Giấy kraft

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Giấy Kraft (Kraft Paper) là loại giấy có độ bền cao được sản xuất bằng phương pháp kraft (phương pháp sunfat), tên gọi bắt nguồn từ tiếng Đức 'Kraft' có nghĩa là độ bền. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường chỉ giấy kraft chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng, định lượng thường từ 40-200g/m², có đặc điểm độ bền xé cao, chống rách, độ thoáng khí tốt, được sử dụng rộng rãi trong bao bì, làm túi, phong bì, giấy mặt bìa cứng sóng. Các tình huống sử dụng bao gồm vật liệu đóng gói xuất khẩu, giấy văn hóa, giấy công nghiệp, v.v. Lưu ý: cần làm rõ quy cách (định lượng, khổ rộng, cuộn hoặc tờ), có tẩy trắng hay không (chưa tẩy trắng có màu nâu, tẩy trắng có màu trắng), có chứa bột giấy tái chế hay không, chỉ số độ bền xé, v.v.; phân biệt với 'Kraft Liner' (giấy kraft lót) ở chỗ loại sau chỉ dùng làm lớp mặt của bìa cứng sóng, định lượng thường cao hơn; phân biệt với 'giấy kraft giả' ở chỗ loại sau có thể pha trộn bột giấy hoặc thuốc nhuộm khác, độ bền thấp hơn. Hợp đồng ngoại thương nên ghi rõ cấp và tiêu chuẩn cụ thể của Kraft Paper (như ISO, TAPPI) để tránh tranh chấp do thuật ngữ mơ hồ.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi cần mua 100 tấn giấy kraft chưa tẩy trắng, định lượng 80g/m², khổ cuộn 1600mm, vui lòng báo giá CIF Thượng Hải tốt nhất. (Giải thích: làm rõ quy cách, số lượng, điều kiện thương mại, dùng cho hỏi hàng.) 2. Hợp đồng quy định chỉ số độ bền xé của giấy kraft không thấp hơn 3.5kPa·m²/g, sau khi đến cảng kiểm nghiệm qua SGS không đạt, bên mua có quyền khiếu nại. (Giải thích: nhấn mạnh chỉ tiêu chất lượng và điều khoản kiểm tra, dùng cho thỏa thuận chất lượng hợp đồng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh