Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin và gluten. Các sản phẩm của chương này chủ yếu được thu được thông qua các quá trình xử lý vật lý như nghiền, sàng ngũ cốc, và là nguyên liệu cơ bản cho ngành công nghiệp thực phẩm. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại nguyên liệu và mức độ chế biến, như 1101 là bột mì, 1102 là bột ngũ cốc khác, 1103 là bột mịn ngũ cốc, v.v. Chương này không bao gồm thực phẩm đã qua chế biến thêm (như sản phẩm nướng), cũng không bao gồm ngũ cốc chưa qua chế biến (Chương 10). Nhóm 1101 bao gồm bột mì (Wheat flour) và bột lúa mạch đen (Meslin flour). Bột mì là sản phẩm dạng bột thu được bằng cách nghiền, sàng lúa mì (Chương 10), có thể chứa một lượng nhỏ bột ngũ cốc khác (như hỗn hợp bột lúa mạch đen), nhưng phải giữ được đặc tính cơ bản của bột mì. Các phân nhóm trong nhóm này được phân biệt dựa trên việc có trộn với bột ngũ cốc khác hay không. Lưu ý, nhóm 1101 không bao gồm tinh bột mì (1108) hoặc gluten mì (1109), cũng không bao gồm các sản phẩm bột đã pha trộn hoặc chế biến (như bột nở, 1901). Mã HS 110100 là phân nhóm 6 chữ số, nhưng trong thương mại quốc tế thực tế thường được mở rộng đến 8-10 chữ số. Hai chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Sản phẩm của ngành xay xát; mạch nha; tinh bột; inulin; gluten. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 1101: Bột mì hoặc bột lúa mạch đen. Chữ số thứ 5-6 '00' cho thấy nhóm này hiện không được phân chia thêm (nếu phân chia, có thể là 1101.00.10, v.v. tùy theo tình trạng hỗn hợp). Do đó, 110100 chỉ bột mì hoặc bột lúa mạch đen không trộn với bột ngũ cốc khác. Hải quan các nước có thể thêm 2 chữ số để thống kê hoặc giám sát, như 11010000 của Hải quan Trung Quốc. Hàng hóa này được phân loại vào 1101 thay vì 1102 (bột ngũ cốc khác) vì nguyên liệu là lúa mì và đã qua nghiền, phù hợp với định nghĩa sản phẩm xay xát của Chương 11. Sự khác biệt với 1103 (bột mịn, hạt thô và viên ngũ cốc) là 1103 bao gồm sản phẩm đã qua chế biến thêm (như tạo viên), trong khi 1101 chỉ là bột nghiền đơn giản. Sự khác biệt với 1901 (chiết xuất mạch nha, bột bánh, v.v.) là 1901 liên quan đến sản phẩm bột hỗn hợp hoặc chế biến, trong khi 1101 là bột mì nguyên chất.
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin và gluten. Các sản phẩm của chương này chủ yếu được thu được thông qua các quá trình xử lý vật lý như nghiền, sàng ngũ cốc, và là nguyên liệu cơ bản cho ngành công nghiệp thực phẩm. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại nguyên liệu và mức độ chế biến, như 1101 là bột mì, 1102 là bột ngũ cốc khác, 1103 là bột mịn ngũ cốc, v.v. Chương này không bao gồm thực phẩm đã qua chế biến thêm (như sản phẩm nướng), cũng không bao gồm ngũ cốc chưa qua chế biến (Chương 10).
Nhóm
Nhóm 1101 bao gồm bột mì (Wheat flour) và bột lúa mạch đen (Meslin flour). Bột mì là sản phẩm dạng bột thu được bằng cách nghiền, sàng lúa mì (Chương 10), có thể chứa một lượng nhỏ bột ngũ cốc khác (như hỗn hợp bột lúa mạch đen), nhưng phải giữ được đặc tính cơ bản của bột mì. Các phân nhóm trong nhóm này được phân biệt dựa trên việc có trộn với bột ngũ cốc khác hay không. Lưu ý, nhóm 1101 không bao gồm tinh bột mì (1108) hoặc gluten mì (1109), cũng không bao gồm các sản phẩm bột đã pha trộn hoặc chế biến (như bột nở, 1901).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 110100 là phân nhóm 6 chữ số, nhưng trong thương mại quốc tế thực tế thường được mở rộng đến 8-10 chữ số. Hai chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11: Sản phẩm của ngành xay xát; mạch nha; tinh bột; inulin; gluten. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 1101: Bột mì hoặc bột lúa mạch đen. Chữ số thứ 5-6 '00' cho thấy nhóm này hiện không được phân chia thêm (nếu phân chia, có thể là 1101.00.10, v.v. tùy theo tình trạng hỗn hợp). Do đó, 110100 chỉ bột mì hoặc bột lúa mạch đen không trộn với bột ngũ cốc khác. Hải quan các nước có thể thêm 2 chữ số để thống kê hoặc giám sát, như 11010000 của Hải quan Trung Quốc.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 1101 thay vì 1102 (bột ngũ cốc khác) vì nguyên liệu là lúa mì và đã qua nghiền, phù hợp với định nghĩa sản phẩm xay xát của Chương 11. Sự khác biệt với 1103 (bột mịn, hạt thô và viên ngũ cốc) là 1103 bao gồm sản phẩm đã qua chế biến thêm (như tạo viên), trong khi 1101 chỉ là bột nghiền đơn giản. Sự khác biệt với 1901 (chiết xuất mạch nha, bột bánh, v.v.) là 1901 liên quan đến sản phẩm bột hỗn hợp hoặc chế biến, trong khi 1101 là bột mì nguyên chất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bột mì' hoặc 'bột lúa mạch đen', phải tương ứng với mã HS. Nguyên liệu: Mô tả loại ngũ cốc sử dụng, như 'lúa mì' hoặc 'lúa mạch đen', và liệu có trộn với ngũ cốc khác không. Phương pháp chế biến: Mô tả cách nghiền, như 'nghiền', 'sàng', liệu có qua tẩy trắng hoặc thêm chất dinh dưỡng không. Thành phần và hàm lượng: Thành phần chính và hàm lượng, như protein, tro, độ ẩm, dùng để phân biệt cấp chất lượng. Quy cách đóng gói: Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/bao', 'đóng rời', ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Mục đích sử dụng: Mục đích chính, như 'chế biến thực phẩm', 'nướng bánh', dùng để hỗ trợ xác định phân loại. Tên hàng: Bột mì; Nguyên liệu: Lúa mì; Phương pháp chế biến: Nghiền, sàng, không tẩy trắng; Thành phần và hàm lượng: Protein 12%, độ ẩm 14%; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Thương hiệu: ABC; Mục đích sử dụng: Nướng bánh mì. Khai báo sai bột hỗn hợp (như lúa mì trộn lúa mạch đen) là bột mì nguyên chất, dẫn đến phân loại sai. Không ghi rõ chất phụ gia (như vitamin, chất tẩy trắng), có thể bị phân loại vào 1901. Nhầm lẫn bột công nghiệp với bột thực phẩm, ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bột mì' hoặc 'bột lúa mạch đen', phải tương ứng với mã HS.
⚠️ Khai báo sai là 'bột' hoặc 'bột bánh', không phân biệt loại ngũ cốc cụ thể.
Nguyên liệu
Mô tả loại ngũ cốc sử dụng, như 'lúa mì' hoặc 'lúa mạch đen', và liệu có trộn với ngũ cốc khác không.
⚠️ Không ghi rõ tỷ lệ trộn, hoặc khai báo sai bột hỗn hợp là bột mì nguyên chất.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách nghiền, như 'nghiền', 'sàng', liệu có qua tẩy trắng hoặc thêm chất dinh dưỡng không.
⚠️ Bỏ sót thông tin về chất phụ gia, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như protein, tro, độ ẩm, dùng để phân biệt cấp chất lượng.
⚠️ Không cung cấp chỉ số quan trọng, không thể xác định là bột mì cao cấp hay thấp cấp.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/bao', 'đóng rời', ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Khai báo sai là đóng gói bán lẻ, thực tế là đóng gói công nghiệp.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Khai báo sai thương nhân là thương hiệu.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như 'chế biến thực phẩm', 'nướng bánh', dùng để hỗ trợ xác định phân loại.
⚠️ Ghi chung chung là 'ăn được', không nêu cụ thể.
Ví dụ: Tên hàng: Bột mì; Nguyên liệu: Lúa mì; Phương pháp chế biến: Nghiền, sàng, không tẩy trắng; Thành phần và hàm lượng: Protein 12%, độ ẩm 14%; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Thương hiệu: ABC; Mục đích sử dụng: Nướng bánh mì.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai bột hỗn hợp (như lúa mì trộn lúa mạch đen) là bột mì nguyên chất, dẫn đến phân loại sai.
Không ghi rõ chất phụ gia (như vitamin, chất tẩy trắng), có thể bị phân loại vào 1901.
Nhầm lẫn bột công nghiệp với bột thực phẩm, ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là: 1) Nguyên liệu có phải là lúa mì không; 2) Phương pháp chế biến có phải là nghiền không; 3) Có trộn với bột ngũ cốc khác không; 4) Có qua chế biến thêm không. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', 1101 chỉ bao gồm bột mì nghiền đơn giản, nếu trộn với bột ngũ cốc khác và tỷ lệ vượt quá giới hạn nhất định, có thể phân loại vào 1101 hoặc 1102. Nếu thêm chất khác (như bột nở), thì phân loại vào 1901. 1102 Bột ngũ cốc khác: 1102 bao gồm bột ngũ cốc khác ngoài lúa mì và lúa mạch đen, như bột ngô, bột gạo. Nếu bột mì trộn với nhiều bột ngũ cốc khác, có thể phân loại vào 1102. 1103 Bột mịn, hạt thô và viên ngũ cốc: 1103 bao gồm sản phẩm ngũ cốc đã qua chế biến thêm (như tạo viên), trong khi 1101 chỉ là dạng bột, chưa tạo viên. 1108 Tinh bột: 1108 là tinh bột chiết xuất, như tinh bột mì, trong khi 1101 là bột nghiền toàn bộ ngũ cốc, chứa protein và các thành phần khác. 1901 Chiết xuất mạch nha, bột bánh, v.v.: 1901 bao gồm sản phẩm bột hỗn hợp hoặc chế biến, như bột có thêm chất nở, trong khi 1101 là bột mì nguyên chất. 1001 Lúa mì: 1001 là hạt lúa mì chưa qua chế biến, trong khi 1101 là bột sau khi nghiền, mức độ chế biến khác nhau. Nguyên liệu có phải là lúa mì hoặc lúa mạch đen không? Có qua chế biến nghiền không? Có trộn với bột ngũ cốc khác không? Có thêm chất khác không? Đóng gói có dùng để bán lẻ không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Nguyên liệu có phải là lúa mì không; 2) Phương pháp chế biến có phải là nghiền không; 3) Có trộn với bột ngũ cốc khác không; 4) Có qua chế biến thêm không. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', 1101 chỉ bao gồm bột mì nghiền đơn giản, nếu trộn với bột ngũ cốc khác và tỷ lệ vượt quá giới hạn nhất định, có thể phân loại vào 1101 hoặc 1102. Nếu thêm chất khác (như bột nở), thì phân loại vào 1901.
Mã dễ nhầm:
1102 - Bột ngũ cốc khác
1102 bao gồm bột ngũ cốc khác ngoài lúa mì và lúa mạch đen, như bột ngô, bột gạo. Nếu bột mì trộn với nhiều bột ngũ cốc khác, có thể phân loại vào 1102.
1103 - Bột mịn, hạt thô và viên ngũ cốc
1103 bao gồm sản phẩm ngũ cốc đã qua chế biến thêm (như tạo viên), trong khi 1101 chỉ là dạng bột, chưa tạo viên.
1108 - Tinh bột
1108 là tinh bột chiết xuất, như tinh bột mì, trong khi 1101 là bột nghiền toàn bộ ngũ cốc, chứa protein và các thành phần khác.
1901 - Chiết xuất mạch nha, bột bánh, v.v.
1901 bao gồm sản phẩm bột hỗn hợp hoặc chế biến, như bột có thêm chất nở, trong khi 1101 là bột mì nguyên chất.
1001 - Lúa mì
1001 là hạt lúa mì chưa qua chế biến, trong khi 1101 là bột sau khi nghiền, mức độ chế biến khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Nguyên liệu có phải là lúa mì hoặc lúa mạch đen không?
✓ Có qua chế biến nghiền không?
✓ Có trộn với bột ngũ cốc khác không?
✓ Có thêm chất khác không?
✓ Đóng gói có dùng để bán lẻ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của bột mì? Đầu tiên xác nhận hàng hóa là bột mì, sau đó tìm Chương 11, nhóm 1101. Nếu là bột mì nguyên chất, sử dụng 110100; nếu trộn với bột ngũ cốc khác, cần xác định dựa trên tình trạng hỗn hợp để quyết định vẫn thuộc 1101 hay chuyển sang 1102. Khuyến nghị sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu trực tuyến, nhập từ khóa 'bột mì' là được. Sự khác biệt giữa mã HS của bột mì và bột bánh là gì? Bột mì thuộc 1101, là bột nghiền đơn giản; bột bánh thường có thêm chất nở, đường, v.v., thuộc thực phẩm hỗn hợp chế biến, thuộc 1901. Điểm khác biệt chính là có thêm chất khác hay không, nếu chỉ là bột mì thì thuộc 1101. Bột mì hỗn hợp được phân loại như thế nào? Nếu bột mì trộn với một lượng nhỏ bột ngũ cốc khác (như bột lúa mạch đen) và vẫn giữ đặc tính cơ bản của bột mì, có thể thuộc 1101; nếu tỷ lệ trộn cao, có thể thuộc 1102. Cụ thể cần tham khảo chú giải biểu thuế và xác định của hải quan. Các yếu tố khai báo của bột mì là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, nguyên liệu, phương pháp chế biến, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, mục đích sử dụng, v.v. Khi khai báo cần điền trung thực, đặc biệt là phương pháp chế biến và thành phần, để phân biệt các phân nhóm khác nhau. Nhập khẩu bột mì cần điều kiện giám sát gì? Nhập khẩu bột mì thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy quốc gia, khuyến nghị tra cứu 'Danh sách doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài đăng ký' và 'Biện pháp quản lý an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bột mì? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Nhập mã HS 110100, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Cũng có thể sử dụng hệ thống 'Tra cứu thuế quan' của Hải quan Trung Quốc. Bột mì bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào? Nhập khẩu bán lẻ bột mì qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã HS vẫn là 110100, nhưng cần lưu ý số lượng hợp lý cho cá nhân sử dụng và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Xuất khẩu bột mì có những lưu ý gì? Xuất khẩu bột mì cần tuân thủ tiêu chuẩn của nước đến, làm thủ tục kiểm dịch xuất khẩu. Khi khai báo cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v., và điền chính xác mã HS. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bột mì?
A: Đầu tiên xác nhận hàng hóa là bột mì, sau đó tìm Chương 11, nhóm 1101. Nếu là bột mì nguyên chất, sử dụng 110100; nếu trộn với bột ngũ cốc khác, cần xác định dựa trên tình trạng hỗn hợp để quyết định vẫn thuộc 1101 hay chuyển sang 1102. Khuyến nghị sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu trực tuyến, nhập từ khóa 'bột mì' là được.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của bột mì và bột bánh là gì?
A: Bột mì thuộc 1101, là bột nghiền đơn giản; bột bánh thường có thêm chất nở, đường, v.v., thuộc thực phẩm hỗn hợp chế biến, thuộc 1901. Điểm khác biệt chính là có thêm chất khác hay không, nếu chỉ là bột mì thì thuộc 1101.
Q: Bột mì hỗn hợp được phân loại như thế nào?
A: Nếu bột mì trộn với một lượng nhỏ bột ngũ cốc khác (như bột lúa mạch đen) và vẫn giữ đặc tính cơ bản của bột mì, có thể thuộc 1101; nếu tỷ lệ trộn cao, có thể thuộc 1102. Cụ thể cần tham khảo chú giải biểu thuế và xác định của hải quan.
Q: Các yếu tố khai báo của bột mì là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, nguyên liệu, phương pháp chế biến, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, mục đích sử dụng, v.v. Khi khai báo cần điền trung thực, đặc biệt là phương pháp chế biến và thành phần, để phân biệt các phân nhóm khác nhau.
Q: Nhập khẩu bột mì cần điều kiện giám sát gì?
A: Nhập khẩu bột mì thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy quốc gia, khuyến nghị tra cứu 'Danh sách doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài đăng ký' và 'Biện pháp quản lý an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bột mì?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Nhập mã HS 110100, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Cũng có thể sử dụng hệ thống 'Tra cứu thuế quan' của Hải quan Trung Quốc.
Q: Bột mì bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ bột mì qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã HS vẫn là 110100, nhưng cần lưu ý số lượng hợp lý cho cá nhân sử dụng và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Xuất khẩu bột mì có những lưu ý gì?
A: Xuất khẩu bột mì cần tuân thủ tiêu chuẩn của nước đến, làm thủ tục kiểm dịch xuất khẩu. Khi khai báo cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v., và điền chính xác mã HS. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.