Chương 11 bao gồm các sản phẩm từ ngũ cốc xay xát, bao gồm bột mịn, bột thô, tấm, viên và tinh bột. Ngũ cốc trong chương này được giới hạn ở các loại ngũ cốc được liệt kê trong Chương 10, như lúa mì, ngô, gạo, lúa mạch, v.v. Các phương pháp chế biến bao gồm xay xát, nghiền, bóc vỏ, nhưng không bao gồm các sản phẩm được chế biến thêm hoặc trộn với các chất khác. Sản phẩm của chương này là nguyên liệu cơ bản cho ngành công nghiệp thực phẩm, được sử dụng rộng rãi trong làm bánh, nấu bia, thức ăn chăn nuôi, v.v. Nhóm 1102 bao gồm bột mịn của các loại ngũ cốc khác ngoài bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn (1101), như bột mịn của ngô, gạo, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, cao lương, v.v. Bột mịn là ngũ cốc được nghiền hoặc xay thành dạng bột, độ mịn phải phù hợp với tiêu chuẩn công nhận của hải quan. Bột mịn thuộc nhóm này có thể được sử dụng để ăn, dùng trong công nghiệp hoặc làm thức ăn chăn nuôi, nhưng phải giữ nguyên thành phần cơ bản của ngũ cốc. Mã HS 110290 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11 'Sản phẩm của ngành công nghiệp xay xát', bao gồm các sản phẩm từ ngũ cốc xay xát. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 'Bột mịn của các loại ngũ cốc khác', tức là bột mịn của ngũ cốc khác ngoài bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 'Khác', biểu thị bột mịn của các loại ngũ cốc khác chưa được liệt kê trong nhóm 1102. Do đó, 110290 cụ thể chỉ bột mịn của các loại ngũ cốc khác ngoài bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn, như bột ngô, bột gạo, bột lúa mạch đen, v.v. Hàng hóa này được phân loại vào 110290 vì thuộc bột mịn ngũ cốc và không phải bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn (1101). Đồng thời, nó không thuộc bột thô, tấm hoặc viên của 1103, cũng không thuộc ngũ cốc đã qua chế biến khác của 1104. Nếu bột mịn được chế biến thêm hoặc trộn, có thể được phân loại vào chương khác. Do đó, 110290 là phân nhóm dự phòng cho bột mịn ngũ cốc chưa được liệt kê.
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm từ ngũ cốc xay xát, bao gồm bột mịn, bột thô, tấm, viên và tinh bột. Ngũ cốc trong chương này được giới hạn ở các loại ngũ cốc được liệt kê trong Chương 10, như lúa mì, ngô, gạo, lúa mạch, v.v. Các phương pháp chế biến bao gồm xay xát, nghiền, bóc vỏ, nhưng không bao gồm các sản phẩm được chế biến thêm hoặc trộn với các chất khác. Sản phẩm của chương này là nguyên liệu cơ bản cho ngành công nghiệp thực phẩm, được sử dụng rộng rãi trong làm bánh, nấu bia, thức ăn chăn nuôi, v.v.
Nhóm
Nhóm 1102 bao gồm bột mịn của các loại ngũ cốc khác ngoài bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn (1101), như bột mịn của ngô, gạo, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, cao lương, v.v. Bột mịn là ngũ cốc được nghiền hoặc xay thành dạng bột, độ mịn phải phù hợp với tiêu chuẩn công nhận của hải quan. Bột mịn thuộc nhóm này có thể được sử dụng để ăn, dùng trong công nghiệp hoặc làm thức ăn chăn nuôi, nhưng phải giữ nguyên thành phần cơ bản của ngũ cốc.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 110290 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11 'Sản phẩm của ngành công nghiệp xay xát', bao gồm các sản phẩm từ ngũ cốc xay xát. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 'Bột mịn của các loại ngũ cốc khác', tức là bột mịn của ngũ cốc khác ngoài bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 'Khác', biểu thị bột mịn của các loại ngũ cốc khác chưa được liệt kê trong nhóm 1102. Do đó, 110290 cụ thể chỉ bột mịn của các loại ngũ cốc khác ngoài bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn, như bột ngô, bột gạo, bột lúa mạch đen, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 110290 vì thuộc bột mịn ngũ cốc và không phải bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn (1101). Đồng thời, nó không thuộc bột thô, tấm hoặc viên của 1103, cũng không thuộc ngũ cốc đã qua chế biến khác của 1104. Nếu bột mịn được chế biến thêm hoặc trộn, có thể được phân loại vào chương khác. Do đó, 110290 là phân nhóm dự phòng cho bột mịn ngũ cốc chưa được liệt kê.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bột ngô, bột gạo, v.v., phải tương ứng với mã HS. Thành phần: Mô tả loại ngũ cốc và liệu có thêm chất khác không, như bột ngô nguyên chất hoặc có thêm vitamin. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình xay xát hoặc nghiền, như 'xay xát', 'nghiền', đảm bảo phù hợp với định nghĩa bột mịn. Độ mịn: Cung cấp số mesh hoặc phạm vi kích thước hạt, chứng minh phù hợp với tiêu chuẩn bột mịn, như 'qua sàng 80 mesh'. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích chính, như ăn được, dùng trong công nghiệp, làm thức ăn chăn nuôi, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/túi', thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'. Xuất xứ: Quốc gia sản xuất ngũ cốc, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại áp dụng. Tên hàng: Bột mịn ngô; Thành phần: 100% ngô; Phương pháp chế biến: Xay xát; Độ mịn: Qua sàng 80 mesh; Mục đích sử dụng: Dùng chế biến thực phẩm; Quy cách đóng gói: 25kg/túi; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Hoa Kỳ. Phân loại nhầm bột ngô vào 1101, nhưng 1101 chỉ giới hạn bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn. Không cung cấp chứng minh độ mịn, dẫn đến hải quan nghi ngờ có thuộc bột mịn không. Bột ngũ cốc có thêm chất khác không khai báo, có thể bị phân loại vào chương khác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bột ngô, bột gạo, v.v., phải tương ứng với mã HS.
⚠️ Khai báo sai là 'bột lúa mì' hoặc 'bột trộn', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần
Mô tả loại ngũ cốc và liệu có thêm chất khác không, như bột ngô nguyên chất hoặc có thêm vitamin.
⚠️ Không ghi rõ chất thêm vào, dẫn đến bị nhầm là bột mịn ngũ cốc nguyên chất.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình xay xát hoặc nghiền, như 'xay xát', 'nghiền', đảm bảo phù hợp với định nghĩa bột mịn.
⚠️ Khai báo sai là 'xay thô' hoặc 'cắt', có thể bị phân loại vào 1103 hoặc 1104.
Độ mịn
Cung cấp số mesh hoặc phạm vi kích thước hạt, chứng minh phù hợp với tiêu chuẩn bột mịn, như 'qua sàng 80 mesh'.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu độ mịn, không thể xác định có thuộc bột mịn không.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính, như ăn được, dùng trong công nghiệp, làm thức ăn chăn nuôi, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Ghi chung là 'ăn được', không phân biệt ăn trực tiếp hay chế biến thực phẩm.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/túi', thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan.
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo thương hiệu.
Xuất xứ
Quốc gia sản xuất ngũ cốc, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại áp dụng.
⚠️ Điền sai quốc gia chế biến thay vì quốc gia xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: Bột mịn ngô; Thành phần: 100% ngô; Phương pháp chế biến: Xay xát; Độ mịn: Qua sàng 80 mesh; Mục đích sử dụng: Dùng chế biến thực phẩm; Quy cách đóng gói: 25kg/túi; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Hoa Kỳ.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm bột ngô vào 1101, nhưng 1101 chỉ giới hạn bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn.
Không cung cấp chứng minh độ mịn, dẫn đến hải quan nghi ngờ có thuộc bột mịn không.
Bột ngũ cốc có thêm chất khác không khai báo, có thể bị phân loại vào chương khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là: 1. Hàng hóa có phải bột mịn ngũ cốc không; 2. Loại ngũ cốc có phải ngoài lúa mì hoặc lúa mì trộn không; 3. Có qua chế biến thêm hoặc trộn không. Theo chú giải HS, 1102 bao gồm bột mịn ngũ cốc ngoài lúa mì hoặc lúa mì trộn, như ngô, gạo, lúa mạch đen, v.v. Nếu bột mịn qua xử lý nhiệt, trộn hoặc chế biến khác, có thể được phân loại vào 1104 hoặc Chương 19. 1101 Bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn: 1101 chỉ bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn, còn 110290 là bột mịn ngũ cốc khác, loại ngũ cốc là khác biệt cốt lõi. 1103 Bột thô, tấm và viên ngũ cốc: 1103 là bột thô hoặc tấm, độ mịn thô hơn, còn 110290 là bột mịn, độ mịn mịn hơn, quy trình chế biến khác nhau. 1104 Ngũ cốc đã qua chế biến khác: 1104 bao gồm ngũ cốc bóc vỏ, cán dẹt, làm mảnh hoặc nghiền, nhưng bột mịn đã được phân loại vào 1102, nếu chế biến thêm có thể vào 1104. 1901 Chiết xuất mạch nha, sản phẩm ngũ cốc: 1901 bao gồm hỗn hợp bột ngũ cốc hoặc thực phẩm chế biến, nếu bột ngũ cốc trộn thành phần khác thì vào 1901. 2302 Phế liệu từ xay xát ngũ cốc: 2302 là phế liệu trong quá trình xay xát, như cám, còn 110290 là bột mịn本身, thành phần và mục đích khác nhau. Xác nhận loại ngũ cốc có phải ngoài lúa mì hoặc lúa mì trộn không. Xác nhận phương pháp chế biến là xay xát hoặc nghiền, và độ mịn phù hợp tiêu chuẩn bột mịn. Xác nhận không thêm chất khác hoặc qua chế biến thêm. Xác nhận đóng gói và mục đích sử dụng không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm. Xác nhận xuất xứ và thương hiệu khai báo chính xác.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Hàng hóa có phải bột mịn ngũ cốc không; 2. Loại ngũ cốc có phải ngoài lúa mì hoặc lúa mì trộn không; 3. Có qua chế biến thêm hoặc trộn không. Theo chú giải HS, 1102 bao gồm bột mịn ngũ cốc ngoài lúa mì hoặc lúa mì trộn, như ngô, gạo, lúa mạch đen, v.v. Nếu bột mịn qua xử lý nhiệt, trộn hoặc chế biến khác, có thể được phân loại vào 1104 hoặc Chương 19.
Mã dễ nhầm:
1101 - Bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn
1101 chỉ bột mịn lúa mì hoặc lúa mì trộn, còn 110290 là bột mịn ngũ cốc khác, loại ngũ cốc là khác biệt cốt lõi.
1103 - Bột thô, tấm và viên ngũ cốc
1103 là bột thô hoặc tấm, độ mịn thô hơn, còn 110290 là bột mịn, độ mịn mịn hơn, quy trình chế biến khác nhau.
1104 - Ngũ cốc đã qua chế biến khác
1104 bao gồm ngũ cốc bóc vỏ, cán dẹt, làm mảnh hoặc nghiền, nhưng bột mịn đã được phân loại vào 1102, nếu chế biến thêm có thể vào 1104.
1901 - Chiết xuất mạch nha, sản phẩm ngũ cốc
1901 bao gồm hỗn hợp bột ngũ cốc hoặc thực phẩm chế biến, nếu bột ngũ cốc trộn thành phần khác thì vào 1901.
2302 - Phế liệu từ xay xát ngũ cốc
2302 là phế liệu trong quá trình xay xát, như cám, còn 110290 là bột mịn本身, thành phần và mục đích khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận loại ngũ cốc có phải ngoài lúa mì hoặc lúa mì trộn không.
✓ Xác nhận phương pháp chế biến là xay xát hoặc nghiền, và độ mịn phù hợp tiêu chuẩn bột mịn.
✓ Xác nhận không thêm chất khác hoặc qua chế biến thêm.
✓ Xác nhận đóng gói và mục đích sử dụng không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm.
✓ Xác nhận xuất xứ và thương hiệu khai báo chính xác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định bột ngũ cốc thuộc 110290? Đầu tiên xác nhận loại ngũ cốc không phải lúa mì hoặc lúa mì trộn; tiếp theo phương pháp chế biến là xay xát hoặc nghiền, và độ mịn đạt tiêu chuẩn bột mịn; cuối cùng không thêm chất khác hoặc qua chế biến thêm. Nếu thỏa mãn các điều kiện này, phân loại vào 110290. Sự khác biệt giữa bột ngô và tinh bột ngô trong mã HS là gì? Bột ngô phân loại vào 110220 (bột mịn) hoặc 110290 (khác), còn tinh bột ngô vào 110812. Khác biệt là tinh bột là tinh bột tinh chế được chiết xuất, còn bột mịn là ngũ cốc nguyên hạt được xay. Nếu bột ngũ cốc có thêm vitamin, nên phân loại thế nào? Bột ngũ cốc thêm vitamin thường phân loại vào 1901 hoặc 2106, vì chất thêm vào thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, không còn thuộc bột mịn đơn giản của Chương 11. Mã HS của bột gạo là gì? Bột gạo phân loại vào 110290, vì gạo không phải lúa mì hoặc lúa mì trộn. Nhưng lưu ý, nếu bột gạo qua chế biến thêm, có thể vào mã khác. Khi khai báo, độ mịn được cung cấp như thế nào? Có thể cung cấp số mesh hoặc phạm vi kích thước hạt, như 'qua sàng 80 mesh' hoặc 'kích thước hạt trung bình 100 micron', kèm báo cáo kiểm nghiệm hoặc tiêu chuẩn sản xuất. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 110290? Thuế suất cần tra cứu theo xuất xứ và hiệp định thương mại, có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan hoặc dùng công cụ tra mã HS, thuế suất sẽ thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Bột ngũ cốc hỗn hợp nên phân loại vào mã nào? Bột ngũ cốc hỗn hợp nếu không thêm chất khác, và các loại ngũ cốc đều không phải lúa mì hoặc lúa mì trộn, vẫn có thể vào 110290; nếu chứa lúa mì hoặc lúa mì trộn, có thể vào 1101 hoặc 1901. Bán bột ngũ cốc qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần đảm bảo khai báo mã HS chính xác, hiểu thuế quan và yêu cầu nhập khẩu của nước đến, như FDA Hoa Kỳ, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU, và giữ giấy chứng nhận xuất xứ và báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Làm thế nào để xác định bột ngũ cốc thuộc 110290?
A: Đầu tiên xác nhận loại ngũ cốc không phải lúa mì hoặc lúa mì trộn; tiếp theo phương pháp chế biến là xay xát hoặc nghiền, và độ mịn đạt tiêu chuẩn bột mịn; cuối cùng không thêm chất khác hoặc qua chế biến thêm. Nếu thỏa mãn các điều kiện này, phân loại vào 110290.
Q: Sự khác biệt giữa bột ngô và tinh bột ngô trong mã HS là gì?
A: Bột ngô phân loại vào 110220 (bột mịn) hoặc 110290 (khác), còn tinh bột ngô vào 110812. Khác biệt là tinh bột là tinh bột tinh chế được chiết xuất, còn bột mịn là ngũ cốc nguyên hạt được xay.
Q: Nếu bột ngũ cốc có thêm vitamin, nên phân loại thế nào?
A: Bột ngũ cốc thêm vitamin thường phân loại vào 1901 hoặc 2106, vì chất thêm vào thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, không còn thuộc bột mịn đơn giản của Chương 11.
Q: Mã HS của bột gạo là gì?
A: Bột gạo phân loại vào 110290, vì gạo không phải lúa mì hoặc lúa mì trộn. Nhưng lưu ý, nếu bột gạo qua chế biến thêm, có thể vào mã khác.
Q: Khi khai báo, độ mịn được cung cấp như thế nào?
A: Có thể cung cấp số mesh hoặc phạm vi kích thước hạt, như 'qua sàng 80 mesh' hoặc 'kích thước hạt trung bình 100 micron', kèm báo cáo kiểm nghiệm hoặc tiêu chuẩn sản xuất.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 110290?
A: Thuế suất cần tra cứu theo xuất xứ và hiệp định thương mại, có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan hoặc dùng công cụ tra mã HS, thuế suất sẽ thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Bột ngũ cốc hỗn hợp nên phân loại vào mã nào?
A: Bột ngũ cốc hỗn hợp nếu không thêm chất khác, và các loại ngũ cốc đều không phải lúa mì hoặc lúa mì trộn, vẫn có thể vào 110290; nếu chứa lúa mì hoặc lúa mì trộn, có thể vào 1101 hoặc 1901.
Q: Bán bột ngũ cốc qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo khai báo mã HS chính xác, hiểu thuế quan và yêu cầu nhập khẩu của nước đến, như FDA Hoa Kỳ, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU, và giữ giấy chứng nhận xuất xứ và báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.