Chương 52 bao gồm toàn bộ chuỗi ngành hàng dệt từ bông và các sản phẩm dệt từ bông, từ nguyên liệu thô sơ cấp như bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, đến bán thành phẩm và thành phẩm như sợi bông, vải dệt thoi từ bông. Đây là một trong những chương cốt lõi của hàng dệt trong phân loại HS, có mối quan hệ song song với Chương 53 (các loại xơ dệt thực vật khác), Chương 54 (filament nhân tạo), Chương 55 (xơ staple nhân tạo). Logic phân loại của chương này chủ yếu dựa trên mức độ gia công (nguyên liệu → sợi → vải) và thành phần xơ (hàm lượng bông), tạo nền tảng cho việc phân chia chi tiết các nhóm hàng tiếp theo. Nhóm 5208 bao gồm riêng vải dệt thoi từ bông, tức là vải dệt thoi được tạo thành từ sợi bông qua dệt, và có hàm lượng bông ≥85% (theo trọng lượng). Trong nhóm này được phân chia thêm theo trạng thái tẩy trắng, cấu trúc tổ chức và trọng lượng trên một đơn vị diện tích. Vải thuộc nhóm 5208 có thể là tẩy trắng, chưa tẩy trắng, nhuộm, dệt từ sợi màu hoặc in, nhưng phải đáp ứng hàm lượng bông ≥85% và là vải dệt thoi. Nhóm này không bao gồm vải pha bông có hàm lượng bông <85% (thuộc 5209-5212) và vải dệt kim (thuộc 6001-6006). 2 chữ số đầu 52: đại diện Chương 52, tức bông và sản phẩm dệt từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, sợi bông, vải bông, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện nhóm 5208, chỉ vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, khác với 5209 (vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85%, chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ nhân tạo), 5210 (vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85% và chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ nhân tạo), v.v. Chữ số thứ 5-6 là 49: đại diện phân nhóm 520849, cụ thể chỉ các loại vải dệt thoi từ bông dệt từ sợi màu khác, có trọng lượng ≤200 gam/mỗi mét vuông. Trong đó “khác” nghĩa là ngoài các tổ chức cụ thể đã liệt kê như vải trơn, vải chéo, vải satin; “dệt từ sợi màu” chỉ vải được dệt từ sợi có màu khác nhau, không phải nhuộm sau khi dệt. Phân nhóm này yêu cầu đồng thời đáp ứng: hàm lượng bông ≥85%, dệt từ sợi màu, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, không thuộc tổ chức cụ thể. Mặt hàng này được phân loại vào 520849, không phải các mã liền kề, vì ba lý do cốt lõi: một là hàm lượng bông ≥85%, loại trừ 5209 (hàm lượng bông <85%); hai là công nghệ dệt từ sợi màu, loại trừ các phân nhóm tẩy trắng, nhuộm, in thuộc nhóm 5208; ba là trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, loại trừ các phân nhóm có trọng lượng >200g thuộc nhóm 5208 (như 5208.4x). Đồng thời, vải này không thuộc các tổ chức cụ thể như vải trơn, vải chéo, vải satin, do đó được phân loại vào phân nhóm “khác” 520849.
Chương
Chương 52 bao gồm toàn bộ chuỗi ngành hàng dệt từ bông và các sản phẩm dệt từ bông, từ nguyên liệu thô sơ cấp như bông nguyên liệu, bông phế liệu, bông đã chải, đến bán thành phẩm và thành phẩm như sợi bông, vải dệt thoi từ bông. Đây là một trong những chương cốt lõi của hàng dệt trong phân loại HS, có mối quan hệ song song với Chương 53 (các loại xơ dệt thực vật khác), Chương 54 (filament nhân tạo), Chương 55 (xơ staple nhân tạo). Logic phân loại của chương này chủ yếu dựa trên mức độ gia công (nguyên liệu → sợi → vải) và thành phần xơ (hàm lượng bông), tạo nền tảng cho việc phân chia chi tiết các nhóm hàng tiếp theo.
Nhóm
Nhóm 5208 bao gồm riêng vải dệt thoi từ bông, tức là vải dệt thoi được tạo thành từ sợi bông qua dệt, và có hàm lượng bông ≥85% (theo trọng lượng). Trong nhóm này được phân chia thêm theo trạng thái tẩy trắng, cấu trúc tổ chức và trọng lượng trên một đơn vị diện tích. Vải thuộc nhóm 5208 có thể là tẩy trắng, chưa tẩy trắng, nhuộm, dệt từ sợi màu hoặc in, nhưng phải đáp ứng hàm lượng bông ≥85% và là vải dệt thoi. Nhóm này không bao gồm vải pha bông có hàm lượng bông <85% (thuộc 5209-5212) và vải dệt kim (thuộc 6001-6006).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 52: đại diện Chương 52, tức bông và sản phẩm dệt từ bông, bao gồm bông nguyên liệu, sợi bông, vải bông, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện nhóm 5208, chỉ vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông ≥85%, khác với 5209 (vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85%, chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ nhân tạo), 5210 (vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85% và chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ nhân tạo), v.v. Chữ số thứ 5-6 là 49: đại diện phân nhóm 520849, cụ thể chỉ các loại vải dệt thoi từ bông dệt từ sợi màu khác, có trọng lượng ≤200 gam/mỗi mét vuông. Trong đó “khác” nghĩa là ngoài các tổ chức cụ thể đã liệt kê như vải trơn, vải chéo, vải satin; “dệt từ sợi màu” chỉ vải được dệt từ sợi có màu khác nhau, không phải nhuộm sau khi dệt. Phân nhóm này yêu cầu đồng thời đáp ứng: hàm lượng bông ≥85%, dệt từ sợi màu, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, không thuộc tổ chức cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 520849, không phải các mã liền kề, vì ba lý do cốt lõi: một là hàm lượng bông ≥85%, loại trừ 5209 (hàm lượng bông <85%); hai là công nghệ dệt từ sợi màu, loại trừ các phân nhóm tẩy trắng, nhuộm, in thuộc nhóm 5208; ba là trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, loại trừ các phân nhóm có trọng lượng >200g thuộc nhóm 5208 (như 5208.4x). Đồng thời, vải này không thuộc các tổ chức cụ thể như vải trơn, vải chéo, vải satin, do đó được phân loại vào phân nhóm “khác” 520849.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như chất liệu, công nghệ, tổ chức, ví dụ “vải bông dệt từ sợi màu”. Thành phần hàm lượng: Khai báo thành phần từng loại xơ theo phần trăm trọng lượng, ví dụ bông 85%, polyester 15%, cần đảm bảo hàm lượng bông ≥85%. Tổ chức: Khai báo cấu trúc tổ chức của vải, như vải trơn, vải chéo, vải satin, vải jacquard, để xác định có thuộc “khác” hay không. Phương thức nhuộm hoàn tất: Nêu rõ là dệt từ sợi màu, tẩy trắng, nhuộm hay in; dệt từ sợi màu cần nêu rõ sợi được nhuộm trước rồi mới dệt. Trọng lượng gam mỗi mét vuông: Khai báo trọng lượng mỗi mét vuông (g/m²), phải ≤200g, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc thông số kỹ thuật. Khổ rộng: Khai báo khổ rộng vải (cm hoặc inch), dùng để xác nhận có phù hợp quy cách thương mại, không ảnh hưởng phân loại nhưng cần chính xác. Nhãn hiệu: Khai báo tên nhãn hiệu (nếu không có nhãn hiệu thì ghi “không”), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan. Số hàng: Khai báo số hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan truy xuất và kiểm tra. Tên hàng: vải bông dệt từ sợi màu; Thành phần hàm lượng: bông 100%; Tổ chức: jacquard; Phương thức nhuộm hoàn tất: dệt từ sợi màu; Trọng lượng gam mỗi mét vuông: 150g/m²; Khổ rộng: 145cm; Nhãn hiệu: không; Số hàng: YD-2024-01. Quy cách: 150 gam mỗi mét vuông, hàm lượng bông 100%, tổ chức jacquard dệt từ sợi màu, khổ rộng 145cm, cuộn. Mục đích: dùng để may áo sơ mi, váy liền và các loại quần áo khác. Phân loại nhầm vải pha có hàm lượng bông <85% vào mã này, nên phân loại vào 5209 hoặc 5210. Nhầm lẫn vải dệt từ sợi màu với vải nhuộm; dệt từ sợi màu là sợi được nhuộm trước rồi dệt, nhuộm là nhuộm sau khi dệt. Trọng lượng gam mỗi mét vuông vượt quá 200g vẫn khai báo mã này, nên phân loại vào phân nhóm có trọng lượng >200g thuộc nhóm 5208.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như chất liệu, công nghệ, tổ chức, ví dụ “vải bông dệt từ sợi màu”.
⚠️ Chỉ ghi “vải bông”, không ghi rõ dệt từ sợi màu, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần từng loại xơ theo phần trăm trọng lượng, ví dụ bông 85%, polyester 15%, cần đảm bảo hàm lượng bông ≥85%.
⚠️ Ghi ngược tỷ lệ pha trộn, hoặc không ghi rõ hàm lượng bông có ≥85% hay không.
Tổ chức
Khai báo cấu trúc tổ chức của vải, như vải trơn, vải chéo, vải satin, vải jacquard, để xác định có thuộc “khác” hay không.
⚠️ Báo sai tổ chức jacquard thành vải trơn, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Phương thức nhuộm hoàn tất
Nêu rõ là dệt từ sợi màu, tẩy trắng, nhuộm hay in; dệt từ sợi màu cần nêu rõ sợi được nhuộm trước rồi mới dệt.
⚠️ Khai báo vải dệt từ sợi màu thành vải nhuộm, dẫn đến phân loại sai vào phân nhóm khác.
Trọng lượng gam mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng mỗi mét vuông (g/m²), phải ≤200g, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc thông số kỹ thuật.
⚠️ Sai đơn vị, ví dụ báo nhầm ounce/yard thành gam/mét vuông.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng vải (cm hoặc inch), dùng để xác nhận có phù hợp quy cách thương mại, không ảnh hưởng phân loại nhưng cần chính xác.
⚠️ Không ghi khổ rộng, hoặc đơn vị không thống nhất.
Nhãn hiệu
Khai báo tên nhãn hiệu (nếu không có nhãn hiệu thì ghi “không”), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan.
⚠️ Nhãn hiệu không đúng thực tế, hoặc không khai báo nhãn hiệu.
Số hàng
Khai báo số hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan truy xuất và kiểm tra.
⚠️ Số hàng không đúng thực tế, hoặc không cung cấp.
Ví dụ: Tên hàng: vải bông dệt từ sợi màu; Thành phần hàm lượng: bông 100%; Tổ chức: jacquard; Phương thức nhuộm hoàn tất: dệt từ sợi màu; Trọng lượng gam mỗi mét vuông: 150g/m²; Khổ rộng: 145cm; Nhãn hiệu: không; Số hàng: YD-2024-01. Quy cách: 150 gam mỗi mét vuông, hàm lượng bông 100%, tổ chức jacquard dệt từ sợi màu, khổ rộng 145cm, cuộn. Mục đích: dùng để may áo sơ mi, váy liền và các loại quần áo khác.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm vải pha có hàm lượng bông <85% vào mã này, nên phân loại vào 5209 hoặc 5210.
Nhầm lẫn vải dệt từ sợi màu với vải nhuộm; dệt từ sợi màu là sợi được nhuộm trước rồi dệt, nhuộm là nhuộm sau khi dệt.
Trọng lượng gam mỗi mét vuông vượt quá 200g vẫn khai báo mã này, nên phân loại vào phân nhóm có trọng lượng >200g thuộc nhóm 5208.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại bao gồm: 1) thành phần xơ, hàm lượng bông phải ≥85% (theo trọng lượng), đây là tiền đề để phân loại vào nhóm 5208; 2) phương thức dệt, phải là vải dệt thoi, loại trừ vải dệt kim; 3) phương thức nhuộm hoàn tất, phải là dệt từ sợi màu, tức sợi được nhuộm trước rồi dệt, không phải nhuộm sau khi dệt hoặc in; 4) trọng lượng trên một đơn vị diện tích, phải ≤200g/m²; 5) cấu trúc tổ chức, phải không thuộc các tổ chức đã liệt kê như vải trơn, vải chéo, vải satin, nếu không sẽ thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 5208. Chỉ khi đồng thời đáp ứng các điều kiện trên mới có thể phân loại vào 520849. 520842 Vải bông trơn dệt từ sợi màu, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g: 520842 là tổ chức vải trơn dệt từ sợi màu, còn 520849 là tổ chức khác (như jacquard, tổ chức phức tạp), khác biệt ở tổ chức vải. 520843 Vải bông chéo dệt từ sợi màu, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g: 520843 là tổ chức vải chéo dệt từ sợi màu, 520849 là tổ chức khác; vải chéo có vân đặc trưng, khi phân loại cần phân biệt. 520849 Vải dệt thoi từ bông dệt từ sợi màu khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g: Mã này là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho vải bông dệt từ sợi màu không phải vải trơn, không phải vải chéo, không phải vải satin. 520931 Vải bông trơn nhuộm, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông >200g: 520931 là vải nhuộm và trọng lượng >200g, còn 520849 là vải dệt từ sợi màu và trọng lượng ≤200g; hai loại khác nhau cả về phương thức nhuộm hoàn tất và trọng lượng. 521041 Vải bông trơn dệt từ sợi màu, hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha với xơ nhân tạo, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g: 521041 có hàm lượng bông <85%, còn 520849 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%; khác biệt về thành phần là khác biệt cơ bản. Hàm lượng bông có ≥85% không? Có phải công nghệ dệt từ sợi màu (sợi được nhuộm trước) không? Trọng lượng gam mỗi mét vuông có ≤200g không? Cấu trúc tổ chức có phải không phải vải trơn, không phải vải chéo, không phải vải satin không? Có cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần và chứng nhận trọng lượng gam không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại bao gồm: 1) thành phần xơ, hàm lượng bông phải ≥85% (theo trọng lượng), đây là tiền đề để phân loại vào nhóm 5208; 2) phương thức dệt, phải là vải dệt thoi, loại trừ vải dệt kim; 3) phương thức nhuộm hoàn tất, phải là dệt từ sợi màu, tức sợi được nhuộm trước rồi dệt, không phải nhuộm sau khi dệt hoặc in; 4) trọng lượng trên một đơn vị diện tích, phải ≤200g/m²; 5) cấu trúc tổ chức, phải không thuộc các tổ chức đã liệt kê như vải trơn, vải chéo, vải satin, nếu không sẽ thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 5208. Chỉ khi đồng thời đáp ứng các điều kiện trên mới có thể phân loại vào 520849.
Mã dễ nhầm:
520842 - Vải bông trơn dệt từ sợi màu, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
520842 là tổ chức vải trơn dệt từ sợi màu, còn 520849 là tổ chức khác (như jacquard, tổ chức phức tạp), khác biệt ở tổ chức vải.
520843 - Vải bông chéo dệt từ sợi màu, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
520843 là tổ chức vải chéo dệt từ sợi màu, 520849 là tổ chức khác; vải chéo có vân đặc trưng, khi phân loại cần phân biệt.
520849 - Vải dệt thoi từ bông dệt từ sợi màu khác, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
Mã này là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho vải bông dệt từ sợi màu không phải vải trơn, không phải vải chéo, không phải vải satin.
520931 - Vải bông trơn nhuộm, hàm lượng bông ≥85%, trọng lượng mỗi mét vuông >200g
520931 là vải nhuộm và trọng lượng >200g, còn 520849 là vải dệt từ sợi màu và trọng lượng ≤200g; hai loại khác nhau cả về phương thức nhuộm hoàn tất và trọng lượng.
521041 - Vải bông trơn dệt từ sợi màu, hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha với xơ nhân tạo, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g
521041 có hàm lượng bông <85%, còn 520849 yêu cầu hàm lượng bông ≥85%; khác biệt về thành phần là khác biệt cơ bản.
Tự kiểm tra:
✓ Hàm lượng bông có ≥85% không?
✓ Có phải công nghệ dệt từ sợi màu (sợi được nhuộm trước) không?
✓ Trọng lượng gam mỗi mét vuông có ≤200g không?
✓ Cấu trúc tổ chức có phải không phải vải trơn, không phải vải chéo, không phải vải satin không?
✓ Có cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần và chứng nhận trọng lượng gam không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 520849? Có thể tra cứu qua “Biểu thuế xuất nhập khẩu” trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng hệ thống “Phán định trước phân loại hải quan”. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác; nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Vải dệt từ sợi màu và vải nhuộm khác nhau như thế nào trong phân loại? Vải dệt từ sợi màu được dệt từ sợi đã nhuộm, khi phân loại thuộc các phân nhóm dệt từ sợi màu trong nhóm 5208 (như 520842-520849); vải nhuộm là nhuộm toàn bộ sau khi dệt, thuộc các phân nhóm nhuộm (như 520931-520939). Hai loại có công nghệ khác nhau, phân nhóm phân loại khác nhau. Vải jacquard dệt từ sợi màu có hàm lượng bông 85%, trọng lượng mỗi mét vuông 180g, nên phân loại vào mã nào? Nên phân loại vào 520849. Vì hàm lượng bông ≥85%, dệt từ sợi màu, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, và tổ chức jacquard không thuộc vải trơn, vải chéo, vải satin, phù hợp với phân nhóm “khác”. Nếu vải bông dệt từ sợi màu có hàm lượng bông 80%, polyester 20%, nên phân loại vào đâu? Hàm lượng bông <85%, không thể phân loại vào 5208, nên phân loại vào 5209 (vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha với xơ nhân tạo) hoặc 5210 (hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha với xơ nhân tạo, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g), tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn và trọng lượng. Khi khai báo 520849, cần cung cấp những báo cáo kiểm nghiệm nào? Thông thường cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần xơ (chứng minh hàm lượng bông ≥85%), báo cáo kiểm nghiệm trọng lượng gam mỗi mét vuông, và thuyết minh công nghệ dệt từ sợi màu (như chứng nhận sợi được nhuộm). Hải quan có thể yêu cầu báo cáo do tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba cấp. Sự khác biệt chính giữa 520849 với 520842, 520843 là gì? 520842 là vải trơn dệt từ sợi màu, 520843 là vải chéo dệt từ sợi màu, 520849 là vải dệt từ sợi màu có tổ chức khác (như jacquard, satin, v.v.). Khi phân loại cần khai báo chính xác tổ chức vải, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai. Xuất khẩu vải bông qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định có áp dụng 520849 hay không? Cần xác nhận: 1) hàm lượng bông ≥85%; 2) dệt từ sợi màu; 3) trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 4) không phải vải trơn, vải chéo, vải satin. Nếu phù hợp thì phân loại vào 520849. Nên lưu giữ tài liệu quy cách sản phẩm và báo cáo kiểm nghiệm để phục vụ kiểm tra hải quan. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mặt hàng thuộc 520849 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Bộ Tài chính điều chỉnh linh hoạt, có thể khác nhau theo từng thời kỳ. Nên tra cứu “Thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu” mới nhất hoặc tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương, lấy thực tế thực hiện làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 520849?
A: Có thể tra cứu qua “Biểu thuế xuất nhập khẩu” trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng hệ thống “Phán định trước phân loại hải quan”. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác; nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Vải dệt từ sợi màu và vải nhuộm khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Vải dệt từ sợi màu được dệt từ sợi đã nhuộm, khi phân loại thuộc các phân nhóm dệt từ sợi màu trong nhóm 5208 (như 520842-520849); vải nhuộm là nhuộm toàn bộ sau khi dệt, thuộc các phân nhóm nhuộm (như 520931-520939). Hai loại có công nghệ khác nhau, phân nhóm phân loại khác nhau.
Q: Vải jacquard dệt từ sợi màu có hàm lượng bông 85%, trọng lượng mỗi mét vuông 180g, nên phân loại vào mã nào?
A: Nên phân loại vào 520849. Vì hàm lượng bông ≥85%, dệt từ sợi màu, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g, và tổ chức jacquard không thuộc vải trơn, vải chéo, vải satin, phù hợp với phân nhóm “khác”.
Q: Nếu vải bông dệt từ sợi màu có hàm lượng bông 80%, polyester 20%, nên phân loại vào đâu?
A: Hàm lượng bông <85%, không thể phân loại vào 5208, nên phân loại vào 5209 (vải dệt thoi từ bông có hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha với xơ nhân tạo) hoặc 5210 (hàm lượng bông <85%, chủ yếu pha với xơ nhân tạo, trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g), tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn và trọng lượng.
Q: Khi khai báo 520849, cần cung cấp những báo cáo kiểm nghiệm nào?
A: Thông thường cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần xơ (chứng minh hàm lượng bông ≥85%), báo cáo kiểm nghiệm trọng lượng gam mỗi mét vuông, và thuyết minh công nghệ dệt từ sợi màu (như chứng nhận sợi được nhuộm). Hải quan có thể yêu cầu báo cáo do tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba cấp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 520849 với 520842, 520843 là gì?
A: 520842 là vải trơn dệt từ sợi màu, 520843 là vải chéo dệt từ sợi màu, 520849 là vải dệt từ sợi màu có tổ chức khác (như jacquard, satin, v.v.). Khi phân loại cần khai báo chính xác tổ chức vải, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Xuất khẩu vải bông qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định có áp dụng 520849 hay không?
A: Cần xác nhận: 1) hàm lượng bông ≥85%; 2) dệt từ sợi màu; 3) trọng lượng mỗi mét vuông ≤200g; 4) không phải vải trơn, vải chéo, vải satin. Nếu phù hợp thì phân loại vào 520849. Nên lưu giữ tài liệu quy cách sản phẩm và báo cáo kiểm nghiệm để phục vụ kiểm tra hải quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mặt hàng thuộc 520849 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Bộ Tài chính điều chỉnh linh hoạt, có thể khác nhau theo từng thời kỳ. Nên tra cứu “Thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu” mới nhất hoặc tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương, lấy thực tế thực hiện làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.