Mã HS: 110510
Bột khoai tây mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm từ ngũ cốc, cụ thể là các sản phẩm xay xát từ ngũ cốc, tinh bột, inulin và gluten. Chương này chủ yếu liên quan đến các sản phẩm dạng bột thu được từ ngũ cốc hoặc củ thực vật qua quá trình xay xát, sàng lọc vật lý, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm bánh nướng của Chương 19, sản phẩm rau của Chương 20. Điểm cốt lõi nằm ở mức độ chế biến: các sản phẩm dạng bột chỉ qua xử lý vật lý đơn giản như xay xát, sàng lọc, chưa qua nấu chín hoặc trộn lẫn các thành phần khác được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 1105 chuyên bao gồm bột mịn, bột thô và bột của khoai tây. Nhóm này chỉ áp dụng cho các sản phẩm dạng bột được sản xuất từ củ khoai tây qua các công đoạn gọt vỏ, sấy khô, xay xát, không bao gồm tinh bột khoai tây (thuộc 1108), bột khoai tây nguyên chất (nếu đã qua nấu chín có thể thuộc 2005) và hạt khoai tây (nếu kích thước hạt lớn có thể thuộc 0710 hoặc 2004). Điểm phân biệt then chốt nằm ở mức độ chế biến và hình thái sản phẩm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 11 đại diện cho Chương 11 (sản phẩm công nghiệp xay xát), chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 1105 (bột mịn, bột thô và bột của khoai tây), chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 110510 (bột mịn khoai tây). Cụ thể, trong nhóm 1105 còn bao gồm 110520 (bột thô và bột khoai tây), trong khi 110510 đặc biệt chỉ bột mịn, tức là sản phẩm được sàng qua lưới mịn hơn (thường đường kính lỗ ≤0,2mm). Việc phân chia phân nhóm dựa trên độ mịn của hạt, tiêu chuẩn phân biệt bột mịn và bột thô do hải quan các nước xác định theo tiêu chuẩn sàng lọc, nhưng thường dựa trên kích thước hạt hoặc số mắt lưới.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bột mịn khoai tây, thuộc sản phẩm dạng bột thu được từ củ khoai tây qua xử lý vật lý đơn giản (gọt vỏ, sấy khô, xay xát, sàng lọc), chưa qua nấu chín hoặc trộn lẫn các thành phần khác, phù hợp với định nghĩa sản phẩm công nghiệp xay xát của Chương 11. Đồng thời, độ mịn của hạt đạt tiêu chuẩn bột mịn, nên được phân loại vào 110510 thay vì 110520 (bột thô). Nếu là tinh bột khoai tây thì thuộc 1108, nếu là bột khoai tây đã nấu chín thì thuộc 2005.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bột mịn khoai tây". Tránh sử dụng tên chung chung như "bột khoai tây".
⚠️ Khai báo sai thành "tinh bột khoai tây" hoặc "bột khoai tây nguyên chất", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ độ tinh khiết của bột mịn khoai tây, có thêm thành phần khác không (như chất chống đông vón). Thường phải ghi rõ hàm lượng khoai tây ≥99%.
⚠️ Không ghi rõ thành phần phụ gia, hoặc ghi sai là tinh bột nguyên chất.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như "gọt vỏ, sấy khô, xay xát, sàng lọc", nhấn mạnh chưa qua nấu chín hoặc biến đổi hóa học.
⚠️ Bỏ sót bước quan trọng như "sàng lọc", hoặc ghi sai là "nấu chín".
Độ mịn
Cung cấp chỉ tiêu độ mịn sàng lọc, như "qua sàng 200 mesh" hoặc "kích thước hạt ≤0,2mm", để phân biệt bột mịn và bột thô.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu độ mịn, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25kg/bao", ảnh hưởng đến yêu cầu vận chuyển và kiểm tra.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, như "đóng rời" không ghi trọng lượng cụ thể.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng chính của hàng hóa, như "dùng cho chế biến thực phẩm" hoặc "làm bánh nướng".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "ăn được".
Loại thương hiệu
Ghi rõ thuộc tính thương hiệu, như "không nhãn hiệu" hoặc "nhãn XX", dùng cho bảo hộ sở hữu trí tuệ hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Nước xuất xứ
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo sai thành nước xuất khẩu hoặc nước trung chuyển.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Bột mịn khoai tây Thành phần hàm lượng: Khoai tây 100% Phương pháp chế biến: Gọt vỏ, sấy khô, xay xát, qua sàng 200 mesh Độ mịn: ≤0,2mm Quy cách đóng gói: 25kg/bao Mục đích sử dụng: Dùng cho chế biến thực phẩm Loại thương hiệu: Không nhãn hiệu Nước xuất xứ: Đức Mã HS: 1105100000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là thuộc tính hàng hóa: bột mịn được sản xuất từ củ khoai tây qua chế biến vật lý, không thêm thành phần khác, và độ mịn đạt tiêu chuẩn bột mịn. Theo chú giải Chương 11 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 1105 bao gồm bột mịn, bột thô và bột của khoai tây. Điểm quyết định chính: 1) Nguyên liệu là khoai tây; 2) Phương pháp chế biến chỉ là xay xát vật lý; 3) Độ mịn đạt yêu cầu bột mịn (thường qua sàng 200 mesh); 4) Chưa qua nấu chín hoặc biến đổi hóa học. Nếu thêm thành phần khác hoặc qua nấu chín, có thể thuộc Chương 19 hoặc Chương 20.
Mã dễ nhầm:
110520 - Bột thô và bột khoai tây
110520 là bột thô, hạt thô hơn (thường chưa qua sàng 200 mesh), trong khi 110510 là bột mịn, hạt mịn hơn. Hai loại có cùng quy trình chế biến, chỉ khác độ mịn.
110813 - Tinh bột khoai tây
110813 là tinh bột, carbohydrate tinh khiết cao thu được bằng cách loại bỏ protein và chất xơ, trong khi 110510 giữ lại thành phần tự nhiên của khoai tây.
200520 - Sản phẩm khoai tây (như bột khoai tây nấu chín)
200520 là sản phẩm khoai tây đã qua nấu chín hoặc trộn thành phần khác, trong khi 110510 chỉ là bột qua xử lý vật lý đơn giản.
071010 - Khoai tây đông lạnh
071010 là củ khoai tây đông lạnh, chưa qua xay xát, thuộc sản phẩm rau sơ cấp.
190190 - Sản phẩm bột ngũ cốc khác
190190 là sản phẩm bột hỗn hợp hoặc qua chế biến thêm, như bột trộn sẵn, trong khi 110510 là bột mịn khoai tây nguyên chất.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 110510?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và xuất xứ hàng hóa, nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức và nhập mã đầy đủ.
Q: Bột mịn khoai tây và tinh bột khoai tây khác nhau thế nào về phân loại?
A: Bột mịn khoai tây (110510) là bột toàn phần từ củ khoai tây qua sấy khô và xay xát, giữ lại protein và chất xơ; tinh bột khoai tây (110813) là tinh bột tinh khiết cao sau khi loại bỏ protein và chất xơ. Hai loại khác nhau về quy trình chế biến và thành phần, nên phân loại khác nhau.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để chứng minh độ mịn phù hợp với 110510?
A: Có thể cung cấp báo cáo sàng lọc hoặc chứng nhận kiểm nghiệm của nhà sản xuất, ghi rõ số mesh qua sàng (như 200 mesh) hoặc phạm vi kích thước hạt. Hải quan có thể yêu cầu lấy mẫu kiểm tra, nên chuẩn bị trước tài liệu kỹ thuật liên quan.
Q: Nếu bột mịn khoai tây có thêm chất chống đông vón, có còn thuộc 110510 không?
A: Nếu lượng thêm rất nhỏ và chỉ để chống vón, thường không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo. Nếu lượng thêm lớn hoặc thay đổi tính chất sản phẩm, có thể thuộc mã khác.
Q: Bán bột mịn khoai tây qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo thế nào?
A: Cần khai báo theo hình thức thương mại thông thường hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp các yếu tố như tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến. Lưu ý sự khác biệt trong quản lý giữa hàng cá nhân và kiện hàng thương mại, nên tham khảo ý kiến đại lý khai báo.
Q: Thuế suất của 110510 và 110520 có giống nhau không?
A: Thuế suất của hai loại có thể giống hoặc khác nhau, tùy thuộc vào biểu thuế của từng quốc gia. Nên tra cứu biểu thuế mới nhất, thường thì ưu đãi thuế quan cho bột mịn và bột thô giống nhau, nhưng cần xác nhận.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu cho bột mịn khoai tây là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước quy định, có thể thay đổi. Có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc tư vấn thuế để có tỷ lệ mới nhất, thường liên quan đến mã hàng hóa.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai bột mịn khoai tây?
A: Đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác, đặc biệt là độ mịn, thành phần và phương pháp chế biến. Có thể tham khảo quyết định phân loại hải quan hoặc dịch vụ phân loại trước, nếu cần thì xin phán định trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.