Chương 52 bao gồm toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp bông và hàng dệt từ bông, từ bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, đến sợi bông, vải dệt thoi từ bông. Đây là một trong những chương quan trọng nhất trong ngành dệt may, liên quan đến sản phẩm sơ chế bông, bán thành phẩm và vải thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông được phân loại chi tiết hơn theo phương pháp dệt, trọng lượng, trạng thái tẩy trắng, in hoa hay không. Thương mại bông toàn cầu và thương mại hàng dệt bông đều lấy mã chương này làm cơ sở thuế quan và thống kê, có ý nghĩa cốt lõi đối với ngành công nghiệp dệt may. Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc 5208 đến 5211. Cụ thể bao gồm: vải dệt thoi từ bông có trọng lượng không quá 200g/m², chưa qua xử lý tẩy trắng, nhuộm, in hoa (tức là chưa tẩy trắng), nhưng loại trừ các loại vải cùng loại đã tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in hoa. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo trọng lượng và trạng thái tẩy trắng, 5212.11 là vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng và trọng lượng ≤200g/m², là loại bán thành phẩm quan trọng trong chuỗi ngành dệt bông. 2 chữ số đầu 52: đại diện Chương 52, tức là bông và hàng dệt từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 12: đại diện nhóm 5212, chỉ các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là ngoài 5208 (vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m²), 5209 (vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m²), 5210 (vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m²), 5211 (vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với sợi hóa học, trọng lượng >200g/m²). Chữ số thứ 5-6 là 11: đại diện phân nhóm 5212.11, tức là vải dệt thoi từ bông khác chưa tẩy trắng, và trọng lượng không quá 200g/m². Phân nhóm này thường không được phân chia thêm theo hàm lượng bông, nhưng cần lưu ý phân biệt với các phân nhóm khác (như 5212.12 tẩy trắng, 5212.21 dệt màu, v.v.). Mặt hàng này là vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m², và không thuộc 5208 (chứa ≥85% bông) hoặc 5210 (chứa <85% bông pha với sợi hóa học). Vì hàm lượng bông có thể thấp hơn 85% nhưng không pha với sợi hóa học, hoặc hàm lượng bông ≥85% nhưng không đáp ứng các điều kiện khác của 5208 (như cấu trúc đặc biệt), nên được phân loại vào 5212. Đồng thời, trạng thái chưa tẩy trắng loại trừ 5212.12 (tẩy trắng) và các phân nhóm tiếp theo, trọng lượng ≤200g loại trừ 5212.13, v.v. Do đó, 5212.11 là phân loại đúng duy nhất.
Chương
Chương 52 bao gồm toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp bông và hàng dệt từ bông, từ bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, đến sợi bông, vải dệt thoi từ bông. Đây là một trong những chương quan trọng nhất trong ngành dệt may, liên quan đến sản phẩm sơ chế bông, bán thành phẩm và vải thành phẩm. Vải dệt thoi từ bông được phân loại chi tiết hơn theo phương pháp dệt, trọng lượng, trạng thái tẩy trắng, in hoa hay không. Thương mại bông toàn cầu và thương mại hàng dệt bông đều lấy mã chương này làm cơ sở thuế quan và thống kê, có ý nghĩa cốt lõi đối với ngành công nghiệp dệt may.
Nhóm
Nhóm 5212 bao gồm các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là vải dệt thoi từ bông không thuộc 5208 đến 5211. Cụ thể bao gồm: vải dệt thoi từ bông có trọng lượng không quá 200g/m², chưa qua xử lý tẩy trắng, nhuộm, in hoa (tức là chưa tẩy trắng), nhưng loại trừ các loại vải cùng loại đã tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in hoa. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo trọng lượng và trạng thái tẩy trắng, 5212.11 là vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng và trọng lượng ≤200g/m², là loại bán thành phẩm quan trọng trong chuỗi ngành dệt bông.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52: đại diện Chương 52, tức là bông và hàng dệt từ bông. Chữ số thứ 3-4 là 12: đại diện nhóm 5212, chỉ các loại vải dệt thoi từ bông khác, tức là ngoài 5208 (vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m²), 5209 (vải dệt thoi từ bông, chứa ≥85% bông, trọng lượng >200g/m²), 5210 (vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m²), 5211 (vải dệt thoi từ bông, chứa <85% bông pha với sợi hóa học, trọng lượng >200g/m²). Chữ số thứ 5-6 là 11: đại diện phân nhóm 5212.11, tức là vải dệt thoi từ bông khác chưa tẩy trắng, và trọng lượng không quá 200g/m². Phân nhóm này thường không được phân chia thêm theo hàm lượng bông, nhưng cần lưu ý phân biệt với các phân nhóm khác (như 5212.12 tẩy trắng, 5212.21 dệt màu, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m², và không thuộc 5208 (chứa ≥85% bông) hoặc 5210 (chứa <85% bông pha với sợi hóa học). Vì hàm lượng bông có thể thấp hơn 85% nhưng không pha với sợi hóa học, hoặc hàm lượng bông ≥85% nhưng không đáp ứng các điều kiện khác của 5208 (như cấu trúc đặc biệt), nên được phân loại vào 5212. Đồng thời, trạng thái chưa tẩy trắng loại trừ 5212.12 (tẩy trắng) và các phân nhóm tiếp theo, trọng lượng ≤200g loại trừ 5212.13, v.v. Do đó, 5212.11 là phân loại đúng duy nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Nên khai báo tên hàng hóa bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo quy định, như "Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng" hoặc "Vải dệt thoi từ bông khác", tránh sử dụng tên thông thường hoặc mơ hồ. Phương pháp dệt: Khai báo là dệt thoi (woven), khác biệt với dệt kim (knitted) hoặc móc, dệt thoi là tiền đề để phân loại vào Chương 52 vải dệt thoi. Thành phần hàm lượng: Khai báo tỷ lệ phần trăm bông, và hàm lượng các loại sợi khác (như sợi hóa học, lanh, v.v.), cần chính xác đến số nguyên phần trăm. Trọng lượng mỗi mét vuông: Khai báo trọng lượng của vải, đơn vị là g/m², cần rõ ràng là ≤200g hay không, đây là yếu tố then chốt để phân biệt nhóm và phân nhóm. Trạng thái tẩy trắng: Khai báo là chưa tẩy trắng (unbleached), khác biệt với trạng thái tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in hoa, v.v. Khổ rộng: Khai báo khổ rộng của vải, đơn vị là cm hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố quyết định của 5212.11, cần khai báo trung thực. Thương hiệu hoặc nhà sản xuất: Nếu có thương hiệu hoặc nhà sản xuất, cần khai báo tên, không có thương hiệu có thể khai báo "không nhãn hiệu". Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn quy trình xử lý sau dệt, như có qua đốt lông, chuội kiềm, v.v., nhưng trạng thái chưa tẩy trắng cần rõ ràng. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng
Phương pháp dệt: Dệt thoi
Thành phần hàm lượng: 100% bông
Trọng lượng mỗi mét vuông: 150g/m²
Trạng thái tẩy trắng: Chưa tẩy trắng
Khổ rộng: 150cm
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Quy trình gia công: Sau dệt chưa tẩy trắng, chỉ đốt lông
Mã HS: 52121100
Các yếu tố khai báo đầy đủ, đáp ứng yêu cầu phân loại. Trọng lượng khai báo không chính xác, vượt quá 200g/m² nhưng khai báo nhầm là ≤200g, dẫn đến phân loại vào 5211 hoặc 5209. Trạng thái tẩy trắng khai báo sai, khai báo chưa tẩy trắng thành tẩy trắng, phân loại sai vào 5212.12. Thành phần hàm lượng không khai báo chính xác, hàm lượng bông thấp hơn 85% nhưng không ghi rõ sợi khác, có thể phân loại sai vào 5208. Phương pháp dệt khai báo nhầm là dệt kim, thực tế là dệt thoi, nên phân loại vào Chương 52 chứ không phải Chương 60. Khổ rộng không khai báo hoặc sai đơn vị, có thể gây nghi ngờ cho hải quan nhưng không phải yếu tố then chốt phân loại.
Tên hàng
Nên khai báo tên hàng hóa bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo quy định, như "Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng" hoặc "Vải dệt thoi từ bông khác", tránh sử dụng tên thông thường hoặc mơ hồ.
⚠️ Chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải cotton", không thể hiện đặc điểm chưa tẩy trắng và trọng lượng.
Phương pháp dệt
Khai báo là dệt thoi (woven), khác biệt với dệt kim (knitted) hoặc móc, dệt thoi là tiền đề để phân loại vào Chương 52 vải dệt thoi.
⚠️ Khai báo nhầm là "dệt kim" hoặc "dệt thoi" nhưng thực tế là dệt kim, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Khai báo tỷ lệ phần trăm bông, và hàm lượng các loại sợi khác (như sợi hóa học, lanh, v.v.), cần chính xác đến số nguyên phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi "100% bông" nhưng thực tế hàm lượng bông thấp hơn 85%, hoặc không ghi rõ loại sợi khác.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng của vải, đơn vị là g/m², cần rõ ràng là ≤200g hay không, đây là yếu tố then chốt để phân biệt nhóm và phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp trọng lượng hoặc ước tính sai, dẫn đến phân loại sai vào 5208 hoặc 5211, v.v.
Trạng thái tẩy trắng
Khai báo là chưa tẩy trắng (unbleached), khác biệt với trạng thái tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in hoa, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm chưa tẩy trắng thành "trắng tự nhiên" hoặc "tẩy trắng", dẫn đến sai phân nhóm.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng của vải, đơn vị là cm hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố quyết định của 5212.11, cần khai báo trung thực.
⚠️ Không khai báo khổ rộng hoặc nhầm đơn vị, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Nếu có thương hiệu hoặc nhà sản xuất, cần khai báo tên, không có thương hiệu có thể khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, ảnh hưởng đến kiểm tra sở hữu trí tuệ của hải quan.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình xử lý sau dệt, như có qua đốt lông, chuội kiềm, v.v., nhưng trạng thái chưa tẩy trắng cần rõ ràng.
⚠️ Nhầm lẫn chuội kiềm với tẩy trắng, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng
Phương pháp dệt: Dệt thoi
Thành phần hàm lượng: 100% bông
Trọng lượng mỗi mét vuông: 150g/m²
Trạng thái tẩy trắng: Chưa tẩy trắng
Khổ rộng: 150cm
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Quy trình gia công: Sau dệt chưa tẩy trắng, chỉ đốt lông
Mã HS: 52121100
Các yếu tố khai báo đầy đủ, đáp ứng yêu cầu phân loại.
Lỗi thường gặp:
Trọng lượng khai báo không chính xác, vượt quá 200g/m² nhưng khai báo nhầm là ≤200g, dẫn đến phân loại vào 5211 hoặc 5209.
Trạng thái tẩy trắng khai báo sai, khai báo chưa tẩy trắng thành tẩy trắng, phân loại sai vào 5212.12.
Thành phần hàm lượng không khai báo chính xác, hàm lượng bông thấp hơn 85% nhưng không ghi rõ sợi khác, có thể phân loại sai vào 5208.
Phương pháp dệt khai báo nhầm là dệt kim, thực tế là dệt thoi, nên phân loại vào Chương 52 chứ không phải Chương 60.
Khổ rộng không khai báo hoặc sai đơn vị, có thể gây nghi ngờ cho hải quan nhưng không phải yếu tố then chốt phân loại.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Phương pháp dệt phải là dệt thoi; 2) Hàm lượng bông cần rõ ràng, nếu chứa ≥85% bông và trọng lượng ≤200g/m², ưu tiên xem xét 5208, nhưng nếu không đáp ứng các điều kiện khác của 5208 (như chưa tẩy trắng nhưng cấu trúc đặc biệt), thì phân loại vào 5212; 3) Nếu chứa <85% bông và pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², thì phân loại vào 5210, nhưng nếu không pha với sợi hóa học, thì phân loại vào 5212; 4) Trạng thái tẩy trắng phải là chưa tẩy trắng, nếu không thì phân loại vào 5212.12 hoặc phân nhóm cao hơn; 5) Trọng lượng phải ≤200g, nếu không thì phân loại vào 5212.13, v.v. Tổng hợp các yếu tố trên, 5212.11 áp dụng cho vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m², không thuộc phạm vi 5208/5210. 520811 Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m²: 520811 yêu cầu chứa ≥85% bông và trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng. Nếu hàm lượng bông thấp hơn 85% hoặc không đáp ứng các điều kiện khác của 5208, thì phân loại vào 5212.11. Sự khác biệt cốt lõi là hàm lượng bông. 521011 Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, chứa <85% bông pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m²: 521011 yêu cầu chứa <85% bông và chủ yếu hoặc chỉ pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng. Nếu không pha với sợi hóa học hoặc tỷ lệ pha không phù hợp, thì phân loại vào 5212.11. 521212 Vải dệt thoi từ bông tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m²: 521212 là trạng thái tẩy trắng, trong khi 521211 là chưa tẩy trắng. Tẩy trắng bao gồm các quy trình như nấu, tẩy, chưa tẩy trắng thì giữ màu tự nhiên. 521213 Vải dệt thoi từ bông nhuộm, trọng lượng ≤200g/m²: 521213 là trạng thái nhuộm, khác biệt với chưa tẩy trắng. Nhuộm bao gồm nhuộm vải, nhuộm sợi, chưa tẩy trắng thì chưa qua nhuộm. 521221 Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, trọng lượng >200g/m²: 521221 có trọng lượng vượt quá 200g/m², trong khi 521211 có trọng lượng ≤200g/m². Trọng lượng là chỉ số then chốt để phân biệt. Có xác nhận là dệt thoi không? Hàm lượng bông có rõ ràng không? Trọng lượng mỗi mét vuông có ≤200g không? Có chưa tẩy trắng không? Có loại trừ 5208 và 5210 không?
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Phương pháp dệt phải là dệt thoi; 2) Hàm lượng bông cần rõ ràng, nếu chứa ≥85% bông và trọng lượng ≤200g/m², ưu tiên xem xét 5208, nhưng nếu không đáp ứng các điều kiện khác của 5208 (như chưa tẩy trắng nhưng cấu trúc đặc biệt), thì phân loại vào 5212; 3) Nếu chứa <85% bông và pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², thì phân loại vào 5210, nhưng nếu không pha với sợi hóa học, thì phân loại vào 5212; 4) Trạng thái tẩy trắng phải là chưa tẩy trắng, nếu không thì phân loại vào 5212.12 hoặc phân nhóm cao hơn; 5) Trọng lượng phải ≤200g, nếu không thì phân loại vào 5212.13, v.v. Tổng hợp các yếu tố trên, 5212.11 áp dụng cho vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m², không thuộc phạm vi 5208/5210.
Mã dễ nhầm:
520811 - Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, chứa ≥85% bông, trọng lượng ≤200g/m²
520811 yêu cầu chứa ≥85% bông và trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng. Nếu hàm lượng bông thấp hơn 85% hoặc không đáp ứng các điều kiện khác của 5208, thì phân loại vào 5212.11. Sự khác biệt cốt lõi là hàm lượng bông.
521011 - Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, chứa <85% bông pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m²
521011 yêu cầu chứa <85% bông và chủ yếu hoặc chỉ pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng. Nếu không pha với sợi hóa học hoặc tỷ lệ pha không phù hợp, thì phân loại vào 5212.11.
521212 - Vải dệt thoi từ bông tẩy trắng, trọng lượng ≤200g/m²
521212 là trạng thái tẩy trắng, trong khi 521211 là chưa tẩy trắng. Tẩy trắng bao gồm các quy trình như nấu, tẩy, chưa tẩy trắng thì giữ màu tự nhiên.
521213 - Vải dệt thoi từ bông nhuộm, trọng lượng ≤200g/m²
521213 là trạng thái nhuộm, khác biệt với chưa tẩy trắng. Nhuộm bao gồm nhuộm vải, nhuộm sợi, chưa tẩy trắng thì chưa qua nhuộm.
521221 - Vải dệt thoi từ bông chưa tẩy trắng, trọng lượng >200g/m²
521221 có trọng lượng vượt quá 200g/m², trong khi 521211 có trọng lượng ≤200g/m². Trọng lượng là chỉ số then chốt để phân biệt.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận là dệt thoi không?
✓ Hàm lượng bông có rõ ràng không?
✓ Trọng lượng mỗi mét vuông có ≤200g không?
✓ Có chưa tẩy trắng không?
✓ Có loại trừ 5208 và 5210 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất tương ứng với 521211? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế. Thông thường cần nhập mã HS 52121100, chọn nhập khẩu hoặc xuất khẩu, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu thời gian thực từ cơ quan chính thức. Sự khác biệt chính giữa 521211 và 520811 là gì? Sự khác biệt chính là hàm lượng bông: 520811 yêu cầu chứa ≥85% bông, trong khi 521211 áp dụng cho vải dệt thoi từ bông chứa <85% bông hoặc không đáp ứng các điều kiện khác của 5208. Nếu hàm lượng bông ≥85% và trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng, nên ưu tiên phân loại vào 520811. Nếu vải bông đã qua xử lý chuội kiềm, có còn phân loại vào 521211 không? Xử lý chuội kiềm không thuộc tẩy trắng, nếu chưa qua tẩy trắng, nhuộm, v.v., vẫn có thể coi là chưa tẩy trắng, phân loại vào 521211. Nhưng nếu sau chuội kiềm đã tẩy trắng, thì phân loại vào 521212. Nên đánh giá theo quy trình thực tế. Vải thuộc 521211 có thể dùng cho những sản phẩm cuối nào? Thường dùng cho áo sơ mi, đồ ngủ, ga trải giường, khăn trải bàn, v.v., là bán thành phẩm của hàng dệt gia dụng và quần áo, cũng có thể dùng cho vải công nghiệp. Vì chưa tẩy trắng, sau này có thể nhuộm, in hoa, v.v. Khi khai báo, sai số trọng lượng cho phép là bao nhiêu? Hải quan thường yêu cầu khai báo trọng lượng chính xác, sai số trong phạm vi hợp lý (như ±5%). Nếu sai số dẫn đến thay đổi phân loại (như vượt quá 200g/m²), có thể bị coi là khai báo không trung thực. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 521211 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu điều chỉnh theo chính sách quốc gia, hiện tại vải dệt thoi từ bông thường có hoàn thuế, nhưng thuế suất cụ thể cần tra cứu thư viện hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Nên tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan. Làm thế nào để xác định vải có thuộc "chưa tẩy trắng" không? Chưa tẩy trắng nghĩa là vải chưa qua quy trình tẩy trắng, giữ màu tự nhiên của sợi bông (trắng tự nhiên hoặc hơi vàng). Nếu đã qua nấu, tẩy trắng, làm trắng, thì coi là tẩy trắng. Có thể tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc gửi kiểm định. 521211 có áp dụng cho vải dệt thoi chưa tẩy trắng pha bông và lanh không? Nếu bông pha với lanh, và hàm lượng bông <85%, không pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng, thì phân loại vào 521211. Nhưng nếu hàm lượng lanh cao, có thể phân loại vào Chương 53. Cần đánh giá theo thành phần sợi chính.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất tương ứng với 521211?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế. Thông thường cần nhập mã HS 52121100, chọn nhập khẩu hoặc xuất khẩu, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu thời gian thực từ cơ quan chính thức.
Q: Sự khác biệt chính giữa 521211 và 520811 là gì?
A: Sự khác biệt chính là hàm lượng bông: 520811 yêu cầu chứa ≥85% bông, trong khi 521211 áp dụng cho vải dệt thoi từ bông chứa <85% bông hoặc không đáp ứng các điều kiện khác của 5208. Nếu hàm lượng bông ≥85% và trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng, nên ưu tiên phân loại vào 520811.
Q: Nếu vải bông đã qua xử lý chuội kiềm, có còn phân loại vào 521211 không?
A: Xử lý chuội kiềm không thuộc tẩy trắng, nếu chưa qua tẩy trắng, nhuộm, v.v., vẫn có thể coi là chưa tẩy trắng, phân loại vào 521211. Nhưng nếu sau chuội kiềm đã tẩy trắng, thì phân loại vào 521212. Nên đánh giá theo quy trình thực tế.
Q: Vải thuộc 521211 có thể dùng cho những sản phẩm cuối nào?
A: Thường dùng cho áo sơ mi, đồ ngủ, ga trải giường, khăn trải bàn, v.v., là bán thành phẩm của hàng dệt gia dụng và quần áo, cũng có thể dùng cho vải công nghiệp. Vì chưa tẩy trắng, sau này có thể nhuộm, in hoa, v.v.
Q: Khi khai báo, sai số trọng lượng cho phép là bao nhiêu?
A: Hải quan thường yêu cầu khai báo trọng lượng chính xác, sai số trong phạm vi hợp lý (như ±5%). Nếu sai số dẫn đến thay đổi phân loại (như vượt quá 200g/m²), có thể bị coi là khai báo không trung thực. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 521211 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu điều chỉnh theo chính sách quốc gia, hiện tại vải dệt thoi từ bông thường có hoàn thuế, nhưng thuế suất cụ thể cần tra cứu thư viện hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Nên tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định vải có thuộc "chưa tẩy trắng" không?
A: Chưa tẩy trắng nghĩa là vải chưa qua quy trình tẩy trắng, giữ màu tự nhiên của sợi bông (trắng tự nhiên hoặc hơi vàng). Nếu đã qua nấu, tẩy trắng, làm trắng, thì coi là tẩy trắng. Có thể tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc gửi kiểm định.
Q: 521211 có áp dụng cho vải dệt thoi chưa tẩy trắng pha bông và lanh không?
A: Nếu bông pha với lanh, và hàm lượng bông <85%, không pha với sợi hóa học, trọng lượng ≤200g/m², chưa tẩy trắng, thì phân loại vào 521211. Nhưng nếu hàm lượng lanh cao, có thể phân loại vào Chương 53. Cần đánh giá theo thành phần sợi chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.