Mã HS: 110630
Bột trái cây khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin, gluten và các loại bột thực vật. Cốt lõi của chương này là các sản phẩm dạng bột được sản xuất bằng cách nghiền, xay xát vật lý, khác biệt với ngũ cốc ăn trực tiếp hoặc nguyên liệu thực vật chưa qua chế biến. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo nguồn nguyên liệu và mức độ chế biến, như bột mịn, bột thô, tinh bột của ngũ cốc.
Nhóm
Nhóm 1106 bao gồm bột mịn, bột thô được làm từ nguyên liệu thực vật khác ngoài quả, hạt của Chương 8 hoặc ngũ cốc của Chương 10. Cụ thể bao gồm bột từ dừa, hạt Brazil, hạt điều và các loại hạt khác, cũng như bột từ chuối, xoài và các loại quả khác. Nhóm này nhấn mạnh nguyên liệu là quả hoặc hạt, và đã qua chế biến nghiền, nhưng không bao gồm bột ca cao (nhóm 1805) và bột cà phê (nhóm 0901).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Sản phẩm của ngành xay xát. Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 1106: Bột mịn, bột thô từ thực vật khác. Chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 110630: Bột từ quả khác, tức là bột quả ngoài các loại quả cụ thể như chuối, bơ. Mã được chi tiết hóa từng cấp: Chương → Nhóm → Phân nhóm, đảm bảo phân loại chính xác đến từng giống cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bột quả, nguyên liệu thuộc Chương 8 về quả, phương thức chế biến là nghiền, phù hợp với mô tả nhóm 1106. Vì không thuộc bột ngũ cốc (1101-1103), tinh bột (1108) hoặc bột ca cao (1805), nên được phân loại vào 110630. Nếu là bột quả hỗn hợp, vẫn phân loại theo thành phần chính; nếu có thêm chất khác, cần xem xét mức độ chế biến để đánh giá.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bột táo', 'bột dâu tây', phải khớp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung 'bột quả', không ghi rõ loại quả cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê độ tinh khiết, độ ẩm, phụ gia của bột quả theo tỷ lệ phần trăm, đảm bảo phù hợp yêu cầu nhóm hàng.
⚠️ Bỏ qua thành phần phụ gia, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách nghiền (như nghiền xay, sấy phun) và có qua xử lý nhiệt hay không.
⚠️ Không ghi rõ có thêm đường hoặc chất khác.
Quy cách đóng gói
Ghi trọng lượng tịnh, hình thức đóng gói (như túi, thùng), ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp thực tế, gây rủi ro kiểm tra.
Loại nhãn hiệu
Ghi rõ có nhãn hiệu hay không, như 'không nhãn hiệu' hoặc tên nhãn hiệu, liên quan đến khai báo sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ qua nhãn hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Nước xuất xứ
Ghi nước trồng hoặc nước chế biến nguyên liệu quả, dùng để xác định thuế suất hiệp định thương mại tự do.
⚠️ Nhầm lẫn giữa nơi sản xuất nguyên liệu và nơi chế biến.
Ngày sản xuất
Ghi rõ lô sản xuất và ngày, thuận tiện truy xuất nguồn gốc và quản lý hạn sử dụng.
⚠️ Định dạng ngày không chuẩn, như '2023.1' nên viết '2023-01-01'.
Ví dụ:
Tên hàng: Bột táo; Thành phần hàm lượng: Táo 100%, độ ẩm ≤5%; Phương pháp chế biến: Sấy phun; Quy cách đóng gói: 25kg/túi; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Nước xuất xứ: Trung Quốc; Ngày sản xuất: 2025-03-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là thuộc tính nguyên liệu và quy trình chế biến. Nguyên liệu phải là quả thuộc Chương 8, và được nghiền thành bột mịn hoặc bột thô. Nếu bột quả có trộn bột ngũ cốc hoặc phụ gia, cần đánh giá theo thành phần chính hoặc mức độ chế biến. Đồng thời, cần loại trừ bột quả cụ thể đã được liệt kê (như bột chuối 110630? Thực tế bột chuối thuộc 110630, nhưng cần xác nhận chú giải phân nhóm).
Mã dễ nhầm:
110620 - Bột lõi thân cây sago
Nguyên liệu là lõi thân cây sago, không phải quả, và phương thức chế biến khác.
110610 - Bột đậu
Nguyên liệu là đậu, thuộc Chương 12, không phải quả.
110510 - Bột khoai tây
Nguyên liệu là khoai tây, thuộc Chương 7 rau, và nhóm hàng khác.
200989 - Nước quả khác
Nước quả là chất lỏng, chưa qua xay bột, thuộc Chương 20.
080390 - Chuối tươi
Quả chưa chế biến, thuộc Chương 8, khác biệt bản chất với sản phẩm xay bột.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 110630?
A: Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan, bảng thuế suất hiệp định thương mại tự do hoặc cơ sở dữ liệu chính thức, cần kết hợp nước xuất xứ và phương thức thương mại. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa bột quả và bột nước quả?
A: Bột quả thuộc 110630, bột nước quả thuộc 2009, khác biệt ở trạng thái vật lý: dạng bột vs chất lỏng. Quy trình chế biến cũng khác, nước quả qua ép, bột quả qua sấy nghiền.
Q: Bột quả hỗn hợp phân loại thế nào?
A: Nếu là hỗn hợp nhiều loại quả, vẫn thuộc 110630, nhưng cần khai báo thành phần chính. Nếu thêm bột ngũ cốc hoặc đường, có thể ảnh hưởng phân loại, cần đánh giá theo thành phần chính.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo bột quả?
A: Lỗi thường gặp gồm tên hàng chung chung, thành phần hàm lượng không thực, mô tả phương pháp chế biến không rõ, bỏ qua nhãn hiệu và nước xuất xứ. Nên điền chi tiết, tránh rủi ro kiểm tra.
Q: Bột quả xuất khẩu cần điều kiện giám sát nào?
A: Cần đáp ứng tiêu chuẩn nước xuất khẩu và nhập khẩu, như kiểm dịch vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ. Điều kiện cụ thể tùy quốc gia, có thể tham khảo hải quan hoặc cơ quan chuyên môn.
Q: Sự khác biệt giữa 110630 và 110620?
A: 110630 là bột quả khác, 110620 là bột lõi thân cây sago. Nguyên liệu khác nhau: quả vs lõi thân cây sago. Khi phân loại cần xác nhận nguồn nguyên liệu.
Q: Bột quả nếu qua nướng, có vẫn thuộc 110630?
A: Nếu chỉ nghiền rồi nướng, chưa thay đổi đặc tính cơ bản, có thể vẫn thuộc 110630. Nhưng nếu chế biến sâu, như làm bánh, thì thuộc Chương 19.
Q: Làm thế nào xác định bột quả có thuộc 'bột mịn'?
A: Bột mịn thường chỉ loại có thể qua sàng cụ thể (như kích thước lỗ ≤0.2mm). Tiêu chuẩn cụ thể tham khảo quyết định phân loại hải quan, nên cung cấp báo cáo kiểm tra kích thước hạt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.