Mã HS - Chương 11 (27)

110100Bột mì110220Bột ngô110290Bột mịn từ ngũ cốc khác110311Hạt tấm lúa mì110313Bột ngô hạt thô110319Tấm ngũ cốc thô khác110320Khối hạt ngũ cốc110412Yến mạch cán vỡ110419Bột ngũ cốc cán mỏng khác110422Yến mạch đã bóc vỏ110423Ngô đã bóc vỏ110429Ngũ cốc khác đã bóc vỏ110430Mầm ngũ cốc110510Bột khoai tây mịn110520Bột khoai tây thô và hạt khoai tây110610Bột mịn từ các loại đậu110620Bột sắn dây110630Bột trái cây khác110710Mạch nha chưa rang110720Mạch nha đã rang110811Tinh bột mì110812Tinh bột ngô110813Tinh bột khoai tây110814Tinh bột sắn110819Tinh bột khác110820Inulin110900Gluten (mì căn)
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.