Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành công nghiệp xay xát ngũ cốc, bao gồm bột mì, bột mịn và bột thô từ các loại ngũ cốc khác ngoài lúa mì và hỗn hợp lúa mì - lúa mạch đen, tinh bột, inulin và gluten. Cốt lõi của chương này là các sản phẩm thu được từ ngũ cốc qua xay xát, sàng lọc hoặc chiết xuất tinh bột, nhưng loại trừ thực phẩm đã nướng hoặc chế biến thêm. Các sản phẩm tinh bột thường được phân loại vào nhóm 1108, trong khi gluten thuộc nhóm 1109. Nhóm 1108 bao gồm các loại tinh bột (lúa mì, ngô, khoai tây, sắn, v.v.) và inulin, bất kể đã qua biến tính hóa học hay chưa. Tuy nhiên, tinh bột biến tính nếu đã qua phản ứng ester hóa, ether hóa, v.v. thì thuộc Chương 35. Theo nhóm này, các phân nhóm được chia theo nguồn gốc tinh bột, như 1108.11 là tinh bột lúa mì, 1108.12 là tinh bột ngô, 1108.13 là tinh bột khoai tây, v.v. Mã 110811 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '11' đại diện Chương 11 (sản phẩm công nghiệp xay xát ngũ cốc); chữ số thứ 3-4 '08' đại diện nhóm 1108 (tinh bột và inulin); chữ số thứ 5-6 '11' đại diện phân nhóm 110811 (tinh bột lúa mì). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: tinh bột thu được từ lúa mì qua xay ướt, chiết xuất, sấy khô, chưa qua biến tính hóa học. Nếu là tinh bột lúa mì biến tính, phải thuộc Chương 35. Tinh bột lúa mì được sản xuất từ bột mì bằng cách rửa nước để loại bỏ gluten và các chất hòa tan, sau đó sấy khô, thuộc loại tinh bột ngũ cốc điển hình. Nó chưa được nướng hoặc chế biến thành thực phẩm, cũng chưa qua biến tính hóa học, do đó thuộc 1108 chứ không phải Chương 19 (thực phẩm) hay Chương 35 (tinh bột biến tính). Khác biệt với gluten 1109 ở chỗ gluten là sản phẩm phụ sau khi chiết xuất tinh bột, thành phần chính là protein.
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành công nghiệp xay xát ngũ cốc, bao gồm bột mì, bột mịn và bột thô từ các loại ngũ cốc khác ngoài lúa mì và hỗn hợp lúa mì - lúa mạch đen, tinh bột, inulin và gluten. Cốt lõi của chương này là các sản phẩm thu được từ ngũ cốc qua xay xát, sàng lọc hoặc chiết xuất tinh bột, nhưng loại trừ thực phẩm đã nướng hoặc chế biến thêm. Các sản phẩm tinh bột thường được phân loại vào nhóm 1108, trong khi gluten thuộc nhóm 1109.
Nhóm
Nhóm 1108 bao gồm các loại tinh bột (lúa mì, ngô, khoai tây, sắn, v.v.) và inulin, bất kể đã qua biến tính hóa học hay chưa. Tuy nhiên, tinh bột biến tính nếu đã qua phản ứng ester hóa, ether hóa, v.v. thì thuộc Chương 35. Theo nhóm này, các phân nhóm được chia theo nguồn gốc tinh bột, như 1108.11 là tinh bột lúa mì, 1108.12 là tinh bột ngô, 1108.13 là tinh bột khoai tây, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 110811 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '11' đại diện Chương 11 (sản phẩm công nghiệp xay xát ngũ cốc); chữ số thứ 3-4 '08' đại diện nhóm 1108 (tinh bột và inulin); chữ số thứ 5-6 '11' đại diện phân nhóm 110811 (tinh bột lúa mì). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: tinh bột thu được từ lúa mì qua xay ướt, chiết xuất, sấy khô, chưa qua biến tính hóa học. Nếu là tinh bột lúa mì biến tính, phải thuộc Chương 35.
Căn cứ phân loại
Tinh bột lúa mì được sản xuất từ bột mì bằng cách rửa nước để loại bỏ gluten và các chất hòa tan, sau đó sấy khô, thuộc loại tinh bột ngũ cốc điển hình. Nó chưa được nướng hoặc chế biến thành thực phẩm, cũng chưa qua biến tính hóa học, do đó thuộc 1108 chứ không phải Chương 19 (thực phẩm) hay Chương 35 (tinh bột biến tính). Khác biệt với gluten 1109 ở chỗ gluten là sản phẩm phụ sau khi chiết xuất tinh bột, thành phần chính là protein.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tinh bột lúa mì', không được dùng tên thông thường hoặc viết tắt. Nguồn gốc: Nêu rõ nguồn thực vật chiết xuất tinh bột, như 'lúa mì' hoặc 'bột mì'. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình sản xuất, như 'xay ướt, khử nước, sấy khô', có qua biến tính hóa học hay không. Ngoại quan: Dạng bột, màu sắc (trắng hoặc hơi vàng), có vón cục hay không. Mục đích sử dụng: Mục đích chính, như nguyên liệu thực phẩm, chất keo tụ giấy, hồ vải, v.v. Quy cách đóng gói: Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/bao' hoặc '1000kg/bao jumbo'. Thương hiệu: Thương hiệu nhà sản xuất hoặc thương nhân, nếu không có ghi 'không'. Thành phần hàm lượng: Các chỉ tiêu chính như hàm lượng tinh bột, độ ẩm, protein, như 'tinh bột ≥99%'. Tên hàng: tinh bột lúa mì; Nguồn gốc: lúa mì; Phương pháp chế biến: xay ướt, khử nước, sấy khí động, chưa biến tính hóa học; Ngoại quan: bột trắng, độ mịn ≥99%; Mục đích: chất làm đặc thực phẩm; Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 25kg; Thương hiệu: XX; Thành phần: tinh bột ≥99.5%, độ ẩm ≤12%, protein ≤0.3%. Không ghi 'chưa biến tính hóa học', có thể bị phân loại nhầm vào 3505 tinh bột biến tính. Nguồn gốc ghi 'bột mì' thay vì 'lúa mì', dễ nhầm với bột mì 1101. Mục đích ghi 'ăn được' nhưng thực tế dùng công nghiệp, ảnh hưởng điều kiện quản lý.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tinh bột lúa mì', không được dùng tên thông thường hoặc viết tắt.
⚠️ Ghi sai thành 'bột năng' hoặc 'bột mì', gây nhầm lẫn phân loại.
Nguồn gốc
Nêu rõ nguồn thực vật chiết xuất tinh bột, như 'lúa mì' hoặc 'bột mì'.
⚠️ Ghi chung chung 'tinh bột ngũ cốc', không chỉ rõ loại cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình sản xuất, như 'xay ướt, khử nước, sấy khô', có qua biến tính hóa học hay không.
⚠️ Bỏ sót tuyên bố 'chưa biến tính', có thể bị phân loại nhầm vào Chương 35.
Ngoại quan
Dạng bột, màu sắc (trắng hoặc hơi vàng), có vón cục hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'bột', không mô tả màu sắc và độ mịn.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như nguyên liệu thực phẩm, chất keo tụ giấy, hồ vải, v.v.
⚠️ Ghi 'dùng công nghiệp' quá rộng, cần cụ thể.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/bao' hoặc '1000kg/bao jumbo'.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, chỉ ghi 'đóng bao'.
Thương hiệu
Thương hiệu nhà sản xuất hoặc thương nhân, nếu không có ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, ghi không đầy đủ.
Thành phần hàm lượng
Các chỉ tiêu chính như hàm lượng tinh bột, độ ẩm, protein, như 'tinh bột ≥99%'.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng, chỉ ghi 'tinh bột nguyên chất'.
Ví dụ: Tên hàng: tinh bột lúa mì; Nguồn gốc: lúa mì; Phương pháp chế biến: xay ướt, khử nước, sấy khí động, chưa biến tính hóa học; Ngoại quan: bột trắng, độ mịn ≥99%; Mục đích: chất làm đặc thực phẩm; Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 25kg; Thương hiệu: XX; Thành phần: tinh bột ≥99.5%, độ ẩm ≤12%, protein ≤0.3%.
Lỗi thường gặp:
Không ghi 'chưa biến tính hóa học', có thể bị phân loại nhầm vào 3505 tinh bột biến tính.
Nguồn gốc ghi 'bột mì' thay vì 'lúa mì', dễ nhầm với bột mì 1101.
Mục đích ghi 'ăn được' nhưng thực tế dùng công nghiệp, ảnh hưởng điều kiện quản lý.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Sản phẩm là tinh bột, có nguồn gốc từ lúa mì; 2) Chưa qua biến tính hóa học (như ester hóa, ether hóa); 3) Chưa chế biến thành thực phẩm hoặc bánh nướng. Phù hợp với chú giải Chương 11 và điều khoản phân nhóm 1108 của Biểu thuế. Nếu tinh bột qua biến tính hóa học, thuộc Chương 35; nếu trộn với bột mì hoặc chế biến thành thực phẩm, thuộc Chương 19. 110100 Bột mì: Bột mì là sản phẩm xay từ lúa mì, chứa protein và tinh bột; tinh bột lúa mì là tinh bột nguyên chất sau chiết xuất, protein rất thấp. 110900 Gluten: Gluten là sản phẩm phụ sau chiết xuất tinh bột, thành phần chính là protein; tinh bột lúa mì thành phần chính là carbohydrate. 350510 Tinh bột biến tính: Tinh bột biến tính đã qua xử lý hóa học (như liên kết ngang, ester hóa), thay đổi tính chất tinh bột; tinh bột lúa mì là tinh bột tự nhiên chưa biến tính. 190120 Hỗn hợp tinh bột dùng thực phẩm: Mã này là bột trộn sẵn để nướng hoặc hỗn hợp thực phẩm, chứa tinh bột nhưng đã pha trộn thành phần khác; tinh bột lúa mì là thành phần đơn. Có phải tinh bột lúa mì nguyên chất, không trộn tinh bột khác? Có chưa qua biến tính hóa học? Có chưa chế biến thành thực phẩm hoặc bánh nướng? Hàm lượng protein có dưới 1%? Đóng gói có phù hợp cho mục đích công nghiệp hoặc nguyên liệu thực phẩm?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Sản phẩm là tinh bột, có nguồn gốc từ lúa mì; 2) Chưa qua biến tính hóa học (như ester hóa, ether hóa); 3) Chưa chế biến thành thực phẩm hoặc bánh nướng. Phù hợp với chú giải Chương 11 và điều khoản phân nhóm 1108 của Biểu thuế. Nếu tinh bột qua biến tính hóa học, thuộc Chương 35; nếu trộn với bột mì hoặc chế biến thành thực phẩm, thuộc Chương 19.
Mã dễ nhầm:
110100 - Bột mì
Bột mì là sản phẩm xay từ lúa mì, chứa protein và tinh bột; tinh bột lúa mì là tinh bột nguyên chất sau chiết xuất, protein rất thấp.
110900 - Gluten
Gluten là sản phẩm phụ sau chiết xuất tinh bột, thành phần chính là protein; tinh bột lúa mì thành phần chính là carbohydrate.
350510 - Tinh bột biến tính
Tinh bột biến tính đã qua xử lý hóa học (như liên kết ngang, ester hóa), thay đổi tính chất tinh bột; tinh bột lúa mì là tinh bột tự nhiên chưa biến tính.
190120 - Hỗn hợp tinh bột dùng thực phẩm
Mã này là bột trộn sẵn để nướng hoặc hỗn hợp thực phẩm, chứa tinh bột nhưng đã pha trộn thành phần khác; tinh bột lúa mì là thành phần đơn.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải tinh bột lúa mì nguyên chất, không trộn tinh bột khác?
✓ Có chưa qua biến tính hóa học?
✓ Có chưa chế biến thành thực phẩm hoặc bánh nướng?
✓ Hàm lượng protein có dưới 1%?
✓ Đóng gói có phù hợp cho mục đích công nghiệp hoặc nguyên liệu thực phẩm?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tinh bột lúa mì và tinh bột ngô khác nhau thế nào về mã HS? Tinh bột lúa mì thuộc 110811, tinh bột ngô thuộc 110812, tinh bột khoai tây thuộc 110813. Chúng cùng nhóm 1108 nhưng phân nhóm khác nhau, khi khai báo cần nêu rõ nguồn thực vật. Nếu tinh bột lúa mì qua biến tính hóa học, nên thuộc mã nào? Tinh bột lúa mì biến tính thuộc Chương 35, cụ thể 35051000 (tinh bột biến tính), vì biến tính hóa học thay đổi tính chất tự nhiên của tinh bột, vượt phạm vi Chương 11. Khi khai báo hải quan, làm sao chứng minh tinh bột lúa mì chưa biến tính? Có thể cung cấp mô tả quy trình sản xuất, báo cáo kiểm nghiệm thành phần (như không có phụ gia hóa học), và tuyên bố của nhà cung cấp. Hải quan có thể yêu cầu giấy chứng nhận chưa biến tính hoặc giám định hóa nghiệm. Trong yếu tố khai báo tinh bột lúa mì, mục đích sử dụng ghi thế nào? Mục đích nên cụ thể, như 'chất làm đặc thực phẩm', 'chất keo tụ giấy', 'hồ vải'. Nếu dùng thực phẩm, cần đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; nếu công nghiệp, cần ghi rõ. Tinh bột lúa mì và bột mì phân biệt thế nào về phân loại? Bột mì thuộc 110100, là sản phẩm xay từ hạt lúa mì nguyên, chứa protein gluten; tinh bột lúa mì thuộc 110811, là tinh bột nguyên chất sau chiết xuất, hàm lượng protein rất thấp. Có thể phân biệt qua kiểm nghiệm thành phần. Nhập khẩu tinh bột lúa mì cần giấy tờ quản lý nào? Thường cần giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Nếu dùng thực phẩm, còn phải đạt tiêu chuẩn quốc gia an toàn thực phẩm Trung Quốc, và có thể cần giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan. Thuế suất tinh bột lúa mì tra cứu thế nào? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất có thể khác nhau tùy hiệp định thương mại, nước xuất xứ. Nhập khẩu bán lẻ tinh bột lúa mì qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng thuế suất hàng cá nhân? Hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới chịu thuế quan và thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt khâu nhập khẩu theo hàng hóa, không áp dụng thuế bưu phẩm hàng cá nhân. Cụ thể tham khảo danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu tinh bột lúa mì trong danh mục, có thể áp dụng chính sách thuế tương ứng.
Q: Tinh bột lúa mì và tinh bột ngô khác nhau thế nào về mã HS?
A: Tinh bột lúa mì thuộc 110811, tinh bột ngô thuộc 110812, tinh bột khoai tây thuộc 110813. Chúng cùng nhóm 1108 nhưng phân nhóm khác nhau, khi khai báo cần nêu rõ nguồn thực vật.
Q: Nếu tinh bột lúa mì qua biến tính hóa học, nên thuộc mã nào?
A: Tinh bột lúa mì biến tính thuộc Chương 35, cụ thể 35051000 (tinh bột biến tính), vì biến tính hóa học thay đổi tính chất tự nhiên của tinh bột, vượt phạm vi Chương 11.
Q: Khi khai báo hải quan, làm sao chứng minh tinh bột lúa mì chưa biến tính?
A: Có thể cung cấp mô tả quy trình sản xuất, báo cáo kiểm nghiệm thành phần (như không có phụ gia hóa học), và tuyên bố của nhà cung cấp. Hải quan có thể yêu cầu giấy chứng nhận chưa biến tính hoặc giám định hóa nghiệm.
Q: Trong yếu tố khai báo tinh bột lúa mì, mục đích sử dụng ghi thế nào?
A: Mục đích nên cụ thể, như 'chất làm đặc thực phẩm', 'chất keo tụ giấy', 'hồ vải'. Nếu dùng thực phẩm, cần đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; nếu công nghiệp, cần ghi rõ.
Q: Tinh bột lúa mì và bột mì phân biệt thế nào về phân loại?
A: Bột mì thuộc 110100, là sản phẩm xay từ hạt lúa mì nguyên, chứa protein gluten; tinh bột lúa mì thuộc 110811, là tinh bột nguyên chất sau chiết xuất, hàm lượng protein rất thấp. Có thể phân biệt qua kiểm nghiệm thành phần.
A: Thường cần giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Nếu dùng thực phẩm, còn phải đạt tiêu chuẩn quốc gia an toàn thực phẩm Trung Quốc, và có thể cần giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan.
Q: Thuế suất tinh bột lúa mì tra cứu thế nào?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất có thể khác nhau tùy hiệp định thương mại, nước xuất xứ.
Q: Nhập khẩu bán lẻ tinh bột lúa mì qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng thuế suất hàng cá nhân?
A: Hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới chịu thuế quan và thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt khâu nhập khẩu theo hàng hóa, không áp dụng thuế bưu phẩm hàng cá nhân. Cụ thể tham khảo danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu tinh bột lúa mì trong danh mục, có thể áp dụng chính sách thuế tương ứng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.