← Trang chủ
Hướng dẫn chứng từ ngoại thương
30 chứng từ chính · 8 ngôn ngữ
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
📄
Hóa đơn thương mại
commercial_invoice
📦
Phiếu đóng gói
packing_list
🚢
Vận đơn
bill_of_lading
🌍
Giấy chứng nhận xuất xứ
certificate_of_origin
🏦
Chứng từ thư tín dụng
lc_documents
🏥
Giấy chứng nhận vệ sinh
health_certificate
🌿
Giấy chứng nhận hun trùng
fumigation_certificate
🛡️
Đơn bảo hiểm
insurance_policy
📋
Tờ khai hải quan
customs_declaration
✍️
Hợp đồng mua bán
sales_contract
📄
Hóa đơn chiếu lệ
proforma_invoice
📄
Đơn đặt hàng
purchase_order
📄
Xác nhận bán hàng
sales_confirmation
📄
Hối phiếu
bill_of_exchange
📄
Thông báo gửi hàng
shipping_advice
📄
Giấy chứng nhận người thụ hưởng
beneficiary_certificate
📄
Giấy chứng nhận kiểm tra
inspection_certificate
📄
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
phytosanitary_certificate
📄
Giấy phép xuất khẩu
export_license
📄
Tờ khai đóng gói
packing_declaration
📄
Giấy chứng nhận phân tích
certificate_of_analysis
📄
Giấy chứng nhận trọng lượng
weight_certificate
📄
Tờ khai hun trùng
fumigation_declaration
📄
Tờ khai đóng gói không bằng gỗ
non_wood_packing_declaration
📄
Giấy chứng nhận của hãng tàu
shipping_company_certificate
📄
Tờ khai của người thụ hưởng
beneficiary_declaration
📄
Tờ khai của nhà sản xuất
manufacturer_declaration
📄
Hóa đơn cước vận chuyển
freight_invoice
📄
Giấy báo nợ
debit_note
📄
Giấy báo có
credit_note