Mã HS: 520921
Vải dệt thoi phẳng từ cotton đã tẩy trắng, hàm lượng cotton ≥85%, định lượng trên 200g/m²
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm bông và các loại vải dệt từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Đây là chương cốt lõi trong phân loại hàng dệt may, liên quan đến toàn bộ chuỗi ngành từ nguyên liệu đến thành phẩm. Vải bông được phân chia chi tiết hơn theo kiểu dệt, trạng thái tẩy trắng, trọng lượng gam v.v., là một trong những nhóm hàng dệt may quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 5209 dành riêng cho vải dệt thoi từ bông, với hàm lượng bông ≥85%, là vải dệt trơn. Trong nhóm này, được phân chia thêm thành các phân nhóm theo trạng thái tẩy trắng (chưa tẩy trắng, tẩy trắng, nhuộm v.v.) và trọng lượng gam (≤200g hoặc >200g). Nhóm 5209 chủ yếu bao gồm vải bông dệt trơn đã tẩy trắng, là nguyên liệu quan trọng cho các ngành công nghiệp hạ nguồn như may mặc, hàng dệt gia dụng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và vải dệt từ bông; chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng trên 200g/m², vải dệt trơn; chữ số thứ 5-6 là 21 đại diện cho vải dệt thoi trơn đã tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m². Mã tổng thể 520921 tức là vải dệt thoi trơn từ bông đã tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m².
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 520921 vì đáp ứng ba điều kiện chính: chứa ≥85% bông, đã xử lý tẩy trắng, kiểu dệt trơn và trọng lượng >200g/m². Các mã liền kề như 5209.22 (vải dệt thoi khác đã tẩy trắng) bị loại trừ do kiểu dệt khác, 5208 (chứa ≥85% bông nhưng trọng lượng ≤200g/m²) bị loại trừ do trọng lượng không phù hợp.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm các đặc điểm chính như tẩy trắng, dệt trơn, làm từ bông, ví dụ "vải bông dệt trơn đã tẩy trắng".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải tẩy trắng", không ghi rõ kiểu dệt và thành phần.
Thành phần hàm lượng
Khai báo chính xác hàm lượng bông và hàm lượng xơ khác, hàm lượng bông phải ≥85%, nếu không sẽ được phân loại vào nhóm khác.
⚠️ Ghi chung chung "bông nguyên chất" nhưng thực tế hàm lượng bông dưới 85%, dẫn đến phân loại sai.
Trọng lượng gam
Khai báo trọng lượng gam trên mỗi mét vuông, phải >200g, đây là chỉ tiêu then chốt để phân biệt 5208 và 5209.
⚠️ Không cung cấp trọng lượng gam hoặc sai đơn vị (ví dụ ghi trọng lượng gam mỗi yard).
Kiểu dệt
Xác định rõ là kiểu dệt trơn, tức là sợi dọc và sợi ngang đan xen một lên một xuống, khác với dệt chéo, dệt vân đoạn v.v.
⚠️ Khai báo sai vải dệt chéo thành vải dệt trơn.
Trạng thái tẩy trắng
Khai báo là đã tẩy trắng, khác với chưa tẩy trắng, nhuộm, dệt màu v.v. Tẩy trắng cần qua xử lý hóa học để loại bỏ sắc tố tự nhiên.
⚠️ Khai báo vải bán tẩy trắng hoặc vải trắng tự nhiên thành đã tẩy trắng.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng vải, thường tính bằng cm hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại và thuế quan.
⚠️ Không khai báo khổ rộng hoặc đơn vị không thống nhất.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình dệt và hoàn tất, ví dụ "dệt thoi, tẩy trắng, merserize" v.v.
⚠️ Bỏ sót các quy trình quan trọng như merserize, đốt lông v.v.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải bông dệt trơn đã tẩy trắng; Thành phần hàm lượng: Bông 100%; Trọng lượng gam: 220g/㎡; Kiểu dệt: Dệt trơn; Trạng thái tẩy trắng: Đã tẩy trắng; Khổ rộng: 150cm; Quy trình gia công: Dệt thoi, tẩy trắng, merserize.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàm lượng bông ≥85%; 2. Trọng lượng trên mỗi mét vuông >200g; 3. Kiểu dệt trơn; 4. Đã xử lý tẩy trắng. Bốn điều kiện này phải đồng thời thỏa mãn, không thể thiếu bất kỳ điều nào. Nếu bất kỳ điều nào không phù hợp, sẽ được phân loại vào mã liền kề.
Mã dễ nhầm:
5208.21 - Vải dệt thoi trơn từ bông đã tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m²
Trọng lượng gam khác nhau, 5208.21 là ≤200g, còn 5209.21 là >200g.
5209.22 - Vải dệt thoi khác từ bông đã tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m²
Kiểu dệt khác nhau, 5209.22 là không dệt trơn (như dệt chéo, dệt vân đoạn), còn 5209.21 là dệt trơn.
5209.11 - Vải dệt thoi trơn từ bông chưa tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m²
Trạng thái tẩy trắng khác nhau, 5209.11 là chưa tẩy trắng, còn 5209.21 là đã tẩy trắng.
5210.21 - Vải dệt trơn pha trộn bông và xơ hóa học, chứa <85% bông, trọng lượng ≤200g/m²
Hàm lượng bông khác nhau, 5210.21 chứa <85% bông, và trọng lượng ≤200g/m².
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 520921?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 520921, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có). Thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: 520921 và 520922 khác nhau như thế nào?
A: 520921 là vải bông dệt trơn đã tẩy trắng, trọng lượng >200g/m²; 520922 là vải dệt thoi khác từ bông đã tẩy trắng (như dệt chéo, dệt vân đoạn), trọng lượng >200g/m². Khác biệt chính là kiểu dệt: dệt trơn so với không dệt trơn.
Q: Nếu hàm lượng bông là 80%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng bông <85%, và chủ yếu pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng >200g/m², dệt trơn đã tẩy trắng, nên phân loại vào 5211.21 (vải dệt trơn pha trộn bông và xơ hóa học đã tẩy trắng, chứa <85% bông, trọng lượng >200g/m²). Cụ thể cần xác định theo tỷ lệ pha trộn và trọng lượng gam.
Q: Tẩy trắng và trắng tự nhiên khác nhau như thế nào?
A: Tẩy trắng là qua xử lý hóa học để loại bỏ sắc tố tự nhiên, làm vải trắng hơn; trắng tự nhiên là màu bông tự nhiên chưa tẩy trắng. Khi phân loại, trắng tự nhiên thường được coi là chưa tẩy trắng, phân loại vào 5209.11.
Q: Làm thế nào để đo trọng lượng gam chính xác?
A: Trọng lượng gam là trọng lượng vải trên mỗi mét vuông, thường dùng dụng cụ lấy mẫu hình tròn lấy 100cm² mẫu, cân và quy đổi. Cần chú ý tiêu chuẩn thử nghiệm (như ISO 3801), và đảm bảo mẫu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 520921 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu qua "Trang tư vấn hoàn thuế xuất khẩu Trung Quốc" hoặc cửa sổ đơn nhất để xem thuế suất hoàn thuế mới nhất. Hiện tại thuế suất hoàn thuế hàng dệt may thường là 13%, nhưng cần lấy chính sách thực tế làm chuẩn.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, trọng lượng gam để xác minh tính chính xác của khai báo. Khuyến nghị chuẩn bị trước báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba, như SGS, Intertek v.v., để tránh chậm trễ thông quan.
Q: Nếu vải qua xử lý merserize, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xử lý merserize không thay đổi phân loại cơ bản, vẫn phân loại vào 520921 theo vải dệt trơn đã tẩy trắng. Nhưng khi khai báo nên ghi rõ quy trình merserize, để hải quan hiểu đầy đủ đặc tính hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.