Chương 11 bao gồm 'Các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì', bao gồm bột, tấm, bột thô và các sản phẩm tinh bột được chế biến từ ngũ cốc hoặc củ, rễ cây. Sản phẩm của chương này thường được sơ chế nhưng chưa được chế biến thành thực phẩm hoặc hóa chất, là chương then chốt kết nối nguyên liệu nông nghiệp với thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp. Nhóm 1108 là 'Tinh bột; inulin', bao gồm tinh bột tự nhiên chiết xuất từ ngũ cốc, củ, rễ hoặc quả, và inulin. Tinh bột là carbohydrate cao phân tử, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, giấy, dệt may, dược phẩm. Tinh bột sắn thuộc phân nhóm 1108.14 của nhóm này. Hai chữ số đầu '11' đại diện Chương 11, bao gồm sản phẩm ngành xay xát và tinh bột. Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện nhóm 1108, cụ thể là tinh bột và inulin. Chữ số thứ 5-6 '14' đại diện phân nhóm 1108.14, đặc chỉ tinh bột sắn. Mã đầy đủ 110814 là tinh bột sắn, khác biệt với tinh bột từ nguồn khác như tinh bột ngô (110812), tinh bột khoai tây (110813). Tinh bột sắn là tinh bột tự nhiên chiết xuất từ củ sắn, chưa qua chế biến hoặc biến tính thêm, phù hợp định nghĩa tinh bột của nhóm 1108. Không thuộc tinh bột biến tính (nhóm 3505), cũng không phải bột sắn hoặc bột thô (nhóm 1106), do đó phân loại vào 110814.
Chương
Chương 11 bao gồm 'Các sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì', bao gồm bột, tấm, bột thô và các sản phẩm tinh bột được chế biến từ ngũ cốc hoặc củ, rễ cây. Sản phẩm của chương này thường được sơ chế nhưng chưa được chế biến thành thực phẩm hoặc hóa chất, là chương then chốt kết nối nguyên liệu nông nghiệp với thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 1108 là 'Tinh bột; inulin', bao gồm tinh bột tự nhiên chiết xuất từ ngũ cốc, củ, rễ hoặc quả, và inulin. Tinh bột là carbohydrate cao phân tử, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, giấy, dệt may, dược phẩm. Tinh bột sắn thuộc phân nhóm 1108.14 của nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '11' đại diện Chương 11, bao gồm sản phẩm ngành xay xát và tinh bột. Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện nhóm 1108, cụ thể là tinh bột và inulin. Chữ số thứ 5-6 '14' đại diện phân nhóm 1108.14, đặc chỉ tinh bột sắn. Mã đầy đủ 110814 là tinh bột sắn, khác biệt với tinh bột từ nguồn khác như tinh bột ngô (110812), tinh bột khoai tây (110813).
Căn cứ phân loại
Tinh bột sắn là tinh bột tự nhiên chiết xuất từ củ sắn, chưa qua chế biến hoặc biến tính thêm, phù hợp định nghĩa tinh bột của nhóm 1108. Không thuộc tinh bột biến tính (nhóm 3505), cũng không phải bột sắn hoặc bột thô (nhóm 1106), do đó phân loại vào 110814.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên điền chính xác là 'Tinh bột sắn', tránh dùng tên thông thường hoặc tên chung chung. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ hàm lượng tinh bột, độ ẩm, tro và các chỉ tiêu chính, thường tinh bột sắn có độ tinh khiết cao, cần ghi phần trăm hàm lượng tinh bột. Nguồn gốc: Ghi rõ nguồn nguyên liệu, tức củ sắn, nếu cần ghi xuất xứ hoặc giống. Quy cách đóng gói: Ghi rõ cách đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 500g/gói, ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện giám sát. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'Không'. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích, như chế biến thực phẩm, chất kết dính công nghiệp, giúp xác nhận phân loại. Phương pháp chế biến: Ghi rõ có qua biến tính hoặc chế biến thêm không, như 'chưa biến tính', 'tinh bột nguyên chất'. Tên hàng: Tinh bột sắn; Thành phần hàm lượng: Tinh bột ≥85%, độ ẩm ≤14%, tro ≤0.2%; Nguồn gốc: Củ sắn; Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 25kg; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Chế biến thực phẩm; Phương pháp chế biến: Chưa biến tính. Nhầm lẫn tinh bột sắn với bột sắn, loại sau thuộc 1106, loại trước là 1108. Bỏ qua khai báo tình trạng biến tính, nếu là tinh bột biến tính nên thuộc 3505. Không cung cấp chỉ tiêu chính như hàm lượng tinh bột, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên điền chính xác là 'Tinh bột sắn', tránh dùng tên thông thường hoặc tên chung chung.
⚠️ Điền là 'Tinh bột' hoặc 'Bột sắn', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng tinh bột, độ ẩm, tro và các chỉ tiêu chính, thường tinh bột sắn có độ tinh khiết cao, cần ghi phần trăm hàm lượng tinh bột.
⚠️ Chỉ ghi 'tinh bột nguyên chất', không cung cấp dữ liệu hàm lượng cụ thể.
Nguồn gốc
Ghi rõ nguồn nguyên liệu, tức củ sắn, nếu cần ghi xuất xứ hoặc giống.
⚠️ Ghi nhầm là 'khoai tây' hoặc 'ngô' và các nguồn khác.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ cách đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 500g/gói, ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện giám sát.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'Không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích, như chế biến thực phẩm, chất kết dính công nghiệp, giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Điền quá chung chung, như 'dùng công nghiệp', không nêu cụ thể.
Phương pháp chế biến
Ghi rõ có qua biến tính hoặc chế biến thêm không, như 'chưa biến tính', 'tinh bột nguyên chất'.
⚠️ Khai báo nhầm tinh bột biến tính là tinh bột nguyên chất, gây tranh chấp phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Tinh bột sắn; Thành phần hàm lượng: Tinh bột ≥85%, độ ẩm ≤14%, tro ≤0.2%; Nguồn gốc: Củ sắn; Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 25kg; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Chế biến thực phẩm; Phương pháp chế biến: Chưa biến tính.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn tinh bột sắn với bột sắn, loại sau thuộc 1106, loại trước là 1108.
Bỏ qua khai báo tình trạng biến tính, nếu là tinh bột biến tính nên thuộc 3505.
Không cung cấp chỉ tiêu chính như hàm lượng tinh bột, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Tinh bột sắn là tinh bột tự nhiên, chưa qua biến tính hóa học hoặc biến tính vật lý, phù hợp mô tả nhóm 1108. Theo cấu trúc phân nhóm, 1108.14 rõ ràng là tinh bột sắn. Nếu qua biến tính (như oxy hóa, ester hóa), thuộc nhóm 3505. 110812 Tinh bột ngô: Tinh bột ngô chiết xuất từ ngô, phân nhóm 1108.12; tinh bột sắn chiết xuất từ sắn, phân nhóm 1108.14. Nguồn gốc khác nhau, nhưng đều là tinh bột nguyên chất. 110813 Tinh bột khoai tây: Tinh bột khoai tây chiết xuất từ khoai tây, phân nhóm 1108.13; tinh bột sắn là 1108.14. Nguồn gốc và phân nhóm khác nhau. 110620 Bột sắn: Bột sắn là bột nghiền trực tiếp từ củ sắn, thuộc 1106.20; tinh bột sắn là tinh bột chiết xuất, thuộc 1108.14. Mức độ chế biến khác nhau. 350510 Tinh bột biến tính: Tinh bột biến tính qua xử lý hóa học hoặc vật lý, thuộc 3505.10; tinh bột sắn là tinh bột nguyên chất, thuộc 1108.14. Biến tính hay không là khác biệt chính. Xác nhận hàng hóa là tinh bột tự nhiên từ nguồn sắn. Xác nhận chưa qua biến tính hoặc chế biến thêm. Kiểm tra chỉ tiêu như hàm lượng tinh bột có đạt tiêu chuẩn tinh bột nguyên chất. Kiểm tra đóng gói và mục đích sử dụng có ảnh hưởng phân loại. Tham khảo quyết định phân loại hoặc phán định trước của hải quan.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Tinh bột sắn là tinh bột tự nhiên, chưa qua biến tính hóa học hoặc biến tính vật lý, phù hợp mô tả nhóm 1108. Theo cấu trúc phân nhóm, 1108.14 rõ ràng là tinh bột sắn. Nếu qua biến tính (như oxy hóa, ester hóa), thuộc nhóm 3505.
Mã dễ nhầm:
110812 - Tinh bột ngô
Tinh bột ngô chiết xuất từ ngô, phân nhóm 1108.12; tinh bột sắn chiết xuất từ sắn, phân nhóm 1108.14. Nguồn gốc khác nhau, nhưng đều là tinh bột nguyên chất.
110813 - Tinh bột khoai tây
Tinh bột khoai tây chiết xuất từ khoai tây, phân nhóm 1108.13; tinh bột sắn là 1108.14. Nguồn gốc và phân nhóm khác nhau.
110620 - Bột sắn
Bột sắn là bột nghiền trực tiếp từ củ sắn, thuộc 1106.20; tinh bột sắn là tinh bột chiết xuất, thuộc 1108.14. Mức độ chế biến khác nhau.
350510 - Tinh bột biến tính
Tinh bột biến tính qua xử lý hóa học hoặc vật lý, thuộc 3505.10; tinh bột sắn là tinh bột nguyên chất, thuộc 1108.14. Biến tính hay không là khác biệt chính.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là tinh bột tự nhiên từ nguồn sắn.
✓ Xác nhận chưa qua biến tính hoặc chế biến thêm.
✓ Kiểm tra chỉ tiêu như hàm lượng tinh bột có đạt tiêu chuẩn tinh bột nguyên chất.
✓ Kiểm tra đóng gói và mục đích sử dụng có ảnh hưởng phân loại.
✓ Tham khảo quyết định phân loại hoặc phán định trước của hải quan.
❓ Câu hỏi thường gặp
Tinh bột sắn và bột sắn khác nhau thế nào về mã HS? Tinh bột sắn là tinh bột chiết xuất, thuộc mã HS 110814; bột sắn là bột nghiền trực tiếp từ củ sắn, thuộc 110620. Quy trình chế biến và thành phần khác nhau, cần phân biệt nghiêm ngặt khi phân loại. Làm thế nào để xác định tinh bột sắn có biến tính không? Tinh bột biến tính qua xử lý hóa học (như oxy hóa, ester hóa) hoặc vật lý (như hồ hóa trước), thay đổi tính chất tinh bột nguyên chất. Nếu chỉ nghiền vật lý, sấy khô, không thay đổi cấu trúc hóa học, vẫn là tinh bột nguyên chất. Có thể tham khảo thông số kỹ thuật sản phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Khi khai báo tinh bột sắn, phải cung cấp chỉ tiêu kiểm nghiệm nào? Thường cần cung cấp chỉ tiêu hàm lượng tinh bột, độ ẩm, tro, protein để chứng minh là tinh bột nguyên chất. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên hỏi trước hoặc tra 'Chú giải Biểu thuế'. Cách tra thuế suất nhập khẩu tinh bột sắn? Thuế suất thay đổi, có thể tra 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất hoặc qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia. Cũng có thể dùng mã HS 110814 trong bảng thuế suất để tìm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường. Tinh bột sắn có những ứng dụng chính nào? Tinh bột sắn được dùng rộng rãi trong thực phẩm (như miến, nước sốt), giấy, dệt may, dược phẩm, vật liệu phân hủy sinh học. Mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng điều kiện giám sát, khai báo trung thực khi nhập khẩu. Nếu tinh bột sắn trộn với tinh bột khác, phân loại thế nào? Nếu tinh bột trộn chưa biến tính, thường phân loại theo thành phần chính; nếu không xác định được thành phần chính, có thể thuộc 1108.19 (tinh bột khác). Nếu sau trộn bị biến tính, thuộc 3505. Nên cung cấp tỷ lệ trộn. Tinh bột sắn bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS có giống không? Có, mã HS không thay đổi theo phương thức thương mại. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo theo phương thức giám sát thực tế. Tinh bột sắn có được hoàn thuế xuất khẩu không? Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc chính sách quốc gia, có thể tra cứu thư viện thuế suất hoàn xuất khẩu mới nhất. Thường tinh bột sắn có hoàn thuế xuất khẩu, nhưng phải đáp ứng điều kiện. Nên hỏi cơ quan thuế hoặc hải quan địa phương.
Q: Tinh bột sắn và bột sắn khác nhau thế nào về mã HS?
A: Tinh bột sắn là tinh bột chiết xuất, thuộc mã HS 110814; bột sắn là bột nghiền trực tiếp từ củ sắn, thuộc 110620. Quy trình chế biến và thành phần khác nhau, cần phân biệt nghiêm ngặt khi phân loại.
Q: Làm thế nào để xác định tinh bột sắn có biến tính không?
A: Tinh bột biến tính qua xử lý hóa học (như oxy hóa, ester hóa) hoặc vật lý (như hồ hóa trước), thay đổi tính chất tinh bột nguyên chất. Nếu chỉ nghiền vật lý, sấy khô, không thay đổi cấu trúc hóa học, vẫn là tinh bột nguyên chất. Có thể tham khảo thông số kỹ thuật sản phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Khi khai báo tinh bột sắn, phải cung cấp chỉ tiêu kiểm nghiệm nào?
A: Thường cần cung cấp chỉ tiêu hàm lượng tinh bột, độ ẩm, tro, protein để chứng minh là tinh bột nguyên chất. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên hỏi trước hoặc tra 'Chú giải Biểu thuế'.
Q: Cách tra thuế suất nhập khẩu tinh bột sắn?
A: Thuế suất thay đổi, có thể tra 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất hoặc qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia. Cũng có thể dùng mã HS 110814 trong bảng thuế suất để tìm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường.
Q: Tinh bột sắn có những ứng dụng chính nào?
A: Tinh bột sắn được dùng rộng rãi trong thực phẩm (như miến, nước sốt), giấy, dệt may, dược phẩm, vật liệu phân hủy sinh học. Mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng điều kiện giám sát, khai báo trung thực khi nhập khẩu.
Q: Nếu tinh bột sắn trộn với tinh bột khác, phân loại thế nào?
A: Nếu tinh bột trộn chưa biến tính, thường phân loại theo thành phần chính; nếu không xác định được thành phần chính, có thể thuộc 1108.19 (tinh bột khác). Nếu sau trộn bị biến tính, thuộc 3505. Nên cung cấp tỷ lệ trộn.
Q: Tinh bột sắn bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS có giống không?
A: Có, mã HS không thay đổi theo phương thức thương mại. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo theo phương thức giám sát thực tế.
Q: Tinh bột sắn có được hoàn thuế xuất khẩu không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc chính sách quốc gia, có thể tra cứu thư viện thuế suất hoàn xuất khẩu mới nhất. Thường tinh bột sắn có hoàn thuế xuất khẩu, nhưng phải đáp ứng điều kiện. Nên hỏi cơ quan thuế hoặc hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.