EPP foam (Expanded Polypropylene) là vật liệu xốp polypropylene cấu trúc kín được sản xuất bằng quy trình tạo bọt vật lý, có các đặc tính như nhẹ, độ đàn hồi cao, chống va đập, cách nhiệt, cách âm, có thể tái chế. Trong thương mại, EPP foam thường được giao dịch như nguyên liệu hoặc thành phẩm cho vật liệu đóng gói, phụ tùng ô tô, đồ chơi trẻ em, thiết bị bảo hộ thể thao, thùng giữ nhiệt chuỗi lạnh, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: giá trị khai báo xuất khẩu, khai báo hải quan, mô tả thông số hợp đồng, danh mục sản phẩm, v.v. Lưu ý: cần làm rõ các thông số như mật độ (ví dụ: 30g/L), tỷ lệ tạo bọt, kích thước, màu sắc, cấp chống cháy, vì giá cả khác nhau rất lớn giữa các thông số; so với EPS (polystyrene giãn nở), EPP chịu nhiệt tốt hơn, độ dai tốt hơn nhưng chi phí cao hơn; so với EPE (xốp PE), EPP có độ đàn hồi tốt hơn. Trong chứng từ thương mại nên tránh nhầm lẫn với 'hạt EPP', là nguyên liệu trước khi tạo bọt. Ngoài ra, cần chú ý đến quy định môi trường của thị trường mục tiêu (như EU REACH, RoHS) và nhãn tái chế.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã xuất khẩu một lô EPP foam dùng cho ghế ô tô cho khách hàng Đức, mật độ 45g/L, cấp chống cháy đạt UL94 HF-1, khách hàng rất hài lòng với hiệu suất đàn hồi. (Giải thích: ghi rõ mật độ và cấp chống cháy trong hợp đồng để tránh tranh chấp chất lượng.)
2. Vui lòng báo giá CIF Los Angeles, thông số là tấm EPP foam, kích thước 1000x1000x50mm, tỷ lệ tạo bọt 30 lần, số lượng 2000 tấm. (Giải thích: khi yêu cầu báo giá cần cung cấp thông số cụ thể và tỷ lệ tạo bọt để nhà cung cấp báo giá chính xác.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync