Hàn Thương xuất sứ, về bản chất là một ván cờ "đàm phán chiến lược" đầy mưu lược. Chiến lược cốt lõi của ông không phải là khom lưng khuất phục, mà là uy hiếp "lấy chiến ngừa chiến" và dẫn dắt bằng "tái cấu trúc lợi ích". Ông đã chuyển hóa ý niệm "công thành chiếm đất" của Tần vương thành cục diện "kết minh xưng bá", chỉ ra rằng dùng vũ lực đòi hỏi sẽ khiến Triệu quốc liều chết chiến đấu, đẩy nước Tần vào vũng lầy chiến tranh tiêu hao, còn hợp tác thì có thể cùng chia sẻ lợi ích thiên hạ. Điều này gợi mở cho doanh nghiệp hiện đại rằng, khi đối mặt với "chiến tranh giá cả" hay "chèn ép thị trường" từ đối thủ cạnh tranh mạnh, không nên chỉ phòng thủ bị động hay đơn thuần thỏa hiệp. Chiến lược cao minh hơn là giống như Hàn Thương, thoát khỏi tư duy "trò chơi tổng bằng không", cho đối phương thấy hậu quả "lưỡng bại câu thương", đồng thời tái cấu trúc một bức tranh "cùng thắng". Ví dụ, cuộc chiến trợ cấp giữa Didi và Kuaidi năm xưa, nếu tiếp tục kéo dài, cả hai bên đều sẽ hao tổn nguyên khí, cuối cùng chọn cách hợp nhất, chính là "bãi binh" để cùng chia sẻ thị trường. Lại như trong đàm phán thương mại, khi đối mặt với yêu cầu tăng giá từ nhà cung cấp thượng nguồn, doanh nghiệp không nên chỉ nói về áp lực chi phí, mà nên liên kết với nhà cung cấp phân tích tổng quy mô thị trường, đề xuất phương án hợp tác dài hạn "ổn định giá cả, mở rộng thị phần", biến đối kháng thành cộng sinh. Thành công của Hàn Thương nằm ở chỗ, ông không chỉ truyền đạt quyết tâm "liều chết chiến đấu" của nước Triệu (uy hiếp), mà còn đưa ra tầm nhìn "Tần làm bá chủ thiên hạ" (dụ dỗ). Trí tuệ đàm phán "cây gậy và củ cà rốt" này, lấy việc tái cấu trúc cục diện lợi ích làm cốt lõi, chính là cảnh giới cao nhất trong thương chiến.