Mã HS: 110610
Bột mịn từ các loại đậu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát ngũ cốc, bao gồm bột mịn, bột thô, tấm, viên và tinh bột từ ngũ cốc. Các sản phẩm của chương này thường được chế biến từ ngũ cốc thuộc Chương 10 qua xay xát hoặc chế biến, nhưng cần lưu ý rằng các sản phẩm bánh nướng thuộc Chương 19. Sự phân biệt chính của chương này nằm ở mức độ chế biến: các sản phẩm xay xát đơn giản thuộc chương này, còn chế biến sâu hơn có thể thuộc chương khác.
Nhóm
Nhóm 1106 bao gồm bột mịn, bột thô và bột từ ngũ cốc không thuộc các nhóm 10.01 đến 10.05, cũng như bột mịn, bột thô và bột từ các loại đậu. Cụ thể bao gồm bột mịn thu được từ xay xát các loại đậu (như đậu Hà Lan, đậu gà, đậu lăng, v.v.), cũng như bột làm từ lõi thân cây cọ sago, rễ củ thực vật, v.v. Tuy nhiên, không bao gồm bột mịn từ ngũ cốc (1101-1104) và bột khoai tây (1105).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 11: biểu thị Chương 11 “Sản phẩm của ngành xay xát; mạch nha; tinh bột; inulin; gluten”, bao gồm các sản phẩm xay xát ngũ cốc. Chữ số thứ 3-4 là 06: biểu thị nhóm 1106 “Bột mịn, bột thô và bột từ ngũ cốc không thuộc các nhóm 10.01 đến 10.05”, cũng như bột mịn, bột thô và bột từ các loại đậu. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 1106.10 “Bột mịn, bột thô và bột từ các loại đậu”, chỉ bột mịn được làm từ xay xát các loại cây họ đậu (như đậu Hà Lan, đậu gà, đậu lăng, đậu đũa, v.v.), bất kể đã bóc vỏ hay chưa.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bột mịn từ các loại đậu, thuộc loại cây họ đậu được xay xát, và không thuộc phạm vi ngũ cốc (Chương 10), do đó được phân loại vào 1106 chứ không phải 1101-1104. Đồng thời, bột mịn từ các loại đậu chưa qua chế biến sâu, không thuộc Chương 19. Khác với 1106.20 (bột lõi thân cây cọ sago) và 1106.30 (bột rễ củ thực vật) ở nguồn nguyên liệu.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “bột mịn đậu Hà Lan”, “bột đậu gà”, v.v., tránh sử dụng chung chung “bột đậu”.
⚠️ Chỉ khai báo “bột đậu”, không chỉ rõ loại đậu, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Nguyên liệu
Ghi rõ loại đậu cụ thể được sử dụng, như đậu Hà Lan, đậu gà, đậu lăng, v.v., cũng như tình trạng tiền xử lý như đã bóc vỏ hay chưa, đã rang hay chưa.
⚠️ Không nêu rõ đã rang hay chưa, nếu đã rang có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách đậu được làm thành bột mịn, như “xay xát”, “nghiền”, v.v., và nêu rõ có qua sàng lọc hay không, có thêm chất khác hay không.
⚠️ Khai báo sai là “mài” nhưng thực tế có thêm chất, dẫn đến phân loại sai.
Độ mịn
Cung cấp chỉ số độ mịn của bột, như qua bao nhiêu lưới sàng, để phân biệt bột mịn, bột thô hay bột.
⚠️ Không cung cấp độ mịn, không thể xác định là bột mịn hay bột thô.
Hàm lượng thành phần
Ghi rõ độ tinh khiết của bột mịn từ đậu, có chứa phụ gia, bột ngũ cốc khác hay tạp chất không, và tỷ lệ phần trăm thành phần chính.
⚠️ Che giấu việc thêm thành phần khác, dẫn đến phân loại sai hoặc trốn thuế.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói (như đóng bao, để rời) và trọng lượng tịnh, dùng cho thống kê và kiểm tra.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không đúng, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng hàng hóa, như chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, v.v., nhưng cần lưu ý nếu dùng cho mục đích cụ thể có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo mục đích thực phẩm thành thức ăn chăn nuôi, nhằm trốn tránh quản lý.
Ví dụ:
Tên hàng: Bột mịn đậu Hà Lan; Nguyên liệu: Đậu Hà Lan đã bóc vỏ; Phương pháp chế biến: Xay xát, sàng lọc, không thêm chất khác; Độ mịn: Tỷ lệ qua lưới 100 ≥95%; Hàm lượng thành phần: Bột đậu Hà Lan ≥99%, độ ẩm ≤10%; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, trọng lượng tịnh 25 kg; Mục đích sử dụng: Dùng để làm miến, bánh ngọt và các thực phẩm khác.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Nguyên liệu có phải là cây họ đậu (như đậu Hà Lan, đậu gà, v.v.), không phải ngũ cốc (lúa mì, ngô, v.v.); 2. Phương pháp chế biến chỉ là xay xát hoặc nghiền, chưa qua rang, ép phồng và các chế biến sâu khác; 3. Trạng thái sản phẩm là bột mịn, bột thô hoặc bột, không phải viên hoặc tinh bột; 4. Không thuộc các nhóm cụ thể khác của Chương 11 (như 1101-1105). Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, phân loại vào 1106.10.
Mã dễ nhầm:
1101 - Bột mịn từ lúa mì hoặc meslin
Nguyên liệu là lúa mì, còn 1106.10 nguyên liệu là đậu. Nếu bột mịn từ đậu có lẫn bột lúa mì, cần phân loại theo thành phần chính.
1102 - Bột mịn từ ngũ cốc khác
Nguyên liệu là ngũ cốc như ngô, gạo, còn đậu không thuộc ngũ cốc, nên phân loại vào 1106.
1105 - Bột mịn, bột thô và bột từ khoai tây
Nguyên liệu là khoai tây, thuộc củ, còn bột mịn từ đậu phân loại vào 1106.
1106.20 - Bột lõi thân cây cọ sago
Nguyên liệu là lõi thân cây cọ sago, còn bột mịn từ đậu nguyên liệu là cây họ đậu.
1901 - Chiết xuất mạch nha; sản phẩm thực phẩm
Nếu bột mịn từ đậu đã qua rang hoặc trộn thành phần khác để làm thực phẩm, có thể thuộc 1901.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bột mịn từ đậu và bột mịn từ ngũ cốc được phân biệt như thế nào trong mã HS?
A: Bột mịn từ đậu thuộc 1106.10, bột mịn từ ngũ cốc thuộc 1101-1104. Sự khác biệt chính ở nguyên liệu: đậu thuộc cây họ đậu, như đậu Hà Lan, đậu gà; ngũ cốc thuộc họ hòa thảo, như lúa mì, ngô. Nếu hỗn hợp, phân loại theo thành phần chính.
Q: Nếu bột mịn từ đậu đã qua rang, còn có thể thuộc 1106.10 không?
A: Không. Rang thuộc chế biến sâu, có thể thay đổi phân loại. Bột đậu rang thường thuộc 1901 hoặc 2008, cụ thể cần xác định theo phương pháp chế biến và mục đích sử dụng. Nên tham khảo hải quan hoặc chuyên gia phân loại.
Q: Trong các yếu tố khai báo bột mịn từ đậu, độ mịn ghi như thế nào?
A: Độ mịn thường biểu thị bằng số lưới, như “tỷ lệ qua lưới 100 ≥95%”. Nếu không ghi rõ, có thể bị yêu cầu bổ sung. Độ mịn ảnh hưởng đến việc là bột mịn hay bột thô, nhưng đều thuộc 1106.10, không ảnh hưởng mã, nhưng ảnh hưởng thống kê và kiểm tra.
Q: Bột đậu xanh nên thuộc mã HS nào?
A: Đậu xanh thuộc cây họ đậu, bột mịn của nó nên thuộc 1106.10. Nhưng nếu bột đậu xanh đã qua rang hoặc thêm thành phần khác, có thể thuộc mã khác.
Q: Thuế suất nhập khẩu bột mịn từ đậu tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Thường nhập mã HS 110610, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất áp dụng.
Q: Bột mịn từ đậu và tinh bột đậu khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Bột mịn từ đậu thuộc 1106.10, còn tinh bột đậu thuộc 1108 (tinh bột; inulin). Khác biệt ở chế biến: bột mịn là xay xát toàn bộ hạt đậu, tinh bột là carbohydrate được chiết xuất.
Q: Bán bột mịn từ đậu qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần chú ý vấn đề phân loại nào?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, nguyên liệu, phương pháp chế biến và các yếu tố khác. Nếu là gói bán lẻ nhỏ, vẫn thuộc 1106.10, nhưng cần chú ý yêu cầu nhãn mác và kiểm nghiệm thực phẩm của nước nhập khẩu. Nên giữ giấy chứng nhận xuất xứ và báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Bột mịn từ đậu có lẫn một lượng nhỏ bột lúa mì, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, phân loại theo thành phần chính. Nếu thành phần đậu vượt quá 50%, thường vẫn thuộc 1106.10; nếu bột lúa mì là chính, thì thuộc 1101. Nên khai báo trung thực tỷ lệ hỗn hợp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.