In flexo (in flexo printing)

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

In flexo (Flexographic Printing) là một quy trình in luân chuyển sử dụng bản in bằng nhựa cảm quang dẻo hoặc bản cao su, truyền mực qua trục anilox. Đặc điểm cốt lõi là bản in mềm, có thể uốn cong, phù hợp với nhiều loại vật liệu in như bìa carton sóng, màng nhựa, nhãn, túi giấy, v.v. Trong lĩnh vực ngoại thương, thuật ngữ này thường được dùng trong hoạt động xuất nhập khẩu thiết bị in, vật tư tiêu hao, sản phẩm bao bì và dịch vụ in. Các tình huống sử dụng bao gồm: xuất khẩu máy in flexo, bản in flexo, mực nước và các sản phẩm bao bì sử dụng công nghệ flexo (như bao bì thực phẩm, túi chuyển phát nhanh). Lưu ý: So với in offset (Offset Printing) và in ống đồng (Gravure Printing), flexo phù hợp hơn cho in bao bì số lượng lớn, độ phân giải trung bình thấp và thân thiện với môi trường hơn (thường dùng mực nước); nhưng độ tinh xảo không bằng in offset và in ống đồng. Trong hợp đồng ngoại thương cần ghi rõ phương thức in, vật liệu in, số màu, độ chính xác đăng ký màu, v.v. để tránh tranh chấp do nhầm lẫn thuật ngữ. Ngoài ra, yêu cầu môi trường đối với flexo (như phát thải VOC) có thể khác nhau giữa các quốc gia, cần xác nhận trước.

📝 Ví dụ

1. Máy in flexo dạng vệ tinh mà chúng tôi xuất khẩu phù hợp để in thùng carton sóng và túi giấy, tốc độ tối đa đạt 300 mét/phút. (Giải thích: Dùng để giới thiệu hiệu suất thiết bị flexo với khách hàng nước ngoài) 2. Khách hàng yêu cầu tất cả túi bao bì thực phẩm sử dụng công nghệ in flexo và dùng mực nước để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn FDA. (Giải thích: Làm rõ phương thức in và yêu cầu môi trường trong đơn hàng ngoại thương sản phẩm bao bì)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh