Mã HS: 521151
Vải dệt thoi từ cotton in hoa, hàm lượng cotton <85%, pha với sợi hóa học, định lượng trên 200g/m²
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là chương quan trọng về nguyên liệu dệt và sản phẩm, liên quan đến chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến thành phẩm. Vải bông được phân chia further theo tỷ lệ pha trộn, trọng lượng trên mét vuông, phương pháp dệt (dệt trơn, dệt chéo, v.v.) và quy trình xử lý (tẩy trắng, nhuộm, in, v.v.). Chương này không bao gồm vải dệt kim hoặc móc từ bông (Chương 60) và quần áo từ bông (Chương 61-62).
Nhóm
Nhóm 5211 bao gồm vải dệt thoi từ bông, chứa dưới 85% bông (theo trọng lượng), chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200 gram. Vải thuộc nhóm này thường được sử dụng để làm quần áo dày, hàng dệt gia dụng hoặc vải công nghiệp. Dựa trên phương pháp xử lý (tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in) và thành phần pha trộn cụ thể, phân chia further thành các phân nhóm khác nhau. Vải dệt thoi trơn từ bông in nếu đáp ứng các điều kiện trên sẽ được phân loại vào nhóm 5211.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52: biểu thị Chương 52, tức là bông và vải dệt thoi từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 11: biểu thị nhóm 5211, tức là vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g. Chữ số thứ 5-6 là 51: biểu thị phân nhóm 5211.51, tức là vải dệt thoi trơn từ bông in, chứa <85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g. Trong đó chữ số thứ 5 là 5 đại diện cho xử lý in, chữ số thứ 6 là 1 đại diện cho tổ chức dệt trơn. Mã tổng thể 521151 mô tả chính xác vật liệu, tỷ lệ pha trộn, trọng lượng và phương pháp xử lý của hàng hóa.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này chứa dưới 85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200 gram, và là vải dệt thoi trơn in, hoàn toàn phù hợp với mô tả của nhóm 5211 và phân nhóm 521151. Nếu hàm lượng bông ≥85%, nên phân loại vào 5208-5210; nếu trọng lượng ≤200g, nên phân loại vào 5210; nếu là nhuộm hoặc dệt màu thay vì in, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5211; nếu là dệt kim, thì phân loại vào Chương 60.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Nên mô tả chi tiết là vải dệt thoi trơn từ bông in, chứa <85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g.
⚠️ Chỉ ghi 'vải bông' hoặc 'vải pha trộn', không ghi rõ in, dệt trơn và thành phần cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm cụ thể của bông và sợi hóa học, như bông 60%, polyester 40%.
⚠️ Chỉ ghi 'pha trộn bông polyester', không cung cấp tỷ lệ cụ thể.
Trọng lượng trên mét vuông
Cần ghi rõ trọng lượng gram, như 250g/m², đảm bảo >200g/m².
⚠️ Không cung cấp trọng lượng gram hoặc báo cáo sai là dưới 200g.
Phương pháp dệt
Ghi rõ tổ chức dệt trơn, như 'dệt thoi trơn'.
⚠️ Ghi sai là dệt chéo hoặc dệt satin.
Quy trình xử lý
Ghi rõ in, như 'in'.
⚠️ Ghi sai là nhuộm hoặc dệt màu.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không có thương hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai.
Model hoặc số hàng
Nếu có model hoặc số hàng, cần khai báo; nếu không thì khai báo 'không có model'.
⚠️ Không khai báo model, khiến hải quan không thể nhận diện.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi trơn từ bông in; Thành phần hàm lượng: Bông 60%, Polyester 40%; Trọng lượng trên mét vuông: 250g/m²; Phương pháp dệt: Dệt thoi trơn; Quy trình xử lý: In; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: Không có model.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Hàm lượng bông dưới 85%; 2) Chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với sợi hóa học; 3) Trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200 gram; 4) Vải dệt thoi trơn in. Cần đồng thời đáp ứng bốn điều kiện này mới phân loại vào 521151. Nếu hàm lượng bông ≥85%, thì phân loại vào 5208-5210; nếu trọng lượng ≤200g, thì phân loại vào 5210; nếu là nhuộm hoặc dệt màu, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5211; nếu là dệt kim, thì phân loại vào Chương 60.
Mã dễ nhầm:
521051 - Vải dệt thoi trơn từ bông in, chứa <85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông ≤200g
Trọng lượng khác nhau, 521051 là ≤200g, 521151 là >200g.
52115100 - Vải dệt thoi trơn từ bông in, chứa <85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g
521151 là phân nhóm 6 chữ số, 52115100 là 8 chữ số, thực tế là cùng một mã ở các cấp độ khác nhau.
521112 - Vải dệt thoi trơn từ bông nhuộm, chứa <85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g
Quy trình xử lý khác nhau, 521112 là nhuộm, 521151 là in.
520852 - Vải dệt thoi trơn từ bông in, chứa ≥85% bông, trọng lượng trên mét vuông >200g
Hàm lượng bông khác nhau, 520852 chứa ≥85% bông, 521151 chứa <85% bông.
600621 - Vải dệt kim hoặc móc từ bông in
Phương pháp dệt khác nhau, 600621 là dệt kim, 521151 là dệt thoi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521151?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 521151, để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý rằng thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Vải bông in có hàm lượng bông chính xác 85% được phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng bông ≥85% và trọng lượng trên mét vuông >200g, nên phân loại vào 520852 (Vải dệt thoi trơn từ bông in, chứa ≥85% bông). Nếu trọng lượng ≤200g, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 5208.
Q: Vải dệt thoi trơn từ bông in pha trộn với sợi hóa học, nhưng trọng lượng gram là 180g/m², làm thế nào để phân loại?
A: Khi trọng lượng gram ≤200g/m², nên phân loại vào nhóm 5210, phân nhóm cụ thể cần xác định dựa trên tỷ lệ pha trộn và phương pháp xử lý, như 521051 (in, chứa <85% bông, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng trên mét vuông ≤200g).
Q: Làm thế nào để phân biệt in và nhuộm?
A: In là tạo hình bằng cách nhuộm màu cục bộ để tạo图案, nhuộm là nhuộm màu đồng đều toàn bộ. Hải quan có thể xác định thông qua ngoại quan, đơn công nghệ, v.v. Khi khai báo cần mô tả chính xác, tránh tranh chấp phân loại do sai quy trình xử lý.
Q: Làm thế nào để phân biệt dệt trơn, dệt chéo, dệt satin?
A: Dệt trơn là sợi dọc và sợi ngang đan xen một trên một dưới; dệt chéo là sợi dọc và sợi ngang liên tục hai trên một dưới hoặc hai dưới một trên, tạo thành đường chéo; dệt satin là sợi dọc và sợi ngang ít nhất ba trên một dưới hoặc ba dưới một trên, tạo thành bề mặt mịn. Có thể quan sát tổ chức vải bằng kính lúp.
Q: Tỷ lệ pha trộn ảnh hưởng đến phân loại như thế nào?
A: Hàm lượng bông <85% và chủ yếu pha trộn với sợi hóa học, phân loại vào 5211; nếu hàm lượng bông ≥85%, phân loại vào 5208-5210; nếu pha trộn với các loại sợi khác ngoài sợi hóa học, có thể phân loại vào nhóm khác. Cần khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm của từng thành phần.
Q: Khai báo các yếu tố không đầy đủ khi làm thủ tục hải quan có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến việc hải quan trả hồ sơ, kiểm tra, phân loại sai, thậm chí ảnh hưởng đến việc thu thuế và xác minh giấy phép quản lý. Nên khai báo nghiêm ngặt theo quy định, đảm bảo tên hàng, thành phần, trọng lượng gram, phương pháp dệt, quy trình xử lý và các yếu tố khác đầy đủ và chính xác.
Q: Hàng hóa thuộc 521151 có điều kiện quản lý gì khi xuất khẩu?
A: Nói chung xuất khẩu không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của nước đến. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc sở hữu trí tuệ, cần cung cấp ủy quyền. Nên tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan để xác nhận có cần giấy phép xuất khẩu hoặc tài liệu khác không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.