Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông và hỗn hợp bông với các xơ dệt khác, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này được phân chia thành các nhóm thuế theo hàm lượng bông, kiểu dệt, trọng lượng trên mét vuông, có tẩy trắng, nhuộm, dệt từ sợi nhuộm màu hay không. Vải bông pha có hàm lượng bông dưới 85% cũng được xếp vào chương này, nhưng cần lưu ý phân biệt với vải dệt thoi pha xơ hóa học thuộc Chương 55. Nhóm thuế 5211 bao gồm vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông dưới 85%, chủ yếu pha với xơ hóa học, và trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200 gam. Nhóm thuế này được phân chia thêm theo kiểu dệt (dệt trơn, dệt chéo, v.v.), có tẩy trắng, nhuộm, dệt từ sợi nhuộm màu hay không. Vải dệt trơn từ sợi nhuộm màu nếu đáp ứng các điều kiện trên sẽ được xếp vào 5211, nhưng cần lưu ý phân biệt với vải in hoa và vải có hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%. 2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và vải dệt thoi từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 11 đại diện cho nhóm thuế 5211, tức là vải dệt thoi pha bông với xơ hóa học có hàm lượng bông <85%, trọng lượng trên mét vuông >200g. Chữ số thứ 5-6 là 41 là phân nhóm, cụ thể chỉ vải dệt thoi dệt trơn từ sợi nhuộm màu. Trong đó chữ số thứ 5 là 4 biểu thị dệt từ sợi nhuộm màu (so với tẩy trắng, nhuộm, in hoa), chữ số thứ 6 là 1 biểu thị kiểu dệt trơn. Do đó ý nghĩa đầy đủ của 521141 là: vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu, có hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g. Mặt hàng này được xếp vào 521141 thay vì các mã liền kề, điểm mấu chốt là: hàm lượng bông dưới 85% nhưng cao hơn hàm lượng xơ hóa học, và trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200g, đồng thời là kiểu dệt trơn từ sợi nhuộm màu. Nếu hàm lượng bông ≥85% thì xếp vào 5208-5210; nếu trọng lượng trên mét vuông ≤200g thì xếp vào 5210; nếu là in hoa thì xếp vào các phân nhóm khác của 5211; nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50% thì có thể xếp vào Chương 55.
Chương
Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông và hỗn hợp bông với các xơ dệt khác, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này được phân chia thành các nhóm thuế theo hàm lượng bông, kiểu dệt, trọng lượng trên mét vuông, có tẩy trắng, nhuộm, dệt từ sợi nhuộm màu hay không. Vải bông pha có hàm lượng bông dưới 85% cũng được xếp vào chương này, nhưng cần lưu ý phân biệt với vải dệt thoi pha xơ hóa học thuộc Chương 55.
Nhóm
Nhóm thuế 5211 bao gồm vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông dưới 85%, chủ yếu pha với xơ hóa học, và trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200 gam. Nhóm thuế này được phân chia thêm theo kiểu dệt (dệt trơn, dệt chéo, v.v.), có tẩy trắng, nhuộm, dệt từ sợi nhuộm màu hay không. Vải dệt trơn từ sợi nhuộm màu nếu đáp ứng các điều kiện trên sẽ được xếp vào 5211, nhưng cần lưu ý phân biệt với vải in hoa và vải có hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện cho Chương 52 về bông và vải dệt thoi từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 11 đại diện cho nhóm thuế 5211, tức là vải dệt thoi pha bông với xơ hóa học có hàm lượng bông <85%, trọng lượng trên mét vuông >200g. Chữ số thứ 5-6 là 41 là phân nhóm, cụ thể chỉ vải dệt thoi dệt trơn từ sợi nhuộm màu. Trong đó chữ số thứ 5 là 4 biểu thị dệt từ sợi nhuộm màu (so với tẩy trắng, nhuộm, in hoa), chữ số thứ 6 là 1 biểu thị kiểu dệt trơn. Do đó ý nghĩa đầy đủ của 521141 là: vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu, có hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được xếp vào 521141 thay vì các mã liền kề, điểm mấu chốt là: hàm lượng bông dưới 85% nhưng cao hơn hàm lượng xơ hóa học, và trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200g, đồng thời là kiểu dệt trơn từ sợi nhuộm màu. Nếu hàm lượng bông ≥85% thì xếp vào 5208-5210; nếu trọng lượng trên mét vuông ≤200g thì xếp vào 5210; nếu là in hoa thì xếp vào các phân nhóm khác của 5211; nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50% thì có thể xếp vào Chương 55.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm phương pháp dệt, kiểu dệt, thành phần và các thông tin chính, ví dụ "Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu". Thành phần hàm lượng: Khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm bông và xơ hóa học, ví dụ "bông 60%, polyester 40%", cần lưu ý loại cụ thể của xơ hóa học. Trọng lượng trên mét vuông: Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích của vải, tính bằng gam trên mét vuông (g/m²), cần lớn hơn 200g. Kiểu dệt: Xác định rõ cấu trúc kiểu dệt của vải, như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, ở đây phải là dệt trơn. Phương pháp nhuộm hoàn tất: Giải thích có phải dệt từ sợi nhuộm màu hay không (tức là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt), phân biệt với tẩy trắng, nhuộm, in hoa. Khổ rộng: Khai báo chiều rộng của vải, tính bằng centimet hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố quyết định của 521141. Thương hiệu hoặc số hiệu nhà máy: Nếu có thương hiệu hoặc số hiệu nhà sản xuất, cần khai báo trung thực, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng của vải, như dùng cho may mặc, dùng cho gia dụng, v.v., hỗ trợ phân loại. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu
Thành phần hàm lượng: bông 60%, polyester 40%
Trọng lượng trên mét vuông: 220g/m²
Kiểu dệt: dệt trơn
Phương pháp nhuộm hoàn tất: dệt từ sợi nhuộm màu
Khổ rộng: 150cm
Thương hiệu: không
Mục đích sử dụng: dùng cho may mặc
Mã HS: 52114100
Ghi chú: Vải này là vải dệt thoi, sợi dọc và sợi ngang đều là sợi nhuộm màu, hàm lượng bông dưới 85%, trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200g, phù hợp với phân nhóm 521141. Nhầm xếp vải cùng loại có trọng lượng trên mét vuông ≤200g vào 521141, thực tế nên xếp vào 5210. Nhầm lẫn vải dệt từ sợi nhuộm màu với vải in hoa, vải in hoa nên xếp vào các phân nhóm khác của 5211 (như 521142). Khi hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, có thể nên xếp vào Chương 55, không phải 5211. Không khai báo chính xác tỷ lệ bông và xơ hóa học, dẫn đến tranh chấp phân loại. Khai báo nhầm kiểu dệt trơn thành dệt chéo, ảnh hưởng đến xác định phân nhóm.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm phương pháp dệt, kiểu dệt, thành phần và các thông tin chính, ví dụ "Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu".
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải pha", không thể hiện đặc điểm dệt từ sợi nhuộm màu và dệt trơn.
Thành phần hàm lượng
Khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm bông và xơ hóa học, ví dụ "bông 60%, polyester 40%", cần lưu ý loại cụ thể của xơ hóa học.
⚠️ Chỉ ghi "pha bông polyester" mà không liệt kê tỷ lệ, hoặc tỷ lệ cộng lại không bằng 100%.
Trọng lượng trên mét vuông
Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích của vải, tính bằng gam trên mét vuông (g/m²), cần lớn hơn 200g.
⚠️ Khai báo nhầm thành trọng lượng trên mét hoặc trọng lượng trên yard, dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dệt
Xác định rõ cấu trúc kiểu dệt của vải, như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, ở đây phải là dệt trơn.
⚠️ Khai báo nhầm dệt trơn thành dệt chéo, hoặc không khai báo kiểu dệt dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Phương pháp nhuộm hoàn tất
Giải thích có phải dệt từ sợi nhuộm màu hay không (tức là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt), phân biệt với tẩy trắng, nhuộm, in hoa.
⚠️ Khai báo nhầm vải dệt từ sợi nhuộm màu thành vải nhuộm, hoặc nhầm lẫn giữa dệt từ sợi nhuộm màu và in hoa.
Khổ rộng
Khai báo chiều rộng của vải, tính bằng centimet hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố quyết định của 521141.
⚠️ Không khai báo khổ rộng, hoặc đơn vị không thống nhất.
Thương hiệu hoặc số hiệu nhà máy
Nếu có thương hiệu hoặc số hiệu nhà sản xuất, cần khai báo trung thực, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng của vải, như dùng cho may mặc, dùng cho gia dụng, v.v., hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu
Thành phần hàm lượng: bông 60%, polyester 40%
Trọng lượng trên mét vuông: 220g/m²
Kiểu dệt: dệt trơn
Phương pháp nhuộm hoàn tất: dệt từ sợi nhuộm màu
Khổ rộng: 150cm
Thương hiệu: không
Mục đích sử dụng: dùng cho may mặc
Mã HS: 52114100
Ghi chú: Vải này là vải dệt thoi, sợi dọc và sợi ngang đều là sợi nhuộm màu, hàm lượng bông dưới 85%, trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200g, phù hợp với phân nhóm 521141.
Lỗi thường gặp:
Nhầm xếp vải cùng loại có trọng lượng trên mét vuông ≤200g vào 521141, thực tế nên xếp vào 5210.
Nhầm lẫn vải dệt từ sợi nhuộm màu với vải in hoa, vải in hoa nên xếp vào các phân nhóm khác của 5211 (như 521142).
Khi hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, có thể nên xếp vào Chương 55, không phải 5211.
Không khai báo chính xác tỷ lệ bông và xơ hóa học, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Khai báo nhầm kiểu dệt trơn thành dệt chéo, ảnh hưởng đến xác định phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ cốt lõi để phân loại là: 1) hàm lượng bông dưới 85%, nhưng cao hơn hàm lượng xơ hóa học; 2) pha với xơ hóa học; 3) trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200g; 4) dệt từ sợi nhuộm màu; 5) kiểu dệt trơn. Đồng thời cần xác nhận vải là vải dệt thoi, không phải vải dệt kim. Nếu hàm lượng bông ≥85% thì xếp vào 5208-5210; nếu trọng lượng trên mét vuông ≤200g thì xếp vào 5210; nếu là in hoa thì xếp vào các phân nhóm khác của 5211; nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50% thì có thể xếp vào Chương 55. 521142 Vải dệt thoi từ bông dệt chéo từ sợi nhuộm màu, hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g: Kiểu dệt khác nhau, 521142 là dệt chéo, còn 521141 là dệt trơn. Vải dệt chéo có vân chéo theo đường chéo, dệt trơn thì sợi dọc và sợi ngang đan xen chặt chẽ. 521041 Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu, hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông ≤200g: Trọng lượng trên mét vuông khác nhau, 521041 ≤200g, 521141 >200g. Trọng lượng là yếu tố then chốt để phân biệt hai mã này. 520941 Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng trên mét vuông >200g: Hàm lượng bông khác nhau, 520941 có hàm lượng bông ≥85%, 521141 có hàm lượng bông <85%. Hàm lượng bông là điểm phân biệt đầu tiên. 551511 Vải dệt thoi từ xơ hóa học dệt trơn từ sợi nhuộm màu, hàm lượng xơ hóa học ≥85%: Hàm lượng xơ hóa học khác nhau, 551511 có xơ hóa học ≥85%, còn 521141 có hàm lượng xơ hóa học thấp hơn hàm lượng bông, và bông <85%. 521112 Vải dệt thoi từ bông dệt trơn tẩy trắng, hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g: Phương pháp nhuộm hoàn tất khác nhau, 521112 là tẩy trắng, 521141 là dệt từ sợi nhuộm màu. Dệt từ sợi nhuộm màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt. Hàm lượng bông có thực sự dưới 85% không? Trọng lượng trên mét vuông có vượt quá 200g không? Có phải dệt từ sợi nhuộm màu không (sợi được nhuộm trước)? Có phải kiểu dệt trơn không? Hàm lượng xơ hóa học có thấp hơn hàm lượng bông không?
Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại là: 1) hàm lượng bông dưới 85%, nhưng cao hơn hàm lượng xơ hóa học; 2) pha với xơ hóa học; 3) trọng lượng trên mét vuông vượt quá 200g; 4) dệt từ sợi nhuộm màu; 5) kiểu dệt trơn. Đồng thời cần xác nhận vải là vải dệt thoi, không phải vải dệt kim. Nếu hàm lượng bông ≥85% thì xếp vào 5208-5210; nếu trọng lượng trên mét vuông ≤200g thì xếp vào 5210; nếu là in hoa thì xếp vào các phân nhóm khác của 5211; nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50% thì có thể xếp vào Chương 55.
Mã dễ nhầm:
521142 - Vải dệt thoi từ bông dệt chéo từ sợi nhuộm màu, hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g
Kiểu dệt khác nhau, 521142 là dệt chéo, còn 521141 là dệt trơn. Vải dệt chéo có vân chéo theo đường chéo, dệt trơn thì sợi dọc và sợi ngang đan xen chặt chẽ.
521041 - Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu, hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông ≤200g
Trọng lượng trên mét vuông khác nhau, 521041 ≤200g, 521141 >200g. Trọng lượng là yếu tố then chốt để phân biệt hai mã này.
520941 - Vải dệt thoi từ bông dệt trơn từ sợi nhuộm màu, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng trên mét vuông >200g
Hàm lượng bông khác nhau, 520941 có hàm lượng bông ≥85%, 521141 có hàm lượng bông <85%. Hàm lượng bông là điểm phân biệt đầu tiên.
551511 - Vải dệt thoi từ xơ hóa học dệt trơn từ sợi nhuộm màu, hàm lượng xơ hóa học ≥85%
Hàm lượng xơ hóa học khác nhau, 551511 có xơ hóa học ≥85%, còn 521141 có hàm lượng xơ hóa học thấp hơn hàm lượng bông, và bông <85%.
521112 - Vải dệt thoi từ bông dệt trơn tẩy trắng, hàm lượng bông <85%, pha với xơ hóa học, trọng lượng trên mét vuông >200g
Phương pháp nhuộm hoàn tất khác nhau, 521112 là tẩy trắng, 521141 là dệt từ sợi nhuộm màu. Dệt từ sợi nhuộm màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt.
Tự kiểm tra:
✓ Hàm lượng bông có thực sự dưới 85% không?
✓ Trọng lượng trên mét vuông có vượt quá 200g không?
✓ Có phải dệt từ sợi nhuộm màu không (sợi được nhuộm trước)?
✓ Có phải kiểu dệt trơn không?
✓ Hàm lượng xơ hóa học có thấp hơn hàm lượng bông không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521141? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn nhất", cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Sự khác biệt chính giữa 521141 và 521142 là gì? Cả hai đều là vải dệt thoi từ bông pha với xơ hóa học dệt từ sợi nhuộm màu, trọng lượng trên mét vuông >200g, nhưng 521141 là kiểu dệt trơn, 521142 là kiểu dệt chéo. Vải dệt trơn có sợi dọc và sợi ngang đan xen một lên một xuống, dệt chéo thì có hai lên một xuống hoặc ba lên một xuống, vân chéo theo đường chéo. Nếu hàm lượng bông đúng 85% thì nên xếp vào mã nào? Nếu hàm lượng bông ≥85%, thì không nên xếp vào 521141, mà nên xếp vào loạt 5208-5210. Ví dụ vải dệt trơn từ sợi nhuộm màu, trọng lượng trên mét vuông >200g bằng bông nguyên chất hoặc bông ≥85% nên xếp vào 520941. Sự khác biệt giữa dệt từ sợi nhuộm màu và in hoa là gì? Dệt từ sợi nhuộm màu là nhuộm sợi trước rồi mới dệt, màu sắc mặt trước và mặt sau của vải nhất quán; in hoa là sau khi dệt, in图案 lên mặt vải trong giai đoạn hoàn tất, thường mặt trước màu đậm, mặt sau nhạt. Khi phân loại, dệt từ sợi nhuộm màu xếp vào các phân nhóm như 521141, in hoa xếp vào các phân nhóm khác của 5211. Làm thế nào để đo chính xác trọng lượng trên mét vuông? Nên lấy mẫu theo phương pháp tiêu chuẩn (như GB/T 4669), đo và tính khối lượng đơn vị diện tích trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn. Lưu ý phân biệt gam trọng lượng với ounce/yard, tránh sai sót chuyển đổi đơn vị. Nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, có thể xếp vào 521141 không? Không thể. 521141 yêu cầu hàm lượng bông dưới 85% và thường hàm lượng bông cao hơn xơ hóa học. Nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, thì đặc điểm chính của vải là xơ hóa học, nên xếp vào Chương 55, như 551511, v.v. Khai báo không đầy đủ các yếu tố khi làm thủ tục hải quan sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến hải quan trả tờ khai, kiểm tra, tranh chấp phân loại, thậm chí ảnh hưởng đến tốc độ thông quan và phát sinh phí chậm khai báo. Nên khai báo nghiêm ngặt theo quy định, đảm bảo các yếu tố then chốt như thành phần, trọng lượng, kiểu dệt, phương pháp nhuộm hoàn tất chính xác và đầy đủ. Làm thế nào để xác định vải có phải kiểu dệt trơn không? Dệt trơn là kiểu dệt đơn giản nhất, sợi dọc và sợi ngang cứ cách một sợi lại đan xen một lần, mặt vải phẳng, mặt trước và mặt sau trông giống nhau. Có thể xác nhận bằng cách quan sát qua kính lúp hoặc phân tích sơ đồ cấu trúc vải.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521141?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn nhất", cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 521141 và 521142 là gì?
A: Cả hai đều là vải dệt thoi từ bông pha với xơ hóa học dệt từ sợi nhuộm màu, trọng lượng trên mét vuông >200g, nhưng 521141 là kiểu dệt trơn, 521142 là kiểu dệt chéo. Vải dệt trơn có sợi dọc và sợi ngang đan xen một lên một xuống, dệt chéo thì có hai lên một xuống hoặc ba lên một xuống, vân chéo theo đường chéo.
Q: Nếu hàm lượng bông đúng 85% thì nên xếp vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng bông ≥85%, thì không nên xếp vào 521141, mà nên xếp vào loạt 5208-5210. Ví dụ vải dệt trơn từ sợi nhuộm màu, trọng lượng trên mét vuông >200g bằng bông nguyên chất hoặc bông ≥85% nên xếp vào 520941.
Q: Sự khác biệt giữa dệt từ sợi nhuộm màu và in hoa là gì?
A: Dệt từ sợi nhuộm màu là nhuộm sợi trước rồi mới dệt, màu sắc mặt trước và mặt sau của vải nhất quán; in hoa là sau khi dệt, in图案 lên mặt vải trong giai đoạn hoàn tất, thường mặt trước màu đậm, mặt sau nhạt. Khi phân loại, dệt từ sợi nhuộm màu xếp vào các phân nhóm như 521141, in hoa xếp vào các phân nhóm khác của 5211.
Q: Làm thế nào để đo chính xác trọng lượng trên mét vuông?
A: Nên lấy mẫu theo phương pháp tiêu chuẩn (như GB/T 4669), đo và tính khối lượng đơn vị diện tích trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn. Lưu ý phân biệt gam trọng lượng với ounce/yard, tránh sai sót chuyển đổi đơn vị.
Q: Nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, có thể xếp vào 521141 không?
A: Không thể. 521141 yêu cầu hàm lượng bông dưới 85% và thường hàm lượng bông cao hơn xơ hóa học. Nếu hàm lượng xơ hóa học vượt quá 50%, thì đặc điểm chính của vải là xơ hóa học, nên xếp vào Chương 55, như 551511, v.v.
Q: Khai báo không đầy đủ các yếu tố khi làm thủ tục hải quan sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến hải quan trả tờ khai, kiểm tra, tranh chấp phân loại, thậm chí ảnh hưởng đến tốc độ thông quan và phát sinh phí chậm khai báo. Nên khai báo nghiêm ngặt theo quy định, đảm bảo các yếu tố then chốt như thành phần, trọng lượng, kiểu dệt, phương pháp nhuộm hoàn tất chính xác và đầy đủ.
Q: Làm thế nào để xác định vải có phải kiểu dệt trơn không?
A: Dệt trơn là kiểu dệt đơn giản nhất, sợi dọc và sợi ngang cứ cách một sợi lại đan xen một lần, mặt vải phẳng, mặt trước và mặt sau trông giống nhau. Có thể xác nhận bằng cách quan sát qua kính lúp hoặc phân tích sơ đồ cấu trúc vải.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.