Chương 11 bao gồm 'Các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì', bao gồm các sản phẩm dạng bột thu được từ việc nghiền, chế biến ngũ cốc hoặc củ thực vật, cũng như tinh bột, inulin và gluten chiết xuất từ thực vật. Các sản phẩm của chương này thường chỉ qua chế biến sơ cấp, nhưng loại trừ thực phẩm chế biến thêm (như sản phẩm nướng) hoặc hóa chất. Nhóm 1108 bao gồm 'Tinh bột; inulin', tức là tinh bột chiết xuất từ thực vật (như tinh bột ngô, tinh bột khoai tây) và inulin (polysaccharide chiết xuất từ rau diếp xoăn, cúc vu, v.v.). Tinh bột là polymer glucose, inulin là polymer fructose, cả hai đều là polysaccharide tự nhiên, nhưng nguồn gốc và cấu trúc hóa học khác nhau. 2 chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì. Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 1108: Tinh bột; inulin. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 110820: Inulin. Do đó, 110820 là mã HS sáu chữ số chỉ dành cho inulin, được sử dụng trong khai báo hải quan để xác định rõ hàng hóa là inulin chứ không phải tinh bột hoặc sản phẩm của chương khác. Inulin là fructan chiết xuất từ thực vật như rau diếp xoăn, cúc vu, thuộc polysaccharide, nhưng khác với tinh bột (polymer glucose). Vì inulin trong Hệ thống hài hòa thuộc cùng nhóm với tinh bột (1108), và phân nhóm được liệt kê rõ ràng, nên được phân loại vào 110820, không phải tinh bột (1108.11-1108.19) hoặc đường (Chương 17).
Chương
Chương 11 bao gồm 'Các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì', bao gồm các sản phẩm dạng bột thu được từ việc nghiền, chế biến ngũ cốc hoặc củ thực vật, cũng như tinh bột, inulin và gluten chiết xuất từ thực vật. Các sản phẩm của chương này thường chỉ qua chế biến sơ cấp, nhưng loại trừ thực phẩm chế biến thêm (như sản phẩm nướng) hoặc hóa chất.
Nhóm
Nhóm 1108 bao gồm 'Tinh bột; inulin', tức là tinh bột chiết xuất từ thực vật (như tinh bột ngô, tinh bột khoai tây) và inulin (polysaccharide chiết xuất từ rau diếp xoăn, cúc vu, v.v.). Tinh bột là polymer glucose, inulin là polymer fructose, cả hai đều là polysaccharide tự nhiên, nhưng nguồn gốc và cấu trúc hóa học khác nhau.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì. Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 1108: Tinh bột; inulin. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 110820: Inulin. Do đó, 110820 là mã HS sáu chữ số chỉ dành cho inulin, được sử dụng trong khai báo hải quan để xác định rõ hàng hóa là inulin chứ không phải tinh bột hoặc sản phẩm của chương khác.
Căn cứ phân loại
Inulin là fructan chiết xuất từ thực vật như rau diếp xoăn, cúc vu, thuộc polysaccharide, nhưng khác với tinh bột (polymer glucose). Vì inulin trong Hệ thống hài hòa thuộc cùng nhóm với tinh bột (1108), và phân nhóm được liệt kê rõ ràng, nên được phân loại vào 110820, không phải tinh bột (1108.11-1108.19) hoặc đường (Chương 17).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi 'Inulin' hoặc 'Inulin (菊粉)', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Thành phần hàm lượng: Khai báo độ tinh khiết, độ ẩm, tro, v.v. của inulin, thường hàm lượng inulin ≥90%, độ ẩm ≤5%. Nguồn gốc: Nêu rõ nguyên liệu thực vật chiết xuất inulin, như rễ rau diếp xoăn, củ cúc vu, v.v. Quy cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 500g/chai, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích sử dụng của inulin, như phụ gia thực phẩm, chất xơ thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm chức năng, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'. Ngày sản xuất/Hạn sử dụng: Khai báo ngày sản xuất và hạn sử dụng, đảm bảo sản phẩm trong thời hạn hiệu lực. Tên hàng: Inulin (菊粉); Thành phần hàm lượng: Inulin ≥95%, độ ẩm ≤4%, tro ≤0.5%; Nguồn gốc: Rễ rau diếp xoăn; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: Phụ gia thực phẩm (chất xơ thực phẩm); Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng. Nhầm lẫn inulin với tinh bột, phân loại sai vào 1108.11 hoặc 1108.19, dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua 'nguồn gốc' trong các yếu tố khai báo, không cung cấp loài thực vật, có thể gây nghi ngờ từ hải quan. Khai báo mục đích sử dụng là 'thức ăn chăn nuôi' nhưng thực tế dùng cho thực phẩm, có thể liên quan đến yêu cầu giấy phép.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi 'Inulin' hoặc 'Inulin (菊粉)', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Ghi sai thành 'chất xơ rau diếp xoăn', 'oligofructose', v.v., gây tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Khai báo độ tinh khiết, độ ẩm, tro, v.v. của inulin, thường hàm lượng inulin ≥90%, độ ẩm ≤5%.
⚠️ Chỉ ghi 'inulin 100%', không cung cấp độ ẩm, tro, v.v., không đúng quy định.
Nguồn gốc
Nêu rõ nguyên liệu thực vật chiết xuất inulin, như rễ rau diếp xoăn, củ cúc vu, v.v.
⚠️ Ghi chung chung 'chiết xuất thực vật', không cụ thể đến loài.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 500g/chai, v.v.
⚠️ Ghi 'đóng rời' nhưng không có trọng lượng cụ thể, ảnh hưởng đến đo lường.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng của inulin, như phụ gia thực phẩm, chất xơ thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm chức năng, v.v.
⚠️ Ghi 'ăn được' quá rộng, nên cụ thể đến lĩnh vực ứng dụng.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, gây vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ngày sản xuất/Hạn sử dụng
Khai báo ngày sản xuất và hạn sử dụng, đảm bảo sản phẩm trong thời hạn hiệu lực.
⚠️ Không cung cấp hoặc sai định dạng, như 'xem bao bì'.
Ví dụ: Tên hàng: Inulin (菊粉); Thành phần hàm lượng: Inulin ≥95%, độ ẩm ≤4%, tro ≤0.5%; Nguồn gốc: Rễ rau diếp xoăn; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: Phụ gia thực phẩm (chất xơ thực phẩm); Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn inulin với tinh bột, phân loại sai vào 1108.11 hoặc 1108.19, dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua 'nguồn gốc' trong các yếu tố khai báo, không cung cấp loài thực vật, có thể gây nghi ngờ từ hải quan.
Khai báo mục đích sử dụng là 'thức ăn chăn nuôi' nhưng thực tế dùng cho thực phẩm, có thể liên quan đến yêu cầu giấy phép.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 11 của Hệ thống hài hòa và nội dung nhóm 1108. Inulin là polymer fructose, khác với tinh bột (polymer glucose), nhưng đều thuộc polysaccharide, nên cùng thuộc nhóm 1108. Phân nhóm 110820 liệt kê rõ ràng inulin, do đó chỉ cần hàng hóa đáp ứng định nghĩa inulin (fructan, độ polymer hóa ≥10), được phân loại vào mã này. Nếu inulin qua chế biến thêm (như biến tính, pha trộn), có thể thuộc Chương 17 hoặc Chương 38. 110811 Tinh bột lúa mì: Tinh bột lúa mì là polymer glucose, nguồn gốc từ lúa mì; inulin là polymer fructose, nguồn gốc từ rau diếp xoăn, v.v. Cấu trúc hóa học, nguồn gốc đều khác nhau. 110819 Tinh bột khác: Tinh bột khác bao gồm tinh bột ngô, khoai tây, v.v., đều là polymer glucose; inulin không phải tinh bột, phân nhóm được phân biệt rõ ràng. 170290 Đường rắn khác: Nếu inulin thủy phân thành siro fructose thì thuộc 1702, nhưng inulin chưa thủy phân vẫn thuộc 1108. 130219 Dịch và chất chiết xuất thực vật khác: Inulin là polysaccharide tinh chế, không phải dịch thực vật; nếu là chất chiết xuất thô có thể thuộc 1302, nhưng inulin tinh khiết thuộc 1108. Hàng hóa có thực sự là inulin (fructan) không? Đã qua thủy phân hoặc biến tính chưa? Độ tinh khiết có đạt tiêu chuẩn inulin không? Nguồn gốc có phải rau diếp xoăn hoặc cúc vu không? Có pha trộn với chất khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 11 của Hệ thống hài hòa và nội dung nhóm 1108. Inulin là polymer fructose, khác với tinh bột (polymer glucose), nhưng đều thuộc polysaccharide, nên cùng thuộc nhóm 1108. Phân nhóm 110820 liệt kê rõ ràng inulin, do đó chỉ cần hàng hóa đáp ứng định nghĩa inulin (fructan, độ polymer hóa ≥10), được phân loại vào mã này. Nếu inulin qua chế biến thêm (như biến tính, pha trộn), có thể thuộc Chương 17 hoặc Chương 38.
Mã dễ nhầm:
110811 - Tinh bột lúa mì
Tinh bột lúa mì là polymer glucose, nguồn gốc từ lúa mì; inulin là polymer fructose, nguồn gốc từ rau diếp xoăn, v.v. Cấu trúc hóa học, nguồn gốc đều khác nhau.
110819 - Tinh bột khác
Tinh bột khác bao gồm tinh bột ngô, khoai tây, v.v., đều là polymer glucose; inulin không phải tinh bột, phân nhóm được phân biệt rõ ràng.
170290 - Đường rắn khác
Nếu inulin thủy phân thành siro fructose thì thuộc 1702, nhưng inulin chưa thủy phân vẫn thuộc 1108.
130219 - Dịch và chất chiết xuất thực vật khác
Inulin là polysaccharide tinh chế, không phải dịch thực vật; nếu là chất chiết xuất thô có thể thuộc 1302, nhưng inulin tinh khiết thuộc 1108.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có thực sự là inulin (fructan) không?
✓ Đã qua thủy phân hoặc biến tính chưa?
✓ Độ tinh khiết có đạt tiêu chuẩn inulin không?
✓ Nguồn gốc có phải rau diếp xoăn hoặc cúc vu không?
✓ Có pha trộn với chất khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Inulin và tinh bột khác nhau thế nào? Tại sao thuộc cùng nhóm? Inulin là polymer fructose, tinh bột là polymer glucose, cấu trúc hóa học khác nhau, nhưng đều thuộc polysaccharide tự nhiên, và đều được chiết xuất từ thực vật. HS phân loại cả hai vào nhóm 1108, nhưng phân nhóm riêng, inulin là 110820, tinh bột là 110811-110819. Nhập khẩu inulin cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, thành phần hàm lượng, nguồn gốc, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, ngày sản xuất/hạn sử dụng, v.v. Thành phần hàm lượng nên rõ ràng độ tinh khiết inulin, độ ẩm, tro, v.v., nguồn gốc cần cụ thể đến loài thực vật. Mã HS của inulin có thống nhất toàn cầu không? Sáu chữ số đầu 110820 thống nhất toàn cầu theo Hệ thống hài hòa, nhưng các quốc gia có thể phân chia thêm ở các chữ số sau. Ví dụ HTS Hoa Kỳ là 1108.20.00, EU là 1108.20.00, Trung Quốc là 1108200000. Nếu inulin dùng cho thực phẩm chức năng, phân loại có thay đổi không? Nếu inulin là nguyên liệu đơn thành phần, vẫn thuộc 110820; nếu đã pha chế thành sản phẩm thực phẩm chức năng, thuộc Chương 21 hoặc Chương 30. Phân loại phụ thuộc vào mức độ chế biến và trạng thái đóng gói. Inulin và chất xơ rau diếp xoăn có phải cùng một hàng hóa không? Chất xơ rau diếp xoăn có thể chứa inulin và các thành phần khác, nếu hàm lượng inulin cao và chưa pha trộn, có thể thuộc 110820; nếu là hỗn hợp, có thể thuộc Chương 13 hoặc Chương 21. Cần đánh giá dựa trên thành phần và chế biến. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu inulin? Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã HS 1108200000 để có thuế suất MFN, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Nhập khẩu inulin cần những giấy tờ quản lý nào? Là nguyên liệu thực phẩm, cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia, có thể cần 'Giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập cảnh'. Nếu dùng cho thức ăn chăn nuôi, cần 'Giấy đăng ký nhập khẩu phụ gia thức ăn chăn nuôi'. Cụ thể theo yêu cầu hải quan. Phân loại nhầm inulin vào mã tinh bột có hậu quả gì? Có thể dẫn đến sai sót phân loại, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện quản lý và thống kê. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, xin phân loại trước nếu cần.
Q: Inulin và tinh bột khác nhau thế nào? Tại sao thuộc cùng nhóm?
A: Inulin là polymer fructose, tinh bột là polymer glucose, cấu trúc hóa học khác nhau, nhưng đều thuộc polysaccharide tự nhiên, và đều được chiết xuất từ thực vật. HS phân loại cả hai vào nhóm 1108, nhưng phân nhóm riêng, inulin là 110820, tinh bột là 110811-110819.
A: Cần khai báo tên hàng, thành phần hàm lượng, nguồn gốc, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, ngày sản xuất/hạn sử dụng, v.v. Thành phần hàm lượng nên rõ ràng độ tinh khiết inulin, độ ẩm, tro, v.v., nguồn gốc cần cụ thể đến loài thực vật.
Q: Mã HS của inulin có thống nhất toàn cầu không?
A: Sáu chữ số đầu 110820 thống nhất toàn cầu theo Hệ thống hài hòa, nhưng các quốc gia có thể phân chia thêm ở các chữ số sau. Ví dụ HTS Hoa Kỳ là 1108.20.00, EU là 1108.20.00, Trung Quốc là 1108200000.
Q: Nếu inulin dùng cho thực phẩm chức năng, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu inulin là nguyên liệu đơn thành phần, vẫn thuộc 110820; nếu đã pha chế thành sản phẩm thực phẩm chức năng, thuộc Chương 21 hoặc Chương 30. Phân loại phụ thuộc vào mức độ chế biến và trạng thái đóng gói.
Q: Inulin và chất xơ rau diếp xoăn có phải cùng một hàng hóa không?
A: Chất xơ rau diếp xoăn có thể chứa inulin và các thành phần khác, nếu hàm lượng inulin cao và chưa pha trộn, có thể thuộc 110820; nếu là hỗn hợp, có thể thuộc Chương 13 hoặc Chương 21. Cần đánh giá dựa trên thành phần và chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu inulin?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã HS 1108200000 để có thuế suất MFN, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu inulin cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Là nguyên liệu thực phẩm, cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia, có thể cần 'Giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập cảnh'. Nếu dùng cho thức ăn chăn nuôi, cần 'Giấy đăng ký nhập khẩu phụ gia thức ăn chăn nuôi'. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Phân loại nhầm inulin vào mã tinh bột có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến sai sót phân loại, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện quản lý và thống kê. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, xin phân loại trước nếu cần.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.