Chương 11 bao gồm 『các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì』, bao gồm các loại bột, tấm, bột thô và viên được làm từ các loại ngũ cốc qua nghiền hoặc chế biến, cũng như các sản phẩm như tinh bột, gluten. Sản phẩm của chương này thường được chế biến thêm từ ngũ cốc thuộc Chương 10, nhưng loại trừ các sản phẩm bánh nướng, bánh ngọt thuộc Chương 19. Nhóm 1102 là 『bột của các loại ngũ cốc khác (trừ bột lúa mì hoặc lúa mạch đen thuộc Chương 1006)』, bao gồm bột được xay từ ngô, gạo, lúa mạch, yến mạch, cao lương và các loại ngũ cốc khác. Được phân chia theo loại ngũ cốc: 1102.20 là bột ngô, 1102.30 là bột gạo, 1102.90 là bột ngũ cốc khác. Mã 110220 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 『11』 đại diện cho Chương 11 sản phẩm ngành xay xát; chữ số thứ 3-4 『02』 đại diện cho nhóm 1102 bột ngũ cốc khác; chữ số thứ 5-6 『20』 đại diện cho phân nhóm bột ngô. Do đó, 110220 đặc biệt chỉ bột được xay từ ngô, khác với bột lúa mì (1101) và bột gạo (110230). Bột ngô được xay từ ngô (Chương 10), chưa qua chế biến thêm, phù hợp với định nghĩa sản phẩm xay xát của Chương 11. Vì ngô không thuộc lúa mì hoặc lúa mạch đen, nên không được phân loại vào 1101; vì là loại ngô đơn nhất, không được phân loại vào 110290 bột ngũ cốc khác.
Chương
Chương 11 bao gồm 『các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì』, bao gồm các loại bột, tấm, bột thô và viên được làm từ các loại ngũ cốc qua nghiền hoặc chế biến, cũng như các sản phẩm như tinh bột, gluten. Sản phẩm của chương này thường được chế biến thêm từ ngũ cốc thuộc Chương 10, nhưng loại trừ các sản phẩm bánh nướng, bánh ngọt thuộc Chương 19.
Nhóm
Nhóm 1102 là 『bột của các loại ngũ cốc khác (trừ bột lúa mì hoặc lúa mạch đen thuộc Chương 1006)』, bao gồm bột được xay từ ngô, gạo, lúa mạch, yến mạch, cao lương và các loại ngũ cốc khác. Được phân chia theo loại ngũ cốc: 1102.20 là bột ngô, 1102.30 là bột gạo, 1102.90 là bột ngũ cốc khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 110220 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 『11』 đại diện cho Chương 11 sản phẩm ngành xay xát; chữ số thứ 3-4 『02』 đại diện cho nhóm 1102 bột ngũ cốc khác; chữ số thứ 5-6 『20』 đại diện cho phân nhóm bột ngô. Do đó, 110220 đặc biệt chỉ bột được xay từ ngô, khác với bột lúa mì (1101) và bột gạo (110230).
Căn cứ phân loại
Bột ngô được xay từ ngô (Chương 10), chưa qua chế biến thêm, phù hợp với định nghĩa sản phẩm xay xát của Chương 11. Vì ngô không thuộc lúa mì hoặc lúa mạch đen, nên không được phân loại vào 1101; vì là loại ngô đơn nhất, không được phân loại vào 110290 bột ngũ cốc khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung và tiếng Anh chuẩn, như 『bột ngô』, 『Corn flour』. Hàm lượng thành phần: Ghi rõ độ tinh khiết, độ ẩm, tro, protein và các chỉ tiêu thành phần chính của bột ngô, cũng như có chứa phụ gia hay không. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến bột ngô, như nghiền, xay, sàng, có qua xử lý chín hoặc hồ hóa trước hay không. Độ mịn: Khai báo độ mịn hoặc số mesh của bột ngô, như 80 mesh, 100 mesh, ảnh hưởng đến mục đích sử dụng và phân loại. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói (bao, rời) và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 50kg/bao. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của bột ngô, như chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu công nghiệp. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 『không nhãn hiệu』. Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc khu vực sản xuất bột ngô, ảnh hưởng đến thuế quan và quản lý thương mại. Tên hàng: bột ngô; Hàm lượng thành phần: ngô 100%, độ ẩm ≤14%, tro ≤0.8%; Phương pháp chế biến: nghiền, qua sàng 100 mesh, chưa chín; Độ mịn: 100 mesh; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: chế biến thực phẩm (làm bánh ngọt); Thương hiệu: không nhãn hiệu; Xuất xứ: Trung Quốc. Nhầm lẫn bột ngô với tinh bột ngô, loại sau nên được phân loại vào 1108.12. Bỏ qua phương pháp chế biến, bột ngô hồ hóa trước có thể được phân loại vào 1901 hoặc 2005. Không khai báo độ mịn, có thể bị nghi ngờ là tấm hoặc bột mịn. Khai báo mục đích sử dụng không trung thực, như bột ngô dùng làm thức ăn chăn nuôi cần tuân thủ tiêu chuẩn phụ gia thức ăn chăn nuôi.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung và tiếng Anh chuẩn, như 『bột ngô』, 『Corn flour』.
⚠️ Khai báo sai là 『tinh bột ngô』 hoặc 『bột ngô thô』, dẫn đến phân loại sai.
Hàm lượng thành phần
Ghi rõ độ tinh khiết, độ ẩm, tro, protein và các chỉ tiêu thành phần chính của bột ngô, cũng như có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Chỉ ghi 『bột ngô nguyên chất』, không cung cấp chỉ tiêu hàm lượng cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến bột ngô, như nghiền, xay, sàng, có qua xử lý chín hoặc hồ hóa trước hay không.
⚠️ Khai báo bột ngô hồ hóa trước như bột ngô thông thường, không ghi rõ quy trình chín.
Độ mịn
Khai báo độ mịn hoặc số mesh của bột ngô, như 80 mesh, 100 mesh, ảnh hưởng đến mục đích sử dụng và phân loại.
⚠️ Bỏ qua mô tả độ mịn, dẫn đến hải quan nghi ngờ thuộc tính hàng hóa.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói (bao, rời) và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 50kg/bao.
⚠️ Chỉ ghi 『đóng rời』, không cung cấp trọng lượng tịnh cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của bột ngô, như chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu công nghiệp.
⚠️ Ghi chung chung 『ăn được』, không phân biệt chế biến thực phẩm và tiêu dùng trực tiếp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 『không nhãn hiệu』.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là 『không nhãn hiệu』.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực sản xuất bột ngô, ảnh hưởng đến thuế quan và quản lý thương mại.
⚠️ Khai báo sai là nơi sản xuất nguyên liệu ngô thay vì nơi chế biến.
Ví dụ: Tên hàng: bột ngô; Hàm lượng thành phần: ngô 100%, độ ẩm ≤14%, tro ≤0.8%; Phương pháp chế biến: nghiền, qua sàng 100 mesh, chưa chín; Độ mịn: 100 mesh; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: chế biến thực phẩm (làm bánh ngọt); Thương hiệu: không nhãn hiệu; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn bột ngô với tinh bột ngô, loại sau nên được phân loại vào 1108.12.
Bỏ qua phương pháp chế biến, bột ngô hồ hóa trước có thể được phân loại vào 1901 hoặc 2005.
Không khai báo độ mịn, có thể bị nghi ngờ là tấm hoặc bột mịn.
Khai báo mục đích sử dụng không trung thực, như bột ngô dùng làm thức ăn chăn nuôi cần tuân thủ tiêu chuẩn phụ gia thức ăn chăn nuôi.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính: 1) Hàng hóa là bột được xay từ ngô, phù hợp với định nghĩa sản phẩm xay xát của Chương 11; 2) Ngô không thuộc lúa mì hoặc lúa mạch đen, nên loại trừ 1101; 3) Bột ngô chưa qua chế biến thêm (như hồ hóa trước, ép phồng), nếu qua xử lý chín có thể được phân loại vào 1901 hoặc 2005; 4) Độ mịn, thành phần cần phù hợp với mô tả của phân nhóm 1102.20. 110100 Bột lúa mì hoặc lúa mạch đen: Nguyên liệu là lúa mì hoặc lúa mạch đen, trong khi 110220 nguyên liệu là ngô, hai loại nguyên liệu khác nhau, cần xác minh loại ngũ cốc khi phân loại. 110230 Bột gạo: Nguyên liệu là gạo, trong khi 110220 là bột ngô, có thể phân biệt qua ngoại quan, kiểm tra thành phần. 110290 Bột ngũ cốc khác: Bao gồm bột ngũ cốc ngoài lúa mì, lúa mạch đen, ngô, gạo, như bột lúa mạch, bột yến mạch, bột ngô nên được ưu tiên phân loại vào 110220. 110812 Tinh bột ngô: Tinh bột ngô là tinh bột được chiết xuất, trong khi bột ngô là ngũ cốc nguyên hạt được xay, thành phần và mức độ chế biến khác nhau. 190120 Bột trộn sẵn để làm bánh: Nếu bột ngô được trộn với các thành phần khác để làm hỗn hợp bột làm bánh, thì phân loại vào 1901, không phải 110220. Nguyên liệu có phải là ngô không? Có qua nghiền và chưa chín không? Độ mịn có phù hợp với định nghĩa dạng bột không? Có trộn lẫn các thành phần khác không? Mục đích sử dụng có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Hàng hóa là bột được xay từ ngô, phù hợp với định nghĩa sản phẩm xay xát của Chương 11; 2) Ngô không thuộc lúa mì hoặc lúa mạch đen, nên loại trừ 1101; 3) Bột ngô chưa qua chế biến thêm (như hồ hóa trước, ép phồng), nếu qua xử lý chín có thể được phân loại vào 1901 hoặc 2005; 4) Độ mịn, thành phần cần phù hợp với mô tả của phân nhóm 1102.20.
Mã dễ nhầm:
110100 - Bột lúa mì hoặc lúa mạch đen
Nguyên liệu là lúa mì hoặc lúa mạch đen, trong khi 110220 nguyên liệu là ngô, hai loại nguyên liệu khác nhau, cần xác minh loại ngũ cốc khi phân loại.
110230 - Bột gạo
Nguyên liệu là gạo, trong khi 110220 là bột ngô, có thể phân biệt qua ngoại quan, kiểm tra thành phần.
110290 - Bột ngũ cốc khác
Bao gồm bột ngũ cốc ngoài lúa mì, lúa mạch đen, ngô, gạo, như bột lúa mạch, bột yến mạch, bột ngô nên được ưu tiên phân loại vào 110220.
110812 - Tinh bột ngô
Tinh bột ngô là tinh bột được chiết xuất, trong khi bột ngô là ngũ cốc nguyên hạt được xay, thành phần và mức độ chế biến khác nhau.
190120 - Bột trộn sẵn để làm bánh
Nếu bột ngô được trộn với các thành phần khác để làm hỗn hợp bột làm bánh, thì phân loại vào 1901, không phải 110220.
Tự kiểm tra:
✓ Nguyên liệu có phải là ngô không?
✓ Có qua nghiền và chưa chín không?
✓ Độ mịn có phù hợp với định nghĩa dạng bột không?
✓ Có trộn lẫn các thành phần khác không?
✓ Mục đích sử dụng có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của bột ngô? Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo, nhập từ khóa 『bột ngô』, xác nhận phân nhóm 6 chữ số 110220, sau đó mở rộng đến 8-10 chữ số theo quốc gia đích. Mã HS của bột ngô và tinh bột ngô khác nhau như thế nào? Bột ngô được phân loại vào 110220, là bột được xay từ ngô nguyên hạt; tinh bột ngô được phân loại vào 110812, là tinh bột được chiết xuất, hai loại có quy trình chế biến và thành phần khác nhau. Xuất khẩu bột ngô cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, hàm lượng thành phần, phương pháp chế biến, độ mịn, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Thuế suất của bột ngô được tra cứu như thế nào? Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, có thể tra cứu trên trang web hải quan quốc gia đích hoặc biểu thuế hải quan Trung Quốc, sử dụng mã HS 110220 để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Bột ngô hồ hóa trước nên được phân loại vào mã nào? Bột ngô hồ hóa trước đã qua xử lý chín, đã vượt ra ngoài phạm vi Chương 11, thường được phân loại vào 1901 hoặc 2005, cụ thể cần xác định theo quy trình chế biến và thành phần. Phân loại bột ngô có bị ảnh hưởng bởi độ mịn không? Độ mịn ảnh hưởng đến thuộc tính hàng hóa, nhưng 110220 bao gồm tất cả bột ngô, bất kể thô hay mịn, nhưng nếu độ mịn quá lớn có thể được coi là tấm, cần xác minh có phân loại vào 1103 hay không. Bột ngũ cốc hỗn hợp được phân loại như thế nào? Nếu bột ngô được trộn với bột ngũ cốc khác, cần phân loại theo thành phần chính, nếu ngô là thành phần chính, vẫn có thể được phân loại vào 110220, nhưng cần cung cấp tỷ lệ trộn. Bán bột ngô qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn thực phẩm của quốc gia đích, khai báo đúng mã HS, cung cấp tài liệu về thành phần, xuất xứ, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bột ngô?
A: Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo, nhập từ khóa 『bột ngô』, xác nhận phân nhóm 6 chữ số 110220, sau đó mở rộng đến 8-10 chữ số theo quốc gia đích.
Q: Mã HS của bột ngô và tinh bột ngô khác nhau như thế nào?
A: Bột ngô được phân loại vào 110220, là bột được xay từ ngô nguyên hạt; tinh bột ngô được phân loại vào 110812, là tinh bột được chiết xuất, hai loại có quy trình chế biến và thành phần khác nhau.
Q: Xuất khẩu bột ngô cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, hàm lượng thành phần, phương pháp chế biến, độ mịn, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Thuế suất của bột ngô được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, có thể tra cứu trên trang web hải quan quốc gia đích hoặc biểu thuế hải quan Trung Quốc, sử dụng mã HS 110220 để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Bột ngô hồ hóa trước nên được phân loại vào mã nào?
A: Bột ngô hồ hóa trước đã qua xử lý chín, đã vượt ra ngoài phạm vi Chương 11, thường được phân loại vào 1901 hoặc 2005, cụ thể cần xác định theo quy trình chế biến và thành phần.
Q: Phân loại bột ngô có bị ảnh hưởng bởi độ mịn không?
A: Độ mịn ảnh hưởng đến thuộc tính hàng hóa, nhưng 110220 bao gồm tất cả bột ngô, bất kể thô hay mịn, nhưng nếu độ mịn quá lớn có thể được coi là tấm, cần xác minh có phân loại vào 1103 hay không.
Q: Bột ngũ cốc hỗn hợp được phân loại như thế nào?
A: Nếu bột ngô được trộn với bột ngũ cốc khác, cần phân loại theo thành phần chính, nếu ngô là thành phần chính, vẫn có thể được phân loại vào 110220, nhưng cần cung cấp tỷ lệ trộn.
Q: Bán bột ngô qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn thực phẩm của quốc gia đích, khai báo đúng mã HS, cung cấp tài liệu về thành phần, xuất xứ, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.