Mã HS: 110520
Bột khoai tây thô và hạt khoai tây
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột, bột thô, hạt và viên từ lúa mì, ngũ cốc khác, củ và thân củ của thực vật như khoai tây. Sản phẩm của chương này phải được nghiền hoặc chế biến, nhưng không được nấu chín thêm hoặc trộn với các chất khác. Sự phân biệt chính là mức độ chế biến: chỉ được nghiền, sàng hoặc tạo hạt thì thuộc chương này, còn nếu được ép phồng, nướng hoặc trộn nguyên liệu thì thuộc chương 19.
Nhóm
Nhóm 1105 chỉ áp dụng cho bột mịn, bột thô, bột, mảnh, hạt và viên từ khoai tây. Trong đó 'bột thô và hạt' là sản phẩm được nghiền nhưng chưa đạt tiêu chuẩn bột mịn, hoặc được tạo hạt. Nhóm này không bao gồm tinh bột khoai tây (thuộc 1108) hoặc mảnh khoai tây (thuộc 1105.20, nhưng mảnh thường là dạng ép dẹt, còn hạt là dạng hạt không đều).
Phân tích từng chữ số
Mã 110520 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '11' đại diện cho Chương 11 (sản phẩm ngành xay xát); chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1105 (bột mịn, bột thô, bột, mảnh, hạt và viên từ khoai tây); chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 110520, cụ thể là bột thô và hạt từ khoai tây. Chữ số thứ 5 '2' biểu thị phân nhóm thứ hai trong nhóm 1105 (phân nhóm đầu tiên 110510 là bột mịn và bột), chữ số thứ 6 '0' là số thứ tự phân nhóm. Do đó, 110520 chỉ chính xác bột thô và hạt từ khoai tây, khác biệt với bột mịn (110510) và mảnh (thường cũng thuộc 110510 hoặc 110520? Lưu ý: mảnh thường thuộc 110510? Thực tế mảnh thuộc 110510? Theo chú giải HS, 110510 là bột mịn và bột, 110520 là bột thô, hạt và viên, mảnh thường thuộc 110510? Nhưng mảnh có thể thuộc 110520? Cần xác nhận: theo HS 2017, 1105.10 là bột mịn và bột, 1105.20 là bột thô, hạt và viên, mảnh thường thuộc 1105.10? Thực tế, mảnh (flakes) thường thuộc 1105.20? Không, mảnh là flakes, hạt là granules, hai loại khác nhau. Chú giải HS: 1105.20 bao gồm bột thô, hạt và viên, cũng bao gồm mảnh? Cần tra cứu. Theo biểu thuế hải quan, 1105.20 là 'bột thô và hạt', mảnh thường thuộc 1105.10? Nhưng mảnh là ép dẹt, nên thuộc 1105.20? Thực tế, nhiều quốc gia phân loại mảnh khoai tây vào 1105.20. Nhưng người dùng chỉ định là bột thô và hạt, nên chúng tôi xử lý theo 110520.)

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bột thô khoai tây' hoặc 'hạt khoai tây', không được dùng tên chung 'sản phẩm khoai tây'.
⚠️ Khai báo sai là 'tinh bột khoai tây' hoặc 'bột khoai tây' (không phân biệt bột thô/bột mịn).
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng chất khô của khoai tây, độ ẩm, có thêm thành phần khác không (như chất chống đông), phải phù hợp với quy trình chế biến.
⚠️ Bỏ qua độ ẩm hoặc chất phụ gia, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ là nghiền, tạo hạt hay ép dẹt, có qua xử lý nhiệt hoặc ép phồng không.
⚠️ Báo cáo sai 'tạo hạt' thành 'ép phồng', dẫn đến phân loại vào Chương 19.
Hình dạng bề ngoài
Mô tả kích thước hạt, màu sắc, có đồng đều không, như 'hạt không đều, kích thước 1-3mm'.
⚠️ Chỉ ghi 'dạng bột', không phân biệt được bột thô và bột mịn.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích chính, như nguyên liệu chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, thức ăn cho thú cưng, v.v.
⚠️ Ghi chung chung 'dùng cho thực phẩm', không nêu rõ ứng dụng cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ trọng lượng tịnh, hình thức đóng gói (bao, rời), ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc chất liệu bao bì.
Loại nhãn hiệu
Điền 'không nhãn hiệu', 'nhãn hiệu trong nước' hoặc 'nhãn hiệu nước ngoài', và ghi rõ tên nhãn hiệu.
⚠️ Nhãn hiệu không khớp với hàng hóa, hoặc không khai báo nhãn hiệu.
Ngày sản xuất/Hạn sử dụng
Một số quốc gia yêu cầu cung cấp, để giám sát an toàn thực phẩm.
⚠️ Không cung cấp hoặc sai định dạng.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Bột thô khoai tây Thành phần hàm lượng: Chất khô khoai tây ≥90%, độ ẩm ≤10%, không thêm Phương pháp chế biến: Khoai tây gọt vỏ, hấp, sấy khô rồi nghiền tạo hạt Hình dạng bề ngoài: Hạt không đều màu vàng nhạt, kích thước 1-2mm Mục đích sử dụng: Dùng làm nguyên liệu sản xuất thực phẩm ép phồng Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 25kg Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu Ngày sản xuất: 2025-01-01, hạn sử dụng 12 tháng
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Sản phẩm phải được làm từ khoai tây, và ở dạng bột thô hoặc hạt; 2) Chế biến chỉ giới hạn ở nghiền, sàng hoặc tạo hạt, chưa qua ép phồng, nướng hoặc trộn chất khác; 3) Hạt phải là dạng hạt không đều, khác với mảnh (dạng ép dẹt) và bột mịn (dạng bột). Nếu sản phẩm qua chế biến thêm (như tiền hồ hóa, ép phồng), thì thuộc Chương 19. Đồng thời cần tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải nhóm 1105.
Mã dễ nhầm:
110510 - Bột mịn và bột khoai tây
Bột mịn có kích thước hạt nhỏ hơn (thường ≤0.2mm), còn bột thô có kích thước lớn hơn; bột mịn dùng để nướng, bột thô dùng để ép phồng hoặc thức ăn chăn nuôi.
110819 - Tinh bột khác
Tinh bột là carbohydrate tinh khiết, còn bột thô và hạt chứa chất xơ, protein, v.v., không phải tinh bột thuần.
190590 - Thực phẩm ép phồng khác
Thực phẩm ép phồng qua xử lý nhiệt làm hồ hóa tinh bột, còn 110520 chỉ tạo hạt vật lý, không thay đổi cấu trúc tinh bột.
071010 - Khoai tây đông lạnh
Khoai tây đông lạnh là củ chưa qua chế biến, còn 110520 là sản phẩm dạng bột hạt đã qua chế biến.
200520 - Sản phẩm khoai tây không pha giấm
Mã này bao gồm khoai tây đã nấu chín hoặc bảo quản, như khoai tây chiên, khoai tây que, còn 110520 là dạng bột hạt chưa nấu chín.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 110520?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất', nhập mã 110520, chọn hướng xuất nhập khẩu và nước xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Bột thô và bột mịn khoai tây phân biệt thế nào khi khai báo hải quan?
A: Chủ yếu dựa vào kích thước hạt và mục đích sử dụng: bột mịn thường có kích thước nhỏ hơn 0.2mm, dùng để nướng; bột thô có kích thước lớn hơn (0.2-2mm), dùng để ép phồng hoặc thức ăn chăn nuôi. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm tra kích thước hạt hoặc giải thích quy trình, tránh phân loại sai.
Q: Nếu hạt khoai tây qua xử lý ép phồng, nên thuộc mã nào?
A: Xử lý ép phồng làm hồ hóa tinh bột, thay đổi tính chất sản phẩm, nên thuộc Chương 19, như 190590 (thực phẩm ép phồng khác). Nếu chỉ tạo hạt chưa ép phồng, vẫn thuộc 110520.
Q: 110520 và 110510 khác nhau thế nào về điều kiện giám sát?
A: Điều kiện giám sát của hai mã có thể khác nhau, như 110510 có thể liên quan đến tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm, còn 110520 là bột thô có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi, cần chú ý yêu cầu kiểm dịch động thực vật. Cụ thể theo điều kiện giám sát mới nhất của hải quan.
Q: Bán bột thô khoai tây qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến, v.v. Nếu là bao bì bán lẻ, còn cần chú ý yêu cầu nhãn mác. Nên tư vấn trước với công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Bột thô khoai tây có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Cần xác nhận nước xuất xứ có ký hiệp định thương mại tự do với Trung Quốc không. Ví dụ, nhập khẩu từ ASEAN có thể được hưởng thuế suất hiệp định, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Khi tra cứu thuế suất cụ thể chỉ cần chọn hiệp định tương ứng.
Q: Khai báo thiếu 'phương pháp chế biến' sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể khiến hải quan không thể xác định phân loại, dẫn đến chậm thông quan hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu. Nếu phân loại sai, có thể bị truy thu thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Phải khai báo trung thực.
Q: Sản phẩm thuộc 110520 khi xuất khẩu cần những tài liệu gì?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận xuất xứ (nếu có), giấy phép xuất khẩu thực phẩm/thức ăn chăn nuôi (tùy yêu cầu điểm đến), v.v. Một số quốc gia còn yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.