Sự khác biệt trong phân loại giữa vải bông in hoa và vải bông nhuộm là gì? In hoa và nhuộm thuộc các quy trình hoàn tất khác nhau, phân nhóm khác nhau khi phân loại. Vải in hoa phân loại vào 5208.5, vải nhuộm phân loại vào 5208.3 hoặc 5208.4. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận quy trình, tránh nhầm lẫn. Sự khác biệt chính giữa 520859 và 520852 là gì? 520852 đặc biệt chỉ vải bông in hoa dệt trơn, trong khi 520859 là vải bông in hoa khác (như dệt chéo, dệt satin, v.v.). Nếu vải là dệt trơn, nên ưu tiên phân loại vào 520852, trừ khi trọng lượng hoặc điều kiện khác không phù hợp. Khi khai báo trọng lượng có cho phép sai số không? Hải quan lấy kết quả kiểm nghiệm thực tế làm chuẩn, thường cho phép sai số hợp lý, nhưng nếu trọng lượng khai báo và thực đo khác biệt dẫn đến thay đổi phân loại (như ngưỡng 200g), có thể bị coi là khai báo không trung thực. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba. Vải in hoa có hàm lượng bông 85% nhưng pha trộn 5% spandex, có thể phân loại vào 520859 không? Có thể, miễn là hàm lượng bông ≥85%, các sợi khác tổng cộng ≤15%, và trọng lượng ≤200g, vẫn phân loại vào 5208. Nhưng cần lưu ý spandex có thể ảnh hưởng đến độ đàn hồi của vải, khi phân loại vẫn lấy bông làm chính. Vải bông 520859 xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì? EU có quy định REACH đối với hàng dệt may, yêu cầu nhãn mác, v.v., cần đảm bảo tuân thủ hạn chế chất độc hại. Ngoài ra, có thể cần cung cấp chứng nhận OEKO-TEX, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của từng quốc gia thành viên EU. Nếu vải bông in hoa dùng để làm khăn tay, phân loại có thay đổi không? Nếu đã thành phẩm khăn tay, nên phân loại vào 6213 (khăn tay); nếu là vải nguyên cuộn, vẫn phân loại vào 520859. Phân loại phụ thuộc vào mức độ gia công, thành phẩm và bán thành phẩm có mã khác nhau.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 520859?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo biểu thuế mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Vải in hoa có hàm lượng bông 85% nhưng trọng lượng 210g/m² nên phân loại vào mã nào?
A: Trọng lượng vượt quá 200g/m², nên phân loại vào nhóm 5209, phân nhóm cụ thể cần xác định thêm dựa trên in hoa và tổ chức, như 520951 (vải in hoa dệt trơn, trọng lượng >200g).
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa vải bông in hoa và vải bông nhuộm là gì?
A: In hoa và nhuộm thuộc các quy trình hoàn tất khác nhau, phân nhóm khác nhau khi phân loại. Vải in hoa phân loại vào 5208.5, vải nhuộm phân loại vào 5208.3 hoặc 5208.4. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận quy trình, tránh nhầm lẫn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 520859 và 520852 là gì?
A: 520852 đặc biệt chỉ vải bông in hoa dệt trơn, trong khi 520859 là vải bông in hoa khác (như dệt chéo, dệt satin, v.v.). Nếu vải là dệt trơn, nên ưu tiên phân loại vào 520852, trừ khi trọng lượng hoặc điều kiện khác không phù hợp.
Q: Khi khai báo trọng lượng có cho phép sai số không?
A: Hải quan lấy kết quả kiểm nghiệm thực tế làm chuẩn, thường cho phép sai số hợp lý, nhưng nếu trọng lượng khai báo và thực đo khác biệt dẫn đến thay đổi phân loại (như ngưỡng 200g), có thể bị coi là khai báo không trung thực. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba.
Q: Vải in hoa có hàm lượng bông 85% nhưng pha trộn 5% spandex, có thể phân loại vào 520859 không?
A: Có thể, miễn là hàm lượng bông ≥85%, các sợi khác tổng cộng ≤15%, và trọng lượng ≤200g, vẫn phân loại vào 5208. Nhưng cần lưu ý spandex có thể ảnh hưởng đến độ đàn hồi của vải, khi phân loại vẫn lấy bông làm chính.
Q: Vải bông 520859 xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: EU có quy định REACH đối với hàng dệt may, yêu cầu nhãn mác, v.v., cần đảm bảo tuân thủ hạn chế chất độc hại. Ngoài ra, có thể cần cung cấp chứng nhận OEKO-TEX, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của từng quốc gia thành viên EU.
Q: Nếu vải bông in hoa dùng để làm khăn tay, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu đã thành phẩm khăn tay, nên phân loại vào 6213 (khăn tay); nếu là vải nguyên cuộn, vẫn phân loại vào 520859. Phân loại phụ thuộc vào mức độ gia công, thành phẩm và bán thành phẩm có mã khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.