Mã HS: 521059
Các loại vải dệt thoi từ bông in hoa khác, hàm lượng bông <85%, pha trộn với sợi hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 52 bao gồm bông và vải dệt thoi từ bông và hỗn hợp bông với các xơ dệt khác, bao gồm bông thô, bông phế liệu, bông đã chải, sợi bông và vải dệt thoi từ bông. Chương này là thành phần quan trọng của nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt, liên quan đến chuỗi sản xuất hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến thành phẩm, khi phân loại hải quan cần chú trọng hàm lượng bông, thành phần pha trộn, cấu trúc vải và công nghệ gia công.
Nhóm
Nhóm 5210 bao gồm vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông dưới 85%, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông không quá 200 gram. Vải thuộc nhóm này thường là vải pha trộn nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, dệt may gia đình và các lĩnh vực khác, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt tỷ lệ bông và xơ hóa học cũng như trọng lượng vải.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52 đại diện Chương 52 (Bông), bao gồm tất cả bông và sản phẩm dệt liên quan. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện nhóm 5210, tức vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85% và pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g. Chữ số thứ 5-6 là 59 là phân nhóm, chỉ định vải dệt thoi từ bông in hoa khác, tức vải in hoa ngoài tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, v.v. Phân nhóm 59 tiếp tục chi tiết hóa phương thức gia công in hoa, khác biệt với các phân nhóm khác trong cùng nhóm như 5210.51 (vải in hoa dệt trơn) v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này có hàm lượng bông dưới 85% và pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, và đã qua gia công in hoa, phù hợp với mô tả nhóm 5210. Nếu hàm lượng bông ≥85%, nên phân loại vào nhóm 5208; nếu trọng lượng mỗi mét vuông >200g, thì phân loại vào nhóm 5211; nếu là phương thức gia công khác (như nhuộm), thì phân loại vào phân nhóm khác trong 5210. Do đó, mã này chính xác tương ứng với vải bông pha trộn in hoa, nhẹ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên chính xác của hàng hóa, như "vải dệt thoi pha trộn bông polyester in hoa", tránh sử dụng tên thông thường hoặc mô tả mơ hồ.
⚠️ Chỉ viết "vải bông" hoặc "vải in hoa", không thể hiện thành phần pha trộn và công nghệ.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm cụ thể của bông và xơ hóa học, như "bông 60%, polyester 40%", cần nhất quán với các khai báo khác.
⚠️ Tỷ lệ thành phần không chính xác hoặc không ghi rõ loại xơ hóa học cụ thể.
Trọng lượng gram mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng mỗi mét vuông, đơn vị g/m², phải ≤200g, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc dữ liệu đo thực tế.
⚠️ Khai báo trọng lượng gram vượt quá 200g hoặc không cung cấp dữ liệu chính xác.
Công nghệ gia công
Ghi rõ là "in hoa", và giải thích phương pháp in hoa (như in hoa lưới phẳng, in hoa lưới tròn, in hoa kỹ thuật số, v.v.).
⚠️ Nhầm lẫn in hoa với nhuộm, dệt màu, hoặc không ghi rõ công nghệ in hoa cụ thể.
Cấu trúc vải
Mô tả cấu trúc vải, như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, v.v., ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
⚠️ Không khai báo cấu trúc vải, dẫn đến phân loại không chính xác.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng vải, đơn vị cm, dùng để xác nhận quy cách hàng hóa.
⚠️ Khai báo khổ rộng sai hoặc không phù hợp với hợp đồng.
Thương hiệu hoặc kiểu mẫu
Nếu có thương hiệu hoặc kiểu mẫu, cần khai báo trung thực; nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu hoặc khai báo không trung thực.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như "dùng cho may mặc", "dùng cho dệt may gia đình", hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho dệt may".
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi pha trộn bông polyester in hoa; Thành phần hàm lượng: Bông 60%, Polyester 40%; Trọng lượng gram mỗi mét vuông: 150g/m²; Công nghệ gia công: In hoa lưới tròn; Cấu trúc vải: Dệt trơn; Khổ rộng: 150cm; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Dùng cho may mặc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Hàm lượng bông <85%; 2) Chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với xơ hóa học; 3) Trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 4) Gia công in hoa. Cần đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 5210.59. Nếu hàm lượng bông ≥85%, phân loại vào 5208; nếu trọng lượng mỗi mét vuông >200g, phân loại vào 5211; nếu là phương thức gia công khác, phân loại vào phân nhóm khác của 5210.
Mã dễ nhầm:
5208 - Vải dệt thoi từ bông, hàm lượng bông ≥85%
Hàm lượng bông khác nhau: 5208 yêu cầu bông ≥85%, trong khi 5210 yêu cầu bông <85%.
5211 - Vải dệt thoi từ bông, hàm lượng bông <85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông >200g
Trọng lượng gram khác nhau: 5211 yêu cầu trọng lượng mỗi mét vuông >200g, trong khi 5210 yêu cầu ≤200g.
5210.51 - Vải dệt thoi từ bông in hoa dệt trơn, hàm lượng bông <85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
Cấu trúc vải khác nhau: 5210.51 chỉ định dệt trơn, trong khi 5210.59 là cấu trúc khác.
5210.41 - Vải dệt thoi từ bông nhuộm dệt trơn, hàm lượng bông <85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
Công nghệ gia công khác nhau: 5210.41 là nhuộm, 5210.59 là in hoa.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 521059?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 521059, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: 521059 và 521051 khác nhau như thế nào?
A: Cả hai đều là vải dệt thoi từ bông in hoa có hàm lượng bông <85%, pha trộn với xơ hóa học, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, nhưng 521051 chỉ định vải dệt trơn, trong khi 521059 bao gồm các cấu trúc vải khác ngoài dệt trơn, như dệt chéo, dệt satin, v.v.
Q: Khi khai báo làm thế nào để xác định hàm lượng bông?
A: Cần dựa trên báo cáo kiểm nghiệm hoặc thành phần hợp đồng, chính xác đến phần trăm. Nếu không thể xác định, có thể gửi đến cơ quan chuyên nghiệp để kiểm nghiệm. Hàm lượng bông ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại, khai báo sai có thể dẫn đến truy thu thuế hoặc xử phạt.
Q: Trọng lượng gram mỗi mét vuông được tính như thế nào?
A: Trọng lượng gram mỗi mét vuông = trọng lượng vải (g) ÷ diện tích (m²). Thường lấy mẫu đo thực tế, hoặc tính theo quy cách sản xuất. Khi khai báo cần cung cấp dữ liệu chính xác, tránh vượt quá 200g/m².
Q: Có những công nghệ in hoa nào? Có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Các công nghệ in hoa phổ biến bao gồm in hoa lưới phẳng, lưới tròn, kỹ thuật số, v.v. 521059 chỉ yêu cầu "in hoa", công nghệ cụ thể không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng cần ghi rõ trong khai báo.
Q: Nếu vải có hàm lượng bông trên 85%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng bông ≥85%, nên phân loại vào nhóm 5208 của Chương 52, phân nhóm cụ thể xác định theo trọng lượng gram, phương thức gia công, v.v. Ví dụ, vải bông in hoa phân loại vào 5208.5.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu của 521059 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu chính sách mới nhất, thường có thể thông qua trang web chính thức của Cục Thuế hoặc hệ thống hoàn thuế để tra cứu. Tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh, khuyến nghị lấy chính sách tại thời điểm xuất khẩu làm chuẩn.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, giảm cấp tín dụng, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan để đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.