Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin, gluten, v.v. Chương này chủ yếu liên quan đến các sản phẩm được làm từ ngũ cốc hoặc nguyên liệu thực vật khác thông qua xay xát, bóc vỏ, nghiền, v.v., nhưng không bao gồm thực phẩm đã qua chế biến thêm. Sản phẩm của chương này là nguyên liệu cơ bản của ngành công nghiệp thực phẩm, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực làm bánh, nấu rượu, thức ăn chăn nuôi, v.v. Nhóm 1104 bao gồm ngũ cốc đã qua chế biến khác (như bóc vỏ, xay xát, làm thành mảnh, làm thành hạt, v.v.), nhưng chưa qua chế biến thêm. Cụ thể bao gồm ngũ cốc bóc vỏ, ngũ cốc xay xát, mảnh ngũ cốc, hạt ngũ cốc, v.v. Những sản phẩm này thường được sử dụng để chế biến thêm hoặc ăn trực tiếp, nhưng cần lưu ý phân biệt với ngũ cốc chưa qua chế biến của Chương 10. 2 chữ số đầu 11 biểu thị Chương 11 (sản phẩm ngành xay xát). Chữ số thứ 3-4 là 04 biểu thị nhóm 1104, tức là ngũ cốc đã qua chế biến khác. Chữ số thứ 5-6 là 29 biểu thị phân nhóm 1104.29, tức là ngũ cốc khác đã bóc vỏ. Cụ thể, 1104.29 bao gồm các sản phẩm ngũ cốc khác đã bóc vỏ ngoài các loại ngũ cốc cụ thể như yến mạch, ngô, gạo, lúa mì, như lúa mạch, lúa mạch đen, cao lương, v.v. Sản phẩm thuộc phân nhóm này chỉ được bóc vỏ, chưa qua xay xát hoặc chế biến thêm. Mặt hàng này là ngũ cốc khác đã bóc vỏ, thuộc ngũ cốc đã qua chế biến, nhưng chưa qua xay xát thêm hoặc làm thành mảnh. Do đó được phân loại vào 1104.29, không phải 1104.19 (yến mạch bóc vỏ) hoặc 1104.23 (ngô bóc vỏ). Đồng thời, vì đã bóc vỏ, không thuộc ngũ cốc chưa qua chế biến của Chương 10.
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin, gluten, v.v. Chương này chủ yếu liên quan đến các sản phẩm được làm từ ngũ cốc hoặc nguyên liệu thực vật khác thông qua xay xát, bóc vỏ, nghiền, v.v., nhưng không bao gồm thực phẩm đã qua chế biến thêm. Sản phẩm của chương này là nguyên liệu cơ bản của ngành công nghiệp thực phẩm, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực làm bánh, nấu rượu, thức ăn chăn nuôi, v.v.
Nhóm
Nhóm 1104 bao gồm ngũ cốc đã qua chế biến khác (như bóc vỏ, xay xát, làm thành mảnh, làm thành hạt, v.v.), nhưng chưa qua chế biến thêm. Cụ thể bao gồm ngũ cốc bóc vỏ, ngũ cốc xay xát, mảnh ngũ cốc, hạt ngũ cốc, v.v. Những sản phẩm này thường được sử dụng để chế biến thêm hoặc ăn trực tiếp, nhưng cần lưu ý phân biệt với ngũ cốc chưa qua chế biến của Chương 10.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 11 biểu thị Chương 11 (sản phẩm ngành xay xát). Chữ số thứ 3-4 là 04 biểu thị nhóm 1104, tức là ngũ cốc đã qua chế biến khác. Chữ số thứ 5-6 là 29 biểu thị phân nhóm 1104.29, tức là ngũ cốc khác đã bóc vỏ. Cụ thể, 1104.29 bao gồm các sản phẩm ngũ cốc khác đã bóc vỏ ngoài các loại ngũ cốc cụ thể như yến mạch, ngô, gạo, lúa mì, như lúa mạch, lúa mạch đen, cao lương, v.v. Sản phẩm thuộc phân nhóm này chỉ được bóc vỏ, chưa qua xay xát hoặc chế biến thêm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ngũ cốc khác đã bóc vỏ, thuộc ngũ cốc đã qua chế biến, nhưng chưa qua xay xát thêm hoặc làm thành mảnh. Do đó được phân loại vào 1104.29, không phải 1104.19 (yến mạch bóc vỏ) hoặc 1104.23 (ngô bóc vỏ). Đồng thời, vì đã bóc vỏ, không thuộc ngũ cốc chưa qua chế biến của Chương 10.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của mặt hàng khai báo, như "lúa mạch bóc vỏ", "lúa mạch đen bóc vỏ", v.v., phải phù hợp với thực tế. Loại: Chỉ rõ loại ngũ cốc cụ thể, như lúa mạch, lúa mạch đen, cao lương, kê, v.v., phải nằm trong phạm vi 1104.29. Phương thức chế biến: Mô tả chỉ qua bóc vỏ, chưa qua xay xát, làm thành mảnh hoặc chế biến khác. Trạng thái: Khai báo ngũ cốc là nguyên hạt, nghiền vỡ hay trạng thái khác, sau khi bóc vỏ thường là nguyên hạt. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng, như ăn, nấu rượu, thức ăn chăn nuôi, v.v., giúp xác nhận phân loại. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không". Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và quy cách, như đóng bao, đóng rời, trọng lượng mỗi bao, v.v. Tên hàng: lúa mạch bóc vỏ; Loại: lúa mạch; Phương thức chế biến: bóc vỏ, chưa xay xát; Trạng thái: nguyên hạt; Mục đích sử dụng: ăn; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, tổng cộng 1000 bao. Phân loại sai ngũ cốc đã bóc vỏ rồi xay xát vào 1104.29, thực tế nên phân loại vào 1103 hoặc phân nhóm khác của 1104. Khai báo sai yến mạch, ngô và các loại ngũ cốc cụ thể khác đã bóc vỏ thành ngũ cốc khác, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua khai báo phương thức chế biến, không rõ chỉ bóc vỏ, có thể bị nhầm là ngũ cốc chưa qua chế biến.
Tên hàng
Tên cụ thể của mặt hàng khai báo, như "lúa mạch bóc vỏ", "lúa mạch đen bóc vỏ", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ khai báo "ngũ cốc" hoặc "ngũ cốc bóc vỏ", không chỉ rõ giống cụ thể.
Loại
Chỉ rõ loại ngũ cốc cụ thể, như lúa mạch, lúa mạch đen, cao lương, kê, v.v., phải nằm trong phạm vi 1104.29.
⚠️ Khai báo sai yến mạch, ngô và các giống đã được liệt kê khác thành ngũ cốc khác.
Phương thức chế biến
Mô tả chỉ qua bóc vỏ, chưa qua xay xát, làm thành mảnh hoặc chế biến khác.
⚠️ Mô tả là "bóc vỏ và xay xát", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Khai báo ngũ cốc là nguyên hạt, nghiền vỡ hay trạng thái khác, sau khi bóc vỏ thường là nguyên hạt.
⚠️ Khai báo ngũ cốc nghiền vỡ là nguyên hạt, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng, như ăn, nấu rượu, thức ăn chăn nuôi, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho công nghiệp", không nêu cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và quy cách, như đóng bao, đóng rời, trọng lượng mỗi bao, v.v.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ, như chỉ ghi "đóng bao" mà không ghi trọng lượng.
Ví dụ: Tên hàng: lúa mạch bóc vỏ; Loại: lúa mạch; Phương thức chế biến: bóc vỏ, chưa xay xát; Trạng thái: nguyên hạt; Mục đích sử dụng: ăn; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, tổng cộng 1000 bao.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ngũ cốc đã bóc vỏ rồi xay xát vào 1104.29, thực tế nên phân loại vào 1103 hoặc phân nhóm khác của 1104.
Khai báo sai yến mạch, ngô và các loại ngũ cốc cụ thể khác đã bóc vỏ thành ngũ cốc khác, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua khai báo phương thức chế biến, không rõ chỉ bóc vỏ, có thể bị nhầm là ngũ cốc chưa qua chế biến.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: loại ngũ cốc có phải là ngũ cốc khác ngoài các giống đã được liệt kê như yến mạch, ngô, gạo, lúa mì hay không; phương thức chế biến có phải chỉ là bóc vỏ, chưa qua xay xát, làm thành mảnh, làm thành hạt hoặc chế biến thêm hay không; trạng thái sản phẩm có phải là nguyên hạt hay không. Đồng thời cần tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả của 1104.29. 1104.19 Yến mạch bóc vỏ: Yến mạch bóc vỏ được liệt kê riêng tại 1104.19, còn 1104.29 là ngũ cốc khác bóc vỏ, hai loại ngũ cốc khác nhau. 1104.23 Ngô bóc vỏ: Ngô bóc vỏ được phân loại vào 1104.23, nếu khai báo là ngũ cốc khác bóc vỏ thì sai. 1103.19 Ngũ cốc khác xay xát: 1103.19 là ngũ cốc đã qua xay xát, còn 1104.29 chỉ bóc vỏ, chưa xay xát. 1003.90 Lúa mạch (chưa qua chế biến): 1003.90 là lúa mạch chưa qua chế biến, lúa mạch đã bóc vỏ nên phân loại vào 1104.29. Loại ngũ cốc có phải không thuộc yến mạch, ngô, gạo, lúa mì? Phương thức chế biến có phải chỉ là bóc vỏ, chưa xay xát hoặc làm thành mảnh? Trạng thái sản phẩm có phải là nguyên hạt? Đã bóc vỏ, không phải ngũ cốc chưa qua chế biến? Chưa qua chế biến thêm thành thực phẩm?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: loại ngũ cốc có phải là ngũ cốc khác ngoài các giống đã được liệt kê như yến mạch, ngô, gạo, lúa mì hay không; phương thức chế biến có phải chỉ là bóc vỏ, chưa qua xay xát, làm thành mảnh, làm thành hạt hoặc chế biến thêm hay không; trạng thái sản phẩm có phải là nguyên hạt hay không. Đồng thời cần tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả của 1104.29.
Mã dễ nhầm:
1104.19 - Yến mạch bóc vỏ
Yến mạch bóc vỏ được liệt kê riêng tại 1104.19, còn 1104.29 là ngũ cốc khác bóc vỏ, hai loại ngũ cốc khác nhau.
1104.23 - Ngô bóc vỏ
Ngô bóc vỏ được phân loại vào 1104.23, nếu khai báo là ngũ cốc khác bóc vỏ thì sai.
1103.19 - Ngũ cốc khác xay xát
1103.19 là ngũ cốc đã qua xay xát, còn 1104.29 chỉ bóc vỏ, chưa xay xát.
1003.90 - Lúa mạch (chưa qua chế biến)
1003.90 là lúa mạch chưa qua chế biến, lúa mạch đã bóc vỏ nên phân loại vào 1104.29.
Tự kiểm tra:
✓ Loại ngũ cốc có phải không thuộc yến mạch, ngô, gạo, lúa mì?
✓ Phương thức chế biến có phải chỉ là bóc vỏ, chưa xay xát hoặc làm thành mảnh?
✓ Trạng thái sản phẩm có phải là nguyên hạt?
✓ Đã bóc vỏ, không phải ngũ cốc chưa qua chế biến?
✓ Chưa qua chế biến thêm thành thực phẩm?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 110429? Thuế suất cần tra cứu theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Nhập mã HS 110429, có thể xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Mã HS của lúa mạch bóc vỏ và yến mạch bóc vỏ khác nhau như thế nào? Lúa mạch bóc vỏ được phân loại vào 1104.29 (ngũ cốc khác bóc vỏ), còn yến mạch bóc vỏ được phân loại vào 1104.19 (yến mạch bóc vỏ). Hai loại có cùng phương thức chế biến, nhưng loại ngũ cốc khác nhau, dẫn đến phân nhóm khác nhau. Khi khai báo cần phân biệt chính xác. Ngũ cốc sau khi bóc vỏ nếu qua xay xát thì nên phân loại vào mã nào? Nếu sau khi bóc vỏ mà qua xay xát, thì không thuộc 1104.29, nên phân loại vào 1103 (sản phẩm ngũ cốc xay xát). Ví dụ, lúa mạch bóc vỏ xay thành bột, phân loại vào 1103.19. Cần phán định theo mức độ chế biến. Mục 110429 có bao gồm cao lương bóc vỏ không? Có, cao lương không thuộc các giống đã được liệt kê như yến mạch, ngô, gạo, lúa mì, cao lương bóc vỏ được phân loại vào 1104.29. Nhưng cần đảm bảo chỉ bóc vỏ, chưa qua chế biến thêm. Khi khai báo 110429, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến kiểm dịch, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. 110429 và 110319 phân biệt như thế nào? 110429 là ngũ cốc bóc vỏ, chưa xay xát; 110319 là ngũ cốc xay xát. Khác biệt then chốt nằm ở phương thức chế biến: bóc vỏ chỉ loại bỏ vỏ ngoài, xay xát thì nghiền hoặc xay thành bột. Khi khai báo cần làm rõ quy trình chế biến. Bán ngũ cốc bóc vỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo đúng như thế nào? Cần xác định mã HS theo mặt hàng thực tế. Nếu là ngũ cốc khác bóc vỏ, phân loại vào 110429. Khi khai báo cần cung cấp tên hàng, loại, phương thức chế biến và các yếu tố khác. Lưu ý thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng phương thức quản lý khác nhau, nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo chuyên nghiệp. Mặt hàng thuộc mục 110429 khi nhập khẩu có những lỗi phân loại phổ biến nào? Các lỗi phổ biến bao gồm: khai báo sai yến mạch, ngô và các loại đã bóc vỏ thành ngũ cốc khác; khai báo sai ngũ cốc đã xay xát thành đã bóc vỏ; khai báo sai ngũ cốc chưa qua chế biến thành đã bóc vỏ. Cần kiểm tra kỹ trạng thái chế biến và loại ngũ cốc.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 110429?
A: Thuế suất cần tra cứu theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Nhập mã HS 110429, có thể xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Mã HS của lúa mạch bóc vỏ và yến mạch bóc vỏ khác nhau như thế nào?
A: Lúa mạch bóc vỏ được phân loại vào 1104.29 (ngũ cốc khác bóc vỏ), còn yến mạch bóc vỏ được phân loại vào 1104.19 (yến mạch bóc vỏ). Hai loại có cùng phương thức chế biến, nhưng loại ngũ cốc khác nhau, dẫn đến phân nhóm khác nhau. Khi khai báo cần phân biệt chính xác.
Q: Ngũ cốc sau khi bóc vỏ nếu qua xay xát thì nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu sau khi bóc vỏ mà qua xay xát, thì không thuộc 1104.29, nên phân loại vào 1103 (sản phẩm ngũ cốc xay xát). Ví dụ, lúa mạch bóc vỏ xay thành bột, phân loại vào 1103.19. Cần phán định theo mức độ chế biến.
Q: Mục 110429 có bao gồm cao lương bóc vỏ không?
A: Có, cao lương không thuộc các giống đã được liệt kê như yến mạch, ngô, gạo, lúa mì, cao lương bóc vỏ được phân loại vào 1104.29. Nhưng cần đảm bảo chỉ bóc vỏ, chưa qua chế biến thêm.
Q: Khi khai báo 110429, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến kiểm dịch, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, v.v.
Q: 110429 và 110319 phân biệt như thế nào?
A: 110429 là ngũ cốc bóc vỏ, chưa xay xát; 110319 là ngũ cốc xay xát. Khác biệt then chốt nằm ở phương thức chế biến: bóc vỏ chỉ loại bỏ vỏ ngoài, xay xát thì nghiền hoặc xay thành bột. Khi khai báo cần làm rõ quy trình chế biến.
Q: Bán ngũ cốc bóc vỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo đúng như thế nào?
A: Cần xác định mã HS theo mặt hàng thực tế. Nếu là ngũ cốc khác bóc vỏ, phân loại vào 110429. Khi khai báo cần cung cấp tên hàng, loại, phương thức chế biến và các yếu tố khác. Lưu ý thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng phương thức quản lý khác nhau, nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Mặt hàng thuộc mục 110429 khi nhập khẩu có những lỗi phân loại phổ biến nào?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: khai báo sai yến mạch, ngô và các loại đã bóc vỏ thành ngũ cốc khác; khai báo sai ngũ cốc đã xay xát thành đã bóc vỏ; khai báo sai ngũ cốc chưa qua chế biến thành đã bóc vỏ. Cần kiểm tra kỹ trạng thái chế biến và loại ngũ cốc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.