CIF (Cost, Insurance and Freight) là thuật ngữ thương mại thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, có nghĩa là 'Chi phí, Bảo hiểm và Cước phí'. Nó chỉ ra rằng người bán chịu trách nhiệm thuê tàu và đặt chỗ, vận chuyển hàng hóa đến cảng đích được chỉ định, và thanh toán cước phí và phí bảo hiểm. Việc phân chia rủi ro lấy mốc là khi hàng hóa vượt qua lan can tàu tại cảng xếp hàng, nhưng người bán cần mua bảo hiểm vận chuyển hàng hóa và trả phí bảo hiểm. CIF áp dụng cho vận tải biển và vận tải đường thủy nội địa, thường được sử dụng kết hợp với thư tín dụng. Tình huống sử dụng: người bán muốn kiểm soát vận chuyển và bảo hiểm, người mua muốn nhận báo giá đến cảng. Lưu ý: người bán cần chú ý đến loại bảo hiểm và số tiền bảo hiểm (thường là 110% giá trị hóa đơn), người mua cần chịu rủi ro sau khi hàng hóa vượt qua lan can tàu và chi phí dỡ hàng tại cảng đích. Khác biệt với FOB, CFR: FOB người mua chịu trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm, CFR người bán chịu trách nhiệm vận chuyển nhưng người mua bảo hiểm, CIF thì người bán chịu trách nhiệm cả vận chuyển và bảo hiểm. Khác biệt với CIP: CIP áp dụng cho nhiều phương thức vận tải, yêu cầu bảo hiểm khác nhau.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi báo giá theo điều kiện CIF Thượng Hải, 500 USD mỗi tấn, bao gồm cước phí và phí bảo hiểm. (Giải thích: người bán chịu cước phí và phí bảo hiểm đến cảng Thượng Hải)
2. Xin lưu ý rằng theo điều kiện CIF, rủi ro sau khi hàng hóa vượt qua lan can tàu tại cảng xếp hàng do người mua chịu, nhưng bảo hiểm do người bán mua. (Giải thích: làm rõ điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm bảo hiểm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync