Mã HS: 110423
Ngô đã bóc vỏ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin, gluten, v.v. Chương này được chia thành hai phần chính: một là các sản phẩm của ngành xay xát (nhóm 1101-1104), như bột mì, bột ngũ cốc khác, tấm, bột thô, v.v.; hai là tinh bột và inulin (1108), gluten (1109). Lưu ý chương này không bao gồm thực phẩm nướng (Chương 19) hoặc ngũ cốc ăn liền (Chương 19). Ngô đã bóc vỏ thuộc sản phẩm sơ chế ngũ cốc, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 1104 bao gồm các hạt ngũ cốc đã qua chế biến khác (như bóc vỏ, cán, làm mảnh, cắt lát, xay thô, v.v.) nhưng chưa được chế biến thành dạng bột. Cụ thể bao gồm: ngũ cốc đã bóc vỏ, cán, làm mảnh hoặc xay thô (như yến mạch cán, ngô mảnh, v.v.), nhưng hạt ngô sau khi bóc vỏ vẫn giữ nguyên dạng hạt, chưa xay thành bột, do đó được phân loại vào 1104 chứ không phải 1102 (bột ngô) hoặc 1103 (tấm ngũ cốc).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11 (sản phẩm ngành xay xát). Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 1104 (hạt ngũ cốc đã qua chế biến khác). Chữ số thứ 5-6 '23' đại diện cho phân nhóm 1104.23, cụ thể là 'ngô đã bóc vỏ'. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 110423 là: Chương 11, nhóm 1104, phân nhóm 1104.23, tức là ngô đã bóc vỏ (Shelled corn). Phân nhóm này chỉ đề cập đến hạt ngô đã bóc vỏ nhưng chưa qua chế biến thêm, nếu đã cán, làm mảnh, v.v. thì được phân loại vào phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Ngô đã bóc vỏ được phân loại vào 1104.23 vì mức độ chế biến chỉ là loại bỏ vỏ, không thay đổi hình dạng cơ bản của hạt ngô, cũng không xay thành bột. Nếu xay thành bột thì phân loại vào 1102.20 (bột ngô); nếu cán, làm mảnh thì phân loại vào 1104.19 hoặc 1104.22, v.v.; nếu ép phồng hoặc nướng thì phân loại vào Chương 19. Do đó, 1104.23 là phân nhóm dành riêng cho ngô đã bóc vỏ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên điền chính xác 'Ngô đã bóc vỏ' hoặc 'Shelled corn', tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như 'hạt ngô'.
⚠️ Ghi nhầm thành 'bột ngô' hoặc 'ngô mảnh', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả liệu đã bóc vỏ, đã xay, đã cán, v.v. Nên ghi rõ 'chỉ bóc vỏ, chưa xay'.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, hoặc mô tả sai là 'đã xay'.
Trạng thái
Mô tả trạng thái hàng hóa, như nguyên hạt, vỡ, đã sấy khô, v.v. Ngô đã bóc vỏ thường là nguyên hạt hoặc hạt vỡ.
⚠️ Khai báo nhầm hạt vỡ thành nguyên hạt, hoặc không ghi rõ đã sấy khô hay chưa.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích sử dụng chính, như thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, công nghiệp, v.v. Mục đích sử dụng ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Điền chung chung 'thực phẩm', không phân biệt thực phẩm cho người hay thức ăn chăn nuôi.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như tinh bột ngô, protein, độ ẩm, v.v. Có thể cung cấp giá trị điển hình.
⚠️ Không cung cấp thành phần, hoặc cung cấp dữ liệu sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, nên khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'Không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và quy cách, như đóng bao, đóng rời, trọng lượng tịnh mỗi bao, v.v.
⚠️ Không ghi rõ đơn vị đóng gói, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Ví dụ:
Tên hàng: Ngô đã bóc vỏ; Phương pháp chế biến: chỉ bóc vỏ, chưa xay; Trạng thái: nguyên hạt, đã sấy khô; Mục đích sử dụng: thực phẩm cho người; Thành phần hàm lượng: tinh bột 70%, protein 8%, độ ẩm 14%; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, tổng 1000 bao.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mức độ chế biến và hình dạng của hàng hóa. Ngô đã bóc vỏ chỉ loại bỏ vỏ, không thay đổi cấu trúc hạt của ngô, chưa xay thành bột, do đó không thuộc phần đầu của Chương 11 là 'bột' (1101-1103), mà thuộc nhóm 1104 'hạt ngũ cốc đã qua chế biến khác'. Đồng thời, cần xác nhận chưa qua cán, làm mảnh hoặc chế biến thêm, nếu không có thể phân loại vào phân nhóm khác của 1104 hoặc Chương 19.
Mã dễ nhầm:
110220 - Bột ngô
Bột ngô là sản phẩm đã xay thành bột, còn ngô đã bóc vỏ vẫn ở dạng hạt, mức độ chế biến khác nhau.
110313 - Tấm ngô
Tấm ngô là hạt lớn hơn thu được qua xay thô, còn ngô đã bóc vỏ chỉ bóc vỏ, chưa qua xay thô.
110419 - Ngô cán hoặc làm mảnh
Ngô cán hoặc làm mảnh đã qua ép dẹt hoặc cắt lát, hình dạng thay đổi, còn ngô đã bóc vỏ giữ nguyên hạt.
100590 - Ngô khác
100590 là ngô chưa bóc vỏ, còn ngô đã bóc vỏ đã loại bỏ vỏ, mức độ chế biến cao hơn.
190410 - Ngô ép phồng hoặc nướng
Ngô ép phồng hoặc nướng đã qua làm chín, thuộc Chương 19, còn ngô đã bóc vỏ là sản phẩm sống.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về mã HS giữa ngô đã bóc vỏ và bột ngô là gì?
A: Ngô đã bóc vỏ được phân loại vào 1104.23, bột ngô được phân loại vào 1102.20. Sự khác biệt nằm ở mức độ chế biến: ngô đã bóc vỏ chỉ loại bỏ vỏ, giữ nguyên dạng hạt; bột ngô là đã xay thành bột. Khi khai báo hải quan cần cung cấp mô tả phương pháp chế biến để tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để xác định ngô đã bóc vỏ có qua cán hoặc làm mảnh hay không?
A: Cán hoặc làm mảnh sẽ thay đổi hình dạng vật lý của hạt ngô, như ép dẹt hoặc cắt lát. Nếu hạt ngô vẫn nguyên vẹn hoặc chỉ vỡ, chưa qua ép dẹt, thì vẫn có thể phân loại vào 1104.23. Có thể cung cấp sơ đồ quy trình chế biến hoặc ảnh mẫu làm bằng chứng.
Q: Trong các yếu tố khai báo của ngô đã bóc vỏ, phương pháp chế biến nên điền như thế nào?
A: Nên điền rõ 'chỉ bóc vỏ, chưa xay, chưa cán, chưa làm mảnh'. Nếu đã qua chế biến khác, cần khai báo trung thực, như 'bóc vỏ rồi cán'. Phương pháp chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại, phải chính xác.
Q: Ngô đã bóc vỏ dùng làm thức ăn chăn nuôi, mã HS có khác không?
A: Mã HS vẫn là 1104.23, nhưng mục đích sử dụng sẽ ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và thuế suất. Ngô đã bóc vỏ dùng làm thức ăn chăn nuôi có thể cần cung cấp chứng nhận phụ gia thức ăn chăn nuôi hoặc kiểm dịch động thực vật. Khi khai báo cần ghi rõ 'dùng làm thức ăn chăn nuôi'.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của ngô đã bóc vỏ?
A: Thuế suất nhập khẩu cần tra cứu theo nước đến và hiệp định thương mại. Ví dụ, thuế suất tối huệ quốc đối với ngô đã bóc vỏ nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan hoặc trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan.
Q: Xuất khẩu ngô đã bóc vỏ cần những chứng từ quản lý nào?
A: Xuất khẩu ngô đã bóc vỏ thường cần cung cấp tờ khai xuất khẩu, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Nếu dùng làm thực phẩm, có thể cần giấy chứng nhận vệ sinh; nếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, cần giấy chứng nhận kiểm dịch. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt ngô đã bóc vỏ và ngô chưa bóc vỏ trong phân loại?
A: Ngô chưa bóc vỏ được phân loại vào 1005.90, ngô đã bóc vỏ được phân loại vào 1104.23. Điểm khác biệt chính là đã loại bỏ vỏ hay chưa. Nếu hạt ngô còn vỏ, phân loại vào Chương 10; nếu đã bóc vỏ, phân loại vào Chương 11.
Q: Nếu ngô đã bóc vỏ qua xay một phần, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu qua xay một phần nhưng chưa thành bột, có thể phân loại vào 1103.13 (tấm ngô) hoặc 1104.23? Cần đánh giá theo mức độ xay. Nếu chỉ vỡ, vẫn có thể phân loại vào 1104.23; nếu tạo thành tấm, thì phân loại vào 1103.13. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.