📂 Danh mục
Loại trang DTC
41 thuật ngữ
Nền tảng xây dựng
49 thuật ngữ
Kênh lưu lượng
57 thuật ngữ
Tối ưu chuyển đổi
43 thuật ngữ
Thanh toán
46 thuật ngữ
Hậu cần
40 thuật ngữ
Phân tích dữ liệu
42 thuật ngữ
Công cụ tiếp thị
59 thuật ngữ
Nguồn hàng & Chuỗi cung ứng
19 thuật ngữ
Tuân thủ
26 thuật ngữ
Trường hợp thành công
23 thuật ngữ
Trường hợp thất bại
18 thuật ngữ
Thuật ngữ ngành
7 thuật ngữ
Thuật ngữ cơ bản
17 thuật ngữ
🔥 Thuật ngữ phổ biến
Return on Ad Spend (ROAS) – Chỉ số đo lường hiệu quả chi tiê...
Return on Ad Spend
Stock Keeping Unit (SKU) – Đơn vị lưu kho
Stock Keeping Unit
Shopify là gì? Nền tảng website bán hàng cho DTC & TMĐT xuyê...
Shopify
Google Ads (Quảng cáo Google) — Hiểu đúng để không đốt tiền
Google Ads
Search Engine Optimization (SEO) – Tối ưu hóa công cụ tìm ki...
Search Engine Optimization
Lifetime Value (LTV) – Giá trị vòng đời khách hàng
Lifetime Value
Customer Acquisition Cost (CAC) – Chi phí thu hút khách hàng
Customer Acquisition Cost
Average Order Value (AOV) – Giá trị đơn hàng trung bình
Average Order Value
Dropshipping (Giao hàng trực tiếp) – Mô hình vận hành không ...
Dropshipping
Fulfillment (Hoàn tất đơn hàng) — Hiểu đúng để vận hành khôn...
Fulfillment
Landing Page (Trang đích) — "Chốt đơn" tập trung, không lan ...
Landing Page
Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) — Chỉ số vàng của mọi web...
Conversion Rate
WooCommerce là gì? Giải thích chi tiết cho người làm DTC & b...
WooCommerce
Facebook Ads (Quảng cáo Facebook) — Hiểu đúng để không đốt t...
Facebook Ads
TikTok Ads (Quảng cáo TikTok) — Hiểu đúng để không đốt tiền
TikTok Ads
Email Marketing (Tiếp thị qua Email)
Email Marketing
Chargeback () — Hiểu đúng để không mất tiền oan
Chargeback
A/B Testing (Kiểm thử A/B) trong DTC & Thương mại điện tử
A/B Testing
Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu
Minimum Order Quantity
📖 Tất cả thuật ngữ
Công cụ tiếp thị (59)
- Google Analytics 4 (GA4) – Công cụ phân tích website & app t...
- Google Tag Manager (GTM) là gì? Hướng dẫn cho người làm DTC/...
- Facebook Pixel (Facebook) — Thuật ngữ DTC/Thương mại điện tử
- Conversions API (API Chuyển đổi) — Hiểu đúng để không đốt ti...
- TikTok Pixel (TikTok Pixel) – “Mắt thần” theo dõi hành vi kh...
- Google Shopping Ads (Quảng cáo mua sắm Google)
- Google Merchant Center (Trung tâm Người bán Google)
- Meta Ads Manager (Công cụ quản lý quảng cáo Meta)
- TikTok Ads Manager (Trình quản lý quảng cáo TikTok)
- Keyword Planner (Công cụ lập kế hoạch từ khóa)
- Semrush là gì? Công cụ SEO & nghiên cứu đối thủ cho dân DTC
- Ahrefs là gì? Công cụ SEO "khủng" cho dân bán hàng online
- Mailchimp là gì? Toàn tập về nền tảng email marketing cho dâ...
- klaviyo
- Hotjar là gì? Công cụ phân tích hành vi website cho dân DTC
- Crazy Egg là gì? Công cụ phân tích website bằng heatmap cho ...
- Optimizely – Nền tảng thử nghiệm & cá nhân hóa cho tăng trưở...
- Visual Website Optimizer (VWO) – Công cụ A/B Testing và tối ...
- HubSpot là gì? Giải thích chi tiết cho người làm DTC & thươn...
- Salesforce là gì? Hiểu đúng về nền tảng CRM cho DTC & TMĐT x...
- Zapier là gì? Công cụ tự động hóa không cần code cho dân DTC
- Make (Make) — Nền tảng tự động hóa trực quan cho vận hành DT...
- Canva là gì? Công cụ thiết kế online cho dân bán hàng
- Figma là gì? Công cụ thiết kế giao diện cho team DTC & TMĐT
- Shopify Apps (Ứng dụng Shopify) — Công cụ mở rộng sức mạnh c...
- Judge.me là gì? Công cụ quản lý đánh giá cho Shopify
- Trustpilot là gì? Công cụ đánh giá giúp tăng độ tin cậy cho ...
- Yotpo là gì? Cẩm nang toàn diện cho dân DTC Việt Nam
- Smile.io là gì? Nền tảng khách hàng thân thiết cho DTC & TMĐ...
- ReferralCandy là gì? Công cụ tiếp thị truyền miệng cho shop ...
- Refersion – Nền tảng quản lý tiếp thị liên kết cho DTC & TMĐ...
- ShareASale là gì? Hướng dẫn toàn tập cho người làm DTC & TMĐ...
- Impact (Impact) — Nền tảng quản lý tiếp thị đối tác cho thươ...
- Buffer là gì? Hiểu đúng về công cụ lên lịch & đăng bài đa nề...
- Hootsuite là gì? Công cụ quản lý mạng xã hội cho brand DTC
- Sprout Social là gì? Công cụ quản trị mạng xã hội cho thương...
- Later (Later) — Công cụ lên lịch nội dung hình ảnh cho Insta...
- Social Listening (Lắng nghe mạng xã hội) — Hiểu để không bỏ ...
- Brand24 là gì? Công cụ theo dõi đề cập thương hiệu cho dân D...
- Mention (Lượt đề cập) — Hiểu đúng để không bỏ sót tín hiệu t...
- Typeform là gì? Công cụ biểu mẫu tương tác cho DTC & thương ...
- SurveyMonkey là gì? Công cụ khảo sát online cho dân DTC & bá...
- Unbounce là gì? Giải thích chi tiết cho dân DTC & TMĐT
- Leadpages là gì? Công cụ tạo landing page tối ưu chuyển đổi ...
- Instapage – Nền tảng landing page cho chiến dịch quảng cáo q...
- Privy (Privy) — Công cụ Popup & Thu thập Email cho DTC
- OptinMonster là gì? Công cụ bắt lead & popup cho dân DTC
- Justuno là gì? Công cụ tối ưu chuyển đổi cho website DTC
- Intercom là gì? Nền tảng giao tiếp & chăm sóc khách hàng cho...
- Crisp (Crisp) – Trợ thủ chăm sóc khách hàng đa kênh cho shop...
- Tidio (Tidiol) là gì? Công cụ chat & chăm sóc khách hàng cho...
- ManyChat là gì? Hiểu đúng về nền tảng chatbot cho DTC & TMĐT
- WhatsApp Business (WhatsApp doanh nghiệp) là gì?
- Twilio là gì? Nền tảng API giao tiếp cho DTC & TMĐT
- Attentive là gì? Nền tảng SMS Marketing cho DTC & Thương mại...
- Postscript là gì? Công cụ SMS Marketing cho thương hiệu DTC ...
- Northbeam là gì? Nền tảng đo lường & phân bổ ngân sách cho D...
- Triple Whale là gì? Công cụ attribution & phân tích dữ liệu ...
- Microsoft Clarity (Microsoft Clarity) là gì? Công cụ phân tí...
Kênh lưu lượng (57)
- Organic Search (Tìm kiếm tự nhiên) – Kênh traffic “miễn phí”...
- paid-search
- Organic Social (Truy cập tự nhiên từ mạng xã hội)
- Paid Social (Quảng cáo trả phí trên mạng xã hội)
- SMS Marketing (Tiếp thị qua tin nhắn SMS)
- Push Notification (Thông báo đẩy) — Hiểu đúng để kéo khách q...
- Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết) — Kênh traffic trả t...
- Influencer Marketing – Tiếp thị qua người có ảnh hưởng
- Video Marketing (Tiếp thị bằng video) – Kênh traffic “hái ra...
- Search Engine Marketing (SEM) – Tiếp thị qua công cụ tìm kiế...
- Pay Per Click (PPC) – Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp
- Cost Per Click (CPC) – Chi phí mỗi lần nhấp
- Cost Per Mille (CPM) – Chi phí cho mỗi nghìn lượt hiển thị
- Cost Per Acquisition (CPA) – Chi phí cho mỗi lượt chuyển đổi
- Return on Ad Spend (ROAS) – Chỉ số đo lường hiệu quả chi tiê...
- Retargeting (Tiếp thị lại) – "Đuổi theo" khách hàng đã từng ...
- Remarketing () – “Bám đuổi” khách hàng đã rời website
- Lookalike Audience (Đối tượng tương tự) – Hiểu đúng để scale...
- Custom Audience (Đối tượng tùy chỉnh) — Hiểu đúng để không đ...
- Google Ads (Quảng cáo Google) — Hiểu đúng để không đốt tiền
- Facebook Ads (Quảng cáo Facebook) — Hiểu đúng để không đốt t...
- Meta Ads (Quảng cáo Meta) — Nền tảng chạy quảng cáo Facebook...
- TikTok Ads (Quảng cáo TikTok) — Hiểu đúng để không đốt tiền
- Instagram (Instagram)
- TikTok – Kênh traffic bùng nổ cho DTC & TMĐT xuyên biên giới
- YouTube – Kênh lưu lượng truy cập dài hạn cho DTC & TMĐT xuy...
- Pinterest là gì? Kênh traffic "ngách vàng" cho ngành home & ...
- Reddit là gì? Kênh tiếp cận cộng đồng ngách cho DTC & TMĐT x...
- quora
- Community Marketing (Tiếp thị cộng đồng) trong DTC & Thương ...
- Forum Marketing (Tiếp thị qua Diễn đàn)
- Webinar (Hội thảo trực tuyến) – Kênh thu hút lead chất lượng...
- Live Streaming (Livestream bán hàng) — Hiểu đúng để không đố...
- Podcast () — Kênh tiếp cận tệp khách hàng ngách cho DTC
- Newsletter (Bản tin điện tử)
- List Building (Xây dựng danh sách khách hàng) – Thu thập ema...
- Lead Magnet () — Công cụ hút khách hàng tiềm năng
- Lead Generation (Thu thập khách hàng tiềm năng) – Hiểu đúng ...
- Native Advertising (Quảng cáo) — Hiểu đúng để không đốt tiền...
- Display Ads (Quảng cáo hiển thị) — Hiểu đúng để không đốt ti...
- Shopping Ads (Quảng cáo mua sắm) – Hiểu đúng để không đốt ti...
- Product Feed (Nguồn dữ liệu sản phẩm) — Thuật ngữ chuyên sâu...
- Merchant Center (Trung tâm Người bán) — Công cụ quản lý dữ l...
- marketplace
- Amazon Ads (Quảng cáo Amazon) — Hiểu đúng để không đốt tiền
- Sponsored Products (Quảng cáo Sản phẩm) — Thuật ngữ DTC/Thươ...
- Web Push (Thông báo đẩy trên trình duyệt) — Kênh thu hồi & n...
- App Push (Thông báo đẩy ứng dụng)
- QR Code (Mã QR) — Công cụ kéo traffic từ offline lên online
- Offline Marketing (Marketing ngoại tuyến) – Kéo Traffic Onli...
- Out of Home (OOH) – Quảng cáo ngoài trời
- Event Marketing (Tiếp thị sự kiện) — Kênh traffic “chạm mặt”...
- Referral Marketing (Tiếp thị giới thiệu) — Kênh traffic chi ...
- Word of Mouth (Truyền miệng) — Kênh traffic "0 đồng" đáng ti...
- User Generated Content (UGC) – Nội dung do người dùng tạo
- Dark Social () — Kênh traffic "vô hình" mà mọi DTC brand đan...
- Direct Traffic (Lưu lượng truy cập trực tiếp) – Thuật ngữ DT...
Nền tảng xây dựng (49)
- SaaS Website Builder (Công cụ xây dựng website SaaS)
- Self-Hosted Platform (Nền tảng tự vận hành)
- Shopify là gì? Nền tảng website bán hàng cho DTC & TMĐT xuyê...
- WooCommerce là gì? Giải thích chi tiết cho người làm DTC & b...
- Magento là gì? Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở cho d...
- Adobe Commerce là gì? Hiểu đúng để chọn nền tảng cho DTC & b...
- BigCommerce là gì? Nền tảng website bán hàng cho doanh nghiệ...
- Wix là gì? Hiểu đúng về nền tảng website kéo-thả cho DTC & b...
- Squarespace là gì? Nền tảng website cho thương hiệu và conte...
- WordPress là gì? Nền tảng xây dựng website phổ biến nhất cho...
- OpenCart là gì? Nền tảng mã nguồn mở nhẹ cho DTC & TMĐT
- PrestaShop là gì? Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở ch...
- Shopify Plus là gì? Giải mã nền tảng thương mại điện tử cấp ...
- API-First (API ) – “Linh hồn” của nền tảng website hiện đại
- Liquid (Ngôn ngữ template Liquid)
- theme-template
- website-builder
- Page Builder (Trình dựng trang) là gì? Hiểu đúng để tối ưu v...
- Elementor là gì? Hiểu đúng về trình dựng trang kéo-thả cho w...
- Shopify App Store (Shopify)
- Plugin Extension () — Hiểu đúng để mở rộng website bán hàng ...
- Template Marketplace () — Chợ template cho website bán hàng
- Responsive Design (Thiết kế đáp ứng) — Hiểu đúng để bán hàng...
- Mobile Commerce (Thương mại di động) — Hiểu đúng để không đố...
- Progressive Web App (PWA) – Ứng dụng web tiệm tiến
- Checkout Flow (Quy trình thanh toán) là gì?
- One-Page Checkout (Thanh toán một trang)
- Tỷ lệ bỏ giỏ hàng (Cart Abandonment Rate) là gì? Cách tính &...
- Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) — Chỉ số vàng của mọi web...
- Payment Gateway (Cổng thanh toán) — Hiểu đúng để không mất t...
- Stripe là gì? Hiểu đúng về cổng thanh toán cho DTC & TMĐT
- PayPal là gì? Hiểu đúng để tối ưu thanh toán cho website bán...
- Payment Integration (Tích hợp thanh toán) — Hiểu đúng để bán...
- Cross-Border Payment (Thanh toán xuyên biên giới)
- Multi-Currency (Đa tiền tệ) trong bán hàng DTC & TMĐT xuyên ...
- Localization (Bản địa hóa) trong DTC & Thương mại điện tử xu...
- Multi-Language (Đa ngôn ngữ) trong nền tảng bán hàng DTC
- International Ecommerce (Thương mại điện tử quốc tế)
- Search Engine Optimization (SEO) – Tối ưu hóa công cụ tìm ki...
- Keyword Research (Nghiên cứu từ khóa)
- Backlink (Liên kết ngược) – Hiểu đúng để xây uy tín website ...
- Content Marketing (Tiếp thị nội dung) – Hiểu đúng để kéo tra...
- Email Marketing (Tiếp thị qua Email)
- Email Retargeting () — Góc nhìn DTC & Thương mại điện tử
- Instagram Shopping (Instagram) là gì? Hướng dẫn chi tiết cho...
- TikTok Shopping (TikTok) là gì? Hiểu đúng để bán hàng trên T...
- Analytics (Phân tích dữ liệu) trong DTC & Thương mại điện tử
- A/B Testing (Kiểm thử A/B) trong TMĐT & DTC
- Google Analytics là gì? Cẩm nang cho người làm DTC & TMĐT
Thanh toán (46)
- Payment Processor (Đơn vị xử lý thanh toán) là gì?
- Merchant Account (Tài khoản Merchant) — Hiểu đúng để không m...
- Acquiring Bank (Ngân hàng thanh toán thẻ) — Thuật ngữ DTC/Th...
- Issuing Bank (Ngân hàng phát hành thẻ) — Hiểu đúng để tối ưu...
- Card Network (Tổ chức thẻ) — Hiểu đúng để tối ưu chi phí tha...
- Interchange Fee (Phí trao đổi) – “Lõi” của mọi loại phí thẻ ...
- Chargeback () — Hiểu đúng để không mất tiền oan
- Chargeback Rate (Tỷ lệ hoàn tiền)
- 3D Secure (3D) — Hiểu đúng để không mất đơn oan
- Strong Customer Authentication (Xác thực khách hàng mạnh) — ...
- Payment Services Directive 2 (Chỉ thị Dịch vụ Thanh toán 2)
- PCI DSS (Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu ngành thẻ thanh toán)
- Tokenization (Mã hóa token) trong thanh toán DTC & thương mạ...
- Card Vault (Kho dữ liệu thẻ) — Hệ thống mã hóa lưu trữ thông...
- Recurring Billing (Thanh toán định kỳ) — Hiểu đúng để không ...
- Thanh toán định kỳ (Subscription Payment) — Hiểu đúng để khô...
- Dunning Management (Quản lý thu hồi nợ tự động)
- Involuntary Churn (Non-Voluntary Churn) – Hiểu Đúng Về "Mất ...
- Payment Retry (Thử lại thanh toán) — Cơ chế "cứu" đơn hàng t...
- Tỷ lệ chấp thuận thanh toán (Authorization Rate) trong TMĐT ...
- Soft Decline (Từ chối mềm) — Thuật ngữ thanh toán cho DTC & ...
- Hard Decline (Từ chối cứng) — Khi giao dịch thất bại vĩnh vi...
- Fraud Prevention (Phòng chống gian lận) trong thanh toán DTC
- Risk Score (Điểm rủi ro) – Hiểu đúng để không chặn oan đơn h...
- Velocity Check (Kiểm tra tần suất giao dịch)
- Blacklist (Danh sách đen) trong thanh toán DTC & thương mại ...
- Address Verification System (AVS) – Hệ thống xác minh địa ch...
- Card Verification Value (CVV) – Mã xác minh thẻ
- Checkout Page (Trang Thanh Toán) — Trái Tim Của Mọi Cửa Hàng...
- Express Checkout (Thanh toán nhanh) — Hiểu đúng để chốt đơn ...
- One-Click Checkout (Thanh toán một chạm)
- Ví điện tử (Digital Wallet) — Hiểu đúng để tối ưu thanh toán...
- Buy Now Pay Later (BNPL) – Mua trước, trả sau
- Thanh toán trả góp (Installment Payment)
- Phương thức thanh toán địa phương (Local Payment Method)
- Currency Conversion (Chuyển đổi tiền tệ)
- Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate) trong kinh doanh DTC...
- Dynamic Currency Conversion (Chuyển đổi tiền tệ động) – Hiểu...
- Settlement () – Quy trình “tiền về ví” của merchant
- Payout (Giải ngân) – Hiểu đúng để dòng tiền về đều đặn
- Rolling Reserve (Quỹ dự phòng cuốn chiếu)
- Split Payment (Chia nhỏ thanh toán) — Thuật ngữ DTC & TMĐT
- Open Banking (Ngân hàng mở) – Tất tần tật cho dân DTC & TMĐT
- Bank Transfer – Chuyển khoản ngân hàng trong thương mại điện...
- Payment Orchestration (Điều phối thanh toán) — Hiểu đúng để ...
- Smart Routing (Định tuyến thông minh) trong thanh toán
Tối ưu chuyển đổi (43)
- Conversion Rate Optimization (CRO) – Tối ưu tỷ lệ chuyển đổi
- Conversion Funnel (Phễu chuyển đổi)
- A/B Testing (Kiểm thử A/B) trong DTC & Thương mại điện tử
- Multivariate Testing (Thử nghiệm đa biến) — Hiểu đúng để tối...
- Landing Page (Trang đích) — "Chốt đơn" tập trung, không lan ...
- Call to Action (CTA) – Lời kêu gọi hành động
- Above the Fold (Màn hình đầu) – Vị trí quyết định 80% tỷ lệ ...
- Hero Section (Khu vực chủ đạo) — Điểm chạm đầu tiên quyết đị...
- Bounce Rate (Tỷ lệ thoát) — Hiểu đúng để không đốt tiền quản...
- Exit Rate (Tỷ lệ thoát) — Hiểu đúng để chặn điểm rơi trong p...
- Drop-off Rate (Tỷ lệ rời bỏ) — Chỉ số sinh tử của phễu chuyể...
- Abandoned Cart Email (Email nhắc giỏ hàng bị bỏ quên)
- Guest Checkout (Thanh toán không cần tài khoản)
- Form Optimization (Tối ưu hóa biểu mẫu)
- Microcopy (Vi văn) – “Câu chữ nhỏ, đòn bẩy lớn” trong DTC
- Trust Signals (Tín hiệu tin cậy) trong DTC & Thương mại điện...
- Social Proof (Bằng chứng xã hội)
- Customer Reviews (Đánh giá của khách hàng)
- Urgency (Tính cấp bách) trong DTC & Thương mại điện tử
- Scarcity (Sự khan hiếm) — Vũ khí tâm lý đằng sau những nút "...
- Countdown Timer (Đồng hồ đếm ngược)
- Personalization (Cá nhân hóa) trong DTC & Thương mại điện tử
- Product Recommendation (Gợi ý sản phẩm) trong DTC & Thương m...
- Upsell (Bán gia tăng) — Tăng giá trị đơn hàng bằng cách nâng...
- Cross-Sell (Bán chéo) trong Thương mại điện tử
- Average Order Value (AOV) – Giá trị đơn hàng trung bình
- Bundle Offer (Bán theo combo) là gì?
- Free Shipping Threshold (Ngưỡng miễn phí vận chuyển)
- Shipping Cost (Phí vận chuyển) — Hiểu đúng để không mất đơn ...
- Payment Options (Phương thức thanh toán)
- Currency Switcher (Chuyển đổi tiền tệ)
- Pricing Psychology (Tâm lý học định giá)
- Hiệu ứng Neo (Anchoring Effect)
- Decoy Effect (Hiệu ứng mồi nhử)
- Charm Pricing (Định giá số lẻ)
- Heatmap (Bản đồ nhiệt) trong tối ưu chuyển đổi
- Session Recording (Ghi lại phiên) — Hiểu đúng để tối ưu chuy...
- Friction () trong chuyển đổi thương mại điện tử
- Page Speed (Tốc độ tải trang)
- Core Web Vitals (Chỉ số Vàng cho trải nghiệm trang web)
- Remarketing Audience (Tệp đối tượng tiếp thị lại)
- Segmentation (Phân khúc người dùng)
- Statistical Significance (Ý nghĩa thống kê) – Chuẩn mực để b...
Phân tích dữ liệu (42)
- Key Performance Indicator (KPI) – Chỉ số Hiệu suất Then chốt
- Return on Investment (ROI) – Chỉ số đo hiệu quả đầu tư trong...
- Customer Acquisition Cost (CAC) – Chi phí thu hút khách hàng
- Lifetime Value (LTV) – Giá trị vòng đời khách hàng
- Funnel Analysis (Phân Tích Phễu)
- Cohort Analysis (Phân tích nhóm thuần tập) trong DTC & Thươn...
- Retention Rate (Tỷ lệ giữ chân) — Chỉ số sống còn của mọi sh...
- Churn Rate (Tỷ lệ rời bỏ) — Hiểu đúng để giữ khách hiệu quả
- RFM Analysis (Phân tích RFM) – “La bàn” phân lớp khách hàng ...
- Attribution Model (Mô hình phân bổ) – Cách xác định kênh nào...
- Multi-Touch Attribution (Mô hình ghi nhận đa điểm chạm)
- Last Click Attribution (Gán công lao cho điểm chạm cuối cùng...
- First Click Attribution (Gán công cho lần nhấp đầu tiên)
- Marketing Mix Modeling (MMM) – Mô hình hóa hỗn hợp tiếp thị
- Incrementality (Tính gia tăng) — Hiểu đúng để không đốt tiền...
- P-value (P) — Chỉ số "đèn đỏ" trong kiểm định giả thuyết
- Confidence Interval (Khoảng tin cậy) – “Vùng an toàn” cho mọ...
- Sample Size (Cỡ mẫu) — Hiểu đúng để test không phí tiền
- Margin of Error (Biên độ sai số) — Hiểu đúng để không ra quy...
- Hypothesis Testing (Kiểm định giả thuyết)
- Lift () – Chỉ số đo mức tăng trưởng thực sự trong thử nghiệm
- Dashboard () là gì? Giải thích cho người làm DTC & TMĐT
- Data Visualization – Trực quan hóa dữ liệu
- engagement-rate
- Session Duration (Thời gian phiên) — Chỉ số đo mức độ "níu c...
- Pages per Session (Số trang mỗi phiên) — Chỉ số đo mức độ hấ...
- Average Revenue per User (ARPU) – Doanh thu bình quân trên m...
- Gross Merchandise Volume (GMV) – Tổng giá trị giao dịch hàng...
- Revenue (Doanh thu) — Hiểu đúng để điều hành shop hiệu quả
- Profit Margin (Biên lợi nhuận) — Chỉ số sống còn của mọi sho...
- Payback Period (Thời Gian Hoàn Vốn) — Chỉ Số Sống Còn Của Mọ...
- Customer Segmentation – Phân khúc khách hàng
- Customer Value Segment (Phân khúc giá trị khách hàng)
- Extract Transform Load (ETL) – Trích xuất, Biến đổi, Tải dữ ...
- Data Warehouse (Kho dữ liệu) — “Nhà kho số” của doanh nghiệp...
- Data Pipeline (Đường ống dữ liệu) — Hiểu đúng để vận hành DT...
- Metric (Chỉ số) – Hiểu đúng để điều hành shop hiệu quả
- North Star Metric (Chỉ số Sao Bắc Đẩu)
- Objectives and Key Results (OKR) – Mục tiêu và Kết quả then ...
- Reporting (Báo cáo dữ liệu) trong DTC & Thương mại điện tử
- Predictive Analytics (Phân tích dự báo)
- Machine Learning (Học Máy) — Hiểu Đúng Để Ứng Dụng Trong DTC...
Loại trang DTC (41)
- Direct-to-Consumer Brand Site (Website thương hiệu DTC)
- Dropshipping Site (Site Dropshipping) — Mô Hình Bán Hàng Khô...
- Shopify Store (Shopify)
- WooCommerce Store – “” tự dựng trên nền WordPress
- Brand Website (Website Thương hiệu) — Trang web xây dựng thư...
- Niche Site (Website ngách) — Trang độc lập tập trung vào một...
- General Store (Cửa hàng tổng hợp) — Mô hình website bán lẻ đ...
- Category Killer () — “Ông trùm ngành hàng” trong DTC
- Marketplace Site (Website độc lập dạng sàn)
- Multi-Vendor Site (Website đa nhà bán)
- B2B Website (B2B)
- B2B Marketplace (Sàn giao dịch B2B) – Hiểu đúng để không đốt...
- Wholesale Site (Website bán buôn độc lập)
- RFQ Site (Website độc lập dạng thu thập yêu cầu báo giá)
- Subscription Site (Site độc lập theo mô hình đăng ký định kỳ...
- Membership Site () – Mô hình kiếm tiền từ hội viên
- Box Subscription Site (Trang web đăng ký theo hộp)
- Replenishment Site (Mô hình website độc lập tái mua định kỳ)
- Content Site (Content Site) – Trang web độc lập dạng nội dun...
- Affiliate Site (Site tiếp thị liên kết) — Trang nội dung kiế...
- Review Site (Trang đánh giá & so sánh sản phẩm)
- Coupon Site (Trang Web Mã Giảm Giá) — Thuật Ngữ Chuyên Sâu
- Deal Site (Trang Flash Sale / Chuyên Trang Khuyến Mãi)
- Flash Sale Site (Trang Flash Sale) — Mô Hình Độc Lập Bán Hàn...
- Print-on-Demand Site (Site in theo yêu cầu)
- Customization Site (Website cá nhân hóa sản phẩm)
- Made-to-Order Site (Site sản xuất theo đơn)
- Digital Goods Site – Mô hình bán hàng số cho người bán độc l...
- Course Site (Website khóa học trực tuyến)
- SaaS Commerce Site (SaaS)
- Headless Commerce Site – Mô hình “tách đầu” cho website thươ...
- Composable Commerce Site (Trang thương mại điện tử tổ hợp)
- Open-Source Cart Site (Website bán hàng mã nguồn mở)
- WordPress Site (WordPress)
- Blog Site (Blog) — Thuật ngữ DTC & TMĐT xuyên biên giới
- Community Site (Website độc lập cộng đồng) — Thuật ngữ chuyê...
- Social Commerce Site (Website Thương mại Xã hội)
- live-commerce
- Lead Generation Site (Trang thu thập khách hàng tiềm năng)
- Landing Page Site (Trang đích độc lập)
- Corporate Site (Website Doanh nghiệp) – Trang web xây dựng h...
Hậu cần (40)
- Fulfillment (Hoàn tất đơn hàng) — Hiểu đúng để vận hành khôn...
- Order Processing (Xử lý đơn hàng) — Thuật ngữ DTC/Thương mại...
- Pick and Pack (Nhặt hàng và Đóng gói)
- Warehousing (Kho bãi) trong thương mại điện tử
- Fulfillment Center (Trung tâm Hoàn thiện Đơn hàng) là gì?
- Distribution Center (Trung tâm phân phối) – “Trạm trung chuy...
- Warehouse Management System (WMS) – Hệ thống Quản lý Kho
- Bin Location (Vị trí lưu trữ) – “Địa chỉ nhà” của từng món h...
- Quản lý tồn kho (Inventory Management) trong DTC & Thương mạ...
- Safety Stock (Tồn kho an toàn) — “Phao cứu sinh” cho vận hàn...
- Reorder Point (Điểm Đặt Hàng Lại) — Hiểu Đúng Để Không Cháy ...
- Stockout (Hết hàng) trong vận hành DTC & thương mại điện tử
- Backorder (Đơn hàng chờ bổ sung) — Hiểu đúng để không mất kh...
- Inventory Turnover (Vòng quay tồn kho) — Chỉ số sống còn của...
- Days Inventory Outstanding (Số ngày tồn kho) — Chỉ số sống c...
- Third-Party Logistics (3PL) – Logistics bên thứ ba
- Fourth-Party Logistics (4PL) – Logistics bên thứ tư
- Dropshipping (Giao hàng trực tiếp) – Mô hình vận hành không ...
- Cross-Docking (Chuyển Tải Qua Kho) — Hiểu Đúng Để Tối Ưu Vận...
- Last-Mile Delivery – Chặng Giao Cuối Cùng
- Line Haul (Vận tải tuyến trục) trong Logistics TMĐT
- Carrier (Đơn vị vận chuyển) — Thuật ngữ Logistics & TMĐT
- Rate Shopping (So sánh giá vận chuyển) trong TMĐT & DTC
- Shipping Label (Phiếu gửi hàng) — “Chứng minh thư” của mọi k...
- Tracking Number (Mã vận đơn) — “Số căn cước” của mọi gói hàn...
- Order Tracking (Theo dõi đơn hàng) — Hiểu đúng để vận hành l...
- Delivery Attempt (Lần giao hàng) — Thuật ngữ logistics cho n...
- Shipping Zone (Vùng Giao Hàng) — Thuật Ngữ Logistics Cho DTC...
- Lead Time (Thời Gian Giao Hàng) — Hiểu Đúng Để Vận Hành Shop...
- Transit Time (Thời gian vận chuyển) – Hiểu đúng để chốt đơn ...
- Freight Forwarder (Đại lý vận tải quốc tế) — Thuật ngữ chuyê...
- Customs Clearance (Thông quan) – Hiểu đúng để không mất tiền...
- Duty (Thuế nhập khẩu) – Hiểu đúng để không “ăn mòn” lợi nhuậ...
- HS Code (Mã HS) – “CMND” của mọi kiện hàng xuất nhập khẩu
- Thuế Nhập Khẩu (Import Tax) – Hiểu Đúng Để Không “Vỡ Kế Hoạc...
- De Minimis (Ngưỡng miễn thuế nhập khẩu)
- Order Routing (Định tuyến đơn hàng) — “Bộ não” quyết định đơ...
- Pre-Order (Đặt trước) – Hiểu đúng để không mất khách
- Cash Flow (Dòng tiền) trong kinh doanh DTC
- Supply Chain (Chuỗi cung ứng) – Hiểu đúng để vận hành DTC kh...
Tuân thủ (26)
- General Data Protection Regulation (Quy định Bảo vệ Dữ liệu ...
- California Consumer Privacy Act (CCPA) – Định nghĩa & Ứng dụ...
- California Privacy Rights Act (CPRA) – Đạo luật Quyền riêng ...
- Personal Information Protection and Electronic Documents Act...
- Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD) – Luật Bảo vệ Dữ liệu ...
- Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân của Cộng hòa Nhân dân Trung Qu...
- Cookie Consent (Sự đồng ý Cookie) – Hiểu đúng để không mất đ...
- Cookie Banner (Biểu ngữ Cookie) – Hiểu đúng để không mất đơn...
- Consent Management Platform (CMP) – Nền tảng Quản lý Sự đồng...
- Chính sách bảo mật (Privacy Policy) trong DTC & Thương mại đ...
- Terms of Service (Điều khoản Dịch vụ) – Hiểu đúng để vận hàn...
- Terms and Conditions (Điều khoản và Điều kiện)
- Refund Policy (Chính sách hoàn tiền)
- Data Subject Rights (Quyền chủ thể dữ liệu)
- Right to Be Forgotten (Quyền được lãng quên)
- Quyền Xóa Dữ Liệu (Right to Erasure) – “Quyền Được Lãng Quên...
- Quyền di chuyển dữ liệu (Right to Data Portability)
- Do Not Sell My Personal Information (Không Bán Thông Tin Cá ...
- ePrivacy Directive – Chỉ thị bảo mật điện tử
- Chuyển Dữ Liệu Xuyên Biên Giới (Cross-Border Data Transfer)
- Standard Contractual Clauses (SCC) – Điều khoản Hợp đồng Chu...
- Privacy Shield (Lá chắn Bảo mật) — Hiểu đúng để không mất oa...
- Thuế Giá trị gia tăng (VAT) trong kinh doanh DTC & thương mạ...
- Import One-Stop Shop (IOSS) – Cơ chế khai báo & nộp VAT nhập...
- One-Stop Shop (OSS) – Cơ chế khai báo VAT một cửa cho bán hà...
- Thuế nhập khẩu (Customs Duty) trong thương mại điện tử xuyên...
Trường hợp thành công (23)
- Case Study (Nghiên cứu tình huống) trong DTC & Thương mại đi...
- Success Story (Câu chuyện thành công)
- Benchmark Brand (Thương hiệu chuẩn mực)
- Thương hiệu Direct-to-Consumer (DTC) – Hiểu đúng để không đố...
- Brand Building (Xây dựng thương hiệu)
- Brand Equity (Tài sản thương hiệu) — Khi thương hiệu tự tạo ...
- Zero to One (Từ số 0 đến số 1)
- Product-Market Fit (PMF) – Sản phẩm khớp thị trường
- Minimum Viable Product (MVP) – Sản phẩm khả thi tối thiểu
- Lean Startup (Khởi nghiệp tinh gọn) — Phương pháp kiểm chứng...
- Growth Hacking (Tăng trưởng đột phá)
- Viral Loop (Vòng lặp lan truyền) – Cỗ máy tăng trưởng tự thâ...
- Referral Program (Chương trình giới thiệu) — Hiểu đúng để tă...
- Customer Retention (Giữ chân khách hàng)
- Repeat Purchase (Mua lại) – Chỉ số vàng của tăng trưởng bền ...
- Customer Loyalty (Lòng trung thành của khách hàng)
- Conversion Rate Optimization (CRO) – Tối ưu tỷ lệ chuyển đổi
- Print on Demand (POD) – In theo yêu cầu: Mô hình “không kho,...
- Print-on-Demand Brand (Thương hiệu in theo yêu cầu)
- Ecommerce Platform (Nền tảng thương mại điện tử)
- Category Leader (Người dẫn đầu danh mục)
- Founder Story (Câu chuyện nhà sáng lập)
- Search Intent (Ý định tìm kiếm) – Hiểu đúng để bán đúng
Nguồn hàng & Chuỗi cung ứng (19)
- Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu
- Original Equipment Manufacturer (OEM) – Gia công sản xuất th...
- Original Design Manufacturer (ODM) – Nhà sản xuất thiết kế g...
- Private Label (Thương hiệu riêng) — Thuật ngữ DTC/Thương mại...
- White Label (Hàng trắng) – Hiểu đúng để không “đốt tiền” khi...
- Dead Stock (Hàng tồn kho chết) — Hiểu đúng để không đốt tiền...
- Supplier (Nhà cung cấp) – Trụ cột vững chắc của chuỗi cung ứ...
- Vendor (Nhà cung cấp) — Thuật ngữ DTC/Thương mại điện tử xuy...
- Sourcing () — Tìm nguồn hàng & Đánh giá nhà cung cấp
- Request for Quotation (RFQ) – Yêu cầu báo giá trong chuỗi cu...
- Trade Show (Hội chợ thương mại) – Kênh săn nguồn hàng & bắt ...
- Canton Fair (Hội chợ Canton) – “Ông tổ” của nguồn hàng Trung...
- 1688.com (Alibaba 1688) — Nền tảng bán buôn nội địa Trung Qu...
- Alibaba.com (Alibaba Quốc tế) – Cánh cửa nhập hàng B2B cho n...
- Overseas Warehouse (Kho ngoại quan/Nhập hàng về kho nước sở ...
- Tariff (Thuế nhập khẩu) — Hiểu đúng để không chết vì giá vốn
- Landed Cost (Chi phí hàng về kho) — Hiểu đúng để không bán l...
- Gross Margin (Biên lợi nhuận gộp) — Chỉ số sống còn khi chọn...
- Brand Registry (Đăng ký Thương hiệu) — “Tấm khiên” cho người...
Trường hợp thất bại (18)
- Product-Market Fit Failure (Thất bại trong việc đạt độ phù h...
- Sai Target Audience (Nhắm sai tệp khách hàng)
- Chi phí Thu hút Khách hàng Quá cao (High Customer Acquisitio...
- Negative Unit Economics (Kinh tế đơn vị âm)
- Low Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi thấp)
- Poor Checkout Experience – Trải nghiệm thanh toán x
- Poor Landing Page (Landing Page Chất Lượng Kém)
- Ad Account Ban (Tài khoản quảng cáo bị khóa)
- Policy Violation (Vi phạm chính sách nền tảng)
- Store Suspension (Khóa/Mất shop) — Hiểu Đúng Để Không Mất Kê...
- Payment Gateway Frozen (Cổng thanh toán bị đóng băng)
- Fraud Order (Đơn hàng gian lận) — Cách nhận diện và xử lý tr...
- Tồn kho quá mức (Inventory Overstock) — Cái bẫy chôn vốn của...
- Khủng Hoảng Dòng Tiền (Cash Flow Crisis) — Khi Tiền Về Chậm ...
- Low Profit Margin (Biên lợi nhuận quá thấp)
- Chiến tranh giá (Price War) trong DTC & Thương mại điện tử
- Product Homogenization (Sản phẩm đồng nhất hóa)
- No Repeat Purchase (Không mua lại) – Cái chết âm thầm của mọ...
Thuật ngữ cơ bản (17)
- Business to Business (B2B) – Bán hàng doanh nghiệp với doanh...
- Business to Consumer (B2C) – Mô hình kinh doanh trực tiếp đế...
- Direct to Consumer (D2C) – Bán trực tiếp đến người tiêu dùng
- Unique Visitor () – Số người truy cập duy nhất
- Page View (Lượt xem trang) — Thuật ngữ cơ bản trong DTC & Th...
- Cost Per Sale (CPS) – Trả hoa hồng theo doanh số thực tế
- Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) — Hiểu đúng để tối ưu web...
- Free on Board (FOB) – Điều kiện giao hàng “lên tàu” mà dân b...
- Drop Shipping () trong TMĐT & DTC
- Wholesale (Bán buôn) – Hiểu đúng để không chết vì biên lợi n...
- Impression (Lượt hiển thị) – Đơn vị đếm cơ bản của mọi chỉ s...
- Session (Phiên) – Khái niệm nền tảng trong DTC & Thương mại ...
- Retail (Bán lẻ) – Bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối
- Brand (Thương hiệu)
- independent-site
- Traffic (Lưu lượng truy cập) – Thuật ngữ nền tảng trong DTC ...
- E-commerce (Thương mại điện tử)
Thuật ngữ ngành (7)
- Stock Keeping Unit (SKU) – Đơn vị lưu kho
- Standard Product Unit (SPU) – Đơn vị sản phẩm chuẩn trong TM...
- Fulfillment by Amazon (FBA) – Dịch vụ logistics trọn gói của...
- Fulfillment by Merchant (FBM) – Tự vận hành kho và giao hàng
- Cash on Delivery (COD) – Thanh toán khi nhận hàng
- Click-Through Rate (CTR) – Tỷ lệ nhấp chuột
- Manufacturer's Suggested Retail Price (MSRP) – Giá bán lẻ đề...