Mã HS: 521139
Vải bông dệt kim loại khác đã nhuộm, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng mét vuông >200g
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm toàn bộ chuỗi ngành bông và hàng dệt từ bông, từ nguyên liệu thô như bông nguyên, bông phế liệu, bông đã chải, đến sợi bông, vải dệt thoi từ bông và vải dệt thoi từ bông pha trộn với xơ khác. Đây là chương cơ sở cho việc phân loại hàng dệt, liên quan đến các tiêu chí phân loại chính như hàm lượng bông, quy trình gia công, cấu trúc vải, trọng lượng gram, có mối liên hệ chặt chẽ với Chương 55 về vải dệt thoi từ xơ staple hóa học.
Nhóm
Nhóm 5211 chỉ áp dụng cho vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông dưới 85%, và phải pha trộn với xơ hóa học (xơ tổng hợp hoặc xơ nhân tạo), chủ yếu được phân chia theo phương thức gia công như nhuộm, dệt từ sợi nhuộm màu, in hoa và trọng lượng gram của vải. Sản phẩm thuộc nhóm này kết hợp sự thoải mái của bông với độ bền, khả năng chống nhăn của xơ hóa học, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, hàng dệt gia dụng và vải dệt công nghiệp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và hàng dệt từ bông; chữ số thứ 3-4 là 11 đại diện cho nhóm 5211, tức vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85% chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với xơ hóa học; chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện cho phân nhóm 521139, giới hạn thêm là vải dệt thoi đã nhuộm "khác", trọng lượng trên 200g/m². Trong đó "khác" chỉ các kiểu dệt ngoài vải trơn, vải chéo, vải chéo ba hoặc bốn sợi; nhuộm chỉ nhuộm vải hoặc nhuộm sợi trước khi dệt; trọng lượng >200g/m² thuộc loại vải nặng hơn, thường dùng cho áo khoác, quần áo bảo hộ, vải bọc nội thất, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này có hàm lượng bông dưới 85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng gram lớn hơn 200g/m², đã qua gia công nhuộm, phù hợp với cấu trúc phân nhóm của nhóm 5211. Nếu hàm lượng bông ≥85% thì phân loại vào 5209; nếu là vải dệt từ sợi nhuộm màu thì phân loại vào phân nhóm dệt từ sợi nhuộm màu thuộc 5211; nếu là in hoa thì phân loại vào phân nhóm in hoa; nếu trọng lượng gram ≤200g/m² thì phân loại vào 5210 hoặc phân nhóm trọng lượng gram khác của 5211. Do đó, hàm lượng bông, đối tượng pha trộn, phương thức gia công, trọng lượng gram là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 521139.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như chất liệu, phương thức gia công, trọng lượng gram, ví dụ "vải dệt thoi từ bông pha polyester đã nhuộm".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải pha trộn", không thể hiện các yếu tố phân loại như nhuộm, trọng lượng gram.
Thành phần hàm lượng
Khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm bông và xơ hóa học, ví dụ "bông 60%, polyester 40%", cần nhất quán với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Ghi chung chung "bông pha polyester", không liệt kê tỷ lệ cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương thức gia công
Mô tả quy trình nhuộm, dệt từ sợi nhuộm màu hoặc in hoa của vải, ví dụ "nhuộm vải", "nhuộm sợi".
⚠️ Khai báo sai vải dệt từ sợi nhuộm màu thành vải nhuộm, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Cấu trúc tổ chức
Mô tả kiểu dệt của vải, như vải trơn, vải chéo, vải satin, v.v., dùng để phân biệt phân nhóm "khác".
⚠️ Không ghi rõ kiểu dệt, dẫn đến không thể xác định có thuộc "khác" của 521139 hay không.
Trọng lượng gram
Khai báo trọng lượng gram trên mỗi mét vuông, chính xác đến số nguyên, ví dụ "220g/m²", là yếu tố then chốt để phân chia >200g/m².
⚠️ Chỉ ghi "nặng" hoặc "khoảng 200g", không cung cấp giá trị chính xác.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng của vải, ví dụ "150cm", ảnh hưởng đến thuế quan và thống kê thương mại.
⚠️ Bỏ qua khổ rộng, hoặc sai đơn vị (như ghi inch).
Thương hiệu và model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến rủi ro sở hữu trí tuệ.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng chính, như "dùng cho may mặc", "dùng cho hàng dệt gia dụng", hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho dệt may".
Ví dụ:
Tên hàng: vải dệt thoi từ bông pha polyester đã nhuộm; Thành phần hàm lượng: bông 60%, polyester 40%; Phương thức gia công: nhuộm vải; Cấu trúc tổ chức: vải chéo; Trọng lượng gram: 220g/m²; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: không; Mục đích sử dụng: dùng cho may mặc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàm lượng bông phải <85%; 2) Phải pha trộn với xơ hóa học, và xơ hóa học là đối tượng pha trộn chính hoặc duy nhất; 3) Phương thức gia công là nhuộm; 4) Trọng lượng gram >200g/m²; 5) Kiểu dệt của vải không thuộc vải trơn, vải chéo, vải chéo ba hoặc bốn sợi (nếu không thì phân loại vào phân nhóm khác của 5211). Đồng thời cần tham khảo định nghĩa về "nhuộm", "vải dệt thoi" trong Chú giải thuế quan, và báo cáo phân tích hải quan.
Mã dễ nhầm:
5209 - Vải dệt thoi từ bông đã nhuộm có hàm lượng bông ≥85%
Hàm lượng bông ≥85%, không đáp ứng yêu cầu hàm lượng bông <85% của 5211, và trọng lượng gram, đối tượng pha trộn khác nhau.
5210 - Vải dệt thoi từ bông pha trộn với xơ hóa học có hàm lượng bông <85%, trọng lượng trên mỗi mét vuông ≤200g
Trọng lượng gram ≤200g/m², trong khi 521139 yêu cầu >200g/m².
5211 - Vải dệt thoi từ bông đã nhuộm khác, hàm lượng bông <85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng trên mỗi mét vuông >200g (kiểu dệt khác)
Dưới 5211 còn có các phân nhóm vải trơn, vải chéo, v.v., 521139 đặc biệt chỉ kiểu dệt "khác".
5513 - Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, hàm lượng bông <85%
Khi hàm lượng xơ hóa học ≥ hàm lượng bông, có thể phân loại vào Chương 55, cần phân loại theo xơ chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 521139?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại và thông báo mới nhất của hải quan. Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hệ thống tra cứu thuế quan hoặc tư vấn đại lý khai báo để có thuế suất thời gian thực. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Vải bông nhuộm có hàm lượng bông đúng 85% nên phân loại vào mã nào?
A: Vải dệt thoi từ bông đã nhuộm có hàm lượng bông ≥85% nên phân loại vào 5209, không phải 5211. 5211 yêu cầu hàm lượng bông <85%. Khi phân loại cần lấy báo cáo kiểm nghiệm làm chuẩn, tránh khai báo không đúng.
Q: Vải dệt từ sợi nhuộm màu và vải nhuộm khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Vải dệt từ sợi nhuộm màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt, khi phân loại thường theo phân nhóm dệt từ sợi nhuộm màu; vải nhuộm là nhuộm vải sau khi dệt. 521139 rõ ràng là nhuộm, vải dệt từ sợi nhuộm màu nên phân loại vào phân nhóm dệt từ sợi nhuộm màu thuộc 5211, không thể phân loại vào mã này.
Q: Vải bông pha trộn có trọng lượng gram đúng 200g/m² nên phân loại vào 5210 hay 5211?
A: 5210 áp dụng cho trọng lượng gram ≤200g/m², 5211 áp dụng cho >200g/m². Nếu trọng lượng gram đúng 200g/m², nên phân loại vào 5210. Khi phân loại cần đo chính xác và xem xét dung sai.
Q: Vải bông pha trộn với xơ hóa học, khi hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, có còn phân loại vào 5211 không?
A: Nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, thì xơ hóa học là xơ chính, có thể phân loại vào Chương 55 (vải dệt thoi từ xơ staple hóa học). Nhưng nếu bông pha trộn với xơ hóa học và hàm lượng bông <85%, và xơ hóa học không vượt quá 50%, vẫn có thể phân loại vào 5211. Cụ thể cần đánh giá theo nguyên tắc phân loại theo xơ chính.
Q: Kiểu dệt "khác" dưới 521139 cụ thể là những loại nào?
A: "Khác" chỉ các kiểu dệt ngoài vải trơn, vải chéo, vải chéo ba hoặc bốn sợi, như vải satin, vải jacquard, kiểu dệt phức tạp, v.v. Nếu là vải trơn hoặc vải chéo, nên phân loại vào phân nhóm tương ứng thuộc 5211.
Q: Khi khai báo bỏ sót thông tin thương hiệu có rủi ro gì?
A: Bỏ sót thương hiệu có thể khiến hải quan không thể thực hiện bảo hộ sở hữu trí tuệ, nếu liên quan đến xâm phạm sẽ đối mặt với rủi ro bị giữ hàng, phạt tiền, v.v. Khi khai báo cần ghi trung thực thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
Q: Làm thế nào để xác định vải có thuộc "vải dệt thoi" hay không?
A: Vải dệt thoi được tạo thành từ sợi dọc và sợi ngang đan xen, khác với vải dệt kim, vải không dệt, v.v. Có thể xác định bằng cách quan sát cấu trúc vải hoặc cung cấp mô tả quy trình sản xuất. Hải quan có thể yêu cầu phân tích, nên chuẩn bị tài liệu kỹ thuật trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.