Vận đơn

bill_of_lading
📄 Mẫu Word · 🔊 Đọc âm thanh · 🌍 8 ngôn ngữ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

🎬 视频解读

📖 Định nghĩa

Định nghĩa: Vận đơn (Bill of Lading, B/L) là chứng từ do người chuyên chở (hãng tàu hoặc đại lý của họ) cấp cho người gửi hàng sau khi nhận hàng, dùng để chứng minh hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và việc hàng hóa đã được người chuyên chở tiếp nhận hoặc xếp lên tàu, đồng thời cam kết giao hàng theo chứng từ đó. Vận đơn có ba chức năng cốt lõi: thứ nhất là biên nhận hàng hóa, chứng minh người chuyên chở đã nhận hàng đúng như ghi trên vận đơn; thứ hai là chứng cứ của hợp đồng vận chuyển, tuy không phải là bản thân hợp đồng nhưng chứng minh tồn tại quan hệ hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và người chuyên chở; thứ ba là chứng từ sở hữu, người nắm giữ hợp pháp có thể dùng vận đơn để nhận hàng hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa thông qua ký hậu. Vận đơn là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, đặc biệt trong thanh toán bằng thư tín dụng, ngân hàng kiểm tra nghiêm ngặt các điều khoản của vận đơn.

🎯 Mục đích

Công dụng: Vận đơn là chứng từ cốt lõi của thương mại quốc tế và vận tải, được người mua, người bán, người chuyên chở, ngân hàng, hải quan và người bảo hiểm sử dụng. Trong khâu xếp hàng, người gửi hàng dùng vận đơn để thanh toán ngoại hối; trong khâu vận chuyển, người chuyên chở dùng vận đơn để giao hàng; tại cảng đích, người nhận hàng dùng vận đơn để nhận hàng; trong nghiệp vụ thư tín dụng, ngân hàng dùng vận đơn làm bảo đảm thanh toán; tại hải quan, vận đơn được dùng để khai báo thông tin hàng hóa. Không có vận đơn, hàng hóa không thể lưu chuyển bình thường, tiền hàng không thể thanh toán an toàn, do đó việc điền vận đơn chính xác hay không liên quan trực tiếp đến an toàn và hiệu quả thương mại.

📋 Trường chính

Số vận đơn (B/L No.)
Số duy nhất do người chuyên chở chỉ định, dùng để nhận diện và theo dõi hàng hóa. Khi điền phải khớp với đơn đặt chỗ và phiếu đóng gói, đảm bảo tính duy nhất.
⚠️ Số bị trùng hoặc không khớp với đơn đặt chỗ, dẫn đến khó tra cứu hàng hóa hoặc gửi nhầm.
Người gửi hàng (Shipper)
Điền tên đầy đủ và địa chỉ của người gửi hàng, thường là nhà xuất khẩu. Trong thư tín dụng phải khớp với tên người thụ hưởng, nếu không có thể cấu thành điểm không phù hợp.
⚠️ Sai chính tả tên, địa chỉ không đầy đủ hoặc không khớp với tên người thụ hưởng trong thư tín dụng.
Người nhận hàng (Consignee)
Điền tên đầy đủ và địa chỉ của người nhận hàng. Tùy theo phương thức thanh toán có thể điền người nhận hàng ghi danh, người nhận hàng theo lệnh hoặc theo lệnh để trống, phải hoàn toàn khớp với yêu cầu của thư tín dụng.
⚠️ Thư tín dụng yêu cầu vận đơn theo lệnh nhưng lại điền vận đơn ghi danh, hoặc sai chính tả tên người nhận hàng.
Bên được thông báo (Notify Party)
Đối tượng mà người chuyên chở thông báo sau khi hàng đến cảng, thường là nhà nhập khẩu hoặc đại lý của họ. Nếu người nhận hàng là theo lệnh, bên được thông báo phải điền địa chỉ chi tiết.
⚠️ Thiếu hoặc sai thông tin bên được thông báo, khiến thông báo hàng đến không thể gửi tới, phát sinh phí lưu bãi.
Tên tàu và chuyến (Vessel & Voyage)
Điền tên tàu thực tế chuyên chở hàng và số chuyến, phải khớp với thông tin đặt chỗ để theo dõi tình trạng hàng hóa.
⚠️ Điền sai tên tàu hoặc chuyến, dẫn đến theo dõi hàng thất bại hoặc chậm nhận hàng.
Cảng xếp hàng (Port of Loading)
Điền tên đầy đủ của cảng nơi hàng hóa thực tế được xếp lên tàu, phải khớp với quy định của thư tín dụng, tránh tên cảng mơ hồ.
⚠️ Dùng tên không đầy đủ hoặc không khớp với thư tín dụng, ví dụ viết "Shanghai" thành "China".
Cảng dỡ hàng (Port of Discharge)
Điền tên đầy đủ của cảng nơi hàng hóa được dỡ xuống cuối cùng, phải khớp với thư tín dụng và hợp đồng thương mại, chú ý điều khoản chuyển tải.
⚠️ Cảng dỡ hàng không khớp với quy định của thư tín dụng, hoặc không ghi rõ cảng chuyển tải gây tranh chấp.
Nơi giao hàng (Place of Delivery)
Trong vận tải đa phương thức điền địa điểm giao hàng cuối cùng, nếu là cảng đến cảng thì để trống hoặc điền "CY". Cần khớp với điều khoản vận chuyển.
⚠️ Điền sai dẫn đến phạm vi trách nhiệm của người chuyên chở không rõ ràng, tăng thêm chi phí.
Mô tả hàng hóa (Description of Goods)
Điền tên hàng hóa, số lượng, bao bì, nhãn hiệu, v.v., phải khớp với hóa đơn và phiếu đóng gói, trong thư tín dụng không được có xung đột.
⚠️ Mô tả quá chung chung hoặc không khớp với tên hàng hóa trong thư tín dụng, cấu thành điểm không phù hợp.
Trọng lượng cả bì và thể tích (Gross Weight & Measurement)
Điền tổng trọng lượng cả bì (kg) và tổng thể tích (mét khối) của hàng hóa, dùng để tính cước vận chuyển và sắp xếp hàng, phải chính xác.
⚠️ Sai đơn vị trọng lượng cả bì hoặc thể tích, hoặc chênh lệch quá lớn so với hàng thực tế.
Điều khoản cước phí (Freight & Charges)
Ghi rõ cước phí trả trước (Freight Prepaid) hoặc trả sau (Freight Collect), phải khớp với điều kiện thương mại (như FOB, CIF).
⚠️ Điều khoản cước phí mâu thuẫn với điều kiện thương mại, gây tranh chấp chi phí hoặc ngân hàng từ chối thanh toán.
Số bản vận đơn (Number of Original B/L)
Điền số bản gốc vận đơn được phát hành, thường là ba bản, yêu cầu thư tín dụng có thể khác, phải nghiêm chỉnh theo quy định của thư tín dụng.
⚠️ Số bản không khớp với yêu cầu thư tín dụng, hoặc không ghi rõ chữ "Original".
Nơi và ngày phát hành (Place & Date of Issue)
Điền nơi và ngày phát hành vận đơn, ngày không được muộn hơn thời hạn giao hàng quy định trong thư tín dụng, nếu không cấu thành điểm không phù hợp.
⚠️ Ngày phát hành muộn hơn thời hạn giao hàng, hoặc nơi phát hành không khớp với thực tế.
Chữ ký của người chuyên chở (Signed for the Carrier)
Do người chuyên chở hoặc đại lý được ủy quyền ký và đóng dấu, phải thể hiện tư cách, như "As Agent for the Carrier".
⚠️ Tư cách người ký không rõ ràng hoặc không được ủy quyền, khiến vận đơn vô hiệu.

⚠️ Lỗi thường gặp

🌍 Yêu cầu quốc gia

Hoa Kỳ
Hải quan Hoa Kỳ yêu cầu vận đơn phải cung cấp mã số thuế Hoa Kỳ (IRS No.) hoặc số an sinh xã hội (SSN) của người nhận hàng, nếu không có thể không thông quan được. Ngoài ra, Đạo luật Cải cách Vận tải biển Hoa Kỳ yêu cầu vận đơn phải ghi rõ thông tin về người chuyên chở, người gửi hàng, người nhận hàng và hàng hóa, đồng thời có quy định nghiêm ngặt về phí lưu bãi. Khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, vận đơn phải khớp với thông tin khai báo ISF, nếu không sẽ bị phạt. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan Hoa Kỳ.
EU
Các nước EU yêu cầu vận đơn phải liệt kê chi tiết mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng và cần cung cấp số EORI (số đăng ký và nhận diện nhà điều hành kinh tế) của người nhận hàng. Đối với bao bì gỗ, cần tuân thủ tiêu chuẩn ISPM15 và ghi rõ trên vận đơn. Hải quan EU còn yêu cầu khai báo trước thông tin hàng hóa, dữ liệu vận đơn phải khớp với khai báo ENS. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan EU.
Nhật Bản
Hải quan Nhật Bản yêu cầu người nhận hàng trên vận đơn cần cung cấp số pháp nhân (Corporation Number) hoặc mã số thuế quan. Mô tả hàng hóa cần chi tiết, không được dùng tên chung chung. Đối với hàng hóa đặc biệt như thực phẩm, dược phẩm, cần ghi rõ số giấy phép liên quan trên vận đơn. Nhật Bản còn yêu cầu ghi rõ quốc gia xuất xứ trên vận đơn để áp dụng ưu đãi thuế quan. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan Nhật Bản.
Hàn Quốc
Hải quan Hàn Quốc yêu cầu vận đơn phải hiển thị số giấy phép kinh doanh hoặc mã thông quan của người nhận hàng. Mô tả hàng hóa phải khớp với tờ khai hải quan và cần ghi rõ quốc gia xuất xứ. Đối với hàng hóa chuyển tải, cần ghi rõ cảng chuyển tải và điểm đến cuối cùng trên vận đơn. Hàn Quốc có yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt đối với bao bì gỗ của hàng nhập khẩu, vận đơn cần ghi rõ đã xử lý. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan Hàn Quốc.
Trung Đông (Ả Rập Xê Út/UAE)
Ả Rập Xê Út yêu cầu vận đơn phải được đại sứ quán Ả Rập Xê Út tại nước xuất khẩu chứng nhận, và người nhận hàng cần cung cấp số đăng ký thương mại Ả Rập Xê Út. UAE yêu cầu ghi rõ thông tin liên hệ của người nhận hàng và mã HS của hàng hóa trên vận đơn. Cả hai nước đều yêu cầu vận đơn không được có thông tin liên quan đến Israel, nếu không có thể bị từ chối. Đối với hàng hóa cụ thể, cần cung cấp chứng nhận SASO hoặc ESMA. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan địa phương.
Brazil
Hải quan Brazil yêu cầu vận đơn phải hiển thị CNPJ (mã số thuế pháp nhân) hoặc CPF (mã số thuế cá nhân) của người nhận hàng, và mô tả hàng hóa phải hoàn toàn khớp với hóa đơn thương mại. Vận đơn còn cần ghi rõ số tiền cước phí và phương thức thanh toán. Brazil có yêu cầu giấy phép nghiêm ngặt đối với hàng nhập khẩu, vận đơn phải khớp với thông tin LI (giấy phép nhập khẩu). Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan Brazil.
Ấn Độ
Hải quan Ấn Độ yêu cầu vận đơn phải hiển thị IEC (mã số nhà xuất khẩu nhập khẩu) và GSTIN (mã số thuế hàng hóa và dịch vụ) của người nhận hàng. Mô tả hàng hóa cần chi tiết và ghi rõ quốc gia xuất xứ. Đối với hàng hóa cụ thể, cần ghi rõ số chứng nhận của cục tiêu chuẩn liên quan trên vận đơn. Ấn Độ còn yêu cầu ghi rõ cước phí và số tiền bảo hiểm trên vận đơn. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan Ấn Độ.
Nga
Hải quan Nga yêu cầu vận đơn phải hiển thị INN (mã số nhận diện người nộp thuế) và KPP (mã lý do đăng ký) của người nhận hàng. Mô tả hàng hóa phải khớp với tờ khai hải quan và ghi rõ quốc gia xuất xứ. Đối với hàng hóa trong danh sách trừng phạt, cần cung cấp chứng nhận bổ sung. Vận đơn cần được đại sứ quán Nga tại nước xuất khẩu chứng nhận. Cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan Nga.

❓ FAQ

Q: Vận đơn và vận đơn đường biển khác nhau như thế nào?
A: Vận đơn là chứng từ sở hữu, có thể chuyển nhượng bằng ký hậu, người nắm giữ dùng vận đơn để nhận hàng; vận đơn đường biển không phải là chứng từ sở hữu, không thể chuyển nhượng, người nhận hàng chỉ cần chứng minh danh tính là có thể nhận hàng. Vận đơn phù hợp cho thanh toán bằng thư tín dụng và bán lại hàng hóa, vận đơn đường biển phù hợp cho giao dịch tin cậy và nhận hàng nhanh. Chọn loại nào tùy thuộc vào nhu cầu thương mại và phương thức thanh toán.
Q: Vận đơn gốc và vận đơn điện (Telex Release) khác nhau như thế nào?
A: Vận đơn gốc là bản giấy gốc, cần gửi cho người nhận hàng để nhận hàng; vận đơn điện là người chuyên chở thông báo bằng phương thức điện tử cho đại lý cảng đích giao hàng, không cần bản gốc. Vận đơn điện có thể tăng tốc độ nhận hàng nhưng rủi ro cao hơn, phù hợp với người mua và người bán tin cậy. Vận đơn gốc an toàn hơn nhưng lưu chuyển chậm.
Q: Người nhận hàng trên vận đơn điền như thế nào?
A: Điền theo yêu cầu của thư tín dụng: nếu thư tín dụng yêu cầu "To Order", thì điền "To Order" hoặc "To Order of Shipper"; nếu yêu cầu người nhận hàng ghi danh, thì điền tên cụ thể. Nhất định phải hoàn toàn khớp với thư tín dụng, nếu không ngân hàng có thể từ chối thanh toán. Nếu là nhờ thu hoặc chuyển tiền điện, có thể điền tên nhà nhập khẩu.
Q: Ngày phát hành vận đơn muộn hơn thời hạn giao hàng của thư tín dụng thì phải làm sao?
A: Điều này cấu thành điểm không phù hợp, ngân hàng có thể từ chối thanh toán. Nên liên hệ ngay với người chuyên chở để sửa ngày vận đơn, hoặc thương lượng với người mua để sửa thời hạn giao hàng của thư tín dụng. Nếu không thể sửa, có thể xem xét cung cấp thư bảo lãnh, nhưng rủi ro khá lớn. Khuyến nghị sắp xếp giao hàng trước để tránh chậm trễ.
Q: Vận đơn bị mất thì xử lý như thế nào?
A: Sau khi vận đơn bị mất, nên thông báo ngay cho người chuyên chở và đăng báo tuyên bố vô hiệu. Sau đó cung cấp bảo lãnh cho người chuyên chở (như thư bảo lãnh ngân hàng), xin cấp lại vận đơn hoặc điện giao hàng. Nếu hàng đã bị nhận mất, cần giải quyết qua con đường pháp lý. Khuyến nghị sử dụng vận đơn điện hoặc vận đơn đường biển để tránh rủi ro mất mát.
Q: Vận đơn sạch là gì?
A: Vận đơn sạch là vận đơn mà người chuyên chở không ghi chú trên vận đơn về khuyết điểm của bao bì hoặc tình trạng bề mặt hàng hóa. Thư tín dụng thường yêu cầu vận đơn sạch. Nếu trên vận đơn có ghi chú như "bao bì hư hỏng", thì là vận đơn không sạch, ngân hàng có thể từ chối thanh toán. Do đó, người gửi hàng nên đảm bảo bao bì hàng hóa nguyên vẹn.
Q: Điều khoản cước phí trên vận đơn chọn như thế nào?
A: Theo điều kiện thương mại: trong điều kiện FOB, FCA, cước phí thường trả sau (Freight Collect); trong điều kiện CIF, CFR, cước phí trả trước (Freight Prepaid). Nhất định phải khớp với yêu cầu của thư tín dụng, nếu không cấu thành điểm không phù hợp. Nếu thư tín dụng không quy định, thì điền theo thỏa thuận hợp đồng.
Q: Vận đơn cần những ai ký?
A: Vận đơn cần được người chuyên chở hoặc đại lý được ủy quyền của họ ký. Nếu do đại lý ký, cần ghi rõ "As Agent for the Carrier" và tên người chuyên chở. Người ký phải được ủy quyền, nếu không vận đơn vô hiệu. Ngoài ra, thuyền trưởng cũng có thể ký, nhưng cần ghi rõ "As Master".

📝 Ví dụ

【Vận đơn - Mẫu điền đầy đủ】

Số vận đơn (B/L No.): COSU6398471250
Người gửi hàng (Shipper): SHANGHAI SUNRISE INDUSTRIAL CO., LTD.
NO. 88 LANE 1256, ZHONGSHAN ROAD, PUDONG NEW AREA, SHANGHAI, CHINA
Người nhận hàng (Consignee): TO ORDER OF BANK OF CHINA, SINGAPORE BRANCH
Bên được thông báo (Notify Party): PACIFIC TRADING PTE LTD
12 MARINA BOULEVARD, #28-01, SINGAPORE 018982
TEL: +65 6221 8899
Tên tàu và chuyến (Vessel & Voyage): COSCO SHIPPING ARIES / V.026E
Cảng xếp hàng (Port of Loading): SHANGHAI, CHINA
Cảng dỡ hàng (Port of Discharge): SINGAPORE
Nơi giao hàng (Place of Delivery): SINGAPORE CY
Mô tả hàng hóa (Description of Goods):
2,400 CARTONS OF STAINLESS STEEL KITCHENWARE
ITEM NO. SK-2026-A / SK-2026-B
PACKING: 12 PCS PER CARTON
MARKS: PACIFIC / SINGAPORE / C/NO. 1-2400 / MADE IN CHINA
Trọng lượng gross và thể tích (Gross Weight & Measurement): 18,960.00 KGS / 42.500 CBM
Điều kiện cước phí (Freight & Charges): FREIGHT PREPAID
Số bản gốc vận đơn (Number of Original B/L): THREE (3) ORIGINALS
Nơi và ngày phát hành (Place & Date of Issue): SHANGHAI, CHINA / 2026-09-15
Người ký thay cho người chuyên chở (Signed for the Carrier): COSCO SHIPPING LINES CO., LTD.
AS AGENT FOR THE CARRIER
AUTHORIZED SIGNATURE: LI WEI

Thông tin bổ sung:
Số container/Số seal (Container No./Seal No.): CSNU7654321 / CN884521
Số đặt chỗ hãng tàu (Booking No.): COSU20260912058
Số L/C (L/C No.): LC26SIN009876
Giá trị hóa đơn (Invoice Value): USD 48,600.00
Điều kiện thương mại (Trade Term): CIF SINGAPORE
Ngày xếp hàng lên tàu (On Board Date): 2026-09-15
Điểm đến cuối cùng (Final Destination): SINGAPORE

Trên đây là ví dụ, việc điền thực tế phải căn cứ theo yêu cầu của L/C/hợp đồng/nước nhập khẩu.

📥 Tải mẫu Word

Có thể chỉnh sửa sau khi tải. Điền thông tin công ty, chuyển PDF hoặc dùng trực tiếp.

📄 Song ngữ (Trung/Anh) 🇬🇧 Chỉ tiếng Anh
⚠️ Trang này chỉ mang tính tham khảo. Quy định hải quan các nước có thể thay đổi; vui lòng tham khảo thông báo mới nhất của đại lý hải quan địa phương hoặc cơ quan hải quan.