Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (Certificate of Analysis, viết tắt là COA) là văn bản do nhà sản xuất hoặc tổ chức kiểm nghiệm độc lập bên thứ ba cấp, dùng để chứng minh chất lượng hàng hóa phù hợp với hợp đồng hoặc tiêu chuẩn yêu cầu. Vai trò cốt lõi của nó là: làm chứng từ để bên bán thực hiện nghĩa vụ về chất lượng giao hàng, cung cấp căn cứ nghiệm thu cho bên mua, đồng thời là chứng từ quan trọng trong hải quan, kiểm nghiệm hàng hóa, thanh toán ngân hàng và giải quyết tranh chấp. COA thường liệt kê tên sản phẩm, số lô, chỉ tiêu kiểm nghiệm, phương pháp kiểm nghiệm, giới hạn quy cách và kết quả thực đo, kèm theo chữ ký và con dấu của người cấp. Trong thương mại quốc tế, COA vừa là giấy bảo đảm chất lượng, vừa là bằng chứng then chốt khi có tranh chấp chất lượng, đặc biệt không thể thiếu trong các ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, khoáng sản.
Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (Certificate of Analysis, viết tắt là COA) là văn bản do nhà sản xuất hoặc tổ chức kiểm nghiệm độc lập bên thứ ba cấp, dùng để chứng minh chất lượng hàng hóa phù hợp với hợp đồng hoặc tiêu chuẩn yêu cầu. Vai trò cốt lõi của nó là: làm chứng từ để bên bán thực hiện nghĩa vụ về chất lượng giao hàng, cung cấp căn cứ nghiệm thu cho bên mua, đồng thời là chứng từ quan trọng trong hải quan, kiểm nghiệm hàng hóa, thanh toán ngân hàng và giải quyết tranh chấp. COA thường liệt kê tên sản phẩm, số lô, chỉ tiêu kiểm nghiệm, phương pháp kiểm nghiệm, giới hạn quy cách và kết quả thực đo, kèm theo chữ ký và con dấu của người cấp. Trong thương mại quốc tế, COA vừa là giấy bảo đảm chất lượng, vừa là bằng chứng then chốt khi có tranh chấp chất lượng, đặc biệt không thể thiếu trong các ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, khoáng sản.
🎯 Mục đích
Vai trò của Giấy chứng nhận phân tích chất lượng là: Thứ nhất, chứng minh chất lượng hàng hóa phù hợp với thỏa thuận hợp đồng hoặc tiêu chuẩn quốc tế/quốc gia, bảo vệ quyền lợi của bên mua; Thứ hai, là một trong các chứng từ thanh toán theo thư tín dụng, ngân hàng dựa vào đó để kiểm tra chứng từ phù hợp; Thứ ba, để hải quan và cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa của nước nhập khẩu kiểm tra, bảo đảm hàng hóa an toàn và hợp quy; Thứ tư, làm căn cứ khiếu nại hoặc trọng tài trong tranh chấp chất lượng. Các chủ thể cần COA bao gồm: nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngân hàng mở thư tín dụng, hải quan, cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa, người sử dụng cuối cùng. Các khâu sử dụng bao gồm: kiểm nghiệm xuất xưởng sau khi sản xuất hoàn thành, kiểm nghiệm trước khi vận chuyển, khai báo hải quan và kiểm nghiệm, thanh toán ngân hàng, thông quan tại cảng đến và nghiệm thu của người nhận hàng.
Vai trò của Giấy chứng nhận phân tích chất lượng là: Thứ nhất, chứng minh chất lượng hàng hóa phù hợp với thỏa thuận hợp đồng hoặc tiêu chuẩn quốc tế/quốc gia, bảo vệ quyền lợi của bên mua; Thứ hai, là một trong các chứng từ thanh toán theo thư tín dụng, ngân hàng dựa vào đó để kiểm tra chứng từ phù hợp; Thứ ba, để hải quan và cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa của nước nhập khẩu kiểm tra, bảo đảm hàng hóa an toàn và hợp quy; Thứ tư, làm căn cứ khiếu nại hoặc trọng tài trong tranh chấp chất lượng. Các chủ thể cần COA bao gồm: nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngân hàng mở thư tín dụng, hải quan, cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa, người sử dụng cuối cùng. Các khâu sử dụng bao gồm: kiểm nghiệm xuất xưởng sau khi sản xuất hoàn thành, kiểm nghiệm trước khi vận chuyển, khai báo hải quan và kiểm nghiệm, thanh toán ngân hàng, thông quan tại cảng đến và nghiệm thu của người nhận hàng.
📋 Trường chính
Số chứng nhận (Certificate No.): Số nhận dạng duy nhất do tổ chức cấp biên soạn, thường bao gồm năm, lô hoặc số thứ tự. Nên liên kết với số hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác để thuận tiện truy xuất.. 常见错误: Số bị trùng hoặc thiếu; không nhất quán với số của các chứng từ khác, dẫn đến không thể đối chiếu. Ngày cấp (Date of Issue): Ngày thực tế cấp chứng nhận, phải sớm hơn hoặc bằng ngày vận chuyển. Nếu thư tín dụng yêu cầu kiểm nghiệm trước khi vận chuyển, thì ngày phải trước ngày vận chuyển.. 常见错误: Ngày muộn hơn ngày vận đơn; định dạng ngày không phù hợp với thói quen của nước nhập khẩu (như nhầm lẫn tháng/ngày/năm). Tên sản phẩm (Product Name): Điền tên thông dụng và tên thương mại của hàng hóa, phải hoàn toàn nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, vận đơn. Khi cần thiết ghi rõ thương hiệu, model, cấp hạng.. 常见错误: Sử dụng mã nội bộ hoặc tên viết tắt; tên tiếng Trung và tiếng Anh không khớp; không phù hợp với mô tả trong thư tín dụng. Số lô/Ngày sản xuất (Batch No./Date of Manufacture): Ghi rõ số lô sản xuất và ngày sản xuất của sản phẩm, dùng để truy xuất chất lượng. Số lô phải nhất quán với nhãn đánh dấu trên bao bì hàng hóa thực tế.. 常见错误: Số lô sai hoặc thiếu; ngày sản xuất mâu thuẫn logic với hạn sử dụng. Chỉ tiêu kiểm nghiệm (Test Items): Liệt kê các chỉ tiêu cụ thể được kiểm nghiệm, như độ tinh khiết, độ ẩm, kim loại nặng, vi sinh vật, v.v. Các chỉ tiêu phải bao quát các chỉ tiêu then chốt theo yêu cầu hợp đồng hoặc tiêu chuẩn.. 常见错误: Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đầy đủ, bỏ sót chỉ tiêu then chốt; tên chỉ tiêu không phù hợp với thuật ngữ tiêu chuẩn. Phương pháp kiểm nghiệm (Test Method): Ghi rõ phương pháp tiêu chuẩn được áp dụng cho từng chỉ tiêu kiểm nghiệm, như ISO, ASTM, GB, v.v. Phương pháp phải còn hiệu lực và phù hợp với thỏa thuận hợp đồng.. 常见错误: Dẫn chiếu phương pháp đã bãi bỏ; không ghi số phương pháp; phương pháp không tương thích với tiêu chuẩn quốc tế. Giới hạn quy cách (Specification Limits): Đưa ra phạm vi đạt chuẩn theo hợp đồng hoặc tiêu chuẩn, như giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất hoặc khoảng. Giới hạn phải rõ ràng, tránh gây hiểu nhầm.. 常见错误: Giới hạn không nhất quán với hợp đồng; sử dụng cách diễn đạt mơ hồ như “khoảng”, “xấp xỉ”. Kết quả thực đo (Test Results): Điền giá trị hoặc kết luận thực tế thu được từ kiểm nghiệm, phải nhất quán với hồ sơ gốc của báo cáo kiểm nghiệm. Kết quả phải nằm trong giới hạn quy cách mới được coi là đạt.. 常见错误: Kết quả vượt giới hạn nhưng vẫn kết luận đạt; đơn vị dữ liệu sai; sửa chữa không có ký tên đóng dấu. Kết luận (Conclusion): Kết luận rõ ràng hàng hóa đạt hay không đạt, như “Đạt”, “Phù hợp yêu cầu hợp đồng”. Kết luận phải dựa trên việc tất cả các chỉ tiêu kiểm nghiệm đều đạt.. 常见错误: Kết luận mơ hồ; không bao quát tất cả các chỉ tiêu; mâu thuẫn với kết quả thực đo. Tổ chức cấp (Issuing Authority): Điền tên đầy đủ của tổ chức cấp chứng nhận, như bộ phận kiểm tra chất lượng của nhà sản xuất, công ty kiểm nghiệm bên thứ ba. Phải có đủ năng lực tương ứng, khi cần thiết kèm dấu công nhận.. 常见错误: Tên tổ chức không khớp với con dấu; sử dụng tổ chức không có năng lực; không ghi địa chỉ và thông tin liên hệ. Chữ ký và con dấu (Signature and Seal): Do người có thẩm quyền ký tay và đóng dấu công ty hoặc dấu kiểm nghiệm của tổ chức. Tên và chức vụ của người ký phải rõ ràng, dễ nhận biết.. 常见错误: Chỉ có dấu mà không có chữ ký; người ký không có thẩm quyền; con dấu mờ không rõ. Số lượng/Trọng lượng hàng hóa (Quantity/Weight): Ghi rõ số lượng hoặc trọng lượng hàng hóa mà chứng nhận này bao gồm, phải nhất quán với hóa đơn, phiếu đóng gói. Nếu là kiểm nghiệm lấy mẫu, cần nêu rõ tỷ lệ lấy mẫu.. 常见错误: Số lượng không khớp với các chứng từ khác; không ghi tính đại diện của mẫu; đơn vị không thống nhất. Số hợp đồng/thư tín dụng (Contract/L/C No.): Điền số hợp đồng hoặc thư tín dụng liên quan, thuận tiện cho ngân hàng và nhà nhập khẩu đối chiếu. Nếu thư tín dụng yêu cầu, bắt buộc phải thể hiện.. 常见错误: Số sai hoặc thiếu; không phù hợp với định dạng yêu cầu của thư tín dụng. Căn cứ tiêu chuẩn (Standard Applied): Liệt kê tiêu chuẩn chất lượng mà sản phẩm dựa vào, như tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn ngành, tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn doanh nghiệp. Phải ghi rõ tên và số hiệu tiêu chuẩn.. 常见错误: Số hiệu tiêu chuẩn sai; sử dụng tiêu chuẩn hết hiệu lực; không ghi phiên bản tiêu chuẩn. Ghi chú (Remarks): Điền các giải thích đặc biệt, như “Chỉ chịu trách nhiệm với mẫu nhận được”, “Chứng nhận này sửa chữa là vô hiệu”, v.v. Ghi chú không được xung đột với nội dung chính.. 常见错误: Nội dung ghi chú mâu thuẫn với kết luận kiểm nghiệm; bỏ sót tuyên bố quan trọng; ngôn ngữ không chuẩn mực.
Số chứng nhận (Certificate No.)
Số nhận dạng duy nhất do tổ chức cấp biên soạn, thường bao gồm năm, lô hoặc số thứ tự. Nên liên kết với số hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác để thuận tiện truy xuất.
⚠️ Số bị trùng hoặc thiếu; không nhất quán với số của các chứng từ khác, dẫn đến không thể đối chiếu.
Ngày cấp (Date of Issue)
Ngày thực tế cấp chứng nhận, phải sớm hơn hoặc bằng ngày vận chuyển. Nếu thư tín dụng yêu cầu kiểm nghiệm trước khi vận chuyển, thì ngày phải trước ngày vận chuyển.
⚠️ Ngày muộn hơn ngày vận đơn; định dạng ngày không phù hợp với thói quen của nước nhập khẩu (như nhầm lẫn tháng/ngày/năm).
Tên sản phẩm (Product Name)
Điền tên thông dụng và tên thương mại của hàng hóa, phải hoàn toàn nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, vận đơn. Khi cần thiết ghi rõ thương hiệu, model, cấp hạng.
⚠️ Sử dụng mã nội bộ hoặc tên viết tắt; tên tiếng Trung và tiếng Anh không khớp; không phù hợp với mô tả trong thư tín dụng.
Số lô/Ngày sản xuất (Batch No./Date of Manufacture)
Ghi rõ số lô sản xuất và ngày sản xuất của sản phẩm, dùng để truy xuất chất lượng. Số lô phải nhất quán với nhãn đánh dấu trên bao bì hàng hóa thực tế.
⚠️ Số lô sai hoặc thiếu; ngày sản xuất mâu thuẫn logic với hạn sử dụng.
Chỉ tiêu kiểm nghiệm (Test Items)
Liệt kê các chỉ tiêu cụ thể được kiểm nghiệm, như độ tinh khiết, độ ẩm, kim loại nặng, vi sinh vật, v.v. Các chỉ tiêu phải bao quát các chỉ tiêu then chốt theo yêu cầu hợp đồng hoặc tiêu chuẩn.
⚠️ Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đầy đủ, bỏ sót chỉ tiêu then chốt; tên chỉ tiêu không phù hợp với thuật ngữ tiêu chuẩn.
Phương pháp kiểm nghiệm (Test Method)
Ghi rõ phương pháp tiêu chuẩn được áp dụng cho từng chỉ tiêu kiểm nghiệm, như ISO, ASTM, GB, v.v. Phương pháp phải còn hiệu lực và phù hợp với thỏa thuận hợp đồng.
⚠️ Dẫn chiếu phương pháp đã bãi bỏ; không ghi số phương pháp; phương pháp không tương thích với tiêu chuẩn quốc tế.
Giới hạn quy cách (Specification Limits)
Đưa ra phạm vi đạt chuẩn theo hợp đồng hoặc tiêu chuẩn, như giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất hoặc khoảng. Giới hạn phải rõ ràng, tránh gây hiểu nhầm.
⚠️ Giới hạn không nhất quán với hợp đồng; sử dụng cách diễn đạt mơ hồ như “khoảng”, “xấp xỉ”.
Kết quả thực đo (Test Results)
Điền giá trị hoặc kết luận thực tế thu được từ kiểm nghiệm, phải nhất quán với hồ sơ gốc của báo cáo kiểm nghiệm. Kết quả phải nằm trong giới hạn quy cách mới được coi là đạt.
⚠️ Kết quả vượt giới hạn nhưng vẫn kết luận đạt; đơn vị dữ liệu sai; sửa chữa không có ký tên đóng dấu.
Kết luận (Conclusion)
Kết luận rõ ràng hàng hóa đạt hay không đạt, như “Đạt”, “Phù hợp yêu cầu hợp đồng”. Kết luận phải dựa trên việc tất cả các chỉ tiêu kiểm nghiệm đều đạt.
⚠️ Kết luận mơ hồ; không bao quát tất cả các chỉ tiêu; mâu thuẫn với kết quả thực đo.
Tổ chức cấp (Issuing Authority)
Điền tên đầy đủ của tổ chức cấp chứng nhận, như bộ phận kiểm tra chất lượng của nhà sản xuất, công ty kiểm nghiệm bên thứ ba. Phải có đủ năng lực tương ứng, khi cần thiết kèm dấu công nhận.
⚠️ Tên tổ chức không khớp với con dấu; sử dụng tổ chức không có năng lực; không ghi địa chỉ và thông tin liên hệ.
Chữ ký và con dấu (Signature and Seal)
Do người có thẩm quyền ký tay và đóng dấu công ty hoặc dấu kiểm nghiệm của tổ chức. Tên và chức vụ của người ký phải rõ ràng, dễ nhận biết.
⚠️ Chỉ có dấu mà không có chữ ký; người ký không có thẩm quyền; con dấu mờ không rõ.
Số lượng/Trọng lượng hàng hóa (Quantity/Weight)
Ghi rõ số lượng hoặc trọng lượng hàng hóa mà chứng nhận này bao gồm, phải nhất quán với hóa đơn, phiếu đóng gói. Nếu là kiểm nghiệm lấy mẫu, cần nêu rõ tỷ lệ lấy mẫu.
⚠️ Số lượng không khớp với các chứng từ khác; không ghi tính đại diện của mẫu; đơn vị không thống nhất.
Số hợp đồng/thư tín dụng (Contract/L/C No.)
Điền số hợp đồng hoặc thư tín dụng liên quan, thuận tiện cho ngân hàng và nhà nhập khẩu đối chiếu. Nếu thư tín dụng yêu cầu, bắt buộc phải thể hiện.
⚠️ Số sai hoặc thiếu; không phù hợp với định dạng yêu cầu của thư tín dụng.
Căn cứ tiêu chuẩn (Standard Applied)
Liệt kê tiêu chuẩn chất lượng mà sản phẩm dựa vào, như tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn ngành, tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn doanh nghiệp. Phải ghi rõ tên và số hiệu tiêu chuẩn.
⚠️ Số hiệu tiêu chuẩn sai; sử dụng tiêu chuẩn hết hiệu lực; không ghi phiên bản tiêu chuẩn.
Ghi chú (Remarks)
Điền các giải thích đặc biệt, như “Chỉ chịu trách nhiệm với mẫu nhận được”, “Chứng nhận này sửa chữa là vô hiệu”, v.v. Ghi chú không được xung đột với nội dung chính.
⚠️ Nội dung ghi chú mâu thuẫn với kết luận kiểm nghiệm; bỏ sót tuyên bố quan trọng; ngôn ngữ không chuẩn mực.
⚠️ Lỗi thường gặp
Thông tin trên chứng nhận không nhất quán với hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ khác, như tên sản phẩm, số lượng, số lô, dẫn đến ngân hàng từ chối thanh toán hoặc hải quan nghi vấn. Chỉ tiêu kiểm nghiệm không bao quát toàn bộ chỉ tiêu then chốt theo quy định của hợp đồng hoặc thư tín dụng, hoặc bỏ sót chỉ tiêu kiểm nghiệm bắt buộc của nước nhập khẩu, gây cản trở thông quan. Phương pháp kiểm nghiệm dẫn chiếu tiêu chuẩn đã bãi bỏ hoặc không phổ biến quốc tế, khiến kết quả kiểm nghiệm không được nước nhập khẩu công nhận, phải kiểm nghiệm lại. Kết quả thực đo vượt giới hạn quy cách nhưng vẫn kết luận đạt, hoặc kết luận diễn đạt mơ hồ, gây tranh chấp chất lượng và khiếu nại. Tổ chức cấp không có năng lực tương ứng, hoặc chữ ký đóng dấu không đầy đủ, chỗ sửa chữa không có ký xác nhận, ảnh hưởng đến hiệu lực pháp lý của chứng nhận. Ngày chứng nhận muộn hơn ngày vận chuyển, không phù hợp yêu cầu “kiểm nghiệm trước khi vận chuyển” của thư tín dụng, cấu thành điểm không phù hợp. Không ghi rõ phương thức lấy mẫu hoặc tỷ lệ lấy mẫu, khiến tính đại diện của chứng nhận bị nghi vấn, không thể chứng minh chất lượng toàn bộ lô hàng. Sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, như trộn lẫn tiếng Trung và tiếng Anh, dịch sai, gây hiểu lệch cho hải quan hoặc khách hàng nước nhập khẩu.
⚠️ Thông tin trên chứng nhận không nhất quán với hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ khác, như tên sản phẩm, số lượng, số lô, dẫn đến ngân hàng từ chối thanh toán hoặc hải quan nghi vấn.
⚠️ Chỉ tiêu kiểm nghiệm không bao quát toàn bộ chỉ tiêu then chốt theo quy định của hợp đồng hoặc thư tín dụng, hoặc bỏ sót chỉ tiêu kiểm nghiệm bắt buộc của nước nhập khẩu, gây cản trở thông quan.
⚠️ Phương pháp kiểm nghiệm dẫn chiếu tiêu chuẩn đã bãi bỏ hoặc không phổ biến quốc tế, khiến kết quả kiểm nghiệm không được nước nhập khẩu công nhận, phải kiểm nghiệm lại.
⚠️ Kết quả thực đo vượt giới hạn quy cách nhưng vẫn kết luận đạt, hoặc kết luận diễn đạt mơ hồ, gây tranh chấp chất lượng và khiếu nại.
⚠️ Tổ chức cấp không có năng lực tương ứng, hoặc chữ ký đóng dấu không đầy đủ, chỗ sửa chữa không có ký xác nhận, ảnh hưởng đến hiệu lực pháp lý của chứng nhận.
⚠️ Ngày chứng nhận muộn hơn ngày vận chuyển, không phù hợp yêu cầu “kiểm nghiệm trước khi vận chuyển” của thư tín dụng, cấu thành điểm không phù hợp.
⚠️ Không ghi rõ phương thức lấy mẫu hoặc tỷ lệ lấy mẫu, khiến tính đại diện của chứng nhận bị nghi vấn, không thể chứng minh chất lượng toàn bộ lô hàng.
⚠️ Sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, như trộn lẫn tiếng Trung và tiếng Anh, dịch sai, gây hiểu lệch cho hải quan hoặc khách hàng nước nhập khẩu.
🌍 Yêu cầu quốc gia
Hoa Kỳ: Hoa Kỳ không có mẫu COA bắt buộc thống nhất, nhưng sản phẩm thuộc quản lý của FDA (thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế) cần tuân thủ quy định liên quan của FDA, như thực phẩm cần cung cấp thông tin thành phần dinh dưỡng, chất gây dị ứng. Hải quan có thể yêu cầu COA chứng minh hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn Hoa Kỳ. Nếu liên quan đến EPA, USDA, v.v., cần tuyên bố bổ sung. Khuyến nghị do phòng thí nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025 cấp. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Hoa Kỳ và FDA. Liên minh Châu Âu: EU yêu cầu COA phải kèm theo hàng hóa, đặc biệt đối với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, hóa chất. Quy định REACH yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm SVHC; sản phẩm có dấu CE cần phù hợp chỉ thị liên quan. COA cần do tổ chức được EU công nhận hoặc nhà sản xuất cấp, ngôn ngữ phải là ngôn ngữ chính thức của nước nhập khẩu hoặc tiếng Anh. Một số sản phẩm cần kèm giấy chứng nhận sức khỏe. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan EU và cơ quan chủ quản các quốc gia thành viên. Nhật Bản: Nhật Bản yêu cầu cung cấp COA đối với thực phẩm, nông sản, hóa chất nhập khẩu, và chỉ tiêu kiểm nghiệm phải phù hợp hệ thống danh mục khẳng định của Nhật Bản. Đối với thực phẩm, cần phù hợp Luật Vệ sinh Thực phẩm, một số sản phẩm cần kèm báo cáo kiểm nghiệm chất phóng xạ. COA cần do tổ chức được Nhật Bản công nhận hoặc phòng thí nghiệm chính thức của nước xuất khẩu cấp. Nhãn mác cần phù hợp tiêu chuẩn JAS của Nhật Bản. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản và hải quan. Hàn Quốc: Hàn Quốc yêu cầu COA của hàng hóa nhập khẩu phải phù hợp tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS) hoặc thỏa thuận hợp đồng. Đối với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, cần phù hợp quy định của Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS), một số sản phẩm cần nhãn tiếng Hàn. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận cấp, và có thể yêu cầu kèm dấu công nhận KOLAS. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Cục Hải quan Hàn Quốc và MFDS. Trung Đông (Ả Rập Xê Út/UAE): Ả Rập Xê Út yêu cầu COA phải được Tổ chức Tiêu chuẩn, Đo lường và Chất lượng Ả Rập Xê Út (SASO) công nhận, một số sản phẩm cần chứng nhận SABER. UAE yêu cầu COA phù hợp tiêu chuẩn ESMA. Cả hai nước đều yêu cầu COA nhất quán với hóa đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, và cần dịch tiếng Ả Rập hoặc song ngữ. Thực phẩm, mỹ phẩm cần phù hợp tiêu chuẩn vùng Vịnh. Cụ thể theo thông báo mới nhất của SASO và ESMA. Brazil: Brazil yêu cầu COA phải phù hợp tiêu chuẩn quốc gia Brazil (ABNT) hoặc thỏa thuận hợp đồng. Đối với thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế, cần phù hợp quy định của ANVISA, một số sản phẩm cần nhãn tiếng Bồ Đào Nha. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận cấp, và có thể yêu cầu kèm chứng nhận INMETRO. Khi thông quan nhập khẩu, COA cần nhất quán với các chứng từ khác. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Brazil và ANVISA. Ấn Độ: Ấn Độ yêu cầu COA phải phù hợp tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS) hoặc thỏa thuận hợp đồng. Đối với thực phẩm, hóa chất, cần phù hợp quy định của FSSAI và BIS, một số sản phẩm cần chứng nhận bắt buộc. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận của nước xuất khẩu cấp, và có thể yêu cầu kèm dấu BIS. Khi thông quan nhập khẩu, COA cần nhất quán với hóa đơn, phiếu đóng gói. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Ấn Độ và BIS. Nga: Nga yêu cầu COA phải phù hợp tiêu chuẩn quốc gia Nga (GOST) hoặc quy định kỹ thuật của Liên minh Hải quan. Đối với thực phẩm, mỹ phẩm, cần phù hợp quy định của Rospotrebnadzor, một số sản phẩm cần giấy chứng nhận vệ sinh. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận cấp, và cần dịch tiếng Nga hoặc song ngữ. Khi thông quan nhập khẩu, COA cần nhất quán với các chứng từ khác. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Nga và Liên minh Kinh tế Á-Âu.
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ không có mẫu COA bắt buộc thống nhất, nhưng sản phẩm thuộc quản lý của FDA (thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế) cần tuân thủ quy định liên quan của FDA, như thực phẩm cần cung cấp thông tin thành phần dinh dưỡng, chất gây dị ứng. Hải quan có thể yêu cầu COA chứng minh hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn Hoa Kỳ. Nếu liên quan đến EPA, USDA, v.v., cần tuyên bố bổ sung. Khuyến nghị do phòng thí nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025 cấp. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Hoa Kỳ và FDA.
Liên minh Châu Âu
EU yêu cầu COA phải kèm theo hàng hóa, đặc biệt đối với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, hóa chất. Quy định REACH yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm SVHC; sản phẩm có dấu CE cần phù hợp chỉ thị liên quan. COA cần do tổ chức được EU công nhận hoặc nhà sản xuất cấp, ngôn ngữ phải là ngôn ngữ chính thức của nước nhập khẩu hoặc tiếng Anh. Một số sản phẩm cần kèm giấy chứng nhận sức khỏe. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan EU và cơ quan chủ quản các quốc gia thành viên.
Nhật Bản
Nhật Bản yêu cầu cung cấp COA đối với thực phẩm, nông sản, hóa chất nhập khẩu, và chỉ tiêu kiểm nghiệm phải phù hợp hệ thống danh mục khẳng định của Nhật Bản. Đối với thực phẩm, cần phù hợp Luật Vệ sinh Thực phẩm, một số sản phẩm cần kèm báo cáo kiểm nghiệm chất phóng xạ. COA cần do tổ chức được Nhật Bản công nhận hoặc phòng thí nghiệm chính thức của nước xuất khẩu cấp. Nhãn mác cần phù hợp tiêu chuẩn JAS của Nhật Bản. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản và hải quan.
Hàn Quốc
Hàn Quốc yêu cầu COA của hàng hóa nhập khẩu phải phù hợp tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS) hoặc thỏa thuận hợp đồng. Đối với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, cần phù hợp quy định của Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS), một số sản phẩm cần nhãn tiếng Hàn. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận cấp, và có thể yêu cầu kèm dấu công nhận KOLAS. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Cục Hải quan Hàn Quốc và MFDS.
Trung Đông (Ả Rập Xê Út/UAE)
Ả Rập Xê Út yêu cầu COA phải được Tổ chức Tiêu chuẩn, Đo lường và Chất lượng Ả Rập Xê Út (SASO) công nhận, một số sản phẩm cần chứng nhận SABER. UAE yêu cầu COA phù hợp tiêu chuẩn ESMA. Cả hai nước đều yêu cầu COA nhất quán với hóa đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, và cần dịch tiếng Ả Rập hoặc song ngữ. Thực phẩm, mỹ phẩm cần phù hợp tiêu chuẩn vùng Vịnh. Cụ thể theo thông báo mới nhất của SASO và ESMA.
Brazil
Brazil yêu cầu COA phải phù hợp tiêu chuẩn quốc gia Brazil (ABNT) hoặc thỏa thuận hợp đồng. Đối với thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế, cần phù hợp quy định của ANVISA, một số sản phẩm cần nhãn tiếng Bồ Đào Nha. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận cấp, và có thể yêu cầu kèm chứng nhận INMETRO. Khi thông quan nhập khẩu, COA cần nhất quán với các chứng từ khác. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Brazil và ANVISA.
Ấn Độ
Ấn Độ yêu cầu COA phải phù hợp tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS) hoặc thỏa thuận hợp đồng. Đối với thực phẩm, hóa chất, cần phù hợp quy định của FSSAI và BIS, một số sản phẩm cần chứng nhận bắt buộc. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận của nước xuất khẩu cấp, và có thể yêu cầu kèm dấu BIS. Khi thông quan nhập khẩu, COA cần nhất quán với hóa đơn, phiếu đóng gói. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Ấn Độ và BIS.
Nga
Nga yêu cầu COA phải phù hợp tiêu chuẩn quốc gia Nga (GOST) hoặc quy định kỹ thuật của Liên minh Hải quan. Đối với thực phẩm, mỹ phẩm, cần phù hợp quy định của Rospotrebnadzor, một số sản phẩm cần giấy chứng nhận vệ sinh. COA cần do phòng thí nghiệm được công nhận cấp, và cần dịch tiếng Nga hoặc song ngữ. Khi thông quan nhập khẩu, COA cần nhất quán với các chứng từ khác. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Hải quan Nga và Liên minh Kinh tế Á-Âu.
❓ FAQ
Giấy chứng nhận phân tích chất lượng và báo cáo kiểm tra chất lượng khác nhau như thế nào?: Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (COA) là chứng từ chứng minh chất lượng cho một lô hàng cụ thể, thường do nhà sản xuất hoặc tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba cấp, liệt kê chỉ tiêu kiểm nghiệm, kết quả và kết luận, dùng để thanh toán và thông quan. Báo cáo kiểm tra chất lượng có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm kiểm tra nhà máy, chứng nhận hệ thống, v.v., không nhất thiết nhắm vào lô hàng cụ thể. COA tập trung hơn vào sự phù hợp chất lượng hàng hóa, là chứng từ phổ biến trong thương mại quốc tế. COA có bắt buộc do tổ chức bên thứ ba cấp không?: Không nhất thiết. Nếu thư tín dụng hoặc hợp đồng không yêu cầu rõ bên thứ ba, COA do nhà sản xuất tự cấp cũng có thể được chấp nhận. Nhưng nếu quy định của nước nhập khẩu hoặc thư tín dụng yêu cầu do tổ chức kiểm nghiệm độc lập cấp, thì phải tuân thủ. COA của bên thứ ba có uy tín cao hơn, nhưng chi phí và thời gian cũng cao hơn. Khuyến nghị xác định theo điều khoản hợp đồng và thư tín dụng. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm trên COA được xác định như thế nào?: Chỉ tiêu kiểm nghiệm nên được xác định dựa trên chỉ tiêu chất lượng thỏa thuận trong hợp đồng, yêu cầu thư tín dụng và tiêu chuẩn bắt buộc của nước nhập khẩu. Thường bao gồm chỉ tiêu hiệu năng then chốt của sản phẩm, chỉ tiêu an toàn vệ sinh (như kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh vật), v.v. Nếu hợp đồng không rõ, có thể tham khảo tiêu chuẩn quốc tế hoặc thông lệ ngành. Nhất định phải bảo đảm chỉ tiêu đầy đủ, tránh bỏ sót dẫn đến thông quan thất bại. Nếu ngày COA muộn hơn ngày vận đơn thì phải làm sao?: Nếu thư tín dụng yêu cầu kiểm nghiệm trước khi vận chuyển, ngày COA muộn hơn ngày vận đơn sẽ cấu thành điểm không phù hợp, ngân hàng có thể từ chối thanh toán. Khi đó nên liên hệ khách hàng sửa thư tín dụng hoặc trao đổi với ngân hàng. Nếu là thương mại thông thường, có thể giải thích là lấy mẫu kiểm nghiệm sau vận chuyển, nhưng tốt nhất nên tránh. Khuyến nghị sắp xếp kiểm nghiệm trước, bảo đảm ngày COA sớm hơn hoặc bằng ngày vận chuyển. COA có cần dịch sang ngôn ngữ của nước nhập khẩu không?: Tùy theo yêu cầu của nước nhập khẩu. EU, Trung Đông, Nga thường yêu cầu COA sử dụng ngôn ngữ chính thức của nước nhập khẩu hoặc tiếng Anh. Nhật Bản, Hàn Quốc có thể yêu cầu tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn. Nếu không chắc chắn, khuyến nghị cung cấp bản đối chiếu Trung-Anh hoặc bản song ngữ, và bảo đảm dịch chính xác. Khi cần thiết có thể làm công chứng hoặc chứng nhận lãnh sự. COA và MSDS khác nhau như thế nào?: COA (Giấy chứng nhận phân tích chất lượng) chứng minh chất lượng hàng hóa phù hợp quy cách, tập trung vào kết quả kiểm nghiệm và kết luận. MSDS (Phiếu dữ liệu an toàn vật liệu) cung cấp đặc tính lý hóa, nguy hại, vận hành an toàn và biện pháp ứng phó khẩn cấp của hóa chất, tập trung vào thông tin an toàn. Hai loại có mục đích khác nhau, nhưng xuất khẩu sản phẩm hóa chất thường cần cung cấp đồng thời. MSDS cần phù hợp định dạng quy định của nước nhập khẩu. COA có được sửa chữa không?: Về nguyên tắc COA không được sửa chữa. Nếu buộc phải chỉnh sửa, nên đóng dấu chỉnh sửa của tổ chức cấp hoặc ký xác nhận tại chỗ sửa chữa, và ghi rõ ngày chỉnh sửa. Sửa chữa quá nhiều có thể bị nghi vấn về tính xác thực, khuyến nghị cấp lại. Ngân hàng và hải quan kiểm tra chứng từ sửa chữa rất nghiêm ngặt, có thể từ chối thanh toán hoặc giữ hàng. Làm thế nào để xác minh tính xác thực của COA?: Có thể xác minh bằng các cách sau: 1. Liên hệ tổ chức cấp để xác minh số chứng nhận và người ký; 2. Kiểm tra giấy chứng nhận, con dấu, chữ ký có rõ ràng, chuẩn mực không; 3. Đối chiếu dữ liệu kiểm nghiệm có hợp lý không; 4. Tra cứu danh sách phòng thí nghiệm được công nhận thông qua cơ quan chính thức của nước nhập khẩu. Nếu nghi ngờ làm giả, có thể yêu cầu nhà xuất khẩu cung cấp hồ sơ kiểm nghiệm gốc hoặc kiểm nghiệm lại.
Q: Giấy chứng nhận phân tích chất lượng và báo cáo kiểm tra chất lượng khác nhau như thế nào?
A: Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (COA) là chứng từ chứng minh chất lượng cho một lô hàng cụ thể, thường do nhà sản xuất hoặc tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba cấp, liệt kê chỉ tiêu kiểm nghiệm, kết quả và kết luận, dùng để thanh toán và thông quan. Báo cáo kiểm tra chất lượng có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm kiểm tra nhà máy, chứng nhận hệ thống, v.v., không nhất thiết nhắm vào lô hàng cụ thể. COA tập trung hơn vào sự phù hợp chất lượng hàng hóa, là chứng từ phổ biến trong thương mại quốc tế.
Q: COA có bắt buộc do tổ chức bên thứ ba cấp không?
A: Không nhất thiết. Nếu thư tín dụng hoặc hợp đồng không yêu cầu rõ bên thứ ba, COA do nhà sản xuất tự cấp cũng có thể được chấp nhận. Nhưng nếu quy định của nước nhập khẩu hoặc thư tín dụng yêu cầu do tổ chức kiểm nghiệm độc lập cấp, thì phải tuân thủ. COA của bên thứ ba có uy tín cao hơn, nhưng chi phí và thời gian cũng cao hơn. Khuyến nghị xác định theo điều khoản hợp đồng và thư tín dụng.
Q: Các chỉ tiêu kiểm nghiệm trên COA được xác định như thế nào?
A: Chỉ tiêu kiểm nghiệm nên được xác định dựa trên chỉ tiêu chất lượng thỏa thuận trong hợp đồng, yêu cầu thư tín dụng và tiêu chuẩn bắt buộc của nước nhập khẩu. Thường bao gồm chỉ tiêu hiệu năng then chốt của sản phẩm, chỉ tiêu an toàn vệ sinh (như kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh vật), v.v. Nếu hợp đồng không rõ, có thể tham khảo tiêu chuẩn quốc tế hoặc thông lệ ngành. Nhất định phải bảo đảm chỉ tiêu đầy đủ, tránh bỏ sót dẫn đến thông quan thất bại.
Q: Nếu ngày COA muộn hơn ngày vận đơn thì phải làm sao?
A: Nếu thư tín dụng yêu cầu kiểm nghiệm trước khi vận chuyển, ngày COA muộn hơn ngày vận đơn sẽ cấu thành điểm không phù hợp, ngân hàng có thể từ chối thanh toán. Khi đó nên liên hệ khách hàng sửa thư tín dụng hoặc trao đổi với ngân hàng. Nếu là thương mại thông thường, có thể giải thích là lấy mẫu kiểm nghiệm sau vận chuyển, nhưng tốt nhất nên tránh. Khuyến nghị sắp xếp kiểm nghiệm trước, bảo đảm ngày COA sớm hơn hoặc bằng ngày vận chuyển.
Q: COA có cần dịch sang ngôn ngữ của nước nhập khẩu không?
A: Tùy theo yêu cầu của nước nhập khẩu. EU, Trung Đông, Nga thường yêu cầu COA sử dụng ngôn ngữ chính thức của nước nhập khẩu hoặc tiếng Anh. Nhật Bản, Hàn Quốc có thể yêu cầu tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn. Nếu không chắc chắn, khuyến nghị cung cấp bản đối chiếu Trung-Anh hoặc bản song ngữ, và bảo đảm dịch chính xác. Khi cần thiết có thể làm công chứng hoặc chứng nhận lãnh sự.
Q: COA và MSDS khác nhau như thế nào?
A: COA (Giấy chứng nhận phân tích chất lượng) chứng minh chất lượng hàng hóa phù hợp quy cách, tập trung vào kết quả kiểm nghiệm và kết luận. MSDS (Phiếu dữ liệu an toàn vật liệu) cung cấp đặc tính lý hóa, nguy hại, vận hành an toàn và biện pháp ứng phó khẩn cấp của hóa chất, tập trung vào thông tin an toàn. Hai loại có mục đích khác nhau, nhưng xuất khẩu sản phẩm hóa chất thường cần cung cấp đồng thời. MSDS cần phù hợp định dạng quy định của nước nhập khẩu.
Q: COA có được sửa chữa không?
A: Về nguyên tắc COA không được sửa chữa. Nếu buộc phải chỉnh sửa, nên đóng dấu chỉnh sửa của tổ chức cấp hoặc ký xác nhận tại chỗ sửa chữa, và ghi rõ ngày chỉnh sửa. Sửa chữa quá nhiều có thể bị nghi vấn về tính xác thực, khuyến nghị cấp lại. Ngân hàng và hải quan kiểm tra chứng từ sửa chữa rất nghiêm ngặt, có thể từ chối thanh toán hoặc giữ hàng.
Q: Làm thế nào để xác minh tính xác thực của COA?
A: Có thể xác minh bằng các cách sau: 1. Liên hệ tổ chức cấp để xác minh số chứng nhận và người ký; 2. Kiểm tra giấy chứng nhận, con dấu, chữ ký có rõ ràng, chuẩn mực không; 3. Đối chiếu dữ liệu kiểm nghiệm có hợp lý không; 4. Tra cứu danh sách phòng thí nghiệm được công nhận thông qua cơ quan chính thức của nước nhập khẩu. Nếu nghi ngờ làm giả, có thể yêu cầu nhà xuất khẩu cung cấp hồ sơ kiểm nghiệm gốc hoặc kiểm nghiệm lại.
📝 Ví dụ
【Giấy chứng nhận phân tích chất lượng - Mẫu điền đầy đủ】
Số chứng nhận (Certificate No.): COA-2026-09-0873
Ngày cấp (Date of Issue): 2026-09-10
Tên sản phẩm (Product Name): Axit citric khan cấp công nghiệp / Citric Acid Anhydrous, Industrial Grade, Brand: SUNPURE, Model: CA-100, Mesh 30-100
Số lô/Ngày sản xuất (Batch No./Date of Manufacture): Batch No.: 26H0821; Ngày sản xuất: 2026-08-21
Chỉ tiêu kiểm nghiệm (Test Items): Độ tinh khiết (Assay), Độ ẩm (Moisture), Kim loại nặng (Heavy Metals as Pb), Asen (Arsenic), Tro sunfat (Sulphated Ash), Clorua (Chloride), Sắt (Iron), Cỡ hạt (Particle Size)
Phương pháp kiểm nghiệm (Test Method): Độ tinh khiết: GB/T 8269-2023; Độ ẩm: ISO 760:2023; Kim loại nặng: ASTM E1613-12(2024); Asen: GB 5009.11-2024; Tro sunfat: GB/T 9741-2023; Clorua: ISO 9297:2022; Sắt: GB/T 3049-2023; Cỡ hạt: ASTM E11-2024
Giới hạn quy cách (Specification Limits): Độ tinh khiết ≥99.5%; Độ ẩm ≤0.5%; Kim loại nặng ≤5 ppm; Asen ≤1 ppm; Tro sunfat ≤0.05%; Clorua ≤50 ppm; Sắt ≤5 ppm; Cỡ hạt 30-100 mesh ≥90%
Kết quả thực tế (Test Results): Độ tinh khiết 99.82%; Độ ẩm 0.21%; Kim loại nặng 2 ppm; Asen <0.5 ppm; Tro sunfat 0.02%; Clorua 18 ppm; Sắt 1.6 ppm; Cỡ hạt 30-100 mesh 94.3%
Kết luận (Conclusion): Đạt yêu cầu, phù hợp với yêu cầu hợp đồng và các tiêu chuẩn viện dẫn nêu trên.
Cơ quan cấp (Issuing Authority): SUNPURE BIOCHEMICAL CO., LTD. Quality Control Department, Địa chỉ: No. 88 Xingye Road, Economic Development Zone, Qingdao, Shandong, China; Dấu công nhận CNAS: CNAS L12345
Chữ ký và đóng dấu (Signature and Seal): Người ký được ủy quyền: Li Wei (Quality Control Manager); Đóng dấu chuyên dụng kiểm tra chất lượng của SUNPURE BIOCHEMICAL CO., LTD.
Số lượng/Trọng lượng hàng hóa (Quantity/Weight): Giấy chứng nhận này áp dụng cho 25,000 kg (1,000 bao × 25 kg net), Tỷ lệ lấy mẫu: theo ISO 2859-1, mức kiểm tra thông thường II, AQL 1.0
Số hợp đồng/Số L/C (Contract/L/C No.): Số hợp đồng: SP-2026-CN-0417; Số L/C: LC26AUS00981
Tiêu chuẩn áp dụng (Standard Applied): GB/T 8269-2023《Axit citric》và Phụ lục hợp đồng - Thỏa thuận kỹ thuật SP-TA-2026-03; đồng thời phù hợp với các chỉ tiêu liên quan của BP 2023/USP-NF 2025
Ghi chú (Remarks): Giấy chứng nhận này chỉ chịu trách nhiệm đối với số lô và mẫu lấy nêu trên; Giấy chứng nhận bị tẩy xóa, sao chép không có giá trị; Xuất xứ: Trung Quốc; Đóng gói: Bao giấy kraft 25 kg, lót túi PE; Nhà sản xuất giữ quyền giải thích cuối cùng.
Trên đây là ví dụ, việc điền thực tế xin căn cứ theo yêu cầu của L/C/hợp đồng/nước nhập khẩu.
【Giấy chứng nhận phân tích chất lượng - Mẫu điền đầy đủ】
Số chứng nhận (Certificate No.): COA-2026-09-0873
Ngày cấp (Date of Issue): 2026-09-10
Tên sản phẩm (Product Name): Axit citric khan cấp công nghiệp / Citric Acid Anhydrous, Industrial Grade, Brand: SUNPURE, Model: CA-100, Mesh 30-100
Số lô/Ngày sản xuất (Batch No./Date of Manufacture): Batch No.: 26H0821; Ngày sản xuất: 2026-08-21
Chỉ tiêu kiểm nghiệm (Test Items): Độ tinh khiết (Assay), Độ ẩm (Moisture), Kim loại nặng (Heavy Metals as Pb), Asen (Arsenic), Tro sunfat (Sulphated Ash), Clorua (Chloride), Sắt (Iron), Cỡ hạt (Particle Size)
Phương pháp kiểm nghiệm (Test Method): Độ tinh khiết: GB/T 8269-2023; Độ ẩm: ISO 760:2023; Kim loại nặng: ASTM E1613-12(2024); Asen: GB 5009.11-2024; Tro sunfat: GB/T 9741-2023; Clorua: ISO 9297:2022; Sắt: GB/T 3049-2023; Cỡ hạt: ASTM E11-2024
Giới hạn quy cách (Specification Limits): Độ tinh khiết ≥99.5%; Độ ẩm ≤0.5%; Kim loại nặng ≤5 ppm; Asen ≤1 ppm; Tro sunfat ≤0.05%; Clorua ≤50 ppm; Sắt ≤5 ppm; Cỡ hạt 30-100 mesh ≥90%
Kết quả thực tế (Test Results): Độ tinh khiết 99.82%; Độ ẩm 0.21%; Kim loại nặng 2 ppm; Asen <0.5 ppm; Tro sunfat 0.02%; Clorua 18 ppm; Sắt 1.6 ppm; Cỡ hạt 30-100 mesh 94.3%
Kết luận (Conclusion): Đạt yêu cầu, phù hợp với yêu cầu hợp đồng và các tiêu chuẩn viện dẫn nêu trên.
Cơ quan cấp (Issuing Authority): SUNPURE BIOCHEMICAL CO., LTD. Quality Control Department, Địa chỉ: No. 88 Xingye Road, Economic Development Zone, Qingdao, Shandong, China; Dấu công nhận CNAS: CNAS L12345
Chữ ký và đóng dấu (Signature and Seal): Người ký được ủy quyền: Li Wei (Quality Control Manager); Đóng dấu chuyên dụng kiểm tra chất lượng của SUNPURE BIOCHEMICAL CO., LTD.
Số lượng/Trọng lượng hàng hóa (Quantity/Weight): Giấy chứng nhận này áp dụng cho 25,000 kg (1,000 bao × 25 kg net), Tỷ lệ lấy mẫu: theo ISO 2859-1, mức kiểm tra thông thường II, AQL 1.0
Số hợp đồng/Số L/C (Contract/L/C No.): Số hợp đồng: SP-2026-CN-0417; Số L/C: LC26AUS00981
Tiêu chuẩn áp dụng (Standard Applied): GB/T 8269-2023《Axit citric》và Phụ lục hợp đồng - Thỏa thuận kỹ thuật SP-TA-2026-03; đồng thời phù hợp với các chỉ tiêu liên quan của BP 2023/USP-NF 2025
Ghi chú (Remarks): Giấy chứng nhận này chỉ chịu trách nhiệm đối với số lô và mẫu lấy nêu trên; Giấy chứng nhận bị tẩy xóa, sao chép không có giá trị; Xuất xứ: Trung Quốc; Đóng gói: Bao giấy kraft 25 kg, lót túi PE; Nhà sản xuất giữ quyền giải thích cuối cùng.
Trên đây là ví dụ, việc điền thực tế xin căn cứ theo yêu cầu của L/C/hợp đồng/nước nhập khẩu.
📥 Tải mẫu Word
Có thể chỉnh sửa sau khi tải. Điền thông tin công ty, chuyển PDF hoặc dùng trực tiếp.
⚠️ Trang này chỉ mang tính tham khảo. Quy định hải quan các nước có thể thay đổi; vui lòng tham khảo thông báo mới nhất của đại lý hải quan địa phương hoặc cơ quan hải quan.