Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin, gluten, v.v., cũng như viên ngũ cốc. Chương này chủ yếu liên quan đến các sản phẩm được làm từ ngũ cốc hoặc nguyên liệu thực vật khác qua quá trình xay xát, chế biến, nhưng loại trừ ngũ cốc dùng trực tiếp (Chương 10) và thực phẩm nướng (Chương 19). Cốt lõi là các sản phẩm trung gian ở dạng bột, hạt hoặc viên. Nhóm 1103 bao gồm viên, tấm và bột thô được làm từ ngũ cốc qua xay xát hoặc chế biến. Cụ thể bao gồm: bột thô ngũ cốc (1103.11-1103.19) và viên ngũ cốc (1103.20). Viên là sản phẩm dạng hạt được làm từ bột hoặc bột thô ngũ cốc thông qua quá trình ép đùn hoặc tạo viên, thường được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến tiếp. 2 chữ số đầu 11: Chương 11, sản phẩm ngành xay xát. Chữ số thứ 3-4 là 03: Nhóm 1103, bột thô, tấm và viên ngũ cốc. Chữ số thứ 5-6 là 20: Phân nhóm 1103.20, viên ngũ cốc. Lưu ý: 1103.20 là phân nhóm duy nhất, bao gồm tất cả các loại viên ngũ cốc, không phân biệt loại ngũ cốc. Trong khi 1103.11 đến 1103.19 được chia nhỏ theo loại ngũ cốc cho bột thô và tấm. Do đó, 110320 chỉ dành cho viên, bất kể nguyên liệu là lúa mì, ngô hay ngũ cốc khác. Mặt hàng này là viên ngũ cốc, thuộc sản phẩm xay xát của Chương 11, và phù hợp với mô tả của nhóm 1103. Viên được làm từ bột hoặc bột thô ngũ cốc thông qua quy trình tạo viên, khác với ngũ cốc (chưa chế biến) của Chương 10 và thực phẩm (đã chế biến tiếp) của Chương 19. Do đó được phân loại vào 1103.20, không phải 1103.11-1103.19 (bột thô/tấm) hoặc 2302 (phế liệu thức ăn chăn nuôi).
Chương
Chương 11 bao gồm các sản phẩm của ngành xay xát, bao gồm bột ngũ cốc, tinh bột, inulin, gluten, v.v., cũng như viên ngũ cốc. Chương này chủ yếu liên quan đến các sản phẩm được làm từ ngũ cốc hoặc nguyên liệu thực vật khác qua quá trình xay xát, chế biến, nhưng loại trừ ngũ cốc dùng trực tiếp (Chương 10) và thực phẩm nướng (Chương 19). Cốt lõi là các sản phẩm trung gian ở dạng bột, hạt hoặc viên.
Nhóm
Nhóm 1103 bao gồm viên, tấm và bột thô được làm từ ngũ cốc qua xay xát hoặc chế biến. Cụ thể bao gồm: bột thô ngũ cốc (1103.11-1103.19) và viên ngũ cốc (1103.20). Viên là sản phẩm dạng hạt được làm từ bột hoặc bột thô ngũ cốc thông qua quá trình ép đùn hoặc tạo viên, thường được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến tiếp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 11: Chương 11, sản phẩm ngành xay xát. Chữ số thứ 3-4 là 03: Nhóm 1103, bột thô, tấm và viên ngũ cốc. Chữ số thứ 5-6 là 20: Phân nhóm 1103.20, viên ngũ cốc. Lưu ý: 1103.20 là phân nhóm duy nhất, bao gồm tất cả các loại viên ngũ cốc, không phân biệt loại ngũ cốc. Trong khi 1103.11 đến 1103.19 được chia nhỏ theo loại ngũ cốc cho bột thô và tấm. Do đó, 110320 chỉ dành cho viên, bất kể nguyên liệu là lúa mì, ngô hay ngũ cốc khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là viên ngũ cốc, thuộc sản phẩm xay xát của Chương 11, và phù hợp với mô tả của nhóm 1103. Viên được làm từ bột hoặc bột thô ngũ cốc thông qua quy trình tạo viên, khác với ngũ cốc (chưa chế biến) của Chương 10 và thực phẩm (đã chế biến tiếp) của Chương 19. Do đó được phân loại vào 1103.20, không phải 1103.11-1103.19 (bột thô/tấm) hoặc 2302 (phế liệu thức ăn chăn nuôi).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là viên ngũ cốc và nêu rõ loại ngũ cốc nguyên liệu, như viên ngô, viên lúa mì, v.v. Nguyên liệu: Liệt kê loại ngũ cốc được sử dụng cho viên, như ngô, lúa mì, lúa mạch, yến mạch, v.v., và liệu có hỗn hợp nhiều loại ngũ cốc không. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình tạo viên, như ép đùn tạo viên, tạo viên trống quay, v.v., và liệu có qua xử lý chín, nở không. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ phần trăm thành phần ngũ cốc, như hàm lượng ngô ≥95%, và liệu có thêm chất kết dính, độ ẩm, v.v. không. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, hình dạng, kích thước của viên, như hạt hình trụ màu vàng nhạt, đường kính 3-5mm. Mục đích sử dụng: Nêu mục đích cuối cùng của viên, như thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu nấu bia, chế biến tiếp, v.v. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh mỗi bao, như đóng bao dệt, 50kg/bao. Tên hàng: Viên ngô; Nguyên liệu: Ngô; Phương pháp chế biến: Ép đùn tạo viên, chưa chín; Thành phần hàm lượng: Ngô 98%, độ ẩm 2%; Ngoại quan: Hạt hình trụ màu vàng nhạt, đường kính 4mm; Mục đích sử dụng: Thức ăn chăn nuôi; Quy cách đóng gói: Đóng bao dệt, 50kg/bao. Phân loại sai viên ngũ cốc vào 1103.11 (bột thô lúa mì) hoặc 1103.19 (bột thô ngũ cốc khác), bỏ qua sự khác biệt giữa viên và bột thô. Không ghi rõ loại ngũ cốc nguyên liệu, gây khó khăn cho phân loại, có thể bị phân vào nhóm khác. Phân loại sai viên đã qua chín hoặc nở vào 1904 (thực phẩm nở), thực tế nếu chưa thay đổi tính chất cơ bản vẫn thuộc 1103.20.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là viên ngũ cốc và nêu rõ loại ngũ cốc nguyên liệu, như viên ngô, viên lúa mì, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'viên' mà không nêu nguyên liệu, hoặc ghi sai thành 'hạt thức ăn chăn nuôi'.
Nguyên liệu
Liệt kê loại ngũ cốc được sử dụng cho viên, như ngô, lúa mì, lúa mạch, yến mạch, v.v., và liệu có hỗn hợp nhiều loại ngũ cốc không.
⚠️ Không liệt kê ngũ cốc cụ thể, hoặc ghi chung chung là 'ngũ cốc'.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình tạo viên, như ép đùn tạo viên, tạo viên trống quay, v.v., và liệu có qua xử lý chín, nở không.
⚠️ Không nêu phương pháp chế biến, hoặc ghi sai thành 'nướng'.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ phần trăm thành phần ngũ cốc, như hàm lượng ngô ≥95%, và liệu có thêm chất kết dính, độ ẩm, v.v. không.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng thành phần, hoặc không khai báo chất phụ gia.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng, kích thước của viên, như hạt hình trụ màu vàng nhạt, đường kính 3-5mm.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như 'dạng hạt'.
Mục đích sử dụng
Nêu mục đích cuối cùng của viên, như thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu nấu bia, chế biến tiếp, v.v.
⚠️ Mục đích không rõ ràng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh mỗi bao, như đóng bao dệt, 50kg/bao.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, hoặc mô tả đóng gói không rõ ràng.
Ví dụ: Tên hàng: Viên ngô; Nguyên liệu: Ngô; Phương pháp chế biến: Ép đùn tạo viên, chưa chín; Thành phần hàm lượng: Ngô 98%, độ ẩm 2%; Ngoại quan: Hạt hình trụ màu vàng nhạt, đường kính 4mm; Mục đích sử dụng: Thức ăn chăn nuôi; Quy cách đóng gói: Đóng bao dệt, 50kg/bao.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai viên ngũ cốc vào 1103.11 (bột thô lúa mì) hoặc 1103.19 (bột thô ngũ cốc khác), bỏ qua sự khác biệt giữa viên và bột thô.
Không ghi rõ loại ngũ cốc nguyên liệu, gây khó khăn cho phân loại, có thể bị phân vào nhóm khác.
Phân loại sai viên đã qua chín hoặc nở vào 1904 (thực phẩm nở), thực tế nếu chưa thay đổi tính chất cơ bản vẫn thuộc 1103.20.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính: 1) Hàng hóa ở dạng viên, phù hợp với mô tả 'viên' của nhóm 1103; 2) Nguyên liệu là ngũ cốc, đã qua xay xát hoặc tạo viên, nhưng chưa chế biến tiếp thành thực phẩm; 3) Quy trình chế biến viên (ép đùn, tạo viên) thuộc phạm vi Chương 11, không thay đổi tính chất cơ bản của ngũ cốc. Do đó được phân loại vào 1103.20. 1103.11 Bột thô lúa mì: 1103.11 là bột thô lúa mì, dạng bột; 1103.20 là viên, dạng hạt, hình thái vật lý khác nhau. 1103.19 Bột thô ngũ cốc khác: 1103.19 là bột thô ngũ cốc khác, dạng bột; 1103.20 là viên, dạng hạt, và không phân biệt loại ngũ cốc. 2302.40 Cám, tấm và phế liệu khác của ngũ cốc: 2302.40 là phế liệu trong quá trình xay xát, trong khi 1103.20 là viên ngũ cốc, là sản phẩm chế biến, không phải phế liệu. 1904.10 Thực phẩm ngũ cốc nở hoặc rang: 1904.10 là thực phẩm ngũ cốc ăn liền đã qua nở hoặc rang, trong khi viên 1103.20 thường chưa chín, dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến lại. Hàng hóa có phải dạng hạt không? Nguyên liệu có phải ngũ cốc không? Có qua quy trình tạo viên không? Có phải chưa thêm chất khác làm thay đổi tính chất không? Có dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến lại mà không ăn trực tiếp không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Hàng hóa ở dạng viên, phù hợp với mô tả 'viên' của nhóm 1103; 2) Nguyên liệu là ngũ cốc, đã qua xay xát hoặc tạo viên, nhưng chưa chế biến tiếp thành thực phẩm; 3) Quy trình chế biến viên (ép đùn, tạo viên) thuộc phạm vi Chương 11, không thay đổi tính chất cơ bản của ngũ cốc. Do đó được phân loại vào 1103.20.
Mã dễ nhầm:
1103.11 - Bột thô lúa mì
1103.11 là bột thô lúa mì, dạng bột; 1103.20 là viên, dạng hạt, hình thái vật lý khác nhau.
1103.19 - Bột thô ngũ cốc khác
1103.19 là bột thô ngũ cốc khác, dạng bột; 1103.20 là viên, dạng hạt, và không phân biệt loại ngũ cốc.
2302.40 - Cám, tấm và phế liệu khác của ngũ cốc
2302.40 là phế liệu trong quá trình xay xát, trong khi 1103.20 là viên ngũ cốc, là sản phẩm chế biến, không phải phế liệu.
1904.10 - Thực phẩm ngũ cốc nở hoặc rang
1904.10 là thực phẩm ngũ cốc ăn liền đã qua nở hoặc rang, trong khi viên 1103.20 thường chưa chín, dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến lại.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải dạng hạt không?
✓ Nguyên liệu có phải ngũ cốc không?
✓ Có qua quy trình tạo viên không?
✓ Có phải chưa thêm chất khác làm thay đổi tính chất không?
✓ Có dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến lại mà không ăn trực tiếp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Viên ngũ cốc và bột thô ngũ cốc khác nhau thế nào về mã HS? Bột thô ngũ cốc thuộc 1103.11-1103.19, chia theo loại ngũ cốc; viên ngũ cốc thuộc 1103.20, không phân biệt loại ngũ cốc. Hình thái vật lý khác nhau: bột thô dạng bột, viên dạng hạt. Nếu viên ngũ cốc có thêm chất kết dính, có còn thuộc 1103.20 không? Nếu chất kết dính thêm vào chỉ là chất hỗ trợ chế biến và không thay đổi tính chất cơ bản của viên, vẫn thuộc 1103.20. Nhưng nếu chất thêm vào làm sản phẩm có đặc điểm của nhóm khác (như thực phẩm), có thể thuộc mã khác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 110320? Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 110320, xem thuế suất nhập khẩu, VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại. Trong các yếu tố khai báo viên ngũ cốc, tại sao cần ghi rõ loại ngũ cốc nguyên liệu? Mặc dù 1103.20 không phân biệt loại ngũ cốc, nhưng ghi rõ nguyên liệu giúp hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa, ngăn ngừa phân loại sai vào mã khác, đồng thời thuận tiện cho thống kê và giám sát. Bán viên ngũ cốc qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại thế nào? Nếu viên ngũ cốc được bán làm thức ăn chăn nuôi thú cưng hoặc nguyên liệu, vẫn thuộc 1103.20. Nhưng nếu bán làm đồ ăn vặt ăn trực tiếp, đã qua chín, tẩm gia vị, có thể thuộc Chương 19 hoặc Chương 21. 110320 và 230240 đều liên quan đến ngũ cốc, làm sao phân biệt? 110320 là viên ngũ cốc, là sản phẩm chế biến; 230240 là cám, tấm và phế liệu khác của ngũ cốc, là phụ phẩm của quá trình xay xát. Loại trước dạng hạt, loại sau dạng bột hoặc phế liệu. Viên ngũ cốc xuất khẩu có được hoàn thuế không? Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào hàng hóa cụ thể và chính sách hoàn thuế của quốc gia. Cần tra cứu tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, thường 1103.20 có thể được hoàn thuế, nhưng phải theo công bố của cơ quan thuế. Nếu viên ngũ cốc đã qua xử lý nở, có còn thuộc 110320 không? Nếu xử lý nở làm viên trở thành thực phẩm ăn liền, có thể thuộc 1904.10. Nhưng nếu nở chỉ để cải thiện hiệu suất thức ăn chăn nuôi, không thay đổi tính chất cơ bản, vẫn có thể thuộc 1103.20. Cần đánh giá dựa trên quy trình cụ thể và mục đích sử dụng.
Q: Viên ngũ cốc và bột thô ngũ cốc khác nhau thế nào về mã HS?
A: Bột thô ngũ cốc thuộc 1103.11-1103.19, chia theo loại ngũ cốc; viên ngũ cốc thuộc 1103.20, không phân biệt loại ngũ cốc. Hình thái vật lý khác nhau: bột thô dạng bột, viên dạng hạt.
Q: Nếu viên ngũ cốc có thêm chất kết dính, có còn thuộc 1103.20 không?
A: Nếu chất kết dính thêm vào chỉ là chất hỗ trợ chế biến và không thay đổi tính chất cơ bản của viên, vẫn thuộc 1103.20. Nhưng nếu chất thêm vào làm sản phẩm có đặc điểm của nhóm khác (như thực phẩm), có thể thuộc mã khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 110320?
A: Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 110320, xem thuế suất nhập khẩu, VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại.
Q: Trong các yếu tố khai báo viên ngũ cốc, tại sao cần ghi rõ loại ngũ cốc nguyên liệu?
A: Mặc dù 1103.20 không phân biệt loại ngũ cốc, nhưng ghi rõ nguyên liệu giúp hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa, ngăn ngừa phân loại sai vào mã khác, đồng thời thuận tiện cho thống kê và giám sát.
Q: Bán viên ngũ cốc qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại thế nào?
A: Nếu viên ngũ cốc được bán làm thức ăn chăn nuôi thú cưng hoặc nguyên liệu, vẫn thuộc 1103.20. Nhưng nếu bán làm đồ ăn vặt ăn trực tiếp, đã qua chín, tẩm gia vị, có thể thuộc Chương 19 hoặc Chương 21.
Q: 110320 và 230240 đều liên quan đến ngũ cốc, làm sao phân biệt?
A: 110320 là viên ngũ cốc, là sản phẩm chế biến; 230240 là cám, tấm và phế liệu khác của ngũ cốc, là phụ phẩm của quá trình xay xát. Loại trước dạng hạt, loại sau dạng bột hoặc phế liệu.
Q: Viên ngũ cốc xuất khẩu có được hoàn thuế không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào hàng hóa cụ thể và chính sách hoàn thuế của quốc gia. Cần tra cứu tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, thường 1103.20 có thể được hoàn thuế, nhưng phải theo công bố của cơ quan thuế.
Q: Nếu viên ngũ cốc đã qua xử lý nở, có còn thuộc 110320 không?
A: Nếu xử lý nở làm viên trở thành thực phẩm ăn liền, có thể thuộc 1904.10. Nhưng nếu nở chỉ để cải thiện hiệu suất thức ăn chăn nuôi, không thay đổi tính chất cơ bản, vẫn có thể thuộc 1103.20. Cần đánh giá dựa trên quy trình cụ thể và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.