Mã HS: 110813
Tinh bột khoai tây
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm "Sản phẩm của ngành xay xát; mạch nha; tinh bột; inulin; gluten" trong Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa, cụ thể bao gồm bột mịn, bột thô, tấm và viên từ ngũ cốc (nhóm 11.01-11.04), bột mịn và bột thô từ thực vật khác (nhóm 11.06), tinh bột và inulin (nhóm 11.08), và gluten (nhóm 11.09). Sản phẩm của chương này chủ yếu được sản xuất bằng cách xay, chế biến hoặc chiết xuất từ ngũ cốc hoặc thực vật, là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, giấy.
Nhóm
Nhóm 11.08 đặc biệt bao gồm "Tinh bột và inulin", bao gồm tinh bột tự nhiên chiết xuất từ các loại thực vật khác nhau (như ngô, khoai tây, sắn, lúa mì, v.v.), và inulin được sản xuất bằng phương pháp thủy phân hoặc tổng hợp. Tinh bột là carbohydrate cao phân tử, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dệt may, giấy, dược phẩm; inulin là một fructan tự nhiên, thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và chất xơ thực phẩm. Nhóm này được phân chia thêm theo nguồn tinh bột và loại inulin.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 110813 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "11" đại diện cho Chương 11 (Sản phẩm của ngành xay xát; mạch nha; tinh bột; inulin; gluten); chữ số thứ 3-4 "08" đại diện cho nhóm 11.08 (Tinh bột và inulin); chữ số thứ 5-6 "13" đại diện cho phân nhóm 1108.13, tức là tinh bột khoai tây. Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm, được sử dụng để phân biệt thêm các mặt hàng cụ thể trong nhóm. Do đó, 110813 đặc biệt chỉ tinh bột chiết xuất từ khoai tây, không bao gồm tinh bột từ nguồn khác (như tinh bột ngô 1108.12, tinh bột lúa mì 1108.11, v.v.) hoặc inulin (1108.20).
Căn cứ phân loại
Tinh bột khoai tây được phân loại vào 110813 vì nó thuộc tinh bột trong nhóm 11.08 và nguyên liệu nguồn là khoai tây. Các mã liền kề như 1108.12 (tinh bột ngô) và 1108.11 (tinh bột lúa mì) được phân biệt theo nguồn; 1108.20 là inulin, thuộc chất hóa học khác. Quy trình chế biến (chiết xuất, tinh chế) và mục đích sử dụng của tinh bột khoai tây phù hợp với định nghĩa tinh bột, do đó không được phân loại vào Chương 7 (Rau ăn được) hoặc Chương 19 (Chế phẩm từ thực phẩm).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Tinh bột khoai tây" hoặc "Potato starch".
⚠️ Ghi sai thành "tinh bột khoai" hoặc "bột sống", gây tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ độ tinh khiết của tinh bột, độ ẩm, protein, tro và các chỉ tiêu khác, thường độ tinh khiết tinh bột khoai tây ≥99%.
⚠️ Chỉ ghi "tinh bột 100%", không cung cấp chỉ tiêu lý hóa cụ thể.
Nguồn gốc
Chỉ rõ nguyên liệu là khoai tây, và ghi rõ có phải không biến đổi gen hay không, cung cấp chứng nhận nếu cần.
⚠️ Ghi chung chung "tinh bột thực vật", không xác định nguồn khoai tây.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói (như đóng bao, rời) và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu có thể ghi "không"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Mục đích sử dụng
Tóm tắt mục đích sử dụng chính, như chế biến thực phẩm, hồ giấy, hồ dệt may, v.v.
⚠️ Ghi "dùng công nghiệp" quá rộng, nên cụ thể hóa.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất, như "chiết xuất ướt", "tinh chế", v.v., để phân biệt với sản phẩm xay đơn giản.
⚠️ Khai báo sai là "xay", có thể bị phân loại vào nhóm khác của Chương 11.
Ngày sản xuất/Hạn sử dụng
Một số hải quan yêu cầu cung cấp, đảm bảo hàng hóa trong thời hạn hiệu lực, đặc biệt cho mục đích thực phẩm.
⚠️ Bỏ sót thông tin ngày tháng, gây chậm trễ kiểm tra.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Tinh bột khoai tây (Potato starch) Thành phần hàm lượng: Tinh bột ≥99%, độ ẩm ≤14%, protein ≤0.1% Nguồn gốc: Khoai tây (không biến đổi gen) Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 25000kg Thương hiệu: Không Mục đích sử dụng: Dùng chế biến thực phẩm (chất làm đặc) Phương pháp chế biến: Chiết xuất ướt, tinh chế Ngày sản xuất: 2025-01-15, hạn sử dụng: 24 tháng Mã HS: 11081300
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 11 và điều khoản phân nhóm của "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Tinh bột khoai tây phải đáp ứng: 1) được chiết xuất từ củ khoai tây; 2) thành phần chính là tinh bột; 3) trải qua quy trình xay ướt, tách, tinh chế, v.v. Nếu sản phẩm là bột khoai tây xay đơn giản, thì phân loại vào 1105 (bột mịn, bột thô khoai tây); nếu là sản phẩm chế biến thêm từ tinh bột khoai tây (như tinh bột biến tính), thì phân loại vào 3505. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "tinh bột" trong "Chú giải biểu thuế", loại trừ inulin (1108.20) và gluten (1109).
Mã dễ nhầm:
110812 - Tinh bột ngô
Nguyên liệu là ngô, hình thái hạt tinh bột và mục đích sử dụng khác nhau, có thể phân biệt bằng xét nghiệm hải quan.
110819 - Tinh bột khác
Bao gồm tinh bột sắn, tinh bột khoai lang, v.v., không phải nguồn khoai tây, cần khai báo nguyên liệu cụ thể.
110820 - Inulin
Inulin là fructan, không phải tinh bột, cấu trúc hóa học và mục đích sử dụng khác nhau.
110510 - Bột mịn, bột thô khoai tây
Được xay trực tiếp từ khoai tây, chưa chiết xuất tinh bột, hàm lượng protein và chất xơ cao.
350510 - Dextrin và tinh bột biến tính khác
Tinh bột khoai tây đã qua xử lý biến tính hóa học hoặc vật lý, thay đổi tính chất tinh bột gốc.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của tinh bột khoai tây?
A: Có thể thông qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan hoặc nền tảng "Internet + Hải quan", tra cứu từng cấp theo Chương 11, nhóm 08, phân nhóm 13. Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập từ khóa "tinh bột khoai tây" để nhận 110813. Lưu ý xác nhận 6 chữ số đầu là tiêu chuẩn quốc tế, các chữ số sau có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa tinh bột khoai tây và bột khoai tây là gì?
A: Tinh bột khoai tây (110813) là tinh bột chiết xuất, độ tinh khiết cao trên 99%; bột khoai tây (110510) là bột xay trực tiếp từ khoai tây, giữ lại protein, chất xơ và các thành phần khác. Khi phân loại cần phân biệt dựa trên quy trình chế biến và thành phần.
Q: Khai báo tinh bột khoai tây cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn. Nếu dùng cho thực phẩm, cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ; nếu là biến đổi gen, cần cung cấp giấy chứng nhận an toàn biến đổi gen. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Thuế suất nhập khẩu tinh bột khoai tây được xác định như thế nào?
A: Thuế suất phụ thuộc vào nước xuất xứ, hiệp định thương mại và điều kiện giám sát hải quan. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc tư vấn đại lý khai báo, sử dụng thuế suất hiệp định thương mại tự do có thể thấp hơn. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Khai báo sai tinh bột khoai tây thành tinh bột ngô sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến sai sót phân loại, ảnh hưởng đến thu thuế và yêu cầu chứng từ giám sát. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Khuyến nghị khai báo trung thực, xin phân loại trước nếu cần.
Q: Nhập khẩu bán lẻ tinh bột khoai tây qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan, mã hàng hóa vẫn là 110813, nhưng cần lưu ý hạn chế danh sách tích cực. Gói cá nhân cần đáp ứng giới hạn giá trị và nộp thuế bưu phẩm.
Q: Xuất khẩu tinh bột khoai tây cần kiểm dịch gì?
A: Xuất khẩu tinh bột khoai tây thường cần thực hiện kiểm dịch, bao gồm chất lượng, an toàn vệ sinh. Doanh nghiệp sản xuất cần đăng ký, trước khi xuất khẩu báo kiểm với hải quan, lấy dữ liệu sổ điện tử. Cụ thể theo yêu cầu của nước đến.
Q: Làm thế nào để xác định tinh bột khoai tây có phải là tinh bột biến tính không?
A: Tinh bột biến tính là tinh bột đã qua xử lý hóa học hoặc vật lý thay đổi tính chất, phân loại vào 3505. Nếu tinh bột khoai tây chỉ qua chiết xuất, tinh chế, chưa biến tính, thì phân loại vào 110813. Có thể xem quy trình sản xuất và chỉ tiêu sản phẩm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.