Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột, tấm, mảnh và tinh bột của ngũ cốc hoặc củ, rễ thực vật, cũng như gluten. Các sản phẩm của chương này thường được sản xuất từ ngũ cốc qua nghiền, sàng hoặc chế biến, nhưng loại trừ bánh nướng, ngũ cốc ăn liền, v.v. Đặc điểm cốt lõi là mức độ chế biến nằm giữa nông sản thô và thực phẩm, cần chế biến thêm hoặc sử dụng trực tiếp trong công nghiệp thực phẩm. Nhóm 1109 dành riêng cho gluten, bất kể khô hay không. Gluten là phức hợp protein được chiết xuất từ ngũ cốc (chủ yếu là lúa mì), thu được bằng cách rửa bột nhào để loại bỏ tinh bột. Nhóm này bao gồm gluten sống, gluten khô và gluten hoạt tính, nhưng không bao gồm các sản phẩm thay thế thịt làm từ gluten (thuộc Chương 21) hoặc dịch thủy phân gluten làm phụ gia thực phẩm (thuộc Chương 35). 2 chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten. Chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho nhóm 1109: Gluten, bất kể khô hay không. Vì gluten không được phân chia thêm trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là '00', tức là phân nhóm 110900. Mã tổng thể 110900 biểu thị gluten (bất kể khô hay không), thuộc một nhóm duy nhất dưới Chương 11, không có phân nhóm chi tiết hơn. Gluten là sản phẩm phụ của sản xuất tinh bột lúa mì, thành phần chính là protein, phù hợp với định nghĩa sản phẩm của ngành xay xát trong Chương 11. Nó khác với tinh bột (1108) và bột ngũ cốc (1101-1103), cũng khác với sản phẩm gluten (1902 hoặc 2106). Do đó, dựa trên nguồn gốc và phương thức chế biến, việc phân loại vào 110900 là chính xác nhất.
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột, tấm, mảnh và tinh bột của ngũ cốc hoặc củ, rễ thực vật, cũng như gluten. Các sản phẩm của chương này thường được sản xuất từ ngũ cốc qua nghiền, sàng hoặc chế biến, nhưng loại trừ bánh nướng, ngũ cốc ăn liền, v.v. Đặc điểm cốt lõi là mức độ chế biến nằm giữa nông sản thô và thực phẩm, cần chế biến thêm hoặc sử dụng trực tiếp trong công nghiệp thực phẩm.
Nhóm
Nhóm 1109 dành riêng cho gluten, bất kể khô hay không. Gluten là phức hợp protein được chiết xuất từ ngũ cốc (chủ yếu là lúa mì), thu được bằng cách rửa bột nhào để loại bỏ tinh bột. Nhóm này bao gồm gluten sống, gluten khô và gluten hoạt tính, nhưng không bao gồm các sản phẩm thay thế thịt làm từ gluten (thuộc Chương 21) hoặc dịch thủy phân gluten làm phụ gia thực phẩm (thuộc Chương 35).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Sản phẩm của ngành xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten. Chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho nhóm 1109: Gluten, bất kể khô hay không. Vì gluten không được phân chia thêm trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là '00', tức là phân nhóm 110900. Mã tổng thể 110900 biểu thị gluten (bất kể khô hay không), thuộc một nhóm duy nhất dưới Chương 11, không có phân nhóm chi tiết hơn.
Căn cứ phân loại
Gluten là sản phẩm phụ của sản xuất tinh bột lúa mì, thành phần chính là protein, phù hợp với định nghĩa sản phẩm của ngành xay xát trong Chương 11. Nó khác với tinh bột (1108) và bột ngũ cốc (1101-1103), cũng khác với sản phẩm gluten (1902 hoặc 2106). Do đó, dựa trên nguồn gốc và phương thức chế biến, việc phân loại vào 110900 là chính xác nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là gluten, có thể ghi chú trạng thái như gluten sống, gluten khô hoặc gluten hoạt tính. Thành phần hàm lượng: Hàm lượng protein của gluten (thường tính theo cơ sở khô), cũng như độ ẩm, tro, v.v., cần khai báo trung thực. Nguồn gốc: Ghi rõ loại ngũ cốc chiết xuất gluten, như lúa mì, ngô, v.v., thường là lúa mì. Trạng thái: Khai báo trạng thái vật lý của gluten: sống (ướt), khô hoặc hoạt tính (chưa biến tính). Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích sử dụng của gluten, như nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi, v.v. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Tên hàng: Gluten (gluten khô); Thành phần hàm lượng: Protein 80%, độ ẩm 10%, tro 1%; Nguồn gốc: Lúa mì; Trạng thái: Khô; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thực phẩm; Thương hiệu: Không. Nhầm lẫn gluten với tinh bột, phân loại sai vào 1108. Không phân biệt gluten với sản phẩm gluten, dẫn đến phân loại vào 1902 hoặc 2106. Bỏ qua khai báo trạng thái, điều kiện giám sát của gluten sống và gluten khô có thể khác nhau.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là gluten, có thể ghi chú trạng thái như gluten sống, gluten khô hoặc gluten hoạt tính.
⚠️ Khai báo sai là 'protein lúa mì' hoặc 'bột gluten', không sử dụng tên hàng tiêu chuẩn.
Thành phần hàm lượng
Hàm lượng protein của gluten (thường tính theo cơ sở khô), cũng như độ ẩm, tro, v.v., cần khai báo trung thực.
⚠️ Chỉ khai báo hàm lượng protein, bỏ qua độ ẩm hoặc tro, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nguồn gốc
Ghi rõ loại ngũ cốc chiết xuất gluten, như lúa mì, ngô, v.v., thường là lúa mì.
⚠️ Không ghi nguồn gốc, hoặc khai báo sai là ngũ cốc khác.
Trạng thái
Khai báo trạng thái vật lý của gluten: sống (ướt), khô hoặc hoạt tính (chưa biến tính).
⚠️ Khai báo sai gluten khô là gluten sống, ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ, chỉ ghi 'đóng bao'.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng của gluten, như nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp', dẫn đến nghi ngờ phân loại.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, điền không chính xác.
Ví dụ: Tên hàng: Gluten (gluten khô); Thành phần hàm lượng: Protein 80%, độ ẩm 10%, tro 1%; Nguồn gốc: Lúa mì; Trạng thái: Khô; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thực phẩm; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn gluten với tinh bột, phân loại sai vào 1108.
Không phân biệt gluten với sản phẩm gluten, dẫn đến phân loại vào 1902 hoặc 2106.
Bỏ qua khai báo trạng thái, điều kiện giám sát của gluten sống và gluten khô có thể khác nhau.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là nguồn gốc, phương thức chế biến và thành phần của hàng hóa. Gluten phải là phức hợp protein thu được bằng cách rửa bột nhào để loại bỏ tinh bột, chủ yếu từ lúa mì. Nếu thêm thành phần khác hoặc chế biến thêm thành sản phẩm, có thể phân loại vào nhóm khác. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả 1109. 1108 Tinh bột: Tinh bột là carbohydrate, gluten là protein. Tinh bột thuộc 1108, gluten thuộc 1109. Nếu hàng hóa là tinh bột, mã khác nhau. 1902 Thực phẩm từ bột: 1902 bao gồm thực phẩm từ bột (như mì ống, mì sợi), là thực phẩm được chế biến thêm từ gluten. Bản thân gluten chưa được chế biến thành thực phẩm từ bột, nên thuộc 1109. 2106 Các chế phẩm thực phẩm khác: 2106 bao gồm các sản phẩm thay thế thịt làm từ gluten, v.v. Nếu gluten đã được nêm gia vị hoặc chế biến thành sản phẩm ăn liền, thuộc 2106. 3504 Peptone và dẫn xuất protein: 3504 bao gồm dịch thủy phân gluten và các protein biến tính khác. Nếu gluten đã được thủy phân hoặc biến tính, thuộc 3504. Hàng hóa có phải là protein thu được sau khi rửa bột nhào để loại bỏ tinh bột? Có phải chưa thêm thành phần khác và chưa chế biến thêm? Có phải ở trạng thái khô hoặc tươi sống? Nguồn gốc có phải là lúa mì hoặc ngũ cốc khác? Có phải chưa được chế biến thành thực phẩm từ bột hoặc sản phẩm thay thế thịt?
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là nguồn gốc, phương thức chế biến và thành phần của hàng hóa. Gluten phải là phức hợp protein thu được bằng cách rửa bột nhào để loại bỏ tinh bột, chủ yếu từ lúa mì. Nếu thêm thành phần khác hoặc chế biến thêm thành sản phẩm, có thể phân loại vào nhóm khác. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả 1109.
Mã dễ nhầm:
1108 - Tinh bột
Tinh bột là carbohydrate, gluten là protein. Tinh bột thuộc 1108, gluten thuộc 1109. Nếu hàng hóa là tinh bột, mã khác nhau.
1902 - Thực phẩm từ bột
1902 bao gồm thực phẩm từ bột (như mì ống, mì sợi), là thực phẩm được chế biến thêm từ gluten. Bản thân gluten chưa được chế biến thành thực phẩm từ bột, nên thuộc 1109.
2106 - Các chế phẩm thực phẩm khác
2106 bao gồm các sản phẩm thay thế thịt làm từ gluten, v.v. Nếu gluten đã được nêm gia vị hoặc chế biến thành sản phẩm ăn liền, thuộc 2106.
3504 - Peptone và dẫn xuất protein
3504 bao gồm dịch thủy phân gluten và các protein biến tính khác. Nếu gluten đã được thủy phân hoặc biến tính, thuộc 3504.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là protein thu được sau khi rửa bột nhào để loại bỏ tinh bột?
✓ Có phải chưa thêm thành phần khác và chưa chế biến thêm?
✓ Có phải ở trạng thái khô hoặc tươi sống?
✓ Nguồn gốc có phải là lúa mì hoặc ngũ cốc khác?
✓ Có phải chưa được chế biến thành thực phẩm từ bột hoặc sản phẩm thay thế thịt?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của gluten là gì? Mã HS của gluten là 110900, thuộc Chương 11 sản phẩm của ngành xay xát. Bất kể khô hay không, đều thuộc mã này. Gluten và bột gluten có phải là một? Đúng, bột gluten là tên gọi thông thường của gluten, đặc biệt chỉ gluten hoạt tính sau khi sấy khô, mã HS cũng là 110900. Xuất nhập khẩu gluten cần khai báo những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, thành phần hàm lượng, nguồn gốc, trạng thái, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, v.v., để đảm bảo phân loại chính xác. Mã HS của gluten và tinh bột khác nhau thế nào? Gluten là protein, thuộc 110900; tinh bột là carbohydrate, thuộc 1108. Thành phần và chế biến của hai loại khác nhau. Sản phẩm gluten được phân loại thế nào? Nếu gluten được chế biến thành thực phẩm từ bột, thuộc 1902; nếu thành sản phẩm thay thế thịt hoặc ăn liền có gia vị, thuộc 2106. Chỉ bản thân gluten thuộc 1109. Thuế suất của gluten được tra cứu thế nào? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Xuất nhập khẩu gluten có điều kiện giám sát không? Có thể liên quan đến kiểm dịch động thực vật, vệ sinh thực phẩm và các điều kiện giám sát khác, cụ thể cần tra cứu quy định hải quan theo quốc gia nguồn gốc và mục đích sử dụng. Gluten có thể phân loại vào mã khác không? Nếu gluten đã được thủy phân hoặc biến tính, có thể thuộc 3504; nếu trộn với chất khác, có thể thuộc nhóm khác.
Q: Mã HS của gluten là gì?
A: Mã HS của gluten là 110900, thuộc Chương 11 sản phẩm của ngành xay xát. Bất kể khô hay không, đều thuộc mã này.
Q: Gluten và bột gluten có phải là một?
A: Đúng, bột gluten là tên gọi thông thường của gluten, đặc biệt chỉ gluten hoạt tính sau khi sấy khô, mã HS cũng là 110900.
Q: Xuất nhập khẩu gluten cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, thành phần hàm lượng, nguồn gốc, trạng thái, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, v.v., để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Mã HS của gluten và tinh bột khác nhau thế nào?
A: Gluten là protein, thuộc 110900; tinh bột là carbohydrate, thuộc 1108. Thành phần và chế biến của hai loại khác nhau.
Q: Sản phẩm gluten được phân loại thế nào?
A: Nếu gluten được chế biến thành thực phẩm từ bột, thuộc 1902; nếu thành sản phẩm thay thế thịt hoặc ăn liền có gia vị, thuộc 2106. Chỉ bản thân gluten thuộc 1109.
Q: Thuế suất của gluten được tra cứu thế nào?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Xuất nhập khẩu gluten có điều kiện giám sát không?
A: Có thể liên quan đến kiểm dịch động thực vật, vệ sinh thực phẩm và các điều kiện giám sát khác, cụ thể cần tra cứu quy định hải quan theo quốc gia nguồn gốc và mục đích sử dụng.
Q: Gluten có thể phân loại vào mã khác không?
A: Nếu gluten đã được thủy phân hoặc biến tính, có thể thuộc 3504; nếu trộn với chất khác, có thể thuộc nhóm khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.