Mã HS: 110812
Tinh bột ngô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát ngũ cốc, bao gồm bột mì, bột thô, bột mịn, tấm, viên và tinh bột. Các sản phẩm của chương này chủ yếu thu được bằng cách xay, sàng hoặc chế biến ngũ cốc, là nguyên liệu quan trọng cho ngành thực phẩm, giấy, dệt may. Chương này không bao gồm thực phẩm nướng, ngũ cốc ăn liền hoặc tinh bột biến tính hóa học, được phân loại tương ứng vào Chương 19, 20 hoặc 35.
Nhóm
Nhóm 1108 bao gồm tinh bột và inulin. Tinh bột bao gồm tinh bột ngô, tinh bột khoai tây, tinh bột sắn, tinh bột lúa mì, v.v., được chiết xuất từ thực vật thông qua các quy trình như nghiền ướt, tách, sấy khô. Inulin được chiết xuất từ rễ rau diếp xoăn, v.v. Tinh bột thuộc nhóm này là tinh bột tự nhiên chưa biến tính; nếu đã qua xử lý hóa học hoặc biến tính, được phân loại vào Chương 35.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 11 biểu thị Chương 11, tức là sản phẩm ngành xay xát; chữ số thứ 3-4 là 08 biểu thị nhóm 1108, cụ thể là tinh bột và inulin; chữ số thứ 5-6 là 12 là phân nhóm, chỉ riêng tinh bột ngô. Do đó, 110812 đại diện đầy đủ cho tinh bột ngô. Cấp độ mã hóa lần lượt là: Chương (11) → Nhóm (1108) → Phân nhóm (110812), chi tiết hóa từng cấp, đảm bảo phân loại hàng hóa chính xác.
Căn cứ phân loại
Tinh bột ngô được phân loại vào 110812 vì đây là tinh bột tự nhiên chưa qua biến tính hóa học, thu được bằng cách nghiền ướt ngô. Nếu là tinh bột biến tính thì phân loại vào 3505; nếu là bột ngô thì phân loại vào 1102; nếu là sản phẩm tinh bột như dextrin thì phân loại vào 3505. Do đó, phải xác nhận sản phẩm là tinh bột ngô nguyên chất, chưa biến tính, không biến đổi và không pha trộn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải ghi chính xác là "tinh bột ngô", tránh sử dụng tên thông thường hoặc viết tắt.
⚠️ Ghi là "tinh bột" hoặc "bột ngô", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng tinh bột, độ ẩm, protein và các thành phần chính khác, đảm bảo phù hợp với yêu cầu phân nhóm.
⚠️ Chỉ ghi "100% tinh bột", không ghi rõ độ ẩm hoặc hàm lượng protein.
Nguồn gốc
Nêu rõ tinh bột được chiết xuất từ ngô, ví dụ "được sản xuất bằng cách nghiền ướt ngô".
⚠️ Không ghi rõ nguồn gốc, hoặc ghi nhầm là khoai tây, sắn, v.v.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, ví dụ "nghiền ướt, tách, sấy khô", chứng minh chưa qua biến tính hóa học.
⚠️ Ghi "biến tính hóa học" hoặc "este hóa", dẫn đến phân loại vào Chương 35.
Có biến tính không
Tuyên bố rõ ràng có phải là tinh bột biến tính hay không; nếu chưa biến tính thì phân loại vào 110812.
⚠️ Không tuyên bố, hoặc tuyên bố sai là đã biến tính.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, ví dụ "25 kg/túi", ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, dẫn đến hải quan nghi vấn.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo trung thực; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc khai thiếu.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính, ví dụ "nguyên liệu thực phẩm", "keo dán giấy" v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, ví dụ "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ:
Tên hàng: tinh bột ngô; Thành phần hàm lượng: tinh bột 98%, độ ẩm 12%, protein 0.5%; Nguồn gốc: ngô; Phương pháp chế biến: nghiền ướt, tách, sấy khô; Có biến tính không: chưa biến tính; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Thương hiệu: không; Mục đích sử dụng: nguyên liệu thực phẩm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chương 11 của Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải phân nhóm. Tinh bột ngô phải đáp ứng: 1) được sản xuất từ ngô; 2) chưa qua biến tính hóa học; 3) không pha trộn với các chất khác. Nếu đã qua xử lý hóa học hoặc thêm thành phần khác, thì phân loại vào Chương 35. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan để đảm bảo chính xác.
Mã dễ nhầm:
110220 - Bột ngô
Bột ngô là sản phẩm thu được từ nghiền ngô, hàm lượng tinh bột thấp hơn và chưa tách protein, phân loại vào 1102; tinh bột ngô được tách bằng nghiền ướt, độ tinh khiết tinh bột cao.
350510 - Tinh bột biến tính
Tinh bột biến tính đã qua xử lý hóa học hoặc vật lý, thay đổi tính chất tinh bột, phân loại vào 3505; tinh bột ngô là tinh bột tự nhiên chưa biến tính.
110819 - Tinh bột khác
Tinh bột khác như tinh bột khoai tây, sắn, phân loại vào 110819; tinh bột ngô có phân nhóm riêng 110812.
350520 - Dextrin
Dextrin là sản phẩm phân hủy của tinh bột, phân loại vào 3505; tinh bột ngô là tinh bột tự nhiên chưa phân hủy.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của tinh bột ngô?
A: Có thể thông qua hệ thống tra cứu biểu thuế của Tổng cục Hải quan, nhập từ khóa "tinh bột ngô", hoặc tra cứu theo cấp Chương 11 → 1108 → 110812. Cũng có thể tham khảo Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu Chương 11.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa tinh bột ngô và bột ngô là gì?
A: Bột ngô phân loại vào 1102, là sản phẩm thu được từ nghiền ngô, chứa protein, chất béo, v.v.; tinh bột ngô phân loại vào 110812, là tinh bột nguyên chất được tách bằng nghiền ướt, hàm lượng protein rất thấp.
Q: Tinh bột ngô biến tính nên phân loại vào mã nào?
A: Tinh bột ngô biến tính phân loại vào 3505, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào phương pháp biến tính, ví dụ tinh bột este hóa phân loại vào 350510. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình biến tính.
Q: Khi khai báo tinh bột ngô, thành phần hàm lượng ghi như thế nào?
A: Nên ghi hàm lượng tinh bột, độ ẩm, protein, tro và các chỉ tiêu quan trọng khác, ví dụ "tinh bột 98%, độ ẩm 12%, protein 0.5%", để chứng minh phù hợp với yêu cầu phân nhóm.
Q: Thuế suất nhập khẩu tinh bột ngô tra cứu như thế nào?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập 110812, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế GTGT, v.v. Thuế suất có thể điều chỉnh, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu tinh bột ngô cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thông thường cần cung cấp tờ khai xuất khẩu, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Nếu dùng cho thực phẩm, có thể cần đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu, giấy chứng nhận kiểm dịch. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Phân loại tinh bột ngô có bị ảnh hưởng bởi bao bì không?
A: Bao bì không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực. Nếu là bao bì bán lẻ, có thể liên quan đến chương khác, nhưng tinh bột ngô vẫn phân loại vào 110812.
Q: Làm thế nào để phân biệt tinh bột ngô và tinh bột khoai tây?
A: Tinh bột ngô phân loại vào 110812, tinh bột khoai tây phân loại vào 110813. Có thể quan sát hình dạng hạt bằng kính hiển vi, hoặc kiểm tra gen nguồn gốc. Khi khai báo cần ghi rõ nguồn gốc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.