Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột mịn, bột thô, tấm, viên và tinh bột từ ngũ cốc hoặc củ, rễ cây; cũng bao gồm mạch nha, inulin, gluten, v.v. Nhưng không bao gồm ngũ cốc nguyên hạt là nguyên liệu cho ngành xay xát (Chương 10), cũng không bao gồm các sản phẩm chuyển hóa như đường tinh bột, dextrin (Chương 17, Chương 35). Cốt lõi của chương này là các sản phẩm thực vật dạng bột hoặc hạt qua chế biến sơ cấp, là nguyên liệu quan trọng cho ngành thực phẩm, dệt may, giấy, v.v. Nhóm 1108 bao gồm cụ thể tinh bột và inulin, bao gồm tinh bột lúa mì, tinh bột ngô, tinh bột khoai tây, tinh bột sắn và các loại tinh bột khác chưa được liệt kê, cũng như inulin. Tinh bột là carbohydrate cao phân tử, được chiết xuất từ thực vật, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, giấy, dệt may, dược phẩm, v.v. Inulin là một loại fructan, chủ yếu được chiết xuất từ rau diếp xoăn hoặc atisô Jerusalem, thường được dùng làm chất xơ thực phẩm hoặc chất thay thế đường. Tinh bột thuộc nhóm này cần qua các quy trình như nghiền ướt, lắng, sấy khô, nhưng chưa qua biến tính hóa học. Mã 110819 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 11 đại diện cho Chương 11 (sản phẩm ngành xay xát), cho thấy hàng hóa thuộc ngũ cốc hoặc sản phẩm chế biến từ thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 1108 (tinh bột và inulin), bao gồm tất cả các loại tinh bột và inulin. Chữ số thứ 5-6 là 19 là phân nhóm, trong đó chữ số thứ 5 là 1 biểu thị 'tinh bột khác' (so với tinh bột lúa mì 110811, tinh bột ngô 110812, tinh bột khoai tây 110813, tinh bột sắn 110814), chữ số thứ 6 là 9 là phân nhóm chi tiết, biểu thị 'khác'. Do đó, 110819 chỉ tinh bột khác ngoài tinh bột lúa mì, ngô, khoai tây, sắn, như tinh bột gạo, tinh bột đậu Hà Lan, tinh bột khoai lang, v.v. Hàng hóa này được phân loại vào 110819 vì nó là tinh bột nhưng không phải là tinh bột lúa mì, ngô, khoai tây hoặc sắn được liệt kê cụ thể trong nhóm 1108. Nếu tinh bột này đã qua biến tính hóa học, thì nên phân loại vào Chương 35 (tinh bột biến tính); nếu là đường tinh bột hoặc dextrin, thì phân loại vào Chương 17 hoặc Chương 35. Do đó, chỉ tinh bột chưa biến tính và không thuộc loại được liệt kê mới được phân loại vào mã này.
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột mịn, bột thô, tấm, viên và tinh bột từ ngũ cốc hoặc củ, rễ cây; cũng bao gồm mạch nha, inulin, gluten, v.v. Nhưng không bao gồm ngũ cốc nguyên hạt là nguyên liệu cho ngành xay xát (Chương 10), cũng không bao gồm các sản phẩm chuyển hóa như đường tinh bột, dextrin (Chương 17, Chương 35). Cốt lõi của chương này là các sản phẩm thực vật dạng bột hoặc hạt qua chế biến sơ cấp, là nguyên liệu quan trọng cho ngành thực phẩm, dệt may, giấy, v.v.
Nhóm
Nhóm 1108 bao gồm cụ thể tinh bột và inulin, bao gồm tinh bột lúa mì, tinh bột ngô, tinh bột khoai tây, tinh bột sắn và các loại tinh bột khác chưa được liệt kê, cũng như inulin. Tinh bột là carbohydrate cao phân tử, được chiết xuất từ thực vật, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, giấy, dệt may, dược phẩm, v.v. Inulin là một loại fructan, chủ yếu được chiết xuất từ rau diếp xoăn hoặc atisô Jerusalem, thường được dùng làm chất xơ thực phẩm hoặc chất thay thế đường. Tinh bột thuộc nhóm này cần qua các quy trình như nghiền ướt, lắng, sấy khô, nhưng chưa qua biến tính hóa học.
Phân tích từng chữ số
Mã 110819 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 11 đại diện cho Chương 11 (sản phẩm ngành xay xát), cho thấy hàng hóa thuộc ngũ cốc hoặc sản phẩm chế biến từ thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 1108 (tinh bột và inulin), bao gồm tất cả các loại tinh bột và inulin. Chữ số thứ 5-6 là 19 là phân nhóm, trong đó chữ số thứ 5 là 1 biểu thị 'tinh bột khác' (so với tinh bột lúa mì 110811, tinh bột ngô 110812, tinh bột khoai tây 110813, tinh bột sắn 110814), chữ số thứ 6 là 9 là phân nhóm chi tiết, biểu thị 'khác'. Do đó, 110819 chỉ tinh bột khác ngoài tinh bột lúa mì, ngô, khoai tây, sắn, như tinh bột gạo, tinh bột đậu Hà Lan, tinh bột khoai lang, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 110819 vì nó là tinh bột nhưng không phải là tinh bột lúa mì, ngô, khoai tây hoặc sắn được liệt kê cụ thể trong nhóm 1108. Nếu tinh bột này đã qua biến tính hóa học, thì nên phân loại vào Chương 35 (tinh bột biến tính); nếu là đường tinh bột hoặc dextrin, thì phân loại vào Chương 17 hoặc Chương 35. Do đó, chỉ tinh bột chưa biến tính và không thuộc loại được liệt kê mới được phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tinh bột gạo', 'tinh bột đậu Hà Lan', cần phù hợp với mô tả mã HS. Thành phần hàm lượng: Các chỉ tiêu như độ tinh khiết, độ ẩm, tro của tinh bột, thường yêu cầu ghi rõ hàm lượng tinh bột (như ≥99%). Nguồn gốc: Nguồn thực vật của tinh bột, như gạo, đậu Hà Lan, khoai lang, v.v., cần cụ thể đến loài. Phương pháp chế biến: Ghi rõ là tinh bột chưa biến tính, như nghiền ướt, lắng, sấy khô, v.v., không được qua xử lý hóa học. Loại nhãn hiệu: Ghi rõ nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu', dùng cho thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Quy cách đóng gói: Như 25kg/bao, 500g/gói, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và áp dụng thuế suất. Mục đích sử dụng: Như nguyên liệu thực phẩm, keo dán giấy, hồ dệt may, v.v., cần phù hợp với mục đích thực tế. Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Tinh bột gạo
Thành phần hàm lượng: Tinh bột ≥99%, độ ẩm ≤12%
Nguồn gốc: Gạo
Phương pháp chế biến: Nghiền ướt, lắng, sấy khô, chưa biến tính
Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu
Quy cách đóng gói: 25kg/bao
Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thực phẩm
Mã HS: 11081900 Phân loại nhầm tinh bột biến tính hóa học vào 110819, thực tế nên vào Chương 35. Không nêu rõ nguồn gốc tinh bột, dẫn đến không thể phân biệt có thuộc tinh bột được liệt kê hay không. Bỏ qua nhãn hiệu và quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tinh bột gạo', 'tinh bột đậu Hà Lan', cần phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Chỉ ghi 'tinh bột', không ghi rõ loại cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Các chỉ tiêu như độ tinh khiết, độ ẩm, tro của tinh bột, thường yêu cầu ghi rõ hàm lượng tinh bột (như ≥99%).
⚠️ Không cung cấp độ tinh khiết hoặc khai báo nhầm tinh bột biến tính là tinh bột chưa biến tính.
Nguồn gốc
Nguồn thực vật của tinh bột, như gạo, đậu Hà Lan, khoai lang, v.v., cần cụ thể đến loài.
⚠️ Ghi chung chung 'tinh bột thực vật', không nêu rõ nguồn cụ thể.
Phương pháp chế biến
Ghi rõ là tinh bột chưa biến tính, như nghiền ướt, lắng, sấy khô, v.v., không được qua xử lý hóa học.
⚠️ Khai báo nhầm tinh bột biến tính hóa học là chưa biến tính.
Loại nhãn hiệu
Ghi rõ nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu', dùng cho thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ qua nhãn hiệu hoặc ghi nhãn hiệu không đúng sự thật.
Quy cách đóng gói
Như 25kg/bao, 500g/gói, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và áp dụng thuế suất.
⚠️ Quy cách đóng gói không cụ thể, như 'đóng bao'.
Mục đích sử dụng
Như nguyên liệu thực phẩm, keo dán giấy, hồ dệt may, v.v., cần phù hợp với mục đích thực tế.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng công nghiệp'.
Ví dụ: Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Tinh bột gạo
Thành phần hàm lượng: Tinh bột ≥99%, độ ẩm ≤12%
Nguồn gốc: Gạo
Phương pháp chế biến: Nghiền ướt, lắng, sấy khô, chưa biến tính
Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu
Quy cách đóng gói: 25kg/bao
Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thực phẩm
Mã HS: 11081900
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm tinh bột biến tính hóa học vào 110819, thực tế nên vào Chương 35.
Không nêu rõ nguồn gốc tinh bột, dẫn đến không thể phân biệt có thuộc tinh bột được liệt kê hay không.
Bỏ qua nhãn hiệu và quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Đầu tiên xác nhận hàng hóa có phải là tinh bột (qua thử nghiệm i-ốt, v.v.), tiếp theo đánh giá có qua biến tính hóa học hay không (nếu biến tính thì vào Chương 35), sau đó đánh giá có thuộc tinh bột đã được liệt kê trong nhóm 1108 (lúa mì, ngô, khoai tây, sắn) hay không, nếu không thuộc thì vào 110819. Đồng thời cần lưu ý inulin cũng vào 1108, nhưng phân nhóm khác. 110811 Tinh bột lúa mì: Chỉ tinh bột chiết xuất từ lúa mì, trong khi 110819 bao gồm tinh bột từ nguồn khác. 110812 Tinh bột ngô: Chỉ tinh bột chiết xuất từ ngô, nếu là tinh bột ngô thì không được vào 110819. 110813 Tinh bột khoai tây: Chỉ tinh bột chiết xuất từ khoai tây, tinh bột củ khác như tinh bột khoai lang vào 110819. 110814 Tinh bột sắn: Chỉ tinh bột chiết xuất từ sắn, nếu là tinh bột sắn thì vào mã này. 350510 Tinh bột biến tính: Tinh bột qua biến tính hóa học hoặc vật lý, như tinh bột oxy hóa, tinh bột este hóa, vào Chương 35. Đã xác nhận hàng hóa là tinh bột chưa biến tính? Đã xác nhận nguồn tinh bột không phải lúa mì, ngô, khoai tây hoặc sắn? Đã cung cấp thành phần hàm lượng và phương pháp chế biến chính xác? Đã kiểm tra nhãn hiệu và quy cách đóng gói? Đã tham khảo 'Chú giải HS' và chú giải phân nhóm quốc gia?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Đầu tiên xác nhận hàng hóa có phải là tinh bột (qua thử nghiệm i-ốt, v.v.), tiếp theo đánh giá có qua biến tính hóa học hay không (nếu biến tính thì vào Chương 35), sau đó đánh giá có thuộc tinh bột đã được liệt kê trong nhóm 1108 (lúa mì, ngô, khoai tây, sắn) hay không, nếu không thuộc thì vào 110819. Đồng thời cần lưu ý inulin cũng vào 1108, nhưng phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
110811 - Tinh bột lúa mì
Chỉ tinh bột chiết xuất từ lúa mì, trong khi 110819 bao gồm tinh bột từ nguồn khác.
110812 - Tinh bột ngô
Chỉ tinh bột chiết xuất từ ngô, nếu là tinh bột ngô thì không được vào 110819.
110813 - Tinh bột khoai tây
Chỉ tinh bột chiết xuất từ khoai tây, tinh bột củ khác như tinh bột khoai lang vào 110819.
110814 - Tinh bột sắn
Chỉ tinh bột chiết xuất từ sắn, nếu là tinh bột sắn thì vào mã này.
350510 - Tinh bột biến tính
Tinh bột qua biến tính hóa học hoặc vật lý, như tinh bột oxy hóa, tinh bột este hóa, vào Chương 35.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận hàng hóa là tinh bột chưa biến tính?
✓ Đã xác nhận nguồn tinh bột không phải lúa mì, ngô, khoai tây hoặc sắn?
✓ Đã cung cấp thành phần hàm lượng và phương pháp chế biến chính xác?
✓ Đã kiểm tra nhãn hiệu và quy cách đóng gói?
✓ Đã tham khảo 'Chú giải HS' và chú giải phân nhóm quốc gia?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một loại tinh bột có vào 110819? Đầu tiên xác nhận là tinh bột chưa biến tính, sau đó xác nhận nguồn không phải lúa mì, ngô, khoai tây hoặc sắn. Nếu thỏa mãn, thì vào 110819. Ví dụ tinh bột gạo, tinh bột đậu Hà Lan đều vào mã này. Tinh bột biến tính và chưa biến tính khác nhau thế nào trong phân loại? Tinh bột chưa biến tính vào Chương 11 (như 110819), còn tinh bột biến tính vào Chương 35 (như 350510). Biến tính bao gồm xử lý hóa học như oxy hóa, este hóa, liên kết ngang, v.v. Inulin có vào 110819? Inulin vào nhóm 1108, nhưng phân nhóm là 110820, không phải 110819. 110819 chỉ tinh bột khác. Nếu tinh bột là hỗn hợp nguồn, phân loại thế nào? Nếu các loại tinh bột trong hỗn hợp đều chưa được liệt kê cụ thể, thì theo tinh bột khác vào 110819; nếu chứa tinh bột được liệt kê (như tinh bột ngô), thì cần dựa trên thành phần chính hoặc tình trạng chế biến để đánh giá, có thể vào phân nhóm được liệt kê tương ứng. Khi khai báo 110819, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm nào? Thường cần báo cáo phân tích thành phần, chứng minh độ tinh khiết, độ ẩm, tro của tinh bột, và chứng nhận chưa biến tính. Khi cần thiết cung cấp báo cáo giám định nguồn gốc. Làm thế nào tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 110819? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', thuế suất và điều kiện giám sát có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất. Tinh bột gạo và tinh bột gạo nếp đều vào 110819? Đúng, tinh bột gạo và tinh bột gạo nếp đều thuộc tinh bột khác, vào 110819, nhưng cần ghi rõ nguồn cụ thể khi khai báo. Nếu tinh bột qua biến tính vật lý (như hồ hóa trước), có vẫn vào 110819? Tinh bột hồ hóa trước nếu chưa qua biến tính hóa học, vẫn có thể vào 110819, nhưng cần dựa trên quy trình chế biến cụ thể và 'Chú giải HS' để đánh giá. Nếu thuộc tinh bột biến tính, thì vào Chương 35.
Q: Làm thế nào để xác định một loại tinh bột có vào 110819?
A: Đầu tiên xác nhận là tinh bột chưa biến tính, sau đó xác nhận nguồn không phải lúa mì, ngô, khoai tây hoặc sắn. Nếu thỏa mãn, thì vào 110819. Ví dụ tinh bột gạo, tinh bột đậu Hà Lan đều vào mã này.
Q: Tinh bột biến tính và chưa biến tính khác nhau thế nào trong phân loại?
A: Tinh bột chưa biến tính vào Chương 11 (như 110819), còn tinh bột biến tính vào Chương 35 (như 350510). Biến tính bao gồm xử lý hóa học như oxy hóa, este hóa, liên kết ngang, v.v.
Q: Inulin có vào 110819?
A: Inulin vào nhóm 1108, nhưng phân nhóm là 110820, không phải 110819. 110819 chỉ tinh bột khác.
Q: Nếu tinh bột là hỗn hợp nguồn, phân loại thế nào?
A: Nếu các loại tinh bột trong hỗn hợp đều chưa được liệt kê cụ thể, thì theo tinh bột khác vào 110819; nếu chứa tinh bột được liệt kê (như tinh bột ngô), thì cần dựa trên thành phần chính hoặc tình trạng chế biến để đánh giá, có thể vào phân nhóm được liệt kê tương ứng.
Q: Khi khai báo 110819, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm nào?
A: Thường cần báo cáo phân tích thành phần, chứng minh độ tinh khiết, độ ẩm, tro của tinh bột, và chứng nhận chưa biến tính. Khi cần thiết cung cấp báo cáo giám định nguồn gốc.
Q: Làm thế nào tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 110819?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', thuế suất và điều kiện giám sát có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Tinh bột gạo và tinh bột gạo nếp đều vào 110819?
A: Đúng, tinh bột gạo và tinh bột gạo nếp đều thuộc tinh bột khác, vào 110819, nhưng cần ghi rõ nguồn cụ thể khi khai báo.
Q: Nếu tinh bột qua biến tính vật lý (như hồ hóa trước), có vẫn vào 110819?
A: Tinh bột hồ hóa trước nếu chưa qua biến tính hóa học, vẫn có thể vào 110819, nhưng cần dựa trên quy trình chế biến cụ thể và 'Chú giải HS' để đánh giá. Nếu thuộc tinh bột biến tính, thì vào Chương 35.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.